tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ucloudlink Group Inc

UCL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.916USD
-0.020-2.15%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.89MVốn hóa
10.05P/E TTM

Tình hình tài chính của UCL

Theo dõi tình hình tài chính của Ucloudlink Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ucloudlink Group Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
16.86M/16.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
81.45M
-11.12%
EPS(YoY)
0.17
37.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-462.58%-0.09
-103.02%-0.08
172.30%0.24
-69.80%0.02
-241.74%-0.02
18.81%-0.04
-3.95%0.09
341.30%0.06
-79.50%0.01
-69.79%-0.05
162.15%0.09
---0.02
--0.06
---0.03
---0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.08%16.86M
-14.60%22.17M
-16.03%21.15M
-13.33%19.38M
3.43%18.75M
19.47%25.96M
5.57%25.19M
1.72%22.36M
0.68%18.13M
10.81%21.73M
31.02%23.86M
21.93%21.98M
15.33%18.01M
11.63%19.61M
-5.74%18.21M
-6.32%18.02M
-11.76%15.61M
3.18%17.57M
7.37%19.32M
-8.49%19.24M
Lợi nhuận ròng
-468.89%-3.49M
-104.33%-3.07M
174.43%9.31M
-69.72%678.00K
-242.79%-614.00K
17.97%-1.50M
-2.70%3.39M
344.17%2.24M
-79.27%430.00K
-73.88%-1.83M
175.83%3.48M
85.42%-917.00K
126.20%2.07M
93.21%-1.05M
34.11%-4.60M
23.42%-6.29M
48.46%-7.92M
-25.17%-15.50M
27.83%-6.97M
80.55%-8.21M
Biên lợi nhuận ròng
-532.67%-20.72%
-139.26%-13.84%
226.82%43.99%
-65.06%3.50%
-238.06%-3.27%
31.33%-5.79%
-7.83%13.46%
340.04%10.02%
-79.41%2.37%
-56.93%-8.43%
157.87%14.60%
---4.17%
--11.52%
---5.37%
---25.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.05%49.07%
19.84%51.58%
10.67%53.55%
7.35%52.79%
-6.34%51.68%
-17.17%43.04%
-5.41%48.39%
9.56%49.18%
15.52%55.18%
1.28%51.97%
7.31%51.15%
--44.89%
--47.77%
--51.31%
--47.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
39.78%17.69%
-0.30%10.67%
62.51%10.86%
52.35%12.30%
29.50%12.66%
14.40%10.71%
56.82%6.68%
57.65%8.07%
54.12%9.77%
49.45%9.36%
-63.27%4.26%
--5.12%
--6.34%
--6.26%
--11.60%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.08%16.86M
-14.60%22.17M
-16.03%21.15M
-13.33%19.38M
3.43%18.75M
19.47%25.96M
5.57%25.19M
1.72%22.36M
0.68%18.13M
10.81%21.73M
31.02%23.86M
21.93%21.98M
15.33%18.01M
11.63%19.61M
-5.74%18.21M
-6.32%18.02M
-11.76%15.61M
3.18%17.57M
7.37%19.32M
-8.49%19.24M
Lợi nhuận hoạt động
-634.96%-3.47M
6.11%-1.61M
176.74%9.24M
-64.12%808.00K
-192.37%-472.00K
7.53%-1.72M
0.63%3.34M
340.34%2.25M
-75.23%511.00K
-72.04%-1.86M
169.92%3.32M
83.89%-937.00K
127.32%2.06M
92.98%-1.08M
32.03%-4.75M
29.29%-5.81M
50.72%-7.55M
-25.32%-15.38M
27.10%-6.98M
80.19%-8.22M
Lợi nhuận ròng
-468.89%-3.49M
-104.33%-3.07M
174.43%9.31M
-69.72%678.00K
-242.79%-614.00K
17.97%-1.50M
-2.70%3.39M
344.17%2.24M
-79.27%430.00K
-73.88%-1.83M
175.83%3.48M
85.42%-917.00K
126.20%2.07M
93.21%-1.05M
34.11%-4.60M
23.42%-6.29M
48.46%-7.92M
-25.17%-15.50M
27.83%-6.97M
80.55%-8.21M
Tài sản ngắn hạn
4.07%56.56M
10.26%61.26M
24.77%64.30M
16.08%57.37M
11.91%54.35M
13.35%55.56M
15.57%51.54M
9.59%49.42M
9.74%48.56M
18.55%49.02M
-5.40%44.60M
-1.02%45.10M
-11.79%44.25M
-15.77%41.35M
-21.46%47.14M
-25.01%45.56M
-23.79%50.17M
-31.77%49.09M
-23.09%60.02M
-25.69%60.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.87%34.24M
-12.84%36.77M
4.33%38.29M
12.92%41.77M
8.04%40.70M
7.82%42.18M
-1.05%36.70M
2.92%36.99M
3.32%37.67M
7.37%39.12M
