tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ur-Energy Inc

URG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.205USD
-0.025-2.03%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
455.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của URG

Theo dõi tình hình tài chính của Ur-Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ur-Energy Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.04
Doanh thu / Dự báo
3.93M/13.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.21M
-19.28%
EPS(YoY)
-0.20
-21.42%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-147.53%-0.07
24.96%-0.04
-219.11%-0.07
-149.85%-0.06
55.17%-0.03
-169.59%-0.06
63.82%-0.02
16.40%-0.02
-2160.68%-0.07
6.72%-0.02
---0.06
---0.03
--0.00
---0.02
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
--3.93M
-53.87%10.45M
-1.20%6.32M
124.26%10.44M
--0.00
316.34%22.65M
11.27%6.40M
11830.77%4.65M
-100.00%0.00
--5.44M
--5.75M
105.26%39.00K
--6.45M
--0.00
-100.00%0.00
171.43%19.00K
--0.00
-100.00%0.00
--9.00K
-99.90%7.00K
Lợi nhuận ròng
-164.04%-28.77M
22.34%-15.58M
-243.20%-27.46M
-218.29%-20.96M
41.22%-10.90M
-266.63%-20.06M
53.44%-8.00M
9.61%-6.58M
-2500.42%-18.54M
-11.74%-5.47M
-246.37%-17.19M
-1963.46%-7.28M
89.71%-713.00K
-1263.18%-4.90M
45.52%-4.96M
94.87%-353.00K
6.02%-6.93M
108.06%421.00K
-146.43%-9.11M
-208.89%-6.88M
Biên lợi nhuận ròng
---732.00%
-68.37%-149.11%
-247.38%-434.33%
-41.93%-200.82%
----
11.94%-88.56%
58.16%-125.03%
99.24%-141.50%
----
---100.57%
---298.80%
---18676.92%
---11.06%
----
---64436.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--31.65%
132.08%14.09%
-195.17%-11.70%
-34.76%18.59%
----
-718.95%-43.91%
-21.15%12.30%
100.38%28.50%
----
--7.09%
--15.59%
---7466.67%
---0.88%
----
---26421.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2900.79%23.74%
3819.77%25.04%
--1.41%
--1.34%
--0.79%
-85.60%0.64%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-56.73%4.44%
--5.39%
--6.03%
--6.54%
--10.25%
--10.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--3.93M
-53.87%10.45M
-1.20%6.32M
124.26%10.44M
--0.00
316.34%22.65M
11.27%6.40M
11830.77%4.65M
-100.00%0.00
--5.44M
--5.75M
105.26%39.00K
--6.45M
--0.00
-100.00%0.00
171.43%19.00K
--0.00
-100.00%0.00
--9.00K
-99.90%7.00K
Lợi nhuận hoạt động
-27.93%-19.90M
24.32%-17.63M
-67.36%-19.47M
-37.73%-15.48M
3.74%-15.56M
-181.62%-23.29M
-13.28%-11.63M
-27.64%-11.24M
-438.77%-16.16M
-65.92%-8.27M
-130.69%-10.27M
-76.49%-8.81M
38.88%-3.00M
-6.91%-4.99M
-18.25%-4.45M
-11.33%-4.99M
-45.98%-4.91M
-29.74%-4.66M
2.28%-3.76M
-168.87%-4.48M
Lợi nhuận ròng
-164.04%-28.77M
22.34%-15.58M
-243.20%-27.46M
-218.29%-20.96M
41.22%-10.90M
-266.63%-20.06M
53.44%-8.00M
9.61%-6.58M
-2500.42%-18.54M
-11.74%-5.47M
-246.37%-17.19M
-1963.46%-7.28M
89.71%-713.00K
-1263.18%-4.90M
45.52%-4.96M
94.87%-353.00K
6.02%-6.93M
108.06%421.00K
-146.43%-9.11M
-208.89%-6.88M
Tài sản ngắn hạn
54.21%154.14M
30.51%150.43M
-38.72%76.61M
19.11%80.95M
66.54%99.96M
81.03%115.26M
87.90%125.02M
-9.93%67.96M
-29.19%60.02M
44.89%63.67M
29.94%66.53M
40.05%75.45M
73.30%84.76M
-9.62%43.94M
41.60%51.20M
115.78%53.88M
168.63%48.91M
856.77%48.62M
137.59%36.16M
77.99%24.97M
Tổng nợ ngắn hạn
67.99%34.74M
43.63%27.66M
30.96%9.76M
455.58%24.09M
307.59%20.68M
91.89%19.25M
-36.04%7.45M
-46.50%4.34M
-42.35%5.07M
51.96%10.03M
35.39%11.65M
-5.42%8.10M
-5.63%8.80M
6.09%6.60M
33.85%8.61M
48.31%8.57M
77.49%9.33M
73.66%6.22M
99.53%6.43M
43.96%5.78M
Tổng tài sản
59.48%291.65M
