tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Rentals Inc

URI
Thêm vào danh sách theo dõi
1021.215USD
+7.305+0.72%
Giờ giao dịch 09/21, 10:23ET
63.66BVốn hóa
26.04P/E TTM

Tình hình tài chính của URI

Theo dõi tình hình tài chính của United Rentals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
63.66B
Cổ tức TTM
7.34
P/E TTM
26.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
39.21
Doanh thu
16.10B
Lợi nhuận ròng
2.58B
ROE
28.24%
ROA
8.65%

Ngày công bố lợi nhuận của United Rentals Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
12.04/11.53
Doanh thu / Dự báo
4.41B/4.22B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.59%12.04
6.43%8.44
-1.92%10.30
1.88%10.93
0.31%9.58
-1.68%7.93
4.59%10.50
3.97%10.72
11.10%9.55
24.11%8.06
9.06%10.04
--10.32
--8.60
--6.50
--9.21
--20.61
----
----
----
----
Doanh thu
11.84%4.41B
7.15%3.98B
2.76%4.21B
5.94%4.23B
4.51%3.94B
6.71%3.72B
9.84%4.09B
6.03%3.99B
6.16%3.77B
6.09%3.48B
13.11%3.73B
23.40%3.77B
28.26%3.55B
30.15%3.29B
18.73%3.30B
17.53%3.05B
21.16%2.77B
22.70%2.52B
21.81%2.78B
18.70%2.60B
Lợi nhuận ròng
21.06%753.00M
2.51%531.00M
-5.22%653.00M
-0.99%701.00M
-2.20%622.00M
-4.43%518.00M
1.47%689.00M
0.71%708.00M
7.61%636.00M
20.18%542.00M
6.26%679.00M
16.01%703.00M
19.88%591.00M
22.89%451.00M
32.85%639.00M
48.17%606.00M
68.26%493.00M
80.79%367.00M
61.95%481.00M
96.63%409.00M
Biên lợi nhuận ròng
8.24%17.07%
-4.33%13.32%
-7.77%15.52%
-6.54%16.58%
-6.42%15.77%
-10.44%13.93%
-7.62%16.83%
-5.02%17.74%
1.37%16.86%
13.28%15.55%
-6.05%18.21%
--18.67%
--16.63%
--13.73%
--19.39%
--17.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.02%36.69%
1.37%34.15%
-5.78%35.41%
-5.06%36.94%
-3.84%36.32%
-6.74%33.69%
-10.42%37.58%
-1.17%38.90%
-0.13%37.77%
1.95%36.13%
-2.14%41.95%
--39.36%
--37.82%
--35.43%
--42.87%
--38.89%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.84%45.44%
0.85%46.46%
0.09%47.64%
-0.18%47.06%
-1.82%45.83%
-1.00%46.07%
5.75%47.60%
1.24%47.14%
-0.26%46.68%
-1.61%46.53%
-4.26%45.01%
--46.56%
--46.80%
--47.29%
--47.02%
--46.27%
----
----
----
----
Doanh thu
11.84%4.41B
7.15%3.98B
2.76%4.21B
5.94%4.23B
4.51%3.94B
6.71%3.72B
9.84%4.09B
6.03%3.99B
6.16%3.77B
6.09%3.48B
13.11%3.73B
23.40%3.77B
28.26%3.55B
30.15%3.29B
18.73%3.30B
17.53%3.05B
21.16%2.77B
22.70%2.52B
21.81%2.78B
18.70%2.60B
Lợi nhuận hoạt động
13.47%1.15B
12.75%920.00M
-3.99%1.06B
-1.50%1.12B
-1.08%1.01B
-6.21%816.00M
-5.81%1.10B
2.62%1.14B
5.69%1.02B
11.25%870.00M
13.14%1.17B
19.78%1.11B
33.98%966.00M
35.29%782.00M
38.74%1.03B
36.23%925.00M
48.97%721.00M
55.38%578.00M
46.27%746.00M
22.12%679.00M
Lợi nhuận ròng
21.06%753.00M
2.51%531.00M
-5.22%653.00M
-0.99%701.00M
-2.20%622.00M
-4.43%518.00M
1.47%689.00M
0.71%708.00M
7.61%636.00M
20.18%542.00M
6.26%679.00M
16.01%703.00M
19.88%591.00M
22.89%451.00M
32.85%639.00M
48.17%606.00M
68.26%493.00M
80.79%367.00M
61.95%481.00M
96.63%409.00M
Tài sản ngắn hạn
2.07%3.59B
2.16%3.31B
11.05%3.61B
13.91%3.78B
9.35%3.52B
7.71%3.24B
10.77%3.25B
11.52%3.32B
13.42%3.22B
14.76%3.01B
7.71%2.93B
27.98%2.98B
31.15%2.84B
30.45%2.62B
26.59%2.72B
5.77%2.33B
0.46%2.16B
0.30%2.01B
6.64%2.15B
27.31%2.20B
Tổng nợ ngắn hạn
14.71%4.70B
8.78%4.13B
14.93%3.82B
4.60%4.21B
3.30%4.10B
12.78%3.79B
-8.63%3.32B
9.61%4.03B
4.17%3.97B
47.54%3.36B
48.75%3.64B
62.23%3.67B
88.33%3.81B
-12.21%2.28B
-6.07%2.44B
-17.73%2.26B
-20.48%2.02B
41.06%2.60B
37.72%2.60B
43.63%2.75B
Tổng tài sản
7.22%31.31B
6.55%29.89B
6.05%29.87B
5.82%30.07B
5.77%29.21B
