tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UL Solutions Inc

ULS
Thêm vào danh sách theo dõi
91.640USD
-0.540-0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.44BVốn hóa
56.68P/E TTM

ULS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của UL Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-3.37%258.00M
-1.01%295.00M
-22.02%255.00M
-7.80%272.00M
-22.38%267.00M
-5.40%298.00M
-28.45%327.00M
-32.95%295.00M
-28.78%344.00M
-15.55%315.00M
8.55%457.00M
--440.00M
2.11%483.00M
--373.00M
--421.00M
--473.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-3.37%258.00M
-1.01%295.00M
-22.02%255.00M
-7.80%272.00M
-22.38%267.00M
-5.40%298.00M
-28.45%327.00M
-28.57%295.00M
-17.70%344.00M
-2.17%315.00M
16.28%457.00M
--413.00M
-0.48%418.00M
--322.00M
--393.00M
--420.00M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--27.00M
22.64%65.00M
--51.00M
--28.00M
--53.00M
Các khoản phải thu
7.96%719.00M
6.83%626.00M
7.97%623.00M
10.39%648.00M
7.07%666.00M
8.32%586.00M
6.85%577.00M
4.45%587.00M
3.49%622.00M
-1.10%541.00M
3.05%540.00M
--562.00M
-3.53%601.00M
--547.00M
--524.00M
--623.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
7.34%497.00M
11.05%422.00M
9.04%386.00M
11.29%424.00M
7.93%463.00M
4.97%380.00M
6.31%354.00M
5.54%381.00M
4.13%429.00M
-3.72%362.00M
1.22%333.00M
--361.00M
0.73%412.00M
--376.00M
--329.00M
--409.00M
-Các khoản phải thu khác
9.36%222.00M
12.09%204.00M
6.28%237.00M
8.74%224.00M
5.18%203.00M
1.68%182.00M
7.73%223.00M
2.49%206.00M
2.12%193.00M
4.68%179.00M
6.15%207.00M
--201.00M
-11.68%189.00M
--171.00M
--195.00M
--214.00M
Chi phí trả trước
----
----
----
----
----
-5.71%33.00M
----
----
----
--35.00M
----
--107.00M
--85.00M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
7.69%70.00M
1875.00%79.00M
60.27%117.00M
18.67%89.00M
-23.53%65.00M
-93.55%4.00M
-17.05%73.00M
1400.00%75.00M
1600.00%85.00M
-20.51%62.00M
23.94%88.00M
--5.00M
-92.86%5.00M
--78.00M
--71.00M
--70.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
4.91%1.05B
8.58%1.00B
1.84%995.00M
5.43%1.01B
-5.04%998.00M
-3.36%921.00M
-9.95%977.00M
-14.09%957.00M
-10.48%1.05B
-4.51%953.00M
6.79%1.08B
--1.11B
0.69%1.17B
--998.00M
--1.02B
--1.17B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.73%884.00M
7.47%878.00M
7.90%847.00M
19.74%837.00M
15.81%813.00M
15.72%817.00M
20.58%785.00M
7.21%699.00M
7.67%702.00M
10.83%706.00M
8.50%651.00M
--652.00M
4.99%652.00M
--637.00M
--600.00M
--621.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.88%780.00M
-1.10%809.00M
-3.20%818.00M
0.48%830.00M
0.00%820.00M
-1.92%818.00M
2.05%845.00M
-3.39%826.00M
-3.76%820.00M
-1.53%834.00M
3.11%828.00M
--855.00M
5.32%852.00M
--847.00M
--803.00M
--809.00M
Tài sản dài hạn khác
-1.21%244.00M
-4.10%234.00M
-11.85%238.00M
-5.38%246.00M
0.41%247.00M
36.31%244.00M
52.54%270.00M
66.67%260.00M
47.31%246.00M
1.70%179.00M
3.51%177.00M
