tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ucommune International Ltd

UK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.094USD
+0.004+0.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
954.01KVốn hóa
LỗP/E TTM

UK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ucommune International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
26.54%90.37M
23.85%77.50M
17.14%71.42M
-45.80%62.57M
--60.97M
--115.44M
-45.70%192.22M
64880.60%242.82M
53316.72%316.37M
17526.78%343.20M
15019.92%353.96M
-86.25%373.68K
105.48%592.26K
127.55%1.95M
--2.34M
--2.72M
--288.23K
--855.64K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
66.46%90.37M
3.62%60.38M
1.96%54.29M
-28.00%58.27M
--53.24M
--80.94M
-52.37%165.79M
63300.37%236.91M
51589.44%306.14M
7216.43%142.45M
14767.89%348.06M
-86.25%373.68K
105.48%592.26K
127.55%1.95M
--2.34M
--2.72M
--288.23K
--855.64K
-Đầu tư ngắn hạn
----
297.98%17.11M
121.85%17.13M
-87.54%4.30M
--7.72M
--34.50M
347.85%26.42M
--5.91M
--10.23M
--200.75M
--5.90M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-79.35%23.06M
-42.10%77.34M
-43.02%111.67M
41.82%133.58M
--195.99M
--94.19M
24.77%186.98M
--161.57M
--157.92M
--177.76M
--149.86M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-75.00%21.52M
-46.02%71.34M
-57.72%86.09M
40.37%132.16M
--203.64M
--94.16M
5.51%132.26M
--139.04M
--135.48M
--154.50M
--125.36M
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
----
-54.73%392.00K
----
28.11%866.00K
--653.00K
--676.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-80.42%9.98M
-2.79%26.80M
129.60%50.98M
12.06%27.57M
--22.20M
--24.61M
123.29%54.72M
--22.53M
--22.44M
--23.26M
--24.50M
----
----
----
----
----
----
----
-Dự phòng phải thu khó đòi
-66.75%8.44M
-21.56%21.20M
-16.74%25.39M
7.04%27.02M
--30.50M
--25.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-68.80%29.95M
-18.84%80.47M
5.43%96.00M
-20.12%99.15M
--91.06M
--124.12M
-9.62%147.68M
155417.39%149.15M
70931.90%178.47M
30581.08%145.92M
54589.48%163.40M
-81.76%95.90K
--251.25K
--475.60K
--298.78K
--525.66K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-87.08%1.95M
-3.15%13.56M
-10.78%15.12M
-44.66%14.00M
--16.94M
--25.30M
-49.25%50.70M
--56.50M
--72.62M
--84.88M
--99.91M
----
----
----
----
----
--1.31M
--710.38K
Tổng tài sản ngắn hạn
-50.60%145.33M
-19.54%248.87M
-19.39%294.20M
-13.86%309.31M
--364.96M
--359.06M
-24.71%577.57M
129810.98%610.04M
85895.13%725.38M
30930.58%751.76M
28960.16%767.14M
-85.52%469.58K
-47.32%843.51K
54.70%2.42M
--2.64M
--3.24M
--1.60M
--1.57M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-23.98%149.74M
-39.02%178.71M
-56.29%196.96M
-60.90%293.06M
--450.59M
--749.55M
-25.99%910.56M
--995.51M
--1.04B
--1.10B
--1.23B
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
-42.25%167.40M
-40.04%265.07M
-55.27%289.87M
-58.46%442.08M
--648.10M
--1.06B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-80.99%17.66M
-42.04%86.37M
-52.96%92.91M
-52.64%149.01M
--197.51M
--314.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
6.86%2.54M
-26.59%2.85M
-56.37%2.38M
--3.88M
--5.44M
-96.18%59.65M
--1.58B
--1.56B
--1.56B
--1.56B
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--72.14M
--72.14M
-36.32%72.14M
--72.14M
--113.18M
--113.23M
--113.27M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-93.27%3.15M
-58.63%36.72M
-76.17%46.84M
-56.84%88.75M
--196.55M
--205.64M
-18.11%302.50M
--319.46M
--362.07M
--364.92M
--369.41M
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-41.22%171.77M
-44.33%245.06M
-56.61%292.21M
-55.22%440.17M
--673.41M
--983.02M
-59.15%1.30B
850.52%2.92B
841.05%2.98B
859.69%3.04B
919.11%3.17B
-3.50%307.09M
--316.55M
--317.16M
--311.15M
--318.22M
----
----
Tổng tài sản
-45.94%317.18M
-34.10%493.93M
-43.49%586.76M
-44.16%749.49M
--1.04B
--1.34B
-52.44%1.87B
1047.41%3.53B
1067.10%3.70B
1087.64%3.80B
1155.01%3.94B
-4.33%307.56M
19722.01%317.39M
20307.45%319.58M
--313.79M
--321.46M
--1.60M
--1.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-68.75%17.32M
-52.14%41.79M
-50.11%55.42M
-5.66%87.33M
--111.09M
--92.56M
--2.57M
--3.58M
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-73.04%407.15K
--400.30K
--0.00
--1.54M
--1.51M
Chi phí trích trước
-76.09%15.14M
-20.79%41.57M
-5.46%63.34M
-44.99%52.48M
--67.00M
--95.42M
11.51%294.38M
10231.94%214.24M
31708.56%215.66M
18903.48%207.31M
26995.19%264.00M
1386.70%2.07M
11343.69%677.98K
18735.54%1.09M
--974.33K
--139.47K
--5.92K
--5.79K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
