tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uranium Energy Corp

UEC
Thêm vào danh sách theo dõi
9.495USD
-0.415-4.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.68BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UEC

Theo dõi tình hình tài chính của Uranium Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Uranium Energy Corp

Mới phát hành
Th06 9, 2026
EPS / Dự báo
-0.11/-0.05
Doanh thu / Dự báo
0.00/4.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
66.84M
29737.95%
EPS(YoY)
-0.20
-178.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-51.80%-0.11
-19.07%-0.03
54.81%-0.02
-64.20%-0.06
-44.32%-0.07
-523.47%-0.02
-662.83%-0.05
-2797.81%-0.04
-66.92%-0.05
-80.62%0.01
177.94%0.01
--0.00
---0.03
--0.03
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-59.40%20.20M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
42787.93%49.75M
15721.30%17.09M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.76%116.00K
-99.81%108.00K
49985.51%38.95M
104.37%20.22M
263.36%47.93M
--57.29M
--77.77K
--9.89M
--13.19M
----
----
Lợi nhuận ròng
-73.26%-52.34M
-36.18%-13.94M
48.70%-10.34M
-78.97%-27.05M
-53.54%-30.21M
-554.84%-10.23M
-706.99%-20.16M
-3023.60%-15.12M
-79.53%-19.68M
-79.34%2.25M
188.42%3.32M
-90.52%517.00K
-249.22%-10.96M
298.97%10.89M
-81.11%-3.76M
403.23%5.46M
260.01%7.34M
-58.17%-5.47M
58.22%-2.07M
---1.80M
Biên lợi nhuận ròng
----
-235.40%-69.00%
----
----
----
-101.06%-20.57%
-103.84%-117.97%
----
----
8435.59%1939.66%
47004.39%3075.00%
--1.33%
---54.21%
--22.72%
---6.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
24.48%43.88%
----
----
----
114.20%35.25%
114.53%34.57%
----
----
-931.42%-248.28%
-1103.27%-237.96%
--37.89%
--29.44%
--29.86%
--23.72%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
-59.40%20.20M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
42787.93%49.75M
15721.30%17.09M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.76%116.00K
-99.81%108.00K
49985.51%38.95M
104.37%20.22M
263.36%47.93M
--57.29M
--77.77K
--9.89M
--13.19M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-77.09%-40.19M
-593.34%-22.91M
-121.39%-29.54M
-71.00%-32.43M
-66.59%-22.69M
71.97%-3.30M
-19.24%-13.34M
-563.42%-18.96M
-319.69%-13.62M
-320.87%-11.79M
-393.27%-11.19M
146.21%4.09M
-14.14%-3.25M
401.36%5.34M
179.16%3.82M
-54.30%-8.86M
41.52%-2.84M
49.74%-1.77M
-42.34%-4.82M
---5.74M
Lợi nhuận ròng
-73.26%-52.34M
-36.18%-13.94M
48.70%-10.34M
-78.97%-27.05M
-53.54%-30.21M
-554.84%-10.23M
-706.99%-20.16M
-3023.60%-15.12M
-79.53%-19.68M
-79.34%2.25M
188.42%3.32M
-90.52%517.00K
-249.22%-10.96M
298.97%10.89M
-81.11%-3.76M
403.23%5.46M
260.01%7.34M
-58.17%-5.47M
58.22%-2.07M
---1.80M
Tài sản ngắn hạn
280.99%581.63M
322.55%597.65M
107.89%543.01M
-0.52%234.02M
-1.81%152.66M
-5.44%141.44M
150.74%261.20M
326.13%235.24M
222.02%155.47M
159.81%149.58M
89.76%104.17M
-45.98%55.20M
-47.97%48.28M
-12.32%57.57M
-59.16%54.90M
36.17%102.19M
21.42%92.80M
354.78%65.66M
640.91%134.43M
--75.05M
Tổng nợ ngắn hạn
17.94%17.80M
38.83%20.81M
54.23%19.59M
-9.54%26.43M
5.48%15.10M
-31.38%14.99M
-58.49%12.70M
139.64%29.22M
49.16%14.31M
69.27%21.84M
73.80%30.60M
43.49%12.19M
107.17%9.60M
228.64%12.90M
35.25%17.61M
-35.96%8.50M
-62.04%4.63M
-79.83%3.93M
240.62%13.02M
--13.27M
Tổng tài sản
52.61%1.54B
56.08%1.53B
55.65%1.43B
24.48%1.11B
14.75%1.01B
