tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uber Technologies Inc

UBER
Thêm vào danh sách theo dõi
71.495USD
-1.635-2.24%
Giờ giao dịch 09/09, 13:51ET
145.85BVốn hóa
17.44P/E TTM

UBER Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Uber Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
11.62%2.86B
1.16%2.35B
64.74%2.88B
8.23%2.33B
40.88%2.56B
64.12%2.32B
112.64%1.75B
122.67%2.15B
52.94%1.82B
133.66%1.42B
437.30%823.00M
123.61%966.00M
171.07%1.19B
3940.00%606.00M
-128.04%-244.00M
-29.64%432.00M
228.74%439.00M
102.45%15.00M
86.71%-107.00M
251.23%614.00M
68.16%-341.00M
-31.97%-611.00M
55.25%-805.00M
53.76%-406.00M
-16.16%-1.07B
35.87%-463.00M
---1.80B
-114.15%-878.00M
-502.61%-922.00M
-143.10%-722.00M
---410.00M
---153.00M
---297.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
78.96%2.42B
-84.10%282.00M
-95.41%317.00M
155.94%6.65B
33.93%1.35B
367.57%1.77B
305.94%6.90B
1086.76%2.60B
155.84%1.01B
-322.29%-663.00M
183.33%1.70B
118.19%219.00M
115.06%394.00M
97.35%-157.00M
-31.74%600.00M
50.64%-1.20B
-335.25%-2.62B
-4750.82%-5.92B
191.37%879.00M
-120.13%-2.44B
162.75%1.11B
95.86%-122.00M
11.82%-962.00M
4.40%-1.11B
66.22%-1.77B
-189.96%-2.95B
---1.09B
-16.60%-1.16B
-497.49%-5.25B
-127.11%-1.02B
---994.00M
---878.00M
--3.75B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
7.73%195.00M
7.30%191.00M
9.66%193.00M
4.84%195.00M
0.00%181.00M
-8.25%178.00M
-16.98%176.00M
-8.82%186.00M
-17.35%181.00M
-29.20%194.00M
-10.17%212.00M
-10.13%204.00M
-10.61%219.00M
2.62%274.00M
-31.79%236.00M
4.13%227.00M
8.41%245.00M
17.11%267.00M
63.21%346.00M
2.35%218.00M
-3.00%226.00M
-28.97%228.00M
109.90%212.00M
108.82%213.00M
89.43%233.00M
119.86%321.00M
--101.00M
-41.38%102.00M
-21.66%123.00M
35.19%146.00M
--174.00M
--157.00M
--108.00M
Thuế hoãn lại
664.37%665.00M
125.73%106.00M
95.32%-287.00M
-3460.48%-4.17B
1342.86%87.00M
-2475.00%-412.00M
-102033.33%-6.13B
675.00%124.00M
-216.67%-7.00M
-260.00%-16.00M
96.84%-6.00M
0.00%16.00M
-57.14%6.00M
103.56%10.00M
9.52%-190.00M
113.91%16.00M
102.87%14.00M
-334.17%-281.00M
-3600.00%-210.00M
-1250.00%-115.00M
-5311.11%-487.00M
143.96%120.00M
118.18%6.00M
141.67%10.00M
74.29%-9.00M
-6925.00%-273.00M
---33.00M
52.00%-24.00M
-118.75%-35.00M
-99.18%4.00M
---50.00M
---16.00M
--486.00M
Các mục phi tiền mặt khác
4660.00%238.00M
132.05%25.00M
-129.03%-45.00M
110.91%6.00M
145.45%5.00M
-166.67%-78.00M
171.76%155.00M
-200.00%-55.00M
-134.38%-11.00M
9.35%117.00M
-351.16%-216.00M
139.13%55.00M
-48.39%32.00M
1088.89%107.00M
514.29%86.00M
-17.86%23.00M
675.00%62.00M
100.57%9.00M
126.92%14.00M
119.44%28.00M
-77.14%8.00M
-191.61%-1.58B
-240.54%-52.00M
-2157.14%-144.00M
107.99%35.00M
5858.62%1.73B
--37.00M
-46.15%7.00M
-268.07%-438.00M
100.92%29.00M
--13.00M
---119.00M
---3.16B
Thay đổi trong vốn lưu động
-8.69%410.00M
-141.84%-200.00M
-15.65%652.00M
26.81%648.00M
-12.82%449.00M
-16.87%478.00M
333.53%773.00M
552.21%511.00M
