tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ageagle Aerial Systems Inc

UAVS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.698USD
-0.017-2.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UAVS

Theo dõi tình hình tài chính của Ageagle Aerial Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ageagle Aerial Systems Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.00/--
Doanh thu / Dự báo
1.40M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.81M
-4.34%
EPS(YoY)
-0.52
98.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-99.85%0.00
96.83%-0.27
99.99%-0.09
97.27%-0.32
100.72%0.51
96.54%-8.65
-1003.14%-801.34
78.49%-11.83
-37.40%-70.50
51.56%-250.14
-475.02%-72.64
---54.99
---51.31
---516.42
--19.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
-61.60%1.40M
6.14%2.99M
-40.02%1.97M
23.73%4.20M
-6.29%3.65M
-3.47%2.82M
-5.71%3.28M
3.49%3.39M
-4.01%3.89M
-34.68%2.92M
-36.55%3.48M
-38.01%3.28M
5.60%4.06M
9.11%4.47M
171.59%5.49M
172.94%5.29M
125.79%3.84M
3117.10%4.10M
169.44%2.02M
11767.47%1.94M
Lợi nhuận ròng
-99.33%39.88K
66.76%-11.12M
42.32%-2.86M
-71.01%-5.01M
151.06%5.94M
-6.64%-33.46M
38.56%-4.96M
44.62%-2.93M
-152.78%-11.63M
32.84%-31.38M
-584.65%-8.07M
5.55%-5.29M
39.45%-4.60M
-149.45%-46.72M
144.15%1.66M
-19.74%-5.60M
-159.22%-7.60M
-594.90%-18.73M
-551.72%-3.77M
54.70%-4.68M
Biên lợi nhuận ròng
-47.60%101.37%
64.38%-282.05%
-26.03%-132.74%
64.68%-30.50%
219.29%193.46%
5.60%-791.85%
54.25%-105.32%
46.49%-86.36%
-43.04%-162.17%
19.68%-838.81%
-859.17%-230.20%
---161.39%
---113.37%
---1044.30%
--30.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-28.61%41.74%
15.76%47.00%
-22.57%38.52%
21.65%55.74%
16.51%58.47%
-4.23%40.60%
42.76%49.75%
45.63%45.82%
2.90%50.18%
-14.55%42.40%
-8.15%34.85%
--31.47%
--48.77%
--49.62%
--37.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-86.75%0.64%
-94.75%0.50%
-96.85%0.90%
-93.41%1.73%
-81.46%4.86%
-55.86%9.45%
166.97%28.47%
304.23%26.28%
331.27%26.24%
281.28%21.41%
902.17%10.66%
--6.50%
--6.08%
--5.61%
--1.06%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-61.60%1.40M
6.14%2.99M
-40.02%1.97M
23.73%4.20M
-6.29%3.65M
-3.47%2.82M
-5.71%3.28M
3.49%3.39M
-4.01%3.89M
-34.68%2.92M
-36.55%3.48M
-38.01%3.28M
5.60%4.06M
9.11%4.47M
171.59%5.49M
172.94%5.29M
125.79%3.84M
3117.10%4.10M
169.44%2.02M
11767.47%1.94M
Lợi nhuận hoạt động
-408.51%-5.10M
6.35%-2.71M
-69.51%-3.15M
18.61%-2.07M
58.12%-1.00M
26.68%-2.90M
58.55%-1.86M
46.99%-2.54M
42.47%-2.39M
13.57%-3.95M
12.77%-4.49M
11.06%-4.79M
44.38%-4.16M
28.06%-4.57M
-35.47%-5.15M
-11.78%-5.39M
-152.70%-7.48M
-135.78%-6.35M
-557.66%-3.80M
-283.99%-4.82M
Lợi nhuận ròng
-99.33%39.88K
66.76%-11.12M
42.32%-2.86M
-71.01%-5.01M
151.06%5.94M
-6.64%-33.46M
38.56%-4.96M
44.62%-2.93M
-152.78%-11.63M
32.84%-31.38M
-584.65%-8.07M
5.55%-5.29M
39.45%-4.60M
-149.45%-46.72M
144.15%1.66M
-19.74%-5.60M
-159.22%-7.60M
-594.90%-18.73M
-551.72%-3.77M
54.70%-4.68M
Tài sản ngắn hạn
295.99%43.48M
261.06%39.53M
192.35%25.78M
50.74%14.10M
17.65%10.98M
3.80%10.95M
-17.55%8.82M
-32.78%9.35M
-30.17%9.33M
-27.08%10.55M
-33.12%10.70M
-44.85%13.91M
-30.45%13.37M
-37.10%14.46M
-55.98%15.99M
-40.31%25.22M
-26.79%19.22M
-7.27%23.00M
45.49%36.33M
212.05%42.26M
Tổng nợ ngắn hạn
-21.80%4.38M
-36.69%4.99M
-66.60%4.46M
-58.96%4.99M
-50.47%5.60M
-28.51%7.89M
69.59%13.36M
90.77%12.16M
115.90%11.30M
104.89%11.03M
36.50%7.88M
-61.25%6.37M
-67.53%5.23M
-68.60%5.38M
-18.29%5.77M
100.87%16.45M
77.75%16.12M
685.80%17.15M
