tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uber Technologies Inc

UBER
Thêm vào danh sách theo dõi
71.700USD
-1.430-1.96%
Giờ giao dịch 09/09, 13:43ET
146.27BVốn hóa
17.49P/E TTM

Tình hình tài chính của UBER

Theo dõi tình hình tài chính của Uber Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Uber Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
1.18/0.80
Doanh thu / Dự báo
14.19B/14.24B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
52.02B
18.28%
EPS(YoY)
4.82
2.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.42%1.18
-84.90%0.13
-95.63%0.14
155.80%3.18
33.57%0.65
369.75%0.85
371.41%3.27
1049.92%1.24
149.57%0.49
-302.73%-0.31
133.77%0.69
--0.11
--0.19
---0.08
--0.30
---4.96
----
----
----
----
Doanh thu
12.17%14.19B
14.48%13.20B
20.13%14.37B
20.37%13.47B
18.23%12.65B
13.84%11.53B
20.36%11.96B
20.40%11.19B
15.93%10.70B
14.82%10.13B
15.44%9.94B
11.37%9.29B
14.33%9.23B
28.73%8.82B
48.96%8.61B
72.20%8.34B
105.47%8.07B
136.10%6.85B
82.56%5.78B
72.24%4.84B
Lợi nhuận ròng
76.68%2.39B
-85.19%263.00M
-95.70%296.00M
153.68%6.63B
33.50%1.35B
371.56%1.78B
381.67%6.88B
1081.90%2.61B
157.61%1.01B
-316.56%-654.00M
140.17%1.43B
118.33%221.00M
115.15%394.00M
97.35%-157.00M
-33.30%595.00M
50.25%-1.21B
-327.36%-2.60B
-5390.74%-5.93B
192.05%892.00M
-122.59%-2.42B
Biên lợi nhuận ròng
59.54%17.02%
-86.11%2.14%
-96.18%2.21%
112.63%49.39%
13.27%10.67%
335.04%15.38%
237.27%57.71%
885.64%23.23%
120.69%9.42%
-267.77%-6.54%
145.44%17.11%
--2.36%
--4.27%
---1.78%
--6.97%
---41.85%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
15.11%37.93%
16.20%37.86%
1.86%33.03%
3.47%32.93%
5.04%32.95%
6.87%32.58%
8.34%32.43%
6.46%31.83%
1.86%31.37%
-1.02%30.48%
4.22%29.93%
--29.90%
--30.80%
--30.79%
--28.72%
--27.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.90%19.34%
-2.38%17.56%
-8.14%17.02%
-23.81%18.57%
-16.07%19.16%
-24.89%17.98%
-25.60%18.53%
-5.54%24.38%
-16.18%22.83%
-16.29%23.95%
-13.92%24.91%
--25.81%
--27.24%
--28.60%
--28.94%
--29.88%
----
----
----
----
Doanh thu
12.17%14.19B
14.48%13.20B
20.13%14.37B
20.37%13.47B
18.23%12.65B
13.84%11.53B
20.36%11.96B
20.40%11.19B
15.93%10.70B
14.82%10.13B
15.44%9.94B
11.37%9.29B
14.33%9.23B
28.73%8.82B
48.96%8.61B
72.20%8.34B
105.47%8.07B
136.10%6.85B
82.56%5.78B
72.24%4.84B
Lợi nhuận hoạt động
41.73%2.08B
44.53%1.82B
47.61%1.85B
49.39%1.60B
55.94%1.47B
78.25%1.26B
105.24%1.25B
171.65%1.07B
361.76%942.00M
742.86%708.00M
1428.26%611.00M
304.66%395.00M
158.45%204.00M
118.88%84.00M
90.74%-46.00M
71.62%-193.00M
65.34%-349.00M
47.89%-445.00M
44.28%-497.00M
33.33%-680.00M
Lợi nhuận ròng
76.68%2.39B
-85.19%263.00M
-95.70%296.00M
153.68%6.63B
33.50%1.35B
371.56%1.78B
381.67%6.88B
1081.90%2.61B
157.61%1.01B
-316.56%-654.00M
140.17%1.43B
118.33%221.00M
115.15%394.00M
97.35%-157.00M
-33.30%595.00M
50.25%-1.21B
-327.36%-2.60B
-5390.74%-5.93B
192.05%892.00M
-122.59%-2.42B
Tài sản ngắn hạn
-11.19%12.53B
3.83%12.82B
14.28%13.99B
-1.25%15.14B
13.01%14.11B
2.29%12.35B
8.39%12.24B
43.56%15.33B
17.06%12.48B
31.30%12.07B
22.14%11.30B
13.99%10.68B
21.86%10.66B
6.13%9.20B
4.88%9.25B
-3.26%9.37B
12.44%8.75B
4.46%8.66B
-10.76%8.82B
2.89%9.68B
Tổng nợ ngắn hạn
17.22%14.87B
-0.99%11.99B
7.35%12.32B
21.10%13.12B
22.95%12.69B
21.21%12.11B
21.39%11.48B
15.20%10.84B
19.49%10.32B
15.09%9.99B