46.72%515.00M
122.87%575.00M
50.15%-331.00M
-130.71%-113.00M
-41.89%351.00M
855.56%258.00M
-1602.56%-664.00M
-52.08%368.00M
39.49%604.00M
-94.81%27.00M
85.17%-39.00M
83.29%768.00M
48.29%433.00M
83.10%520.00M
75.24%-263.00M
282.17%419.00M
-48.95%292.00M
29.09%284.00M
---1.06B
-250.33%-230.00M
44.44%572.00M
147.19%220.00M
--153.00M
--396.00M
--89.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.47%-425.00M
39.84%-74.00M
-144.31%-109.00M
-111.22%-22.00M
-30.86%-212.00M
70.85%-123.00M
162.28%246.00M
137.84%196.00M
-1146.15%-162.00M
-351.19%-422.00M
-22.29%-395.00M
-475.56%-518.00M
87.38%-13.00M
746.15%168.00M
-32.92%-323.00M
56.10%-90.00M
9.65%-103.00M
25.71%-26.00M
-2.10%-243.00M
-49.64%-205.00M
-256.16%-114.00M
-107.88%-35.00M
-266.15%-238.00M
-245.74%-137.00M
132.30%73.00M
311.43%444.00M
---65.00M
127.81%94.00M
-1229.41%-226.00M
-5150.00%-210.00M
---338.00M
---17.00M
---4.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
35.06%-163.00M
57.34%-212.00M
-413.33%-154.00M
46.15%-126.00M
-132.41%-251.00M
-54.35%-497.00M
89.32%-30.00M
75.32%-234.00M
5.26%-108.00M
-170.59%-322.00M
-102.16%-281.00M
-724.35%-948.00M
-246.15%-114.00M
-495.00%-119.00M
-1885.71%-139.00M
47.73%-115.00M
34.48%78.00M
70.15%-20.00M
89.23%-7.00M
-1322.22%-220.00M
-48.21%58.00M
-331.03%-67.00M
-490.91%-65.00M
106.23%18.00M
208.74%112.00M
138.67%29.00M
---11.00M
-165.14%-289.00M
24.82%-103.00M
57.14%-75.00M
---109.00M
---137.00M
---175.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-17.39%38.00M
44.19%62.00M
-28.81%42.00M
4.55%46.00M
-2.13%46.00M
-6.52%43.00M
18.00%59.00M
-6.38%44.00M
11.90%47.00M
-11.54%46.00M
-1.96%50.00M
0.00%47.00M
-20.75%42.00M
23.81%52.00M
4.08%51.00M
-93.84%47.00M
-20.90%53.00M
-71.23%42.00M
-66.67%49.00M
250.00%763.00M
-59.64%67.00M
-2.01%146.00M
112.97%147.00M
61.48%218.00M
--166.00M
--149.00M
---1.13B
--135.00M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
11.62%2.86B
1.16%2.35B
64.74%2.88B
8.23%2.33B
40.88%2.56B
64.12%2.32B
112.64%1.75B
122.67%2.15B
52.94%1.82B
133.66%1.42B
437.30%823.00M
123.61%966.00M
171.07%1.19B
3940.00%606.00M
-128.04%-244.00M
-29.64%432.00M
228.74%439.00M
102.45%15.00M
86.71%-107.00M
251.23%614.00M
68.16%-341.00M
-31.97%-611.00M
55.25%-805.00M
53.76%-406.00M
-16.16%-1.07B
35.87%-463.00M
---1.80B
-114.15%-878.00M
-502.61%-922.00M
-143.10%-722.00M
---410.00M
---153.00M
---297.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-21.35%70.00M
-12.16%65.00M
70.45%75.00M
133.33%98.00M
-10.10%89.00M
29.82%74.00M
-20.00%44.00M
-31.15%42.00M
98.00%99.00M
0.00%57.00M
-6.78%55.00M
-17.57%61.00M
-12.28%50.00M
-8.06%57.00M
-26.25%59.00M
-17.78%74.00M
0.00%57.00M
-12.68%62.00M
-34.43%80.00M
-30.77%90.00M
-65.24%57.00M
-63.96%71.00M
-29.07%122.00M
0.78%130.00M
11.56%164.00M
121.35%197.00M
--172.00M
138.89%129.00M
444.44%147.00M
285.42%89.00M
--54.00M
--27.00M
---48.00M
Chi phí vốn
-21.35%70.00M
-12.16%65.00M