11.73%981.96M
14.99%917.80M
20.64%889.83M
21.62%878.27M
19.85%878.88M
14.76%798.13M
108.21%737.59M
118.31%722.15M
142.65%733.32M
198.85%695.49M
108.94%354.25M
102.23%330.79M
201.79%302.22M
127.68%232.72M
--169.54M
Tổng các khoản nợ
1.35%116.58M
14.27%119.69M
23.72%116.03M
10.78%123.75M
15.45%115.02M
-4.54%104.74M
-19.10%93.78M
5.63%111.72M
-0.68%99.63M
0.99%109.73M
1.64%115.92M
286.87%105.76M
331.09%100.31M
385.60%108.65M
539.39%114.05M
51.16%27.34M
35.01%23.27M
-8.66%22.37M
-34.56%17.84M
--18.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
59.22%1.42B
61.07%1.41B
59.28%1.31B
26.45%983.90M
14.66%892.79M
14.05%877.21M
20.79%824.02M
23.15%778.11M
25.22%778.64M
23.13%769.15M
17.33%682.21M
93.27%631.83M
102.21%621.84M
123.22%624.67M
170.59%581.44M
115.85%326.91M
110.14%307.52M
269.93%279.84M
186.67%214.88M
--151.46M
Thu nhập hoạt động ròng
15.02%-17.63M
-332.80%-38.12M
-199.59%-34.31M
-85.94%-23.46M
-66.44%-20.74M
75.32%-8.81M
74.96%-11.45M
-143.81%-12.62M
-27.24%-12.46M
-309.41%-35.68M
-225.17%-45.73M
280.55%28.80M
49.33%-9.79M
413.86%17.04M
397.40%36.53M
-156.44%-15.95M
34.81%-19.33M
-79.29%-5.43M
-377.00%-12.28M
---6.22M
Đầu tư ròng
-2053.95%-45.79M
80.76%-36.35M
-102.15%-1.13M
-1258.28%-18.46M
80.83%-2.13M
-2717.25%-188.95M
1057.84%52.51M
6.08%-1.36M
30.44%-11.09M
78.78%-6.71M
92.77%-5.48M
-144.06%-1.45M
-1680.16%-15.95M
72.18%-31.60M
-21366.15%-75.78M
449.44%3.28M
-46414.90%-895.88K
-2064.31%-113.59M
103.56%356.36K
--597.72K
Tài chính thuần
81.28%59.34M
50.18%106.09M
447.78%339.68M
766.59%119.45M
12.86%32.74M
-5.08%70.64M
11.00%62.01M
1674.00%13.78M
173.09%29.00M
184.53%74.42M
100.50%55.87M
-94.70%777.00K
-45.70%10.62M
-55.77%26.16M
-56.41%27.86M
144.15%14.66M
-69.94%19.56M
8070.36%59.13M
352.33%63.92M
--6.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tổng doanh thu đạt 66.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 224.00K.

Tài sản ngắn hạn của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 234.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.52.

Tổng tài sản của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uranium Energy Corp là 1.11B, bao gồm 234.02M tài sản ngắn hạn và 873.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Uranium Energy Corp là 123.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Uranium Energy Corp là 983.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uranium Energy Corp là -71.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.16.

Giá trị đầu tư ròng của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Uranium Energy Corp là -157.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -537.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Uranium Energy Corp là 284.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.67.

Thu nhập ròng của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, lợi nhuận ròng là -87.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.98.

Biên lợi nhuận ròng của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là -131.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.99.

Biên lợi nhuận gộp của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 32.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uranium Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -71.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.