tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Rentals Inc

URI
Thêm vào danh sách theo dõi
1111.020USD
+42.040+3.93%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
69.15BVốn hóa
28.35P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)1111.020USD-0.530-0.05%

Hiệu suất doanh thu của United Rentals Inc (URI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, United Rentals Inc đã tạo ra 11.05B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Owned equipment rentals. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 14.67B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Owned equipment rentals
Sales of rental equipment
Ancillary and other rental revenues - Other
Ancillary and other rental revenues - Delivery and pick-up
Service and other revenues
Sales of new equipment
Re-rent revenue
Contractor supplies sales
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Owned equipment rentals
11.05B(68.63%)
10.56B(68.81%)
9.95B(69.41%)
8.31B(71.38%)
6.84B(70.40%)
6.06B(71.00%)
6.78B(72.47%)
5.95B(73.89%)
Sales of rental equipment
1.41B(8.78%)
1.52B(9.91%)
1.57B(10.98%)
965.00M(8.29%)
968.00M(9.96%)
858.00M(10.06%)
831.00M(8.89%)
664.00M(8.25%)
Ancillary and other rental revenues - Other
1.33B(8.26%)
1.14B(7.45%)
942.00M(6.57%)
772.00M(6.63%)
557.00M(5.73%)
436.00M(5.11%)
468.00M(5.00%)
379.00M(4.71%)
Ancillary and other rental revenues - Delivery and pick-up
1.15B(7.16%)
1.07B(6.97%)
941.00M(6.57%)
799.00M(6.86%)
616.00M(6.34%)
506.00M(5.93%)
564.00M(6.03%)
477.00M(5.93%)
Service and other revenues
369.00M(2.29%)
358.00M(2.33%)
330.00M(2.30%)
281.00M(2.41%)
229.00M(2.36%)
187.00M(2.19%)
184.00M(1.97%)
144.00M(1.79%)
Sales of new equipment
348.00M(2.16%)
282.00M(1.84%)
218.00M(1.52%)
154.00M(1.32%)
203.00M(2.09%)
247.00M(2.90%)
268.00M(2.87%)
208.00M(2.58%)
Re-rent revenue
275.00M(1.71%)
258.00M(1.68%)
233.00M(1.63%)
235.00M(2.02%)
194.00M(2.00%)
142.00M(1.66%)
155.00M(1.66%)
138.00M(1.71%)
Contractor supplies sales
163.00M(1.01%)
155.00M(1.01%)
146.00M(1.02%)
126.00M(1.08%)
109.00M(1.12%)
98.00M(1.15%)
104.00M(1.11%)
91.00M(1.13%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
14.67B(91.13%)
13.99B(91.18%)
13.06B(91.15%)
10.49B(90.09%)
8.76B(90.17%)
7.80B(91.41%)
8.53B(91.26%)
7.39B(91.80%)
6.08B(91.49%)
5.25B(91.15%)
5.22B(89.70%)
4.96B(87.28%)
4.26B(86.05%)
3.50B(84.96%)
2.14B(82.11%)
Foreign
1.43B(8.87%)
1.35B(8.82%)
1.27B(8.85%)
1.15B(9.91%)
955.00M(9.83%)
733.00M(8.59%)
817.00M(8.74%)
660.00M(8.20%)
565.00M(8.51%)
510.00M(8.85%)
599.00M(10.30%)
723.00M(12.72%)
691.00M(13.95%)
619.00M(15.04%)
467.00M(17.89%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.