70.45%75.00M
133.33%98.00M
-10.10%89.00M
29.82%74.00M
-20.00%44.00M
-31.15%42.00M
98.00%99.00M
0.00%57.00M
-6.78%55.00M
-17.57%61.00M
-12.28%50.00M
-8.06%57.00M
-26.25%59.00M
-17.78%74.00M
0.00%57.00M
-12.68%62.00M
-34.96%80.00M
-31.30%90.00M
-65.24%57.00M
-64.14%71.00M
-32.42%123.00M
1.55%131.00M
10.81%164.00M
53.49%198.00M
--182.00M
-15.69%129.00M
24.37%148.00M
43.33%129.00M
--153.00M
--119.00M
--90.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-21.35%70.00M
-12.16%65.00M
70.45%75.00M
133.33%98.00M
-10.10%89.00M
29.82%74.00M
-20.00%44.00M
-31.15%42.00M
98.00%99.00M
0.00%57.00M
-6.78%55.00M
-17.57%61.00M
-12.28%50.00M
-8.06%57.00M
-26.25%59.00M
-17.78%74.00M
0.00%57.00M
-12.68%62.00M
-34.43%80.00M
-30.77%90.00M
-65.24%57.00M
-63.96%71.00M
-29.07%122.00M
0.78%130.00M
11.56%164.00M
121.35%197.00M
--172.00M
138.89%129.00M
444.44%147.00M
285.42%89.00M
--54.00M
--27.00M
---48.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
19.53%-647.00M
---6.00M
---11.00M
--0.00
---804.00M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
183.87%26.00M
100.00%0.00
-110.71%-59.00M
-3489.23%-2.20B
83.68%-31.00M
---52.00M
97.92%-28.00M
--65.00M
---190.00M
100.00%0.00
-559.39%-1.35B
--0.00
--0.00
89.06%-7.00M
--293.00M
--0.00
---64.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-524.84%-2.94B
-69.25%-545.00M
-198.38%-1.39B
104.24%109.00M
68.95%-471.00M
-96.34%-322.00M
282.01%1.42B
-7.85%-2.57B
-423.45%-1.52B
52.60%-164.00M
54.45%-778.00M
-733.24%-2.38B
47000.00%469.00M
-2561.54%-346.00M
-2377.33%-1.71B
-72.37%376.00M
-100.49%-1.00M
-122.81%-13.00M
253.06%75.00M
1434.31%1.36B
203.05%203.00M
114.14%57.00M
90.91%-49.00M
---102.00M
---197.00M
---403.00M
---539.00M
----
----
----
---30.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-1682.47%-1.73B
-7.53%-157.00M
-321.31%-135.00M
151.22%42.00M
-61.67%-97.00M
-595.24%-146.00M
335.71%61.00M
-415.38%-82.00M
-445.45%-60.00M
-625.00%-21.00M
800.00%14.00M
471.43%26.00M
-375.00%-11.00M
500.00%4.00M
96.67%-2.00M
70.83%-7.00M
-42.86%4.00M
99.52%-1.00M
30.23%-60.00M
-142.11%-24.00M
107.37%7.00M
-20700.00%-208.00M
---86.00M
--57.00M
---95.00M
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-268.86%-5.39B
-42.62%-773.00M
-212.63%-1.61B
101.97%53.00M
12.83%-1.46B
-123.97%-542.00M
274.97%1.43B
-11.42%-2.69B
-510.78%-1.68B
39.35%-242.00M
53.70%-819.00M
-852.65%-2.42B
855.56%408.00M
-195.56%-399.00M
22.00%-1.77B
-73.60%321.00M
-153.47%-54.00M
46.00%-135.00M
-1081.25%-2.27B
433.15%1.22B
122.15%101.00M
86.53%-250.00M
73.00%-192.00M
-182.95%-365.00M
-196.10%-456.00M
-1009.80%-1.86B
---711.00M
-76.71%-129.00M
-69.23%-154.00M
154.40%204.00M
---73.00M
---91.00M
---375.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
889.74%1.54B
-66.00%-3.09B
8.21%-3.12B
-133.60%-538.00M
-2.09%-195.00M
-1762.00%-1.86B
-7484.78%-3.40B
2206.58%1.60B
-554.76%-191.00M
6.54%-100.00M
151.69%46.00M
-135.85%-76.00M
740.00%42.00M
