tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Textron Inc

TXT
Thêm vào danh sách theo dõi
86.037USD
+0.387+0.45%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.79BVốn hóa
16.31P/E TTM

Tình hình tài chính của TXT

Theo dõi tình hình tài chính của Textron Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Textron Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.43/1.55
Doanh thu / Dự báo
3.83B/3.80B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.80B
8.01%
EPS(YoY)
5.15
17.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.99%1.43
11.04%1.26
74.46%1.34
10.41%1.32
-0.26%1.36
8.87%1.14
-24.28%0.77
-12.23%1.19
4.16%1.36
11.80%1.04
-6.59%1.01
--1.36
--1.31
--0.93
--1.08
--2.96
----
----
----
----
Doanh thu
2.99%3.83B
11.77%3.69B
15.55%4.17B
5.11%3.60B
5.36%3.72B
5.45%3.31B
-7.17%3.61B
2.51%3.43B
3.01%3.53B
3.67%3.13B
7.04%3.89B
8.61%3.34B
8.56%3.42B
0.77%3.02B
9.45%3.64B
2.94%3.08B
-1.16%3.15B
4.24%3.00B
-9.41%3.32B
9.32%2.99B
Lợi nhuận ròng
1.22%248.00M
6.28%220.00M
66.67%235.00M
4.93%234.00M
-5.41%245.00M
2.99%207.00M
-28.79%141.00M
-17.10%223.00M
-1.52%259.00M
5.24%201.00M
-12.39%198.00M
19.56%269.00M
21.20%263.00M
-1.04%191.00M
9.18%226.00M
21.62%225.00M
18.58%217.00M
12.87%193.00M
-12.29%207.00M
60.87%185.00M
Biên lợi nhuận ròng
-1.71%6.48%
-4.91%5.95%
44.85%5.65%
0.26%6.52%
-10.56%6.59%
-2.34%6.26%
-23.67%3.90%
-19.13%6.51%
-4.03%7.37%
1.51%6.41%
-17.74%5.11%
--8.05%
--7.68%
--6.32%
--6.22%
--6.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.95%18.13%
-5.17%18.19%
-35.67%16.72%
26.47%18.16%
14.45%19.08%
15.39%19.18%
57.31%25.99%
-14.90%14.36%
-1.24%16.67%
1.94%16.62%
8.63%16.52%
--16.87%
--16.88%
--16.30%
--15.21%
--16.42%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.04%20.98%
-4.83%20.97%
0.39%21.39%
-1.33%21.48%
0.25%21.87%
2.86%22.04%
-7.28%21.31%
1.69%21.77%
1.69%21.81%
-1.06%21.43%
5.27%22.98%
--21.41%
--21.45%
--21.66%
--21.83%
--22.33%
----
----
----
----
Doanh thu
2.99%3.83B
11.77%3.69B
15.55%4.17B
5.11%3.60B
5.36%3.72B
5.45%3.31B
-7.17%3.61B
2.51%3.43B
3.01%3.53B
3.67%3.13B
7.04%3.89B
8.61%3.34B
8.56%3.42B
0.77%3.02B
9.45%3.64B
2.94%3.08B
-1.16%3.15B
4.24%3.00B
-9.41%3.32B
9.32%2.99B
Lợi nhuận hoạt động
-0.74%267.00M
13.24%231.00M
36.07%249.00M
32.86%279.00M
-8.81%269.00M
-0.49%204.00M
-41.90%183.00M
-19.54%210.00M
2.08%295.00M
9.04%205.00M
51.44%315.00M
10.59%261.00M
22.98%289.00M
-7.84%188.00M
-15.10%208.00M
6.79%236.00M
8.29%235.00M
12.71%204.00M
-5.04%245.00M
52.41%221.00M
Lợi nhuận ròng
1.22%248.00M
6.28%220.00M
66.67%235.00M
4.93%234.00M
-5.41%245.00M
2.99%207.00M
-28.79%141.00M
-17.10%223.00M
-1.52%259.00M
5.24%201.00M
-12.39%198.00M
19.56%269.00M
21.20%263.00M
-1.04%191.00M
9.18%226.00M
21.62%225.00M
18.58%217.00M
12.87%193.00M
-12.29%207.00M
60.87%185.00M
Tài sản ngắn hạn
9.76%8.15B
10.68%8.06B
11.89%8.00B
5.72%7.82B
0.51%7.43B
-1.33%7.28B
-8.59%7.15B
-2.50%7.39B
-3.30%7.39B
-3.00%7.38B
4.64%7.82B
1.40%7.58B
2.85%7.64B
-0.44%7.61B
0.43%7.47B
-0.47%7.48B
-1.59%7.43B
1.04%7.64B
-0.84%7.44B
-12.81%7.51B
Tổng nợ ngắn hạn
6.93%4.66B
6.74%4.68B
-0.93%4.35B
5.05%4.58B
-2.15%4.36B
-0.14%4.39B
1.64%4.39B
-0.64%4.36B
1.18%4.46B
2.47%4.39B
17.79%4.32B
20.95%4.39B
26.77%4.40B
28.53%4.29B
17.03%3.67B
18.84%3.63B
