tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Americas Gold and Silver Corporation

USAS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.060USD
+0.480+10.48%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
1.71BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)5.060USD-0.015-0.30%

Tình hình tài chính của USAS

Theo dõi tình hình tài chính của Americas Gold and Silver Corporation thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.71B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-51.70
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.10
Doanh thu
117.93M
Lợi nhuận ròng
-44.95M
ROE
-39.30%
ROA
-18.56%

Ngày công bố lợi nhuận của Americas Gold and Silver Corporation

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.05
Doanh thu / Dự báo
46.33M/56.13M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.63%-0.02
200.82%0.03
-266.85%-0.13
-8.13%-0.06
-198.08%-0.06
53.16%-0.03
21.46%-0.04
-29.81%-0.05
36.32%-0.02
-37.95%-0.07
20.63%-0.05
---0.04
---0.03
---0.05
---0.06
---0.18
----
----
----
----
Doanh thu
72.05%46.33M
187.93%67.80M
31.40%36.86M
45.57%30.60M
-14.86%26.93M
12.92%23.55M
-8.28%28.05M
15.12%21.02M
30.57%31.63M
-5.62%20.85M
50.52%30.59M
-0.29%18.26M
21.43%24.22M
-16.43%22.09M
42.61%20.32M
68.71%18.31M
109.65%19.95M
159.53%26.44M
64.40%14.25M
47.72%10.85M
Lợi nhuận ròng
66.99%-4.99M
152.76%9.98M
-225.93%-37.72M
-11.75%-15.71M
-210.57%-15.10M
-30.87%-18.92M
-16.48%-11.57M
-58.06%-14.06M
23.92%-4.86M
-48.45%-14.46M
13.29%-9.94M
60.91%-8.89M
14.58%-6.39M
-589.66%-9.74M
63.55%-11.46M
-25.58%-22.75M
55.96%-7.48M
98.45%-1.41M
-262.31%-31.44M
-247.67%-18.12M
Biên lợi nhuận ròng
80.81%-10.76%
118.33%14.72%
-128.41%-102.31%
33.22%-51.34%
-343.13%-56.09%
-3.69%-80.34%
-35.89%-44.79%
-34.00%-76.88%
56.76%-12.66%
-62.66%-77.48%
38.86%-32.96%
---57.38%
---29.28%
---47.63%
---53.91%
---52.91%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
393.68%33.25%
515.03%54.66%
651.18%30.47%
220.42%22.07%
-180.10%-11.32%
51.91%-13.17%
-327.60%-5.53%
30.20%-18.33%
330.28%14.14%
-648.74%-27.38%
113.38%2.43%
---26.26%
---6.14%
---3.66%
---18.16%
---7.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-47.87%13.59%
81.95%13.42%
8.22%13.48%
65.20%26.75%
114.91%26.06%
-40.67%7.38%
-5.47%12.46%
51.64%16.19%
7.16%12.13%
29.23%12.43%
62.36%13.18%
--10.68%
--11.32%
--9.62%
--8.12%
--7.72%
----
----
----
----
Doanh thu
72.05%46.33M
187.93%67.80M
31.40%36.86M
45.57%30.60M
-14.86%26.93M
12.92%23.55M
-8.28%28.05M
15.12%21.02M
30.57%31.63M
-5.62%20.85M
50.52%30.59M
-0.29%18.26M
21.43%24.22M
-16.43%22.09M
42.61%20.32M
68.71%18.31M
109.65%19.95M
159.53%26.44M
64.40%14.25M
47.72%10.85M
Lợi nhuận hoạt động
147.41%5.08M
342.29%27.07M
78.81%-2.03M
72.76%-2.00M
-1676.58%-10.71M
-12.02%-11.17M
-179.56%-9.60M
15.42%-7.35M
112.12%679.00K
-95.91%-9.97M
58.16%-3.43M
7.67%-8.69M
28.23%-5.60M
-369.22%-5.09M
27.74%-8.21M
47.83%-9.41M
51.81%-7.81M
97.08%-1.08M
-65.71%-11.36M
-189.97%-18.03M
Lợi nhuận ròng
66.99%-4.99M
152.76%9.98M
-225.93%-37.72M
-11.75%-15.71M
-210.57%-15.10M
-30.87%-18.92M
-16.48%-11.57M
-58.06%-14.06M
23.92%-4.86M
-48.45%-14.46M
13.29%-9.94M
60.91%-8.89M
14.58%-6.39M
-589.66%-9.74M
63.55%-11.46M
-25.58%-22.75M
55.96%-7.48M
98.45%-1.41M
-262.31%-31.44M
-247.67%-18.12M
Tài sản ngắn hạn
52.03%127.45M
450.95%164.33M
277.42%153.66M
143.85%65.33M
217.73%83.83M
30.39%29.83M
76.74%40.71M
43.69%26.79M
-1.43%26.39M
-9.61%22.87M
-9.24%23.04M
-3.46%18.64M
-7.99%26.77M
-12.66%25.30M
7.81%25.38M
-31.79%19.31M
-0.95%29.09M
4.68%28.97M
17.27%23.54M
-21.36%28.31M
Tổng nợ ngắn hạn
7.33%78.83M
69.26%97.52M
24.14%86.16M
13.54%71.83M
12.59%73.45M
10.97%57.62M
13.40%69.41M
44.11%63.26M
45.26%65.23M
15.28%51.92M
45.40%61.21M
22.03%43.90M
17.99%44.91M
34.28%45.04M
-7.80%42.10M
-5.78%35.97M
-2.49%38.06M
20.28%33.54M
16.94%45.66M
10.21%38.18M
Tổng tài sản
76.96%432.31M
137.98%438.56M
114.39%413.00M
30.85%234.70M
35.48%244.29M
2.52%184.29M
6.73%192.64M
-2.15%179.37M
-6.65%180.32M
-6.37%179.75M