40.35%272.46M
-15.11%170.95M
21.88%171.34M
46.37%182.87M
51.22%194.13M
53.63%201.37M
0.69%140.58M
-16.18%124.94M
18.98%128.38M
13.65%131.07M
19.55%139.61M
23.73%149.06M
-10.71%107.89M
7.06%115.33M
19.76%116.77M
28.11%120.47M
47.67%120.84M
24.36%107.72M
13.04%97.51M
Tổng các khoản nợ
249.27%208.77M
217.97%195.01M
65.66%80.27M
44.80%69.24M
24.54%59.77M
14.62%61.33M
-16.24%48.46M
-4.74%47.82M
-8.59%47.99M
17.87%53.51M
18.58%57.85M
0.14%50.20M
-5.06%52.50M
-11.77%45.40M
-12.63%48.79M
-10.35%50.13M
2.60%55.30M
7.79%51.45M
16.95%55.84M
18.21%55.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
-32.68%82.88M
-41.68%77.45M
-40.70%90.67M
10.06%102.09M
59.98%123.10M
77.37%132.80M
108.84%152.91M
3.74%92.76M
-20.31%76.95M
19.79%74.87M
10.03%73.22M
34.16%89.41M
48.17%96.56M
-9.93%62.50M
28.25%66.54M
60.23%66.64M
62.39%65.17M
103.50%69.39M
33.46%51.88M
6.76%41.59M
Thu nhập hoạt động ròng
-687.63%-16.49M
52.36%-18.79M
-119.68%-15.05M
-7.47%-12.10M
119.52%2.81M
-12107.74%-39.43M
41.45%-6.85M
-54.49%-11.26M
-717.83%-14.38M
94.39%-323.00K
-96.92%-11.70M
-74.63%-7.29M
204.73%2.33M
-124.37%-5.75M
-77.74%-5.94M
-12.36%-4.17M
-7.03%-2.22M
1.31%-2.56M
-19.83%-3.34M
-299.46%-3.71M
Đầu tư ròng
-217.74%-12.16M
-180.54%-9.38M
-38.88%-5.34M
-401.39%-5.06M
-354.09%-3.83M
-2783.62%-3.34M
-422.12%-3.85M
-93.86%-1.01M
-26.77%-843.00K
76.61%-116.00K
-475.78%-737.00K
-1984.00%-521.00K
-1008.33%-665.00K
55.99%-496.00K
-433.33%-128.00K
35.90%-25.00K
---60.00K
-22440.00%-1.13M
-2500.00%-24.00K
-2050.00%-39.00K
Tài chính thuần
257990.91%28.37M
17770.89%100.08M
-78.02%14.94M
-100.34%-74.00K
-100.12%-11.00K
-89.98%560.00K
8924.94%67.95M
1624.95%21.82M
-77.62%9.56M
1007.31%5.59M
-126.94%-770.00K
-218.17%-1.43M
1649.88%42.70M
-103.72%-616.00K
-81.35%2.86M
-84.13%1.21M
-84.12%2.44M
7157.46%16.55M
264.31%15.32M
754.65%7.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tổng doanh thu đạt 27.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.71M.

Tài sản ngắn hạn của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 150.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.51.

Tổng tài sản của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ur-Energy Inc là 272.46M, bao gồm 150.43M tài sản ngắn hạn và 122.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Ur-Energy Inc là 195.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ur-Energy Inc là 77.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ur-Energy Inc là -68.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.32.

Giá trị đầu tư ròng của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Ur-Energy Inc là -23.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -161.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ur-Energy Inc là 114.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.42.

Thu nhập ròng của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, lợi nhuận ròng là -74.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.81.

Biên lợi nhuận ròng của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -275.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.45.

Biên lợi nhuận gộp của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3819.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -71.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ur-Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ur-Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -68.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.