15.53%3.47B
6.85%3.34B
-4.10%3.14B
-23.53%3.05B
Tổng tài sản
6.20%18.13B
7.08%18.14B
7.67%18.13B
5.65%17.38B
3.95%17.08B
3.22%16.94B
-0.11%16.84B
-0.24%16.45B
-0.35%16.43B
0.13%16.41B
3.46%16.86B
3.36%16.49B
3.82%16.48B
3.03%16.39B
2.94%16.29B
4.50%15.96B
3.25%15.88B
3.22%15.91B
2.49%15.83B
-3.73%15.27B
Tổng các khoản nợ
4.53%10.08B
4.88%10.14B
6.44%10.25B
4.07%9.89B
0.71%9.64B
1.94%9.67B
-1.83%9.63B
0.81%9.50B
1.31%9.57B
1.04%9.48B
6.91%9.81B
2.51%9.43B
4.11%9.45B
4.35%9.38B
1.86%9.18B
-0.41%9.19B
-2.16%9.08B
-4.50%8.99B
-6.11%9.01B
-8.77%9.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.35%8.05B
9.99%8.00B
9.31%7.88B
7.80%7.49B
8.48%7.43B
4.96%7.28B
3.11%7.20B
-1.64%6.95B
-2.59%6.85B
-1.10%6.93B
-1.77%6.99B
4.51%7.07B
3.43%7.03B
1.32%7.01B
4.37%7.11B
12.01%6.76B
11.47%6.80B
15.36%6.92B
16.60%6.82B
5.16%6.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.45%304.00M
5.65%-117.00M
56.95%700.00M
66.99%349.00M
5.45%387.00M
-1671.43%-124.00M
-18.76%446.00M
-18.99%209.00M
23.57%367.00M
-104.29%-7.00M
4.17%549.00M
-25.86%258.00M
-20.59%297.00M
-32.37%163.00M
24.00%527.00M
-13.22%348.00M
-36.82%374.00M
33.15%241.00M
-25.31%425.00M
13.92%401.00M
Đầu tư ròng
-594.44%-89.00M
-10300.00%-104.00M
-70.53%-162.00M
20.51%-62.00M
137.50%18.00M
98.41%-1.00M
41.72%-95.00M
-14.71%-78.00M
15.79%-48.00M
-117.24%-63.00M
0.00%-163.00M
15.00%-68.00M
75.43%-57.00M
-203.57%-29.00M
-5.84%-163.00M
-29.03%-80.00M
-231.43%-232.00M
460.00%28.00M
1.28%-154.00M
-121.43%-62.00M
Tài chính thuần
6.90%-216.00M
-147.44%-193.00M
85.00%-36.00M
3.90%-197.00M
37.63%-232.00M
87.76%-78.00M
-475.00%-240.00M
2.84%-205.00M
-28.28%-372.00M
-69.41%-637.00M
127.83%64.00M
-3.94%-211.00M
27.50%-290.00M
-45.74%-376.00M
31.14%-230.00M
39.94%-203.00M
3.61%-400.00M
28.13%-258.00M
60.61%-334.00M
-4728.57%-338.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tổng doanh thu đạt 14.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.70B.

Tài sản ngắn hạn của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tài sản ngắn hạn là 8.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.89.

Tổng tài sản của Textron Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Textron Inc là 18.13B, bao gồm 8.00B tài sản ngắn hạn và 10.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tổng nghĩa vụ của Textron Inc là 10.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Textron Inc là 7.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Textron Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.09.

Giá trị đầu tư ròng của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, giá trị đầu tư ròng của Textron Inc là -207.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, giá trị huy động vốn ròng của Textron Inc là -543.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.66.

Thu nhập ròng của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, lợi nhuận ròng là 921.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.77.

Biên lợi nhuận ròng của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.

Biên lợi nhuận gộp của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Textron Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Textron Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.