tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Upwork Inc

UPWK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.160USD
-0.090-0.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.13BVốn hóa
10.93P/E TTM

UPWK Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Upwork Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-37.73%23.02M
650.39%63.70M
-26.49%75.08M
94.46%72.51M
149.53%36.97M
259.00%8.49M
176.38%102.13M
765.40%37.29M
270.26%14.81M
-163.15%-5.34M
268.56%36.95M
1066.14%4.31M
24.18%-8.70M
167.92%8.46M
-51.95%10.03M
-181.99%-446.00K
-711.73%-11.48M
-239.04%-12.45M
209.10%20.86M
-93.50%544.00K
210.22%1.88M
1049.42%8.95M
-77.37%6.75M
433.08%8.36M
94.21%-1.70M
-104.30%-943.00K
260.42%29.83M
--1.57M
-687.90%-29.39M
--21.93M
-525.18%-18.59M
--5.00M
--4.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16.62%31.46M
-89.38%15.63M
5.68%29.34M
47.28%32.73M
104.59%37.73M
747.05%147.17M
69.91%27.76M
656.75%22.22M
7.43%18.44M
205.30%17.37M
165.80%16.34M
83.25%-3.99M
169.40%17.17M
26.85%-16.50M
-166.64%-24.83M
-44.03%-23.82M
-215.74%-24.74M
-2538.49%-22.56M
-238.95%-9.31M
-50.02%-16.54M
21.81%-7.83M
113.07%925.00K
2.83%-2.75M
-349.78%-11.02M
-94.21%-10.02M
-31.91%-7.08M
61.52%-2.83M
---2.45M
23.94%-5.16M
---5.37M
-2340.53%-7.35M
---6.78M
---301.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
87.18%9.10M
60.73%7.02M
116.63%7.95M
62.00%5.88M
54.51%4.86M
14.76%4.37M
108.05%3.67M
95.74%3.63M
55.43%3.15M
85.76%3.81M
-11.05%1.76M
-8.04%1.85M
0.75%2.02M
-40.16%2.05M
-18.74%1.98M
-79.72%2.02M
-37.10%2.01M
25.59%3.43M
-8.24%2.44M
301.25%9.94M
38.39%3.19M
26.12%2.73M
59.07%2.66M
91.35%2.48M
50.65%2.31M
53.73%2.16M
29.84%1.67M
--1.29M
43.98%1.53M
--1.41M
24.59%1.29M
--1.06M
--1.03M
Thuế hoãn lại
--93.00K
114.62%18.89M
---2.46M
--2.06M
----
---129.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
17.27%1.14M
-143.58%-675.00K
276.26%745.00K
674.10%798.00K
137.64%973.00K
224.02%1.55M
123.52%198.00K
-126.63%-139.00K
93.02%-2.58M
-126.95%-1.25M
-107.33%-842.00K
-93.75%522.00K
-995.19%-37.02M
12.20%4.63M
324.69%11.49M
299.86%8.35M
103.79%4.13M
196.48%4.13M
24.07%2.71M
8.02%2.09M
15.09%2.03M
-72.47%1.39M
162.14%2.18M
30.26%1.93M
20.01%1.76M
58.97%5.06M
-83.86%832.00K
--1.48M
-9.71%1.47M
--3.18M
373.46%5.16M
--1.63M
--1.09M
Thay đổi trong vốn lưu động
-81.21%-34.20M
118.89%5.47M
-62.01%19.73M
296.79%15.07M
10.70%-18.87M
33.12%-28.97M
2657.62%51.93M
38.80%-7.66M
-96.09%-21.13M
-3799.10%-43.32M
93.13%1.88M
-109.56%-12.51M
-12.05%-10.78M
91.02%-1.11M
-91.24%975.00K
29.61%-5.97M
-42.73%-9.62M
-484.23%-12.37M
606.10%11.12M
-208.16%-8.48M
-422.73%-6.74M
76.58%-2.12M
-108.38%-2.20M