-5.41%180.49M
-1.71%183.30M
-7.75%193.16M
-11.03%191.99M
-10.60%190.82M
-9.26%186.49M
0.81%209.40M
4.26%215.81M
-25.06%213.43M
-26.50%205.53M
Tổng các khoản nợ
-27.52%136.28M
55.14%199.93M
37.49%191.38M
46.06%184.49M
66.35%188.03M
13.37%128.87M
28.54%139.19M
26.23%126.31M
7.92%113.03M
13.60%113.67M
17.41%108.29M
23.53%100.06M
16.12%104.73M
6.79%100.06M
-15.85%92.23M
0.24%81.01M
8.29%90.19M
26.94%93.69M
5.74%109.60M
-16.20%80.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
426.11%296.03M
330.59%238.63M
314.63%221.62M
-5.35%50.22M
-16.38%56.27M
-16.14%55.42M
-25.97%53.45M
-36.26%53.05M
-23.91%67.29M
-28.11%66.09M
-26.77%72.20M
-21.09%83.24M
-25.82%88.43M
-24.71%91.93M
-5.05%98.59M
-15.42%105.49M
-4.20%119.21M
-8.32%122.11M
-42.68%103.83M
-31.92%124.72M
Thu nhập hoạt động ròng
389.12%25.32M
411.82%21.92M
257.35%8.60M
-23147.83%-10.69M
127.52%5.18M
-4211.70%-7.03M
-315.02%-5.47M
-106.32%-46.00K
138.27%2.27M
-89.70%171.00K
665.96%2.54M
110.93%728.00K
-185.26%-5.94M
191.06%1.66M
103.39%332.00K
28.02%-6.66M
144.72%6.97M
88.82%-1.82M
-288.57%-9.79M
1.34%-9.25M
Đầu tư ròng
-301.66%-40.99M
-247.65%-22.81M
-667.36%-40.48M
-171.20%-11.00M
-116.83%-10.21M
-36.32%-6.56M
-68.15%-5.28M
8.09%-4.05M
2.34%-4.71M
16.50%-4.81M
46.32%-3.14M
23.84%-4.41M
-7.47%-4.82M
-65.63%-5.76M
-58.46%-5.84M
-61.14%-5.79M
-103.31%-4.49M
24.17%-3.48M
80.42%-3.69M
78.03%-3.59M
Tài chính thuần
-131.26%-18.75M
-272.22%-6.67M
518.36%121.43M
-128.53%-2.39M
3447.55%59.99M
-28.29%3.87M
668.87%19.64M
281.98%8.39M
-82.97%1.69M
-4.29%5.40M
-59.16%2.55M
-24.14%2.20M
1023.72%9.93M
-39.72%5.64M
-55.78%6.25M
-80.60%2.90M
-107.53%-1.07M
-53.34%9.36M
299.83%14.14M
-52.90%14.93M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tổng doanh thu đạt 117.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.19M.

Tài sản ngắn hạn của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tài sản ngắn hạn là 153.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 277.42.

Tổng tài sản của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Americas Gold and Silver Corporation là 413.00M, bao gồm 153.66M tài sản ngắn hạn và 259.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tổng nghĩa vụ của Americas Gold and Silver Corporation là 191.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.65.

Tổng vốn chủ sở hữu của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tổng vốn chủ sở hữu của Americas Gold and Silver Corporation là 221.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 256.65.

Thu nhập hoạt động thuần của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Americas Gold and Silver Corporation là -25.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25.

Giá trị đầu tư ròng của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, giá trị đầu tư ròng của Americas Gold and Silver Corporation là -68.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -262.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, giá trị huy động vốn ròng của Americas Gold and Silver Corporation là 182.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 420.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.20.

Thu nhập ròng của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, lợi nhuận ròng là -87.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.55.

Biên lợi nhuận ròng của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, biên lợi nhuận ròng là -74.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.96.

Biên lợi nhuận gộp của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, biên lợi nhuận gộp là 10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -61.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -28.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Americas Gold and Silver Corporation là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Americas Gold and Silver Corporation, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -25.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.