tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ucommune International Ltd

UK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.094USD
+0.004+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
954.01KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UK

Theo dõi tình hình tài chính của Ucommune International Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ucommune International Ltd

Mới phát hành
Th03 24, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.79M
-64.32%
EPS(YoY)
-20.06
-146.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---12.44
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-53.30%55.71M
-55.98%118.91M
-57.47%119.30M
-9.16%270.10M
--280.48M
--297.33M
-83.58%302.98M
--253.49M
--260.65M
--240.38M
--1.85B
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-139.36%-19.13M
-30.46%-50.12M
177.89%48.61M
83.24%-38.42M
---62.41M
---229.27M
-54.70%-1.53B
-5047.42%-170.32M
-25278.04%-164.69M
-33076.36%-133.43M
-66316.98%-987.68M
-1463.18%-3.31M
-92298.51%-648.95K
-257.68%-402.19K
---1.49M
---211.67K
---702.34
---112.44K
Biên lợi nhuận ròng
---34.15%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--3.89%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--24.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-53.30%55.71M
-55.98%118.91M
-57.47%119.30M
-9.16%270.10M
--280.48M
--297.33M
-83.58%302.98M
--253.49M
--260.65M
--240.38M
--1.85B
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
49.35%-24.75M
30.65%-31.38M
39.59%-48.86M
55.31%-45.25M
---80.89M
---101.24M
93.56%-112.50M
-3406.05%-117.03M
-19202.77%-155.06M
-18923.67%-130.04M
-95784.96%-1.75B
-696.94%-3.34M
-114279.27%-803.33K
-507.94%-683.59K
---1.82M
---418.85K
---702.34
---112.44K
Lợi nhuận ròng
-139.36%-19.13M
-30.46%-50.12M
177.89%48.61M
83.24%-38.42M
---62.41M
---229.27M
-54.70%-1.53B
-5047.42%-170.32M
-25278.04%-164.69M
-33076.36%-133.43M
-66316.98%-987.68M
-1463.18%-3.31M
-92298.51%-648.95K
-257.68%-402.19K
---1.49M
---211.67K
---702.34
---112.44K
Tài sản ngắn hạn
-50.60%145.33M
-19.54%248.87M
-19.39%294.20M
-13.86%309.31M
--364.96M
--359.06M
-24.71%577.57M
129810.98%610.04M
85895.13%725.38M
30930.58%751.76M
28960.16%767.14M
-85.52%469.58K
-47.32%843.51K
54.70%2.42M
--2.64M
--3.24M
--1.60M
--1.57M
Tổng nợ ngắn hạn
-65.88%147.40M
-34.02%384.73M
-44.90%432.04M
-30.03%583.08M
--784.09M
--833.33M
-9.41%1.03B
46549.89%967.31M
148570.81%1.01B
67628.61%1.03B
82735.79%1.14B
883.86%2.07M
-56.27%677.98K
0.28%1.52M
--1.37M
--210.76K
--1.55M
--1.52M
Tổng tài sản
-45.94%317.18M
-34.10%493.93M
-43.49%586.76M
-44.16%749.49M
--1.04B
--1.34B
-52.44%1.87B
1047.41%3.53B
1067.10%3.70B
1087.64%3.80B
1155.01%3.94B
-4.33%307.56M
19722.01%317.39M
20307.45%319.58M
--313.79M
--321.46M
--1.60M
--1.57M
Tổng các khoản nợ
-66.37%173.94M
-36.06%458.39M
-46.18%517.24M
-39.83%716.91M
--960.97M
--1.19B
-14.68%1.50B
9333.75%1.46B
15061.83%1.53B
14238.78%1.57B
16358.90%1.75B
59.17%15.49M
550.66%10.09M
622.50%10.95M
--10.65M
--9.73M
--1.55M
--1.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
106.04%143.24M
9.07%35.53M
-10.17%69.52M
-78.38%32.58M
--77.39M
--150.68M
-82.72%377.71M
607.95%2.07B
607.65%2.17B
620.98%2.23B
620.98%2.19B
-6.31%292.07M
606615.26%307.30M
614626.56%308.63M
--303.15M
--311.73M
--50.65K
--50.21K
Thu nhập hoạt động ròng
164.07%8.78M
-116.01%-4.92M
80.05%-13.70M
128.63%30.70M
---68.67M
---107.22M
----
----
----
----
----
-116.50%-1.74M
-141007.82%-991.06K
-570.86%-754.34K
---757.79K
---803.86K
---702.34
---112.44K
Đầu tư ròng
-39.61%13.24M
67.71%-1.69M
-63.20%21.93M
83.13%-5.22M
--59.58M
---30.93M
----
----
----
----
----
99.06%-2.92M
--44.28K
--326.57K
--44.02K
---311.40M
----
----
Tài chính thuần
96.94%-376.00K
160.37%11.16M
16.07%-12.30M
-6800.00%-18.49M
---14.65M
---268.00K
----
----
----
----
----
-98.58%4.46M
30.05%-407.34K
100.00%0.00
--404.99K
--314.58M
---582.37K
---19.24K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tổng doanh thu đạt 3.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62M.

Tài sản ngắn hạn của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.13.

Tổng tài sản của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ucommune International Ltd là 29.39M, bao gồm 9.08M tài sản ngắn hạn và 20.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tổng nghĩa vụ của Ucommune International Ltd là 10.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Ucommune International Ltd là 18.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.86.

Thu nhập hoạt động thuần của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ucommune International Ltd là -5.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.08.

Giá trị đầu tư ròng của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, giá trị đầu tư ròng của Ucommune International Ltd là 850.43K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Ucommune International Ltd là 2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.80.

Thu nhập ròng của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, lợi nhuận ròng là -5.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.60.

Biên lợi nhuận ròng của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, biên lợi nhuận ròng là -140.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.18.

Biên lợi nhuận gộp của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, biên lợi nhuận gộp là -2.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.51.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -30.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucommune International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.