664.24%7.84M
95.91%-1.29M
-150.36%-9.04M
233.25%26.22M
---1.39M
-539.40%-31.53M
--17.96M
-2004.74%-19.68M
--7.18M
--1.03M
-Thay đổi các khoản phải thu
77.82%-784.00K
95.30%-1.63M
-104.38%-2.01M
203.34%3.90M
-9.41%-3.54M
23.02%-34.66M
965.41%46.02M
57.87%-3.77M
-262.36%-3.23M
-1725.83%-45.02M
162.57%4.32M
35.41%-8.95M
-33.44%1.99M
76.83%-2.47M
-340.69%-6.90M
-23.11%-13.85M
153.55%2.99M
-41.72%-10.64M
137.16%2.87M
-1106.35%-11.25M
5.21%-5.58M
-876.63%-7.51M
-141.93%-7.72M
129.20%1.12M
77.47%-5.89M
-94.81%967.00K
382.38%18.40M
---3.83M
-241.37%-26.15M
--18.64M
-84.88%-6.52M
---7.66M
---3.52M
-Thay đổi chi phí trả trước
-5.52%-3.48M
-244.04%-2.61M
26.75%3.38M
98.67%-40.00K
-54.91%-3.30M
235.12%1.81M
-9.69%2.67M
-2788.46%-3.00M
-56.54%-2.13M
-32.77%-1.34M
86.07%2.95M
-155.32%-104.00K
2.44%-1.36M
78.95%-1.01M
124.01%1.59M
114.15%188.00K
9.60%-1.39M
-424.84%-4.80M
3.51%708.00K
-163.69%-1.33M
-232.33%-1.54M
-45.08%-914.00K
192.68%684.00K
-267.44%-504.00K
47.63%-464.00K
0.63%-630.00K
-758.14%-738.00K
--301.00K
20.25%-886.00K
---634.00K
-161.43%-86.00K
---1.11M
--140.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
91.63%435.00K
88.24%-178.00K
106.74%134.00K
109.35%306.00K
105.53%227.00K
72.67%-1.51M
63.93%-1.99M
12.41%-3.27M
-1756.05%-4.11M
-19675.00%-5.54M
-374.59%-5.51M
-707.80%-3.74M
-85.09%248.00K
-101.20%-28.00K
20.25%2.01M
-67.82%615.00K
7.99%1.66M
130.63%2.33M
16.71%1.67M
104.39%1.91M
136.92%1.54M
-66.24%1.01M
39.65%1.43M
30.95%935.00K
7.79%650.00K
49866.67%3.00M
20380.00%1.02M
--714.00K
562.64%603.00K
--6.00K
103.40%5.00K
--91.00K
---147.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-37.73%23.02M
650.39%63.70M
-26.49%75.08M
94.46%72.51M
149.53%36.97M
259.00%8.49M
176.38%102.13M
765.40%37.29M
270.26%14.81M
-163.15%-5.34M
268.56%36.95M
1066.14%4.31M
24.18%-8.70M
167.92%8.46M
-51.95%10.03M
-181.99%-446.00K
-711.73%-11.48M
-239.04%-12.45M
209.10%20.86M
-93.50%544.00K
210.22%1.88M
1049.42%8.95M
-77.37%6.75M
433.08%8.36M
94.21%-1.70M
-104.30%-943.00K
260.42%29.83M
--1.57M
-687.90%-29.39M
--21.93M
-525.18%-18.59M
--5.00M
--4.37M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
63.79%10.11M
66.31%6.43M
35.54%5.65M
83.83%6.89M
131.71%6.17M
-41.56%3.87M
18.05%4.17M
11.98%3.75M
-6.85%2.67M
146.79%6.61M
34.37%3.53M
67.30%3.35M
100.63%2.86M
98.37%2.68M
201.61%2.63M
29.28%2.00M
-39.78%1.43M
-47.80%1.35M
-66.38%871.00K
-73.78%1.55M
-27.96%2.37M
9.94%2.59M
-44.48%2.59M
22.82%5.90M
-31.72%3.29M
-8.51%2.35M
354.87%4.67M
--4.80M
342.46%4.81M
--2.57M
-6.04%1.03M
--1.09M
--1.09M
Chi phí vốn
63.79%10.11M
66.31%6.43M
35.54%5.65M
83.83%6.89M
131.71%6.17M
-41.56%3.87M
18.05%4.17M
