tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UL Solutions Inc

ULS
Thêm vào danh sách theo dõi
91.640USD
-0.540-0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.44BVốn hóa
56.68P/E TTM

Tình hình tài chính của ULS

Theo dõi tình hình tài chính của UL Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UL Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.56
Doanh thu / Dự báo
--/814.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.05B
6.38%
EPS(YoY)
1.62
-0.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
36.63%0.46
-17.70%0.33
13.07%0.50
-10.35%0.45
19.64%0.34
39.66%0.41
66.04%0.44
7.45%0.51
1.82%0.28
-25.64%0.29
--0.27
--0.47
--0.28
--0.39
--1.07
----
----
Doanh thu
7.52%758.00M
6.77%789.00M
7.11%783.00M
6.30%776.00M
5.22%705.00M
8.04%739.00M
8.14%731.00M
5.95%730.00M
6.52%670.00M
8.74%684.00M
8.51%676.00M
6.82%689.00M
0.96%629.00M
--629.00M
--623.00M
--645.00M
--623.00M
Lợi nhuận ròng
37.31%92.00M
-17.28%67.00M
13.64%100.00M
-9.90%91.00M
19.64%67.00M
39.66%81.00M
66.04%88.00M
7.45%101.00M
1.82%56.00M
-25.64%58.00M
-24.29%53.00M
56.67%94.00M
-35.29%55.00M
--78.00M
--70.00M
--60.00M
--85.00M
Biên lợi nhuận ròng
27.07%12.80%
-21.76%9.00%
5.28%13.54%
-13.92%12.50%
12.46%10.07%
26.89%11.50%
52.50%12.86%
1.06%14.52%
-2.88%8.96%
-30.47%9.06%
--8.43%
--14.37%
--9.22%
--13.04%
--12.00%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.92%50.26%
4.90%49.68%
2.75%50.32%
-1.56%49.36%
1.59%48.37%
2.19%47.36%
-0.28%48.97%
2.51%50.14%
1.86%47.61%
-6.57%46.35%
--49.11%
--48.91%
--46.74%
--49.60%
--47.33%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-46.75%12.08%
-36.57%16.81%
-32.24%18.77%
-27.32%20.81%
-26.23%22.69%
-19.80%26.50%
55.78%27.70%
62.99%28.63%
69.07%30.76%
80.10%33.04%
--17.78%
--17.56%
--18.19%
--18.35%
--21.63%
----
----
Doanh thu
7.52%758.00M
6.77%789.00M
7.11%783.00M
6.30%776.00M
5.22%705.00M
8.04%739.00M
8.14%731.00M
5.95%730.00M
6.52%670.00M
8.74%684.00M
8.51%676.00M
6.82%689.00M
0.96%629.00M
--629.00M
--623.00M
--645.00M
--623.00M
Lợi nhuận hoạt động
25.45%138.00M
33.04%153.00M
20.00%156.00M
11.11%140.00M
22.22%110.00M
33.72%115.00M
2.36%130.00M
7.69%126.00M
20.00%90.00M
8.86%86.00M
11.40%127.00M
17.00%117.00M
-25.74%75.00M
--79.00M
--114.00M
--100.00M
--101.00M
Lợi nhuận ròng
37.31%92.00M
-17.28%67.00M
13.64%100.00M
-9.90%91.00M
19.64%67.00M
39.66%81.00M
66.04%88.00M
7.45%101.00M
1.82%56.00M
-25.64%58.00M
-24.29%53.00M
56.67%94.00M
-35.29%55.00M
--78.00M
--70.00M
--60.00M
--85.00M
Tài sản ngắn hạn
4.91%1.05B
8.58%1.00B
1.84%995.00M
5.43%1.01B
-5.04%998.00M
-3.36%921.00M
-9.95%977.00M
-14.09%957.00M
-10.48%1.05B
-4.51%953.00M
6.79%1.08B
--1.11B
0.69%1.17B
--998.00M
--1.02B
----
--1.17B
Tổng nợ ngắn hạn
11.82%899.00M
2.70%760.00M
0.54%749.00M
3.38%765.00M
-3.02%804.00M
4.37%740.00M
10.21%745.00M
0.68%740.00M
1.22%829.00M
2.16%709.00M
-3.29%676.00M
--735.00M
-3.31%819.00M
--694.00M
--699.00M
----
--847.00M
Tổng tài sản
2.68%2.96B
4.32%2.92B
0.73%2.90B
6.56%2.92B
2.09%2.88B
2.34%2.80B
2.53%2.88B
-3.48%2.74B
-3.06%2.82B
0.59%2.74B
5.73%2.81B
--2.84B
2.11%2.91B
--2.72B
--2.65B
----
--2.85B
Tổng các khoản nợ
-14.52%1.62B
-12.95%1.63B
-15.30%1.68B
-7.52%1.81B
-11.33%1.89B
-9.18%1.87B
23.12%1.98B
17.41%1.96B
19.60%2.14B
25.26%2.06B
-6.40%1.61B
--1.67B
-11.36%1.79B
--1.64B
--1.72B
----
--2.02B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.77%1.34B
38.99%1.29B
36.16%1.22B
41.60%1.11B
44.07%984.00M
37.32%931.00M
-25.15%896.00M
-33.11%786.00M
-39.13%683.00M
-37.05%678.00M
28.02%1.20B
--1.18B
34.69%1.12B
--1.08B
--935.00M
----
--833.00M
Thu nhập hoạt động ròng
42.21%219.00M
10.77%144.00M
3.33%155.00M
42.72%147.00M
9.22%154.00M
3.17%130.00M
23.97%150.00M
74.58%103.00M
-12.42%141.00M
57.50%126.00M
-7.63%121.00M
5.36%59.00M
53.33%161.00M
--80.00M
--131.00M
--56.00M
--105.00M
Đầu tư ròng
-22.00%-61.00M
64.41%-21.00M
7.32%-76.00M
-58.33%-57.00M
12.28%-50.00M
-3.51%-59.00M
-148.48%-82.00M
-260.00%-36.00M
24.00%-57.00M
36.67%-57.00M
52.86%-33.00M
16.67%-10.00M
-13.64%-75.00M
---90.00M
---70.00M
---12.00M
---66.00M
Tài chính thuần
-43.70%-194.00M
0.00%-82.00M
-116.28%-93.00M
21.82%-86.00M
-175.51%-135.00M
62.56%-82.00M
-19.44%-43.00M
-124.49%-110.00M
-590.00%-49.00M
-195.95%-219.00M
63.64%-36.00M
-1325.00%-49.00M
101.06%10.00M
---74.00M
---99.00M
--4.00M
---947.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 3.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87B.

Tài sản ngắn hạn của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.58.

Tổng tài sản của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UL Solutions Inc là 2.92B, bao gồm 1.00B tài sản ngắn hạn và 1.92B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của UL Solutions Inc là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của UL Solutions Inc là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.99.

Thu nhập hoạt động thuần của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UL Solutions Inc là 557.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.82.

Giá trị đầu tư ròng của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của UL Solutions Inc là -204.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.82.

Giá trị huy động vốn ròng của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của UL Solutions Inc là -396.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.80.

Thu nhập ròng của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 325.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.31.

Biên lợi nhuận ròng của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.99.

Biên lợi nhuận gộp của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.23.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UL Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 557.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.