5.22%28.05B
10.06%28.16B
9.99%28.41B
8.26%27.61B
8.24%26.66B
5.81%25.59B
20.60%25.83B
22.51%25.51B
22.11%24.63B
19.18%24.18B
5.48%21.42B
6.00%20.82B
14.98%20.17B
13.57%20.29B
13.39%20.31B
Tổng các khoản nợ
9.51%22.09B
8.61%20.92B
6.94%20.90B
6.22%21.07B
4.34%20.17B
3.90%19.26B
11.93%19.54B
9.71%19.83B
6.85%19.33B
5.94%18.54B
1.97%17.46B
19.98%18.08B
22.46%18.09B
24.24%17.50B
19.72%17.12B
1.64%15.07B
1.56%14.77B
10.06%14.09B
7.34%14.30B
7.83%14.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.09%9.22B
2.04%8.97B
4.01%8.97B
4.88%9.00B
9.11%9.04B
8.24%8.79B
6.05%8.62B
10.64%8.58B
11.69%8.28B
13.88%8.12B
15.12%8.13B
22.08%7.76B
22.63%7.41B
17.19%7.13B
17.88%7.06B
15.87%6.35B
18.69%6.05B
28.22%6.08B
31.82%5.99B
31.77%5.48B
Thu nhập hoạt động ròng
34.86%1.79B
6.25%1.51B
19.85%1.26B
-1.91%1.18B
4.98%1.33B
38.48%1.43B
-25.88%1.05B
13.37%1.20B
-1.86%1.26B
9.58%1.03B
13.03%1.41B
-7.01%1.06B
11.70%1.29B
5.98%939.00M
87.28%1.25B
5.06%1.14B
-1.87%1.15B
16.89%886.00M
80.54%668.00M
31.44%1.09B
Đầu tư ròng
-33.61%-1.62B
-136.29%-853.00M
-17.09%-603.00M
-2.31%-1.19B
-2.11%-1.21B
71.80%-361.00M
-17.85%-515.00M
-64.14%-1.17B
-11.05%-1.19B
-68.42%-1.28B
83.48%-437.00M
27.30%-711.00M
-7.01%-1.07B
-92.89%-760.00M
-548.53%-2.65B
1.71%-978.00M
54.09%-998.00M
-1058.82%-394.00M
-747.62%-408.00M
-306.12%-995.00M
Tài chính thuần
-61.19%-216.00M
2.34%-958.00M
-34.85%-712.00M
57.58%-14.00M
-252.63%-134.00M
-401.85%-981.00M
41.72%-528.00M
88.62%-33.00M
58.70%-38.00M
274.73%325.00M
-163.53%-906.00M
-90.79%-290.00M
50.80%-92.00M
65.23%-186.00M
427.82%1.43B
-47.57%-152.00M
-117.86%-187.00M
17.57%-535.00M
-5.58%-435.00M
80.78%-103.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tổng doanh thu đạt 16.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.35B.

Tài sản ngắn hạn của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tài sản ngắn hạn là 3.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.05.

Tổng tài sản của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của United Rentals Inc là 29.87B, bao gồm 3.61B tài sản ngắn hạn và 26.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tổng nghĩa vụ của United Rentals Inc là 20.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của United Rentals Inc là 8.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Thu nhập hoạt động thuần của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của United Rentals Inc là 4.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.

Giá trị đầu tư ròng của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, giá trị đầu tư ròng của United Rentals Inc là -3.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.78.

Giá trị huy động vốn ròng của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, giá trị huy động vốn ròng của United Rentals Inc là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -571.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 38.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.28.

Thu nhập ròng của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, lợi nhuận ròng là 2.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.15.

Biên lợi nhuận ròng của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.68.

Biên lợi nhuận gộp của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 28.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United Rentals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Rentals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.