11.22%3.75M
-6.85%2.67M
146.79%6.61M
34.37%3.53M
68.45%3.37M
100.63%2.86M
98.37%2.68M
201.61%2.63M
29.28%2.00M
-39.78%1.43M
-47.80%1.35M
-66.38%871.00K
-73.78%1.55M
-27.96%2.37M
9.94%2.59M
-44.48%2.59M
22.82%5.90M
-31.72%3.29M
-8.51%2.35M
354.87%4.67M
--4.80M
342.46%4.81M
--2.57M
-6.04%1.03M
--1.09M
--1.09M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-30.30%1.72M
-70.63%455.00K
-59.97%482.00K
298.16%2.38M
1296.61%2.47M
1055.97%1.55M
184.63%1.20M
2700.00%598.00K
12.03%177.00K
-62.25%134.00K
45.36%423.00K
-105.62%-23.00K
-18.13%158.00K
-23.16%355.00K
25.97%291.00K
54.92%409.00K
175.71%193.00K
320.00%462.00K
-60.38%231.00K
-93.92%264.00K
-94.57%70.00K
-78.93%110.00K
-79.14%583.00K
13.26%4.34M
-64.26%1.29M
-62.82%522.00K
828.57%2.79M
--3.83M
680.09%3.60M
--1.40M
-68.01%301.00K
--462.00K
--941.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
126.60%8.39M
157.90%5.97M
74.35%5.17M
43.12%4.51M
48.83%3.70M
-64.26%2.32M
-4.63%2.96M
-6.53%3.15M
-7.95%2.49M
178.71%6.48M
33.01%3.11M
111.75%3.37M
119.22%2.70M
161.53%2.33M
265.00%2.34M
24.01%1.59M
-46.34%1.23M
-64.12%889.00K
-68.13%640.00K
-17.76%1.28M
14.96%2.30M
35.26%2.48M
7.26%2.01M
60.49%1.56M
65.21%2.00M
56.72%1.83M
158.21%1.87M
--972.00K
93.29%1.21M
--1.17M
380.13%725.00K
--626.00K
--151.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
110.05%1.44M
---39.44M
---20.41M
----
---14.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
13379.62%128.33M
318.90%6.22M
-683.07%-36.41M
-115.67%-24.15M
-89.19%952.00K
95.00%-2.84M
114.97%6.25M
220.10%154.14M
-94.32%8.80M
-65.39%-56.82M
-412.12%-41.71M
247.07%48.15M
389.08%155.00M
91.44%-34.35M
123.92%13.36M
-43.39%13.87M
-634.89%-53.62M
-4587.31%-401.51M
-2305.33%-55.86M
144.09%24.51M
61.39%10.02M
65.51%-8.57M
9.32%2.53M
0.96%10.04M
108.66%6.21M
---24.84M
--2.32M
--9.95M
---71.71M
--0.00
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-2600.00%-150.00K
----
----
--94.00K
--6.00K
---101.00K
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
2363.30%118.21M
105.85%1.23M
-4021.90%-81.50M
-134.21%-51.45M
-185.07%-5.22M
66.83%-21.04M
104.59%2.08M
235.64%150.39M
-95.96%6.14M
-71.28%-63.44M
-521.37%-45.24M
277.35%44.81M
376.39%152.14M
90.81%-37.03M
118.92%10.74M
-48.29%11.87M
-818.95%-55.04M
-3511.85%-402.87M
-97713.79%-56.73M
454.37%22.96M
161.83%7.66M
58.98%-11.15M
97.68%-58.00K
-19.46%4.14M
103.82%2.92M
-996.81%-27.19M
-145.10%-2.50M
--5.14M
-6336.25%-76.53M
---2.48M
6.59%-1.02M
---1.19M
---1.09M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-541.01%-84.25M
-650.10%-62.03M
-667.45%-24.47M
-13.39%-38.35M
79.90%-13.14M
-68.68%11.28M
-341.23%-3.19M
-8556.00%-33.82M
57.00%-65.38M
