tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ucloudlink Group Inc

UCL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.916USD
-0.020-2.15%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.71MVốn hóa
10.05P/E TTM

UCL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Ucloudlink Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-3781.36%-8.69M
779.07%4.75M
-145.15%-898.00K
-118.59%-877.00K
-87.83%236.00K
141.13%540.00K
-28.07%1.99M
38.32%4.72M
17.94%1.94M
-125.26%-1.31M
133.73%2.77M
38.55%3.41M
137.04%1.64M
263.99%5.20M
120.69%1.18M
140.08%2.46M
33.84%-4.44M
42.65%-3.17M
-1220.55%-5.72M
-121.53%-6.14M
-200.21%-6.71M
---5.53M
---433.00K
---2.77M
460.28%6.69M
---1.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
127.39%249.00K
---909.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-26.18%609.00K
--825.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
-134.79%-1.03M
----
----
----
--2.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
27.83%813.00K
--636.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
292.42%4.90M
---2.55M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2013.65%4.76M
---249.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
164.82%632.00K
---975.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-141.19%-3.27M
---1.36M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
5075.00%414.00K
--8.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-86.80%268.00K
--2.03M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-3781.36%-8.69M
779.07%4.75M
-145.15%-898.00K
-118.59%-877.00K
-87.83%236.00K
141.13%540.00K
-28.07%1.99M
38.32%4.72M
17.94%1.94M
-125.26%-1.31M
133.73%2.77M
38.55%3.41M
137.04%1.64M
263.99%5.20M
120.69%1.18M
140.08%2.46M
33.84%-4.44M
42.65%-3.17M
-1220.55%-5.72M
-121.53%-6.14M
-200.21%-6.71M
---5.53M
---433.00K
---2.77M
460.28%6.69M
---1.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
168.60%1.02M
--379.00K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
168.60%1.02M
--379.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
164.36%994.00K
--376.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
700.00%24.00K
--3.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--8.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
98.43%-3.00K
---191.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
104.00%14.00K
101.38%8.00K
45.97%-536.00K
90.62%-150.00K
40.37%-350.00K
-145.63%-580.00K
-18.94%-992.00K
-326.40%-1.60M
-94.37%-587.00K
1377.91%1.27M
-1108.70%-834.00K
-101.61%-375.00K
-4414.29%-302.00K
143.00%86.00K
72.94%-69.00K
4.62%-186.00K
102.46%7.00K
-44.93%-200.00K
73.30%-255.00K
99.41%-195.00K
72.09%-285.00K
---138.00K
---955.00K
---33.33M
-79.12%-1.02M
---570.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
271.82%3.63M
-118.16%-556.00K
57.67%-298.00K
100.00%0.00
442.22%976.00K
5.44%3.06M
-179.37%-704.00K
-137.46%-805.00K
-8.63%180.00K
194.75%2.90M
36.68%-252.00K
52.85%-339.00K
-97.45%197.00K
1.57%-3.06M
-119.86%-398.00K
-1282.69%-719.00K
307.23%7.72M
-211.50%-3.11M
156.13%2.00M
-100.19%-52.00K
861.45%1.90M
--2.79M
---3.57M
--27.71M
25.67%-249.00K
---335.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
25.67%-249.00K
---335.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
271.82%3.63M
-118.16%-556.00K
57.67%-298.00K
100.00%0.00
442.22%976.00K
5.44%3.06M
-179.37%-704.00K
-137.46%-805.00K
-8.63%180.00K
194.75%2.90M
36.68%-252.00K
52.85%-339.00K
-97.45%197.00K
1.57%-3.06M
-119.86%-398.00K
-1282.69%-719.00K
307.23%7.72M
-211.50%-3.11M
156.13%2.00M
-100.19%-52.00K
861.45%1.90M
--2.79M
---3.57M
--27.71M
25.67%-249.00K
---335.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
9.23%32.83M
3.03%28.52M
12.57%30.20M
25.79%31.07M
28.61%30.06M
36.64%27.68M
44.04%26.83M
49.50%24.70M
56.63%23.37M
64.04%20.26M
55.43%18.63M
50.08%16.52M
89.64%14.92M
-13.89%12.35M
-34.80%11.98M
-55.45%11.01M
-73.97%7.87M
-55.97%14.34M
-50.50%18.38M
-45.62%24.71M
-24.95%30.23M
--32.57M
--37.14M
--45.45M
9.96%40.27M
--36.63M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-574.75%-4.83M
81.38%4.32M
-299.29%-1.69M
-140.95%-871.00K
-23.63%1.02M
-23.63%2.38M
-47.97%847.00K
1.09%2.13M
-16.84%1.33M
21.06%3.12M
348.48%1.63M
115.79%2.10M
-48.98%1.60M
139.76%2.57M
108.98%363.00K
115.39%975.00K
157.01%3.14M
-176.42%-6.47M
11.53%-4.04M
23.82%-6.33M
-206.47%-5.51M
---2.34M
---4.57M
---8.31M
310.24%5.18M
---2.46M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
35.90%212.00K
118.07%116.00K
-92.06%44.00K
183.42%156.00K
178.39%156.00K
-352.76%-642.00K
1186.27%554.00K
68.47%-187.00K
-410.94%-199.00K
-28.25%254.00K
85.55%-51.00K
-1.89%-593.00K
143.24%64.00K
3118.18%354.00K
-383.56%-353.00K
-1139.29%-582.00K
64.25%-148.00K
-97.93%11.00K
-118.77%-73.00K
-27.27%56.00K
-66.94%-414.00K
--531.00K
--389.00K
--77.00K
-182.39%-248.00K
--301.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.90%28.00M
9.23%32.83M
3.03%28.52M
12.57%30.20M
25.79%31.07M
28.61%30.06M
36.64%27.68M
44.04%26.83M
49.50%24.70M
56.63%23.37M
64.04%20.26M
55.43%18.63M
50.08%16.52M
89.64%14.92M
-13.89%12.35M
-34.80%11.98M
-55.45%11.01M
-73.97%7.87M
-55.97%14.34M
-50.50%18.38M
-45.62%24.71M
--30.23M
--32.57M
--37.14M
33.03%45.45M
--34.16M
Dòng tiền tự do
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
353.73%5.68M
---2.24M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Ucloudlink Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Ucloudlink Group Inc đã tạo ra 3.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Ucloudlink Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Ucloudlink Group Inc đã tăng -65.08% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Ucloudlink Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Ucloudlink Group Inc đã chi 1.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Ucloudlink Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Ucloudlink Group Inc đã sử dụng 122.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UCL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Ucloudlink Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.16M, phản ánh sự thay đổi -58.33% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.