5.31%-107.00M
-121.50%-89.00M
-86.38%212.00M
-86.11%5.00M
50.00%-113.00M
-53.79%414.00M
263.55%1.56B
-69.49%36.00M
-258.73%-226.00M
1179.52%896.00M
-78.52%428.00M
-98.33%118.00M
-36.96%-63.00M
---83.00M
736.74%1.99B
419.46%7.08B
-104.13%-46.00M
---313.00M
--1.36B
--1.11B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
77.89%1.96B
14.89%-40.00M
41.71%-1.20B
-49.08%995.00M
2716.67%1.10B
2.08%-47.00M
-1740.00%-2.05B
3016.42%1.95B
14.29%-42.00M
14.29%-48.00M
206.84%125.00M
-71.79%-67.00M
-6.52%-49.00M
9.68%-56.00M
41.50%-117.00M
-102.73%-39.00M
24.59%-46.00M
74.27%-62.00M
-135.71%-200.00M
221.17%1.43B
-245.24%-61.00M
-301.67%-241.00M
2340.00%560.00M
-60.85%444.00M
213.51%42.00M
-25.00%-60.00M
---25.00M
448.92%1.13B
-102.76%-37.00M
51.52%-48.00M
---325.00M
--1.34B
---99.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
69.27%-382.00M
-68.68%-3.01B
-268.33%-1.85B
-293.28%-1.46B
-459.91%-1.24B
---1.78B
-1215.56%-502.00M
---372.00M
-361.18%-222.00M
----
36.36%45.00M
--0.00
44.07%85.00M
----
-17.50%33.00M
--0.00
-11.94%59.00M
----
-6.98%40.00M
--0.00
--67.00M
----
-12.24%43.00M
--0.00
----
----
--49.00M
100.00%0.00
423950.00%8.48B
100.00%0.00
---1.00M
---2.00M
---7.00M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
104.00%255.00M
----
----
122.67%550.00M
--125.00M
----
----
--247.00M
----
----
----
--0.00
--1.00B
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.25B
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
2633.33%82.00M
----
---60.00M
-100.00%0.00
--3.00M
-86.67%2.00M
--11.00M
--0.00
--15.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
35.29%-33.00M
-33.33%-40.00M
483.33%35.00M
-468.42%-70.00M
-169.86%-51.00M
42.31%-30.00M
104.84%6.00M
311.11%19.00M
1116.67%73.00M
-1.96%-52.00M
-2380.00%-124.00M
-125.00%-9.00M
175.00%6.00M
0.00%-51.00M
-120.83%-5.00M
-180.00%-4.00M
-126.67%-8.00M
-440.00%-51.00M
-47.83%24.00M
131.25%5.00M
600.00%30.00M
600.00%15.00M
197.87%46.00M
88.65%-16.00M
99.56%-6.00M
---3.00M
---47.00M
-7150.00%-141.00M
-5800.00%-1.37B
100.00%0.00
--2.00M
--24.00M
---45.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
889.74%1.54B
-66.00%-3.09B
8.21%-3.12B
-133.60%-538.00M
-2.09%-195.00M
-1762.00%-1.86B
-7484.78%-3.40B
2206.58%1.60B
-554.76%-191.00M
6.54%-100.00M
151.69%46.00M
-135.85%-76.00M
740.00%42.00M
5.31%-107.00M
-121.50%-89.00M
-86.38%212.00M
-86.11%5.00M
50.00%-113.00M
-53.79%414.00M
263.55%1.56B
-69.49%36.00M
-258.73%-226.00M
1179.52%896.00M
-78.52%428.00M
-98.33%118.00M
-36.96%-63.00M
---83.00M
736.74%1.99B
419.46%7.08B
-104.13%-46.00M
---313.00M
--1.36B
--1.11B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-5.70%8.11B
12.04%9.65B
27.55%11.48B
22.66%9.67B
7.72%8.60B
22.93%8.61B
31.14%9.00B
-6.84%7.88B
17.53%7.98B
4.90%7.00B
-20.49%6.87B
7.58%8.46B
-10.52%6.79B
-14.45%6.68B
-11.81%8.63B
21.85%7.86B
14.91%7.59B
5.60%7.80B
26.06%9.79B
-20.33%6.45B
-30.66%6.61B
-38.75%7.39B
-46.96%7.77B
