tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upwork Inc

UPWK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.160USD
-0.090-0.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
10.93P/E TTM

Tình hình tài chính của UPWK

Theo dõi tình hình tài chính của Upwork Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Upwork Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.34
Doanh thu / Dự báo
--/189.96M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
787.78M
2.40%
EPS(YoY)
0.87
-46.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.00%0.25
-89.08%0.12
6.18%0.22
46.45%0.25
106.32%0.28
762.00%1.10
73.56%0.21
668.27%0.17
4.66%0.14
201.58%0.13
--0.12
---0.03
--0.13
---0.13
---0.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.44%195.48M
3.62%198.41M
4.10%201.73M
0.94%194.94M
0.93%192.71M
4.10%191.48M
10.27%193.78M
14.54%193.13M
18.70%190.94M
13.93%183.93M
10.77%175.73M
7.47%168.61M
13.81%160.86M
17.96%161.44M
23.80%158.64M
26.35%156.90M
24.40%141.34M
28.92%136.86M
32.45%128.14M
41.87%124.18M
Lợi nhuận ròng
-16.62%31.46M
-89.38%15.63M
5.68%29.34M
47.28%32.73M
104.59%37.73M
747.05%147.17M
69.91%27.76M
656.75%22.22M
7.43%18.44M
205.30%17.37M
165.80%16.34M
83.25%-3.99M
169.40%17.17M
26.85%-16.50M
-166.64%-24.83M
-44.03%-23.82M
-215.74%-24.74M
-2538.49%-22.56M
-238.95%-9.31M
-50.02%-16.54M
Biên lợi nhuận ròng
-17.80%16.09%
-89.75%7.88%
1.51%14.54%
45.91%16.79%
102.71%19.58%
713.65%76.86%
54.09%14.32%
586.07%11.51%
-9.50%9.66%
192.42%9.45%
--9.30%
---2.37%
--10.67%
---10.22%
---16.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.46%77.16%
0.33%77.99%
-0.42%77.28%
0.55%77.72%
1.89%78.31%
3.55%77.73%
2.95%77.60%
2.03%77.29%
2.65%76.85%
0.75%75.06%
--75.38%
--75.75%
--74.87%
--74.51%
--73.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.36%29.01%
-6.29%27.68%
-18.54%27.40%
-19.65%28.44%
-18.88%28.90%
-13.92%29.54%
-9.06%33.64%
-7.25%35.40%
-7.79%35.63%
-34.30%34.32%
--36.99%
--38.17%
--38.64%
--52.23%
--52.22%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.44%195.48M
3.62%198.41M
4.10%201.73M
0.94%194.94M
0.93%192.71M
4.10%191.48M
10.27%193.78M
14.54%193.13M
18.70%190.94M
13.93%183.93M
10.77%175.73M
7.47%168.61M
13.81%160.86M
17.96%161.44M
23.80%158.64M
26.35%156.90M
24.40%141.34M
28.92%136.86M
32.45%128.14M
41.87%124.18M
Lợi nhuận hoạt động
-15.44%32.72M
108.30%28.29M
52.25%31.66M
97.20%35.06M
196.50%38.69M
61.17%13.58M
81.34%20.79M
390.73%17.78M
152.12%13.05M
141.15%8.43M
145.07%11.47M
73.46%-6.12M
-29.30%-25.04M
-0.13%-20.48M
-205.90%-25.44M
-155.92%-23.05M
-151.59%-19.36M
-3218.29%-20.46M
-174.58%-8.32M
18.01%-9.01M
Lợi nhuận ròng
-16.62%31.46M
-89.38%15.63M
5.68%29.34M
47.28%32.73M
104.59%37.73M
747.05%147.17M
69.91%27.76M
656.75%22.22M
7.43%18.44M
205.30%17.37M
165.80%16.34M
83.25%-3.99M
169.40%17.17M
26.85%-16.50M
-166.64%-24.83M
-44.03%-23.82M
-215.74%-24.74M
-2538.49%-22.56M
-238.95%-9.31M
-50.02%-16.54M
Tài sản ngắn hạn
-5.83%883.30M
4.37%950.83M
4.94%948.95M
9.74%938.98M
10.61%938.01M
3.13%911.05M
11.64%904.29M
9.70%855.66M
10.45%848.02M
-5.11%883.37M
-12.87%810.01M
-17.40%780.03M
-19.14%767.82M
0.13%930.91M
-1.09%929.70M
129.05%944.30M
141.08%949.53M
157.66%929.65M
183.14%939.92M
29.58%412.28M
Tổng nợ ngắn hạn
135.61%647.20M
142.21%650.17M
132.20%660.48M
-1.92%279.62M
-5.11%274.70M
-8.39%268.43M
12.40%284.44M
11.92%285.10M
12.72%289.49M
18.29%293.00M
0.42%253.06M
-3.29%254.73M
-2.46%256.82M
6.02%247.69M
4.20%252.01M
13.32%263.39M
