tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

USCB Financial Holdings Inc

USCB
Thêm vào danh sách theo dõi
21.970USD
+0.130+0.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
405.55MVốn hóa
14.90P/E TTM

USCB Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của USCB Financial Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-24.75%9.16M
----
-23.49%10.60M
-22.23%11.40M
-21.32%12.17M
-19.96%13.01M
-19.09%13.85M
-18.23%14.66M
-17.67%15.47M
-17.29%16.26M
-7.01%17.12M
-3.90%17.93M
0.54%18.79M
1.00%19.66M
-9.52%18.41M
1.48%18.66M
-6.61%18.69M
-6.70%19.46M
--20.34M
--18.39M
--20.01M
--20.86M
----
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-3.38%40.30M
----
----
----
--41.71M
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-0.05%20.84M
----
----
----
--20.85M
----
Tổng tài sản
11.04%3.02B
6.29%2.85B
8.15%2.79B
10.54%2.77B
10.63%2.72B
7.56%2.68B
10.35%2.58B
11.55%2.50B
10.44%2.46B
15.03%2.49B
12.14%2.34B
10.17%2.24B
10.41%2.23B
9.99%2.16B
12.51%2.09B
16.09%2.04B
20.94%2.02B
20.44%1.97B
23.45%1.85B
--1.76B
--1.67B
22.41%1.63B
--1.50B
--1.33B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--6.00M
--6.00M
--61.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền gửi của khách hàng
109.99%4.90B
7.97%2.49B
7.87%2.35B
15.47%2.46B
13.56%2.34B
9.83%2.31B
12.23%2.17B
10.71%2.13B
7.05%2.06B
14.88%2.10B
5.90%1.94B
6.92%1.92B
10.50%1.92B
6.84%1.83B
15.02%1.83B
21.02%1.80B
20.85%1.74B
22.01%1.71B
24.89%1.59B
--1.48B
--1.44B
29.49%1.40B
--1.27B
--1.08B
Tổng các khoản nợ
12.00%2.79B
6.94%2.62B
8.81%2.57B
11.74%2.56B
10.22%2.49B
6.89%2.45B
10.19%2.37B
11.07%2.29B
10.53%2.26B
15.87%2.29B
12.80%2.15B
10.84%2.06B
11.23%2.04B
11.53%1.98B
15.36%1.90B
19.76%1.86B
22.34%1.84B
21.35%1.78B
23.99%1.65B
--1.55B
--1.50B
24.59%1.46B
--1.33B
--1.17B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
-9.53%297.07M
----
-9.13%296.00M
1.20%329.36M
0.91%328.36M
0.91%327.74M
0.11%325.72M
0.12%325.47M
-0.05%325.39M
-1.96%324.79M
-1.74%325.38M
-1.79%325.09M
-1.62%325.54M
0.19%331.28M
0.16%331.16M
76.21%331.02M
76.17%330.89M
76.10%330.66M
--330.63M
--187.86M
--187.82M
--187.76M
----
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--24.62M
--32.08M
--32.08M
----
Lợi nhuận giữ lại
----
31.67%-42.47M
----
33.50%-49.09M
29.76%-56.02M
26.83%-62.16M
23.42%-67.81M
19.11%-73.83M
16.12%-79.76M
14.72%-84.95M
14.94%-88.55M
15.91%-91.27M
16.66%-95.09M
16.56%-99.62M
16.21%-104.10M
16.44%-108.54M
-146.10%-114.10M
-140.60%-119.39M
-131.71%-124.25M
---129.90M
---46.36M
---49.62M
---53.62M
----
Vốn dự trữ
----
-9.57%278.81M
----
-9.22%277.89M
1.13%309.28M
0.84%308.31M
0.85%307.81M
0.09%306.10M
0.09%305.83M
-0.06%305.74M
-1.95%305.21M
-1.71%305.84M
-1.76%305.55M
-1.60%305.92M
0.20%311.28M
1.77%311.16M
74.88%311.02M
74.84%310.89M
74.77%310.67M
--305.74M
--177.85M
--177.81M
--177.75M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
23.75%-31.35M
----
0.45%-37.81M
6.57%-41.75M
9.50%-41.11M
-0.59%-44.53M
25.86%-37.98M
3.53%-44.69M
-7.99%-45.43M
1.07%-44.27M
-13.33%-51.23M
-25.66%-46.32M
-116.18%-42.06M
-1678.66%-44.75M
-3914.51%-45.20M
-19917.74%-36.86M
-12901.32%-19.46M
-152.62%-2.52M
--1.19M
--186.00K
--152.00K
--4.78M
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
0.71%233.24M
-0.82%223.25M
0.83%217.18M
-2.25%209.09M
15.20%231.58M
15.42%225.09M
12.20%215.39M
16.97%213.92M
9.44%201.02M
6.07%195.01M
5.23%191.97M
3.08%182.88M
2.01%183.69M
-4.26%183.86M
-10.53%182.43M
-12.13%177.42M
8.28%180.07M
12.68%192.04M
19.24%203.90M
--201.92M
--166.30M
6.39%170.43M
--171.00M
--160.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu USCB?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vốn chủ sở hữu của USCB Financial Holdings Inc là bao nhiêu?

USCB Financial Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 217.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.