1516.21%7.06M
634.20%8.19M
Tổng tài sản
137.92%48.11M
105.18%42.23M
56.39%34.47M
1.54%23.18M
-12.91%20.22M
-18.18%20.58M
-52.14%22.04M
-55.85%22.83M
-55.50%23.22M
-53.57%25.16M
-51.70%46.05M
-51.00%51.71M
-47.97%52.19M
-48.24%54.18M
-12.23%95.34M
-7.87%105.53M
87.49%100.30M
264.41%104.68M
280.11%108.64M
568.67%114.54M
Tổng các khoản nợ
-54.78%7.26M
-75.34%6.49M
-61.22%6.13M
-53.23%6.90M
13.25%16.05M
82.06%26.32M
25.30%15.80M
40.11%14.76M
41.37%14.17M
31.91%14.46M
78.51%12.61M
-51.98%10.53M
-54.31%10.02M
-61.00%10.96M
-51.12%7.07M
11.63%21.93M
46.56%21.93M
1085.04%28.11M
3207.66%14.46M
1661.37%19.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
878.18%40.86M
722.38%35.74M
354.60%28.34M
101.63%16.28M
-53.86%4.18M
-153.68%-5.74M
-81.36%6.23M
-80.39%8.07M
-78.53%9.05M
-75.25%10.70M
-62.12%33.44M
-50.74%41.18M
-46.20%42.17M
-43.55%43.22M
-6.27%88.28M
-11.91%83.60M
103.39%78.37M
190.56%76.58M
234.65%94.18M
492.57%94.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-82.32%-2.36M
-4.29%-2.62M
-207.04%-3.30M
-91.92%-2.75M
16.65%-1.29M
-18.28%-2.52M
47.55%-1.07M
43.88%-1.43M
63.32%-1.55M
55.37%-2.13M
44.90%-2.05M
50.20%-2.55M
34.96%-4.23M
17.63%-4.77M
-17.10%-3.71M
-115.24%-5.12M
-476.86%-6.51M
-611.04%-5.79M
-333.12%-3.17M
-577.29%-2.38M
Đầu tư ròng
-32104.36%-3.36M
-1906.97%-36.32K
-367.53%-14.46K
73.04%-13.46K
75.80%-10.42K
100.94%2.01K
97.79%-3.09K
70.67%-49.91K
83.05%-43.08K
28.34%-212.85K
96.56%-139.77K
66.03%-170.15K
92.74%-254.19K
97.49%-297.02K
33.25%-4.06M
95.56%-500.93K
73.62%-3.50M
-1572.28%-11.86M
-9413.68%-6.08M
-290022.55%-11.28M
Tài chính thuần
87.51%2.69M
166.60%15.82M
4437.28%14.44M
173.82%4.51M
-12.61%1.43M
226.02%5.93M
789.92%318.22K
-56.38%1.65M
-45.27%1.64M
-44.59%1.82M
-458.95%-46.13K
-62.05%3.78M
-34.98%3.00M
33413.57%3.29M
-99.43%12.85K
-65.31%9.95M
-68.53%4.61M
-98.73%9.80K
-82.05%2.26M
122.22%28.68M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tổng doanh thu đạt 12.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39M.

Tài sản ngắn hạn của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 39.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 261.06.

Tổng tài sản của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ageagle Aerial Systems Inc là 42.23M, bao gồm 39.53M tài sản ngắn hạn và 2.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Ageagle Aerial Systems Inc là 6.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ageagle Aerial Systems Inc là 35.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 722.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ageagle Aerial Systems Inc là -8.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79.

Giá trị đầu tư ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là -74.66K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là 36.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 279.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.87.

Thu nhập ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, lợi nhuận ròng là -13.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.38.

Biên lợi nhuận ròng của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là -41.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.25.

Biên lợi nhuận gộp của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -87.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ageagle Aerial Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ageagle Aerial Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.