--156.00M
-12.11%167.00M
--176.00M
--171.00M
--190.00M
Tổng tài sản dài hạn
1.49%1.91B
2.24%1.92B
0.16%1.90B
7.17%1.91B
6.33%1.88B
5.38%1.88B
10.40%1.90B
3.36%1.78B
1.96%1.77B
3.54%1.78B
5.07%1.72B
--1.73B
3.09%1.73B
--1.72B
--1.64B
--1.68B
Tổng tài sản
2.68%2.96B
4.32%2.92B
0.73%2.90B
6.56%2.92B
2.09%2.88B
2.34%2.80B
2.53%2.88B
-3.48%2.74B
-3.06%2.82B
0.59%2.74B
5.73%2.81B
--2.84B
2.11%2.91B
--2.72B
--2.65B
--2.85B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
61.40%92.00M
46.30%79.00M
-17.54%47.00M
-41.46%48.00M
-29.63%57.00M
-6.90%54.00M
26.67%57.00M
32.26%82.00M
62.00%81.00M
26.09%58.00M
--45.00M
--62.00M
733.33%50.00M
--46.00M
--0.00
--6.00M
Chi phí trích trước
14.63%188.00M
11.02%282.00M
13.90%254.00M
21.64%208.00M
-3.53%164.00M
-9.61%254.00M
-6.30%223.00M
-22.27%171.00M
-31.45%170.00M
-9.65%281.00M
-25.16%238.00M
--220.00M
-23.22%248.00M
--311.00M
--318.00M
--323.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--50.00M
--37.00M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
2.50%410.00M
6.79%173.00M
0.79%255.00M
3.47%328.00M
3.90%400.00M
0.00%162.00M
11.45%253.00M
9.69%317.00M
9.38%385.00M
14.08%162.00M
13.50%227.00M
--289.00M
6.67%352.00M
--142.00M
--200.00M
--330.00M
Nợ ngắn hạn khác
9.85%502.00M
16.67%252.00M
-2.58%302.00M
-5.76%376.00M
-1.93%457.00M
-1.82%216.00M
13.97%310.00M
13.68%399.00M
15.92%466.00M
17.02%220.00M
36.00%272.00M
--351.00M
19.64%402.00M
--188.00M
--200.00M
--336.00M
Tổng nợ ngắn hạn
11.82%899.00M
2.70%760.00M
0.54%749.00M
3.38%765.00M
-3.02%804.00M
4.37%740.00M
10.21%745.00M
0.68%740.00M
1.22%829.00M
2.16%709.00M
-3.29%676.00M
--735.00M
-3.31%819.00M
--694.00M
--699.00M
--847.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-35.90%125.00M
-31.63%134.00M
-34.23%146.00M
-9.42%202.00M
-14.10%195.00M
-15.52%196.00M
-8.64%222.00M
-8.23%223.00M
-9.56%227.00M
-5.69%232.00M
-6.90%243.00M
--243.00M
-19.29%251.00M
--246.00M
--261.00M
--311.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-37.98%498.00M
-24.44%640.00M
-23.99%694.00M
-15.41%763.00M
-18.31%803.00M
-17.29%847.00M
49.67%913.00M
47.87%902.00M
52.88%983.00M
65.70%1.02B
-11.85%610.00M
--610.00M
-17.03%643.00M
--618.00M
--692.00M
--775.00M
-Nợ dài hạn
-45.33%357.00M
-29.05%491.00M
-28.42%544.00M
-22.55%608.00M
-24.68%653.00M
-23.45%692.00M
52.30%760.00M
57.31%785.00M
63.89%867.00M
81.16%904.00M
-13.07%499.00M
--499.00M
-18.49%529.00M
--499.00M
--574.00M
--649.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-6.00%141.00M
-3.87%149.00M
-1.96%150.00M
32.48%155.00M
29.31%150.00M
29.17%155.00M
37.84%153.00M
5.41%117.00M
1.75%116.00M
0.84%120.00M
-5.93%111.00M
--111.00M
-9.52%114.00M
--119.00M
--118.00M
--126.00M
Phúc lợi nhân viên
-35.90%125.00M
-31.63%134.00M
-34.23%146.00M
-9.42%202.00M
-14.10%195.00M
-15.52%196.00M
-8.64%222.00M
-8.23%223.00M
-9.56%227.00M
-5.69%232.00M
-6.90%243.00M
