tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

USCB Financial Holdings Inc

USCB
Thêm vào danh sách theo dõi
21.970USD
+0.130+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
405.55MVốn hóa
14.90P/E TTM

Tình hình tài chính của USCB

Theo dõi tình hình tài chính của USCB Financial Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của USCB Financial Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.49/0.49
Doanh thu / Dự báo
27.95M/26.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
90.22M
9.13%
EPS(YoY)
1.34
7.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.93%0.49
34.22%0.51
-78.49%0.08
29.28%0.46
28.43%0.41
62.83%0.38
150.63%0.35
81.23%0.35
47.52%0.32
-19.71%0.23
-37.04%0.14
--0.20
--0.21
--0.29
--0.22
--0.79
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.52%27.95M
14.75%26.20M
-21.56%18.03M
15.83%24.96M
18.92%24.40M
29.56%22.83M
46.38%22.98M
33.15%21.55M
28.11%20.52M
-2.46%17.62M
-6.22%15.70M
-12.82%16.18M
-7.18%16.02M
10.68%18.07M
6.39%16.74M
4.95%18.56M
23.37%17.26M
10.33%16.32M
21.50%15.74M
37.24%17.69M
----
----
Lợi nhuận ròng
11.52%9.08M
22.11%9.35M
-80.26%1.36M
28.64%8.94M
31.10%8.14M
66.05%7.66M
153.73%6.90M
81.96%6.95M
47.97%6.21M
-20.61%4.61M
-38.63%2.72M
-31.29%3.82M
-20.76%4.20M
19.67%5.81M
-21.52%4.43M
106.65%5.56M
60.50%5.29M
21.35%4.85M
63.53%5.65M
-3285.89%-83.53M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-2.62%32.48%
6.41%35.69%
-74.83%7.56%
11.06%35.82%
10.25%33.36%
28.16%33.54%
73.33%30.04%
36.66%32.25%
15.51%30.26%
-18.60%26.17%
-34.56%17.33%
--23.60%
--26.19%
--32.15%
--26.48%
--30.12%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
133.71%9.28%
-19.56%3.24%
-10.23%5.67%
-61.47%1.82%
-39.74%3.97%
-38.02%4.03%
-19.28%6.31%
3.70%4.71%
68.61%6.59%
17.36%6.51%
254.75%7.82%
--4.54%
--3.91%
--5.55%
--2.21%
--1.28%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.52%27.95M
14.75%26.20M
-21.56%18.03M
15.83%24.96M
18.92%24.40M
29.56%22.83M
46.38%22.98M
33.15%21.55M
28.11%20.52M
-2.46%17.62M
-6.22%15.70M
-12.82%16.18M
-7.18%16.02M
10.68%18.07M
6.39%16.74M
4.95%18.56M
23.37%17.26M
10.33%16.32M
21.50%15.74M
37.24%17.69M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
18.39%12.71M
15.73%11.69M
-64.03%3.27M
28.85%11.80M
31.35%10.74M
67.24%10.10M
159.44%9.10M
80.75%9.16M
47.87%8.18M
-21.48%6.04M
-40.02%3.51M
-32.60%5.07M
-21.05%5.53M
14.57%7.69M
-8.87%5.85M
-13.36%7.52M
31.73%7.00M
6.90%6.71M
36.96%6.42M
92.48%8.68M
----
----
Lợi nhuận ròng
11.52%9.08M
22.11%9.35M
-80.26%1.36M
28.64%8.94M
31.10%8.14M
66.05%7.66M
153.73%6.90M
81.96%6.95M
47.97%6.21M
-20.61%4.61M
-38.63%2.72M
-31.29%3.82M
-20.76%4.20M
19.67%5.81M
-21.52%4.43M
106.65%5.56M
60.50%5.29M
21.35%4.85M
63.53%5.65M
-3285.89%-83.53M
----
----
Tổng tài sản
11.04%3.02B
6.29%2.85B
8.15%2.79B
10.54%2.77B
10.63%2.72B
7.56%2.68B
10.35%2.58B
11.55%2.50B
10.44%2.46B
15.03%2.49B
12.14%2.34B
10.17%2.24B
10.41%2.23B
9.99%2.16B
12.51%2.09B
16.09%2.04B
20.94%2.02B
20.44%1.97B
23.45%1.85B
--1.76B
----
----
Tổng các khoản nợ
12.00%2.79B
6.94%2.62B
8.81%2.57B
11.74%2.56B
10.22%2.49B
6.89%2.45B
10.19%2.37B
11.07%2.29B
10.53%2.26B
15.87%2.29B
12.80%2.15B
10.84%2.06B
11.23%2.04B
11.53%1.98B
15.36%1.90B
19.76%1.86B
22.34%1.84B
21.35%1.78B
23.99%1.65B
--1.55B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.71%233.24M
-0.82%223.25M
0.83%217.18M
-2.25%209.09M
15.20%231.58M
15.42%225.09M
12.20%215.39M
16.97%213.92M
9.44%201.02M
6.07%195.01M
5.23%191.97M
3.08%182.88M
2.01%183.69M
-4.26%183.86M
-10.53%182.43M
-12.13%177.42M
8.28%180.07M
12.68%192.04M
19.24%203.90M
--201.92M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
9.04%163.78M
----
72.68%140.10M
256.52%44.13M
-13.52%150.19M
333.01%44.34M
919.40%81.13M
-127.64%-28.20M
1605.77%173.68M
-66.55%10.24M
-88.53%7.96M
155.52%102.02M
-92.08%10.18M
-70.62%30.61M
24.76%69.38M
-9.94%39.93M
-4.72%128.52M
437.55%104.19M
-8.52%55.61M
-63.43%44.34M
99.88%134.89M
Đầu tư ròng
----
79.28%-14.95M
----
40.85%-44.22M
-332.52%-85.52M
-8.63%-72.16M
38.47%-50.89M
2.65%-74.77M
55.32%-19.77M
4.06%-66.42M
-18.55%-82.72M
-95.31%-76.80M
45.22%-44.25M
14.25%-69.23M
45.25%-69.77M
35.66%-39.33M
14.90%-80.77M
-6.37%-80.73M
11.07%-127.44M
-1691.67%-61.12M
-29.07%-94.91M
-321.89%-75.90M
Tài chính thuần
----
-89.78%-108.34M
----
-108.00%-93.89M
-35.16%-1.78M
-162.19%-57.09M
-43.69%45.11M
-400.91%-45.14M
96.10%-1.32M
-131.96%-21.77M
300.53%80.11M
137.50%15.00M
-212.49%-33.75M
66697.06%68.13M
15973.02%20.00M
-242.91%-40.00M
463.46%30.00M
113.06%102.00K
97.82%-126.00K
840.08%27.99M
60.28%-8.25M
98.37%-781.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 90.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.68M.

Tổng nghĩa vụ của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của USCB Financial Holdings Inc là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của USCB Financial Holdings Inc là 217.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Thu nhập hoạt động thuần của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của USCB Financial Holdings Inc là 35.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.59.

Giá trị đầu tư ròng của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của USCB Financial Holdings Inc là -245.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.84.

Giá trị huy động vốn ròng của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của USCB Financial Holdings Inc là -7.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.14.

Thu nhập ròng của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 26.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.78.

Biên lợi nhuận ròng của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của USCB Financial Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.