tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upexi Inc

UPXI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.840USD
+0.040+4.97%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.75MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UPXI

Theo dõi tình hình tài chính của Upexi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Upexi Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.20
Doanh thu / Dự báo
--/8.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.81M
-39.19%
EPS(YoY)
-1.73
99.62%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.78%-1.67
-136.30%-2.94
103.88%1.21
98.37%-0.25
28.91%-2.87
48.18%-1.24
-2222.52%-31.10
5.58%-15.06
-120.72%-4.03
-178.91%-2.40
56.92%-1.34
---15.95
---1.83
--3.04
---3.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
44.19%4.56M
101.02%8.05M
112.09%9.24M
112.77%4.29M
-39.49%3.16M
-46.33%4.01M
-47.35%4.36M
-69.27%-33.59M
-76.13%5.22M
-72.09%7.46M
-26.24%8.27M
-302.77%-19.84M
394.33%21.88M
436.60%26.74M
189.88%11.22M
-8.08%9.78M
-30.26%4.43M
19.66%4.98M
31.75%3.87M
--10.65M
Lợi nhuận ròng
-2753.69%-109.34M
-13649.60%-178.92M
4206.12%66.75M
56.02%-6.93M
6.97%-3.83M
46.64%-1.30M
-19.93%-1.63M
-2.50%-15.75M
-150.23%-4.12M
-191.36%-2.44M
47.82%-1.36M
-485.28%-15.36M
-3025.18%-1.65M
1133.77%2.67M
-607.61%-2.60M
-198.35%-2.62M
-105.45%-52.67K
-351.90%-258.25K
163.25%511.71K
--2.67M
Biên lợi nhuận ròng
-1879.12%-2399.42%
-6739.75%-2222.11%
2036.02%722.40%
---161.48%
-47.83%-121.24%
17.77%-32.49%
-68.10%-37.31%
----
-1109.63%-82.01%
-418.61%-39.51%
-18.53%-22.20%
----
---6.78%
--12.40%
---18.73%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
119.38%93.11%
19.30%81.44%
43.48%87.97%
--78.43%
632.52%42.44%
41.89%68.27%
12.91%61.31%
----
-79.64%5.79%
47.16%48.11%
24.49%54.30%
----
--28.46%
--32.69%
--43.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
150.09%120.79%
70.70%78.46%
9.52%47.44%
-53.92%20.95%
2.35%48.30%
1.55%45.97%
8.41%43.31%
12.05%45.47%
23.88%47.19%
30.71%45.26%
29.34%39.95%
--40.58%
--38.09%
--34.63%
--30.89%
----
----
----
----
----
Doanh thu
44.19%4.56M
101.02%8.05M
112.09%9.24M
112.77%4.29M
-39.49%3.16M
-46.33%4.01M
-47.35%4.36M
-69.27%-33.59M
-76.13%5.22M
-72.09%7.46M
-26.24%8.27M
-302.77%-19.84M
394.33%21.88M
436.60%26.74M
189.88%11.22M
-8.08%9.78M
-30.26%4.43M
19.66%4.98M
31.75%3.87M
--10.65M
Lợi nhuận hoạt động
-51.04%-5.82M
-748.48%-9.11M
-562.15%-8.84M
-21.74%-6.61M
23.54%-3.85M
53.56%-1.07M
8.29%-1.34M
-106.95%-5.43M
-136.22%-5.04M
-35.90%-2.31M
38.76%-1.46M
-70.90%-2.63M
-40.76%-2.13M
32.95%-1.70M
-170.43%-2.38M
-208.59%-1.54M
-249.24%-1.52M
-942.34%-2.54M
-15.66%-879.13K
--1.41M
Lợi nhuận ròng
-2753.69%-109.34M
-13649.60%-178.92M
4206.12%66.75M
56.02%-6.93M
6.97%-3.83M
46.64%-1.30M
-19.93%-1.63M
-2.50%-15.75M
-150.23%-4.12M
-191.36%-2.44M
47.82%-1.36M
-485.28%-15.36M
-3025.18%-1.65M
1133.77%2.67M
-607.61%-2.60M
-198.35%-2.62M
-105.45%-52.67K
-351.90%-258.25K
163.25%511.71K
--2.67M
Tài sản ngắn hạn
2969.55%121.80M
2702.83%171.25M
3144.95%220.34M
397.18%56.78M
-76.44%3.97M
-72.94%6.11M
-72.75%6.79M
-61.95%11.42M
-16.20%16.84M
2.07%22.58M
32.52%24.92M
75.91%30.01M
95.84%20.10M
82.88%22.12M
5.70%18.80M
-6.73%17.06M
81.17%10.26M
245.84%12.10M
494.62%17.79M
--18.29M
Tổng nợ ngắn hạn
556.01%70.82M
633.27%77.85M
561.41%64.63M
157.32%32.56M
-55.37%10.80M
-56.23%10.62M
-51.23%9.77M
-43.48%12.66M
36.81%24.19M
60.69%24.26M
70.82%20.04M
121.09%22.39M
304.34%17.68M
186.84%15.09M
176.00%11.73M
74.04%10.13M
-17.10%4.37M
-25.78%5.26M
-39.48%4.25M
--5.82M
Tổng tài sản
1229.86%200.37M
1446.81%271.14M