--243.00M
-19.29%251.00M
--246.00M
--261.00M
--311.00M
Nợ dài hạn khác
-22.65%222.00M
-19.50%227.00M
-27.24%235.00M
-10.51%281.00M
-11.42%287.00M
-13.23%282.00M
0.00%323.00M
-2.18%314.00M
0.00%324.00M
-1.81%325.00M
-1.52%323.00M
--321.00M
-14.29%324.00M
--331.00M
--328.00M
--378.00M
Tổng nợ dài hạn
-33.94%720.00M
-23.21%867.00M
-24.84%929.00M
-14.14%1.04B
-16.60%1.09B
-16.31%1.13B
32.48%1.24B
30.61%1.22B
35.16%1.31B
42.15%1.35B
-8.53%933.00M
--931.00M
-17.21%967.00M
--949.00M
--1.02B
--1.17B
Tổng các khoản nợ
-14.52%1.62B
-12.95%1.63B
-15.30%1.68B
-7.52%1.81B
-11.33%1.89B
-9.18%1.87B
23.12%1.98B
17.41%1.96B
19.60%2.14B
25.26%2.06B
-6.40%1.61B
--1.67B
-11.36%1.79B
--1.64B
--1.72B
--2.02B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.12%888.20M
8.02%887.06M
5.98%866.06M
5.45%852.06M
6.83%829.20M
5.82%821.20M
-19.01%817.20M
-19.92%808.00M
-23.07%776.20M
-23.09%776.00M
0.00%1.01B
--1.01B
0.00%1.01B
--1.01B
--1.01B
--1.01B
Lợi nhuận giữ lại
83.16%533.00M
88.00%470.00M
121.13%429.00M
171.76%356.00M
429.09%291.00M
941.67%250.00M
-45.04%194.00M
-59.06%131.00M
-77.64%55.00M
-88.63%24.00M
165.41%353.00M
--320.00M
8100.00%246.00M
--211.00M
--133.00M
--3.00M
Vốn dự trữ
7.12%888.00M
8.04%887.00M
6.00%866.00M
5.45%852.00M
6.83%829.00M
5.80%821.00M
-19.03%817.00M
-19.92%808.00M
-23.09%776.00M
-23.09%776.00M
0.00%1.01B
--1.01B
0.00%1.01B
--1.01B
--1.01B
--1.01B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
32.00%-102.00M
43.11%-95.00M
26.62%-102.00M
32.35%-115.00M
6.25%-150.00M
-14.38%-167.00M
24.46%-139.00M
-0.59%-170.00M
-0.63%-160.00M
12.05%-146.00M
18.58%-184.00M
---169.00M
22.06%-159.00M
---166.00M
---226.00M
---204.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
21.43%17.00M
18.52%32.00M
12.50%27.00M
17.65%20.00M
16.67%14.00M
12.50%27.00M
26.32%24.00M
13.33%17.00M
-53.85%12.00M
4.35%24.00M
0.00%19.00M
--15.00M
4.00%26.00M
--23.00M
--19.00M
--25.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
35.77%1.34B
38.99%1.29B
36.16%1.22B
41.60%1.11B
44.07%984.00M
37.32%931.00M
-25.15%896.00M
-33.11%786.00M
-39.13%683.00M
-37.05%678.00M
28.02%1.20B
--1.18B
34.69%1.12B
--1.08B
--935.00M
--833.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ULS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

UL Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, UL Solutions Inc có 258.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

UL Solutions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.63B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 760.00M nợ ngắn hạ và 867.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UL Solutions Inc là 2.92B, bao gồm 1.00B tài sản ngắn hạn và 1.92B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của UL Solutions Inc là bao nhiêu?

UL Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.29B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.