16.50%263.29M
17.55%233.63M
29.98%241.85M
27.23%232.43M
Tổng tài sản
0.15%1.24B
7.26%1.30B
23.39%1.31B
25.10%1.26B
23.91%1.24B
16.78%1.21B
10.53%1.06B
8.38%1.01B
9.01%1.00B
-3.95%1.04B
-10.91%961.44M
-14.94%930.57M
-16.56%918.07M
-0.08%1.08B
-1.39%1.08B
92.18%1.09B
96.36%1.10B
104.27%1.08B
118.18%1.09B
16.45%569.26M
Tổng các khoản nợ
4.12%672.33M
5.19%669.26M
4.85%683.08M
0.86%653.06M
-0.95%645.72M
-3.08%636.24M
5.33%651.49M
3.82%647.47M
3.63%651.94M
-21.04%656.47M
-26.07%618.50M
-26.43%623.65M
-26.07%629.11M
1.20%831.37M
0.84%836.64M
225.12%847.70M
233.92%850.93M
257.32%821.54M
277.01%829.65M
19.22%260.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.16%569.63M
9.55%630.32M
52.77%628.13M
68.56%608.65M
70.36%594.34M
50.99%575.38M
19.90%411.17M
17.65%361.10M
20.74%348.88M
53.12%381.07M
41.37%342.94M
24.60%306.92M
15.88%288.96M
-4.10%248.88M
-8.40%242.58M
-20.16%246.32M
-18.38%249.35M
-13.29%259.52M
-5.95%264.83M
14.21%308.53M
Thu nhập hoạt động ròng
-37.73%23.02M
650.39%63.70M
-26.49%75.08M
94.46%72.51M
149.53%36.97M
259.00%8.49M
176.38%102.13M
765.40%37.29M
270.26%14.81M
-163.15%-5.34M
268.56%36.95M
1066.14%4.31M
24.18%-8.70M
167.92%8.46M
-51.95%10.03M
-181.99%-446.00K
-711.73%-11.48M
-239.04%-12.45M
209.10%20.86M
-93.50%544.00K
Đầu tư ròng
2363.30%118.21M
105.85%1.23M
-4021.90%-81.50M
-134.21%-51.45M
-185.07%-5.22M
66.83%-21.04M
104.59%2.08M
235.64%150.39M
-95.96%6.14M
-71.28%-63.44M
-521.37%-45.24M
277.35%44.81M
376.39%152.14M
90.81%-37.03M
118.92%10.74M
-48.29%11.87M
-818.95%-55.04M
-3511.85%-402.87M
-97713.79%-56.73M
454.37%22.96M
Tài chính thuần
-541.01%-84.25M
-650.10%-62.03M
-667.45%-24.47M
-13.39%-38.35M
79.90%-13.14M
-68.68%11.28M
-341.23%-3.19M
-8556.00%-33.82M
57.00%-65.38M
624.24%36.01M
107.27%1.32M
108.14%400.00K
-521.68%-152.03M
25.64%-6.87M
-103.55%-18.19M
-164.64%-4.92M
33.22%36.05M
-161.75%-9.24M
12814.19%512.31M
64.93%7.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tổng doanh thu đạt 787.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 769.33M.

Tài sản ngắn hạn của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tài sản ngắn hạn là 950.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37.

Tổng tài sản của Upwork Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Upwork Inc là 1.30B, bao gồm 950.83M tài sản ngắn hạn và 348.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tổng nghĩa vụ của Upwork Inc là 669.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Upwork Inc là 630.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Upwork Inc là 129.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.31.

Giá trị đầu tư ròng của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, giá trị đầu tư ròng của Upwork Inc là -136.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, giá trị huy động vốn ròng của Upwork Inc là -138.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.00.

Thu nhập ròng của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, lợi nhuận ròng là 115.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.46.

Biên lợi nhuận ròng của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.71.

Biên lợi nhuận gộp của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, biên lợi nhuận gộp là 77.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Upwork Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Upwork Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 129.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.