2156.24%419.73M
426.59%123.81M
-73.34%15.07M
-71.80%17.53M
-71.49%18.60M
-63.15%23.51M
-23.45%56.51M
-18.89%62.16M
32.88%65.25M
31.57%63.80M
122.65%73.81M
117.69%76.64M
68.08%49.10M
77.92%48.49M
177.90%33.15M
251.37%35.21M
198.65%29.21M
--27.25M
Tổng các khoản nợ
1808.90%252.29M
1515.74%222.43M
1439.53%208.94M
98.35%33.71M
-61.64%13.22M
-62.49%13.77M
-63.98%13.57M
-52.75%17.00M
-7.10%34.45M
-8.00%36.70M
70.77%37.68M
82.52%35.96M
682.93%37.08M
601.76%39.89M
397.60%22.06M
226.41%19.70M
-42.30%4.74M
-26.14%5.68M
-43.52%4.43M
--6.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2905.31%-51.92M
1194.66%48.72M
4089.34%210.79M
1282.73%90.10M
-91.61%1.85M
-85.22%3.76M
-81.75%5.03M
-76.59%6.52M
-39.95%22.06M
-30.71%25.46M
1.96%27.57M
-3.30%27.84M
29.26%36.73M
24.48%36.75M
9.12%27.04M
35.67%28.79M
663.75%28.42M
1170.93%29.52M
1183.19%24.78M
--21.22M
Thu nhập hoạt động ròng
-513.40%-4.78M
-93.76%-2.68M
-395.30%-9.78M
-109.30%-4.29M
60.35%-778.71K
-511.19%-1.38M
4.76%-1.97M
78.37%-2.05M
-8.67%-1.96M
-94.71%336.60K
17.62%-2.07M
-552.15%-9.47M
-289.47%-1.81M
1496.64%6.37M
-407.92%-2.52M
-151.08%-1.45M
24.38%953.94K
1341.07%398.83K
228.28%817.36K
--2.84M
Đầu tư ròng
9879.65%7.88M
---6.49M
-619.77%-30.34M
-8627.99%-105.05M
55.87%-80.59K
100.00%0.00
3917.30%5.84M
-8.27%1.23M
96.03%-182.60K
-116.64%-978.19K
105.49%145.32K
261.51%1.34M
-328.79%-4.60M
197.26%5.88M
-22.20%-2.65M
39.57%-831.44K
-630.11%-1.07M
-20826.99%-6.04M
-900.56%-2.17M
---1.38M
Tài chính thuần
-281.26%-1.24M
--8.55M
1540.35%39.39M
54550.23%112.08M
172.44%683.34K
100.00%0.00
-738.96%-2.73M
-96.61%205.09K
-141.86%-943.30K
33.64%-2.38M
-124.73%-325.94K
3.74%6.04M
214.10%2.25M
-10965.76%-3.58M
978.54%1.32M
-46.80%5.83M
-758.12%-1.97M
-95.60%32.96K
-1150.00%-150.00K
--10.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tổng doanh thu đạt 15.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.00M.

Tài sản ngắn hạn của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tài sản ngắn hạn là 56.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 397.18.

Tổng tài sản của Upexi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Upexi Inc là 123.81M, bao gồm 56.78M tài sản ngắn hạn và 67.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tổng nghĩa vụ của Upexi Inc là 33.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Upexi Inc là 90.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1282.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Upexi Inc là -12.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.

Giá trị đầu tư ròng của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, giá trị đầu tư ròng của Upexi Inc là -99.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12047.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Upexi Inc là 110.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31200.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.62.

Thu nhập ròng của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, lợi nhuận ròng là -13.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.16.

Biên lợi nhuận ròng của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, biên lợi nhuận ròng là -86.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.96.

Biên lợi nhuận gộp của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, biên lợi nhuận gộp là 63.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -28.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Upexi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upexi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.