624.24%36.01M
107.27%1.32M
108.14%400.00K
-521.68%-152.03M
25.64%-6.87M
-103.55%-18.19M
-164.64%-4.92M
33.22%36.05M
-161.75%-9.24M
12814.19%512.31M
64.93%7.61M
-12.99%27.06M
-4.35%14.96M
117.06%3.97M
-51.35%4.61M
-34.74%31.11M
-83.37%15.64M
-251.65%-23.26M
--9.48M
4417.82%47.66M
--94.05M
1441.41%15.34M
--1.05M
--995.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---575.00K
---170.75M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
26792.90%518.64M
88.79%-1.89M
-114.44%-1.89M
0.05%-1.89M
92.78%-1.94M
-792.39%-16.89M
-47.57%13.11M
92.43%-1.89M
-279.29%-26.89M
---1.89M
--25.00M
---25.00M
1400.00%15.00M
--0.00
--1.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-226.41%-107.89M
-1819.91%-32.30M
---31.00M
-18.08%-35.67M
50.57%-33.05M
23.80%1.88M
--0.00
-1278.12%-30.21M
---66.88M
13.89%1.52M
--0.00
4.14%2.56M
----
-36.60%1.33M
--0.00
-8.41%2.46M
----
-6.71%2.10M
--0.00
1.01%2.69M
----
120.18%2.25M
-100.00%0.00
-25.61%2.66M
----
-110.20%-11.16M
--3.63M
--3.58M
----
--109.38M
----
--1.22M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-87.27%83.00K
-98.45%21.00K
-93.48%76.00K
-99.85%1.00K
515.09%652.00K
1812.68%1.36M
15.81%1.17M
275.14%664.00K
-86.02%106.00K
-76.95%71.00K
245.70%1.01M
-68.17%177.00K
55.33%758.00K
-43.07%308.00K
-67.99%291.00K
-82.24%556.00K
-81.21%488.00K
-92.96%541.00K
-87.60%909.00K
-75.63%3.13M
-17.95%2.60M
-57.67%7.69M
--7.33M
34.14%12.85M
314.27%3.17M
1480.07%18.16M
----
--9.58M
--764.00K
--1.15M
2846.24%2.74M
----
--93.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
22.31%23.55M
-470.05%-29.76M
248.16%6.45M
37.30%-2.68M
1283.48%19.26M
-76.64%8.04M
-1477.85%-4.35M
-142.41%-4.28M
-92.25%1.39M
504.53%34.42M
101.71%316.00K
77.74%-1.77M
-49.49%17.96M
28.37%-8.51M
-155.02%-18.48M
-315.60%-7.93M
34.92%35.57M
-271.85%-11.88M
-409.21%-7.25M
-38.65%3.68M
77.70%26.36M
-34.39%6.91M
---1.42M
436.40%6.00M
-32.26%14.83M
23.61%10.54M
100.00%0.00
---1.78M
13534.97%21.90M
--8.52M
-2352.04%-2.40M
---163.00K
---98.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-541.01%-84.25M
-650.10%-62.03M
-667.45%-24.47M
-13.39%-38.35M
79.90%-13.14M
-68.68%11.28M
-341.23%-3.19M
-8556.00%-33.82M
57.00%-65.38M
624.24%36.01M
107.27%1.32M
108.14%400.00K
-521.68%-152.03M
25.64%-6.87M
-103.55%-18.19M
-164.64%-4.92M
33.22%36.05M
-161.75%-9.24M
12814.19%512.31M
64.93%7.61M
-12.99%27.06M
-4.35%14.96M
117.06%3.97M
-51.35%4.61M
-34.74%31.11M
-83.37%15.64M
-251.65%-23.26M
--9.48M
4417.82%47.66M
--94.05M
1441.41%15.34M
--1.05M
--995.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-5.28%478.91M
-6.09%476.01M
24.90%506.90M
108.02%524.19M
70.57%505.59M
53.98%506.87M