-9.41%37.09M
-25.92%35.94M
-28.98%36.46M
-22.09%36.44M
-11.94%40.95M
8.43%48.52M
19.58%51.34M
15.37%46.77M
24.61%46.50M
14.86%44.75M
Tổng tài sản
-0.96%62.13M
4.39%67.83M
18.95%71.15M
12.59%64.73M
12.14%62.74M
14.79%64.98M
6.35%59.81M
12.00%57.49M
14.01%55.95M
23.24%56.61M
8.57%56.24M
-12.12%51.33M
-24.09%49.07M
-31.57%45.93M
-36.22%51.80M
-32.00%58.41M
-28.98%64.64M
-30.98%67.13M
-19.97%81.22M
-17.67%85.90M
Tổng các khoản nợ
-12.13%36.39M
-10.00%39.02M
5.47%39.41M
11.66%42.27M
6.69%41.41M
6.91%43.36M
-2.42%37.37M
1.80%37.86M
5.76%38.82M
10.67%40.55M
-6.97%38.30M
-23.72%37.19M
-28.86%36.70M
-22.09%36.64M
-12.00%41.16M
8.25%48.76M
19.31%51.59M
15.11%47.03M
24.24%46.77M
15.61%45.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.73%25.75M
33.23%28.81M
41.38%31.73M
14.37%22.45M
24.50%21.33M
34.70%21.62M
25.06%22.45M
38.82%19.63M
38.47%17.13M
72.78%16.05M
68.71%17.95M
46.46%14.14M
-5.23%12.37M
-53.76%9.29M
-69.11%10.64M
-76.37%9.66M
-72.68%13.05M
-64.37%20.09M
-46.05%34.44M
-37.50%40.86M
Thu nhập hoạt động ròng
-3781.36%-8.69M
779.07%4.75M
-145.15%-898.00K
-118.59%-877.00K
-87.83%236.00K
141.13%540.00K
-28.07%1.99M
38.32%4.72M
17.94%1.94M
-125.26%-1.31M
133.73%2.77M
38.55%3.41M
137.04%1.64M
263.99%5.20M
120.69%1.18M
140.08%2.46M
33.84%-4.44M
42.65%-3.17M
-1220.55%-5.72M
-121.53%-6.14M
Đầu tư ròng
104.00%14.00K
101.38%8.00K
45.97%-536.00K
90.62%-150.00K
40.37%-350.00K
-145.63%-580.00K
-18.94%-992.00K
-326.40%-1.60M
-94.37%-587.00K
1377.91%1.27M
-1108.70%-834.00K
-101.61%-375.00K
-4414.29%-302.00K
143.00%86.00K
72.94%-69.00K
4.62%-186.00K
102.46%7.00K
-44.93%-200.00K
73.30%-255.00K
99.41%-195.00K
Tài chính thuần
271.82%3.63M
-118.16%-556.00K
57.67%-298.00K
100.00%0.00
442.22%976.00K
5.44%3.06M
-179.37%-704.00K
-137.46%-805.00K
-8.63%180.00K
194.75%2.90M
36.68%-252.00K
52.85%-339.00K
-97.45%197.00K
1.57%-3.06M
-119.86%-398.00K
-1282.69%-719.00K
307.23%7.72M
-211.50%-3.11M
156.13%2.00M
-100.19%-52.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tổng doanh thu đạt 81.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.64M.

Tài sản ngắn hạn của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tài sản ngắn hạn là 61.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.26.

Tổng tài sản của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ucloudlink Group Inc là 67.83M, bao gồm 61.26M tài sản ngắn hạn và 6.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tổng nghĩa vụ của Ucloudlink Group Inc là 39.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ucloudlink Group Inc là 28.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ucloudlink Group Inc là 2.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.68.

Giá trị đầu tư ròng của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Ucloudlink Group Inc là -1.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ucloudlink Group Inc là 122.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.49.

Thu nhập ròng của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, lợi nhuận ròng là 6.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.24.

Biên lợi nhuận ròng của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.53.

Biên lợi nhuận gộp của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ucloudlink Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ucloudlink Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.