84.70%79.18M
-26.44%51.83M
-62.97%42.87M
-44.61%70.46M
--115.78M
--127.20M
-38.21%97.57M
--116.36M
--144.06M
--161.12M
--157.92M
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
84.70%79.18M
-23.54%51.83M
-61.47%42.87M
-39.84%67.79M
--111.28M
--112.68M
-46.58%82.43M
--101.92M
--139.81M
--156.49M
--154.30M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-83.85%1.75M
-43.25%10.18M
-38.35%10.84M
17.26%17.94M
--17.58M
--15.30M
31.26%32.02M
--18.57M
--34.19M
--24.34M
--24.39M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-71.68%23.79M
-47.95%68.20M
-45.18%84.00M
9.50%131.03M
--153.21M
--119.66M
11.10%86.72M
--82.23M
--90.29M
18529.93%75.85M
19400.70%78.06M
--0.00
-100.00%0.00
-73.04%407.15K
--400.30K
--0.00
--1.54M
--1.51M
Tổng nợ ngắn hạn
-65.88%147.40M
-34.02%384.73M
-44.90%432.04M
-30.03%583.08M
--784.09M
--833.33M
-9.41%1.03B
46549.89%967.31M
148570.81%1.01B
67628.61%1.03B
82735.79%1.14B
883.86%2.07M
-56.27%677.98K
0.28%1.52M
--1.37M
--210.76K
--1.55M
--1.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-70.30%20.98M
-46.64%64.67M
-54.04%70.63M
-59.30%121.19M
--153.69M
--297.75M
-27.97%429.13M
10211.93%450.89M
--461.13M
--499.66M
--595.80M
--4.37M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--388.00K
--909.00K
-95.76%646.00K
-35.00%2.84M
--12.80M
--13.29M
--15.24M
--4.37M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-70.30%20.98M
-46.64%64.67M
-53.93%70.63M
-59.17%121.19M
--153.30M
--296.84M
-26.19%428.49M
--448.05M
--448.33M
--486.38M
--580.56M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-61.80%5.56M
-28.84%8.99M
-37.16%14.57M
-79.04%12.63M
--23.18M
--60.29M
108.05%34.28M
363.70%41.94M
531.73%59.45M
322.68%39.87M
77.68%16.48M
-5.01%9.04M
--9.41M
--9.43M
--9.27M
--9.52M
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-68.85%26.54M
-44.96%73.66M
-51.84%85.20M
-62.63%133.83M
--176.89M
--358.08M
-24.45%463.77M
3581.83%493.97M
5443.44%521.68M
5634.39%540.85M
6519.34%613.82M
40.92%13.42M
--9.41M
--9.43M
--9.27M
--9.52M
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
-66.37%173.94M
-36.06%458.39M
-46.18%517.24M
-39.83%716.91M
--960.97M
--1.19B
-14.68%1.50B
9333.75%1.46B
15061.83%1.53B
14238.78%1.57B
16358.90%1.75B
59.17%15.49M
550.66%10.09M
622.50%10.95M
--10.65M
--9.73M
--1.55M
--1.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.26%4.68B
0.59%4.59B
0.51%4.57B
-0.48%4.57B
--4.55B
--4.59B
7.95%4.57B
1442.47%4.56B
1366.26%4.51B
1326.84%4.40B
1294.57%4.23B
-5.01%295.87M
179286.41%307.87M
183805.16%308.56M
--303.37M
--311.47M
--171.63K
--167.78K
Lợi nhuận giữ lại
-1.58%-4.61B
-0.36%-4.58B
-0.25%-4.53B
-2.40%-4.57B
---4.52B
---4.46B
-89.32%-4.23B
-71139.01%-2.70B
-443678.81%-2.53B
-3095086.39%-2.37B
-994996.00%-2.24B
-1548.51%-3.80M
-371.87%-570.84K
165.09%76.53K
---224.62K
--262.00K
---120.98K
---117.57K
Vốn dự trữ
2.26%4.68B
0.59%4.59B
0.51%4.57B
-0.48%4.57B
--4.55B
--4.59B
7.95%4.57B
11991.25%4.56B
12475.55%4.51B
12362.14%4.40B
11976.02%4.23B
6.39%37.74M
20825.54%35.90M
20965.90%35.33M
--35.03M
--35.48M
--171.54K
--167.70K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
32.67%30.19M
11.67%23.76M
-6.35%22.75M
764.45%21.27M
--24.30M
--2.46M
-76.99%1.09M
--4.35M
--2.71M
--8.41M
--4.74M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
459.25%42.23M
-88.03%1.34M
-71.10%7.55M
-41.46%11.17M
--26.13M
--19.07M
-77.79%41.16M
--203.30M
--190.95M
--182.74M
--185.30M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
106.04%143.24M
9.07%35.53M
-10.17%69.52M
-78.38%32.58M
--77.39M
--150.68M
-82.72%377.71M
607.95%2.07B
607.65%2.17B
620.98%2.23B
620.98%2.19B
-6.31%292.07M
606615.26%307.30M
614626.56%308.63M
--303.15M
--311.73M
--50.65K
--50.21K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu UK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ucommune International Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ucommune International Ltd có 90.37M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Ucommune International Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 10.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 8.47M nợ ngắn hạ và 2.30M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ucommune International Ltd là 29.39M, bao gồm 9.08M tài sản ngắn hạn và 20.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ucommune International Ltd là bao nhiêu?

Ucommune International Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 18.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.