-40.83%8.10B
24.04%9.53B
47.00%12.07B
--14.64B
88.05%13.69B
22.68%7.68B
40.85%8.21B
--7.28B
--6.26B
--5.83B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-187.44%-933.00M
-15270.00%-1.54B
-367.18%-1.84B
61.85%1.82B
1135.92%1.07B
-101.02%-10.00M
-382.73%-393.00M
170.34%1.12B
-106.18%-103.00M
744.83%980.00M
107.10%139.00M
-307.14%-1.59B
512.87%1.67B
154.46%116.00M
1.41%-1.96B
-76.92%770.00M
277.78%272.00M
72.83%-213.00M
-429.33%-1.99B
1095.82%3.34B
89.29%-153.00M
69.11%-784.00M
85.43%-375.00M
-135.23%-335.00M
-123.77%-1.43B
-381.59%-2.54B
---2.57B
223.99%951.00M
490.18%6.01B
-221.43%-527.00M
---767.00M
--1.02B
--434.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-66.04%54.00M
-134.29%-24.00M
107.26%13.00M
-143.55%-27.00M
383.93%159.00M
174.47%70.00M
-301.12%-179.00M
189.86%62.00M
-307.41%-56.00M
-687.50%-94.00M
-38.62%89.00M
64.62%-69.00M
122.88%27.00M
-20.00%16.00M
704.17%145.00M
-290.00%-195.00M
-331.37%-118.00M
143.48%20.00M
-132.00%-24.00M
-725.00%-50.00M
368.42%51.00M
70.51%-46.00M
294.74%75.00M
122.86%8.00M
-311.11%-19.00M
-5300.00%-156.00M
--19.00M
-12.90%-35.00M
108.65%9.00M
50.00%3.00M
---31.00M
---104.00M
--2.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.76%7.18B
-5.70%8.11B
12.04%9.65B
27.55%11.48B
22.66%9.67B
7.72%8.60B
22.93%8.61B
31.14%9.00B
-6.84%7.88B
17.53%7.98B
4.90%7.00B
-20.49%6.87B
7.58%8.46B
-10.52%6.79B
-14.45%6.68B
-11.81%8.63B
21.85%7.86B
14.91%7.59B
5.60%7.80B
26.06%9.79B
-20.33%6.45B
-30.66%6.61B
-38.75%7.39B
-46.96%7.77B
-40.83%8.10B
24.04%9.53B
--12.07B
124.80%14.64B
88.05%13.69B
22.68%7.68B
--6.51B
--7.28B
--6.26B
Dòng tiền tự do
12.81%2.79B
1.60%2.29B
64.60%2.81B
5.74%2.23B
43.81%2.48B
65.56%2.25B
122.14%1.71B
133.04%2.11B
50.96%1.72B
147.54%1.36B
353.47%768.00M
152.79%905.00M
198.43%1.14B
1268.09%549.00M
-62.03%-303.00M
-31.68%358.00M
195.98%382.00M
93.11%-47.00M
79.85%-187.00M
197.58%524.00M
67.77%-398.00M
-3.18%-682.00M
53.15%-928.00M
46.67%-537.00M
-15.42%-1.24B
22.33%-661.00M
---1.98B
-78.86%-1.01B
-293.38%-1.07B
-119.90%-851.00M
---563.00M
---272.00M
---387.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Uber Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Uber Technologies Inc đã tạo ra 10.10B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Uber Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Uber Technologies Inc đã tăng 41.50% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Uber Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Uber Technologies Inc đã chi 336.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Uber Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Uber Technologies Inc đã sử dụng -5.71B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UBER?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Uber Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 9.76B, phản ánh sự thay đổi 41.60% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.