20.73%405.85M
-12.09%251.99M
0.40%296.42M
-0.45%329.19M
2.45%336.15M
-10.87%286.63M
-16.14%295.23M
-57.42%330.68M
9.31%328.11M
19.53%321.59M
51.45%352.06M
253.47%776.61M
43.59%300.17M
40.19%269.06M
45.65%232.46M
27.66%219.71M
211.58%209.05M
11.71%191.93M
-30.63%159.60M
47.65%172.10M
114.14%67.09M
--171.81M
965.37%230.07M
--116.56M
-8.53%31.33M
--21.59M
--34.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
206.36%56.98M
327.57%2.90M
-130.58%-30.89M
-111.24%-17.29M
141.86%18.60M
96.12%-1.27M
1550.56%101.02M
210.72%153.85M
-416.80%-44.42M
7.56%-32.77M
-370.55%-6.96M
660.38%49.52M
71.78%-8.60M
91.65%-35.45M
-99.46%2.57M
-79.07%6.51M
-183.25%-30.46M
-3428.24%-424.55M
4369.82%476.44M
81.75%31.11M
13.20%36.60M
202.08%12.76M
162.02%10.66M
5.73%17.12M
155.49%32.33M
-111.01%-12.50M
195.14%4.07M
--16.19M
-1297.27%-58.26M
--113.51M
-200.00%-4.28M
--4.87M
--4.28M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
2.23%535.88M
-5.28%478.91M
-6.09%476.01M
24.90%506.90M
108.02%524.19M
70.57%505.59M
53.98%506.87M
20.73%405.85M
-12.09%251.99M
0.40%296.42M
-0.45%329.19M
2.45%336.15M
-10.87%286.63M
-16.14%295.23M
-57.42%330.68M
9.31%328.11M
19.53%321.59M
51.45%352.06M
253.47%776.61M
43.59%300.17M
40.19%269.06M
45.65%232.46M
208.75%219.71M
11.20%209.05M
11.71%191.93M
-30.63%159.60M
163.02%71.16M
--188.00M
549.29%171.81M
--230.07M
-29.78%27.05M
--26.46M
--38.53M
Dòng tiền tự do
-58.09%12.90M
1138.60%57.27M
-29.12%69.43M
95.65%65.63M
153.44%30.79M
138.68%4.62M
193.10%97.96M
3468.40%33.54M
205.08%12.15M
-306.98%-11.95M
351.71%33.42M
138.43%940.00K
10.39%-11.56M
141.85%5.78M
-62.99%7.40M
-143.87%-2.45M
-2522.36%-12.90M
-316.79%-13.80M
380.72%19.99M
-140.69%-1.00M
90.14%-492.00K
293.05%6.37M
-83.47%4.16M
176.22%2.46M
85.42%-4.99M
-117.03%-3.30M
228.24%25.16M
---3.23M
-974.46%-34.21M
--19.36M
-697.96%-19.62M
--3.91M
--3.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Upwork Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Upwork Inc đã tạo ra 248.26M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Upwork Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Upwork Inc đã tăng 61.67% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Upwork Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Upwork Inc đã chi 25.14M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Upwork Inc đã thay đổi như thế nào?

Upwork Inc đã sử dụng -138.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UPWK?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Upwork Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 223.12M, phản ánh sự thay đổi 60.38% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.