tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Microelectronics Corp

UMC
Thêm vào danh sách theo dõi
22.180USD
-0.460-2.03%
Giờ giao dịch 09/14, 14:04ET
55.66BVốn hóa
34.33P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của United Microelectronics Corp (UMC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, United Microelectronics Corp đã tạo ra 7.30B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Wafer. Khu vực Taiwan đóng góp lớn nhất, mang lại 2.94B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, United Microelectronics Corp đã ghi nhận doanh thu 2.14B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Wafer. Khu vực Taiwan đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 806.21M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Wafer
Others
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Wafer
7.30B(95.81%)
6.91B(95.49%)
6.80B(95.15%)
8.92B(95.30%)
7.33B(96.05%)
5.77B(96.08%)
4.62B(96.24%)
Others
319.53M(4.19%)
326.64M(4.51%)
346.25M(4.85%)
440.15M(4.70%)
301.42M(3.95%)
235.54M(3.92%)
180.57M(3.76%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Taiwan
United States
China(Including Hong Kong)
South Korea
Europe
Japan
Other Foreign
Singapore
America
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Taiwan
2.94B(38.62%)
2.61B(36.06%)
2.20B(30.72%)
2.94B(31.40%)
2.89B(37.86%)
2.21B(36.76%)
1.75B(36.41%)
1.83B(36.42%)
1.61B(32.79%)
1.44B(31.44%)
1.45B(31.77%)
1.58B(34.17%)
1.37B(32.91%)
1.43B(36.42%)
1.32B(33.13%)
United States
1.67B(21.97%)
1.81B(25.02%)
1.90B(26.56%)
1.18B(12.62%)
869.18M(11.39%)
833.63M(13.88%)
646.23M(13.47%)
781.82M(15.57%)
598.59M(12.20%)
425.46M(9.27%)
403.04M(8.83%)
409.33M(8.86%)
516.09M(12.37%)
520.06M(13.29%)
--(--)
China(Including Hong Kong)
1.21B(15.83%)
1.16B(15.98%)
884.55M(12.38%)
1.55B(16.56%)
1.12B(14.64%)
768.51M(12.80%)
618.95M(12.90%)
614.20M(12.23%)
623.70M(12.71%)
426.06M(9.29%)
369.26M(8.09%)
494.48M(10.70%)
397.67M(9.53%)
205.78M(5.26%)
165.41M(4.16%)
South Korea
814.70M(10.69%)
819.40M(11.32%)
991.38M(13.87%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
649.92M(8.53%)
557.87M(7.71%)
800.63M(11.20%)
296.62M(3.17%)
201.59M(2.64%)
217.90M(3.63%)
223.43M(4.66%)
415.81M(8.28%)
471.09M(9.60%)
907.62M(19.78%)
1.07B(23.39%)
905.75M(19.60%)
--(--)
--(--)
--(--)
Japan
332.76M(4.37%)
283.80M(3.92%)
372.92M(5.22%)
593.38M(6.34%)
490.82M(6.43%)
521.75M(8.69%)
319.13M(6.65%)
195.71M(3.90%)
154.32M(3.14%)
139.65M(3.04%)
319.47M(7.00%)
250.81M(5.43%)
154.54M(3.70%)
98.74M(2.52%)
76.55M(1.93%)
Other Foreign
225.13K(--)
139.48K(--)
3.44M(0.05%)
1.49B(15.89%)
1.02B(13.38%)
570.76M(9.50%)
467.15M(9.73%)
360.31M(7.18%)
438.22M(8.93%)
416.43M(9.08%)
376.62M(8.26%)
403.96M(8.74%)
738.14M(17.69%)
579.59M(14.81%)
716.57M(18.04%)
Singapore
--(--)
--(--)
--(--)
1.31B(14.03%)
1.04B(13.65%)
884.84M(14.74%)
776.46M(16.18%)
823.81M(16.41%)
1.01B(20.63%)
830.06M(18.09%)
576.98M(12.65%)
577.57M(12.50%)
993.23M(23.80%)
1.08B(27.70%)
985.56M(24.82%)
America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
711.54M(17.92%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.