6.79%9.45B
4.27%9.40B
-3.47%8.63B
0.36%8.68B
-1.89%8.85B
11.00%9.02B
16.41%8.95B
18.72%8.65B
31.45%9.02B
17.41%8.13B
Tổng tài sản
17.54%65.80B
13.37%59.88B
20.60%61.80B
34.44%63.34B
34.85%55.98B
33.39%52.82B
32.42%51.24B
31.07%47.12B
21.86%41.51B
22.03%39.60B
20.52%38.70B
15.55%35.95B
9.85%34.07B
-1.10%32.45B
-17.19%32.11B
-15.65%31.11B
-14.45%31.01B
-5.32%32.81B
16.61%38.77B
27.65%36.88B
Tổng các khoản nợ
15.61%37.40B
13.89%34.07B
17.21%33.72B
11.81%34.19B
16.66%32.35B
10.39%29.92B
10.57%28.77B
20.24%30.58B
14.40%27.73B
13.97%27.10B
10.22%26.02B
7.25%25.43B
3.36%24.24B
3.41%23.78B
0.77%23.61B
4.92%23.71B
14.36%23.45B
11.71%22.99B
20.14%23.43B
20.77%22.60B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.18%28.40B
12.69%25.81B
24.95%28.08B
76.28%29.16B
71.44%23.63B
83.25%22.91B
77.23%22.48B
57.23%16.54B
40.24%13.78B
44.13%12.50B
49.13%12.68B
42.15%10.52B
29.95%9.83B
-11.67%8.67B
-44.60%8.50B
-48.20%7.40B
-51.96%7.56B
-30.23%9.82B
11.60%15.35B
40.30%14.29B
Thu nhập hoạt động ròng
11.62%2.86B
1.16%2.35B
64.74%2.88B
8.23%2.33B
40.88%2.56B
64.12%2.32B
112.64%1.75B
122.67%2.15B
52.94%1.82B
133.66%1.42B
437.30%823.00M
123.61%966.00M
171.07%1.19B
3940.00%606.00M
-128.04%-244.00M
-29.64%432.00M
228.74%439.00M
102.45%15.00M
86.71%-107.00M
251.23%614.00M
Đầu tư ròng
-268.86%-5.39B
-42.62%-773.00M
-212.63%-1.61B
101.97%53.00M
12.83%-1.46B
-123.97%-542.00M
274.97%1.43B
-11.42%-2.69B
-510.78%-1.68B
39.35%-242.00M
53.70%-819.00M
-852.65%-2.42B
855.56%408.00M
-195.56%-399.00M
22.00%-1.77B
-73.60%321.00M
-153.47%-54.00M
46.00%-135.00M
-1081.25%-2.27B
433.15%1.22B
Tài chính thuần
889.74%1.54B
-66.00%-3.09B
8.21%-3.12B
-133.60%-538.00M
-2.09%-195.00M
-1762.00%-1.86B
-7484.78%-3.40B
2206.58%1.60B
-554.76%-191.00M
6.54%-100.00M
151.69%46.00M
-135.85%-76.00M
740.00%42.00M
5.31%-107.00M
-121.50%-89.00M
-86.38%212.00M
-86.11%5.00M
50.00%-113.00M
-53.79%414.00M
263.55%1.56B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 52.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.98B.

Tài sản ngắn hạn của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 13.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.28.

Tổng tài sản của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uber Technologies Inc là 61.80B, bao gồm 13.99B tài sản ngắn hạn và 47.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Uber Technologies Inc là 33.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Uber Technologies Inc là 28.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uber Technologies Inc là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.

Giá trị đầu tư ròng của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Uber Technologies Inc là -3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Uber Technologies Inc là -5.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.46.

Thu nhập ròng của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 10.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.00.

Biên lợi nhuận ròng của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.32.

Biên lợi nhuận gộp của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 41.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uber Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uber Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.