tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Texas Instruments Inc

TXN
Thêm vào danh sách theo dõi
283.365USD
-1.625-0.57%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
258.71BVốn hóa
48.26P/E TTM

Tình hình tài chính của TXN

Theo dõi tình hình tài chính của Texas Instruments Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Texas Instruments Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
2.16/1.93
Doanh thu / Dự báo
5.46B/5.25B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.68B
13.05%
EPS(YoY)
5.47
4.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
52.20%2.16
31.09%1.69
316.13%5.47
0.51%1.49
15.40%1.42
6.64%1.29
-12.48%1.31
-20.68%1.48
-34.85%1.23
-35.47%1.21
-30.24%1.50
--1.87
--1.89
--1.87
--2.15
--7.35
----
----
----
----
Doanh thu
22.82%5.46B
18.58%4.83B
10.38%4.42B
14.24%4.74B
16.38%4.45B
11.14%4.07B
-1.72%4.01B
-8.41%4.15B
-15.65%3.82B
-16.40%3.66B
-12.70%4.08B
-13.53%4.53B
-13.07%4.53B
-10.72%4.38B
-3.35%4.67B
12.88%5.24B
13.80%5.21B
14.36%4.91B
18.55%4.83B
21.64%4.64B
Lợi nhuận ròng
52.87%1.97B
30.95%1.54B
-3.59%1.16B
0.07%1.36B
14.90%1.29B
6.64%1.17B
-12.10%1.20B
-20.25%1.35B
-34.56%1.12B
-35.26%1.10B
-30.16%1.36B
-25.61%1.70B
-24.90%1.71B
-22.49%1.70B
-8.27%1.95B
17.85%2.28B
18.56%2.28B
25.62%2.19B
26.73%2.13B
43.88%1.94B
Biên lợi nhuận ròng
24.49%36.24%
10.51%32.02%
-5.95%28.28%
-12.33%28.76%
-1.26%29.11%
-4.00%28.98%
-10.57%30.07%
-12.99%32.81%
-22.41%29.49%
-22.62%30.18%
-19.96%33.63%
--37.71%
--38.00%
--39.00%
--42.01%
--44.19%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.99%61.36%
2.05%58.01%
-1.26%57.02%
-3.65%57.42%
0.07%57.89%
-0.66%56.84%
-3.15%57.75%
-4.05%59.60%
-9.93%57.85%
-12.47%57.22%
-9.80%59.63%
--62.11%
--64.22%
--65.38%
--66.10%
--69.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.58%39.16%
7.33%40.85%
6.09%40.62%
2.02%40.13%
1.43%40.20%
-6.43%38.06%
10.36%38.29%
10.89%39.33%
9.30%39.63%
17.37%40.67%
8.06%34.69%
--35.47%
--36.26%
--34.65%
--32.11%
--30.46%
----
----
----
----
Doanh thu
22.82%5.46B
18.58%4.83B
10.38%4.42B
14.24%4.74B
16.38%4.45B
11.14%4.07B
-1.72%4.01B
-8.41%4.15B
-15.65%3.82B
-16.40%3.66B
-12.70%4.08B
-13.53%4.53B
-13.07%4.53B
-10.72%4.38B
-3.35%4.67B
12.88%5.24B
13.80%5.21B
14.36%4.91B
18.55%4.83B
21.64%4.64B
Lợi nhuận hoạt động
48.88%2.33B
37.84%1.82B
9.30%1.50B
12.48%1.75B
25.24%1.56B
13.94%1.32B
-10.18%1.38B
-17.86%1.55B
-36.71%1.25B
-39.92%1.16B
-31.07%1.53B
-31.32%1.89B
-29.29%1.97B
-26.44%1.93B
-13.02%2.22B
19.52%2.75B
26.03%2.79B
35.59%2.63B
41.04%2.56B
43.26%2.31B
Lợi nhuận ròng
52.87%1.97B
30.95%1.54B
-3.59%1.16B
0.07%1.36B
14.90%1.29B
6.64%1.17B
-12.10%1.20B
-20.25%1.35B
-34.56%1.12B
-35.26%1.10B
-30.16%1.36B
-25.61%1.70B
-24.90%1.71B
-22.49%1.70B
-8.27%1.95B
17.85%2.28B
18.56%2.28B
25.62%2.19B
26.73%2.13B
43.88%1.94B
Tài sản ngắn hạn
8.79%15.76B
5.43%13.80B
-8.49%13.75B
-12.58%13.88B
-13.73%14.48B
-25.00%13.09B
-0.63%15.03B
5.13%15.87B
8.22%16.79B
16.14%17.45B
7.85%15.12B
9.62%15.10B
18.95%15.51B
7.23%15.02B
2.46%14.02B
1.38%13.77B
16.69%13.04B
34.65%14.01B
33.66%13.69B
46.72%13.59B
Tổng nợ ngắn hạn
30.18%3.24B
24.39%3.10B
-13.29%3.16B
-15.41%3.12B
-31.48%2.49B
-29.95%2.49B
9.73%3.64B
38.99%3.69B
34.16%3.64B
22.35%3.55B
11.22%3.32B
-5.22%2.65B
5.90%2.71B
14.87%2.90B
16.19%2.98B
15.96%2.80B
16.31%2.56B
48.71%2.53B
7.49%2.57B
10.43%2.41B
Tổng tài sản
2.72%35.88B
1.88%34.39B
-2.60%34.59B
-0.90%35.00B
-0.33%34.93B
-3.23%33.76B
9.77%35.51B
11.64%35.32B
13.28%35.05B
19.39%34.88B
18.90%32.35B
21.42%31.64B
25.14%30.94B
15.60%29.22B
10.26%27.21B
11.96%26.06B
20.00%24.72B
28.70%25.28B
27.52%24.68B
27.82%23.27B
Tổng các khoản nợ
-3.53%17.88B
1.52%17.61B
-1.58%18.31B
1.79%18.38B
3.90%18.53B
-3.08%17.35B
20.42%18.61B
20.30%18.05B
18.90%17.83B
28.08%17.90B
22.34%15.45B
29.93%15.01B
41.09%15.00B
24.14%13.98B
11.35%12.63B
3.85%11.55B
12.50%10.63B
18.85%11.26B
11.60%11.34B
12.55%11.12B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.78%18.01B
2.27%16.78B
-3.73%16.27B
-3.71%16.63B
-4.71%16.40B
-3.40%16.41B
0.04%16.90B
3.83%17.27B
7.99%17.21B
11.42%16.98B
15.92%16.90B
14.64%16.63B
13.11%15.94B
8.75%15.24B
9.33%14.58B
19.39%14.51B
26.35%14.09B
37.88%14.02B
45.13%13.33B
45.96%12.15B
Thu nhập hoạt động ròng
45.32%2.70B
79.03%1.52B
12.81%2.25B
26.44%2.19B
18.40%1.86B
-16.52%849.00M
3.85%2.00B
-10.58%1.73B
12.29%1.57B
-12.33%1.02B
-5.78%1.92B
-29.97%1.94B
-20.87%1.40B
-45.90%1.16B
-13.36%2.04B
13.92%2.77B
-16.64%1.77B
15.89%2.14B
10.92%2.36B
68.26%2.43B
Đầu tư ròng
-27.49%-1.70B
-103.75%-47.00M
-210.10%-676.00M
-39.84%-681.00M
---1.33B
137.64%1.25B
297.43%614.00M
71.25%-487.00M
100.00%0.00
-11989.29%-3.33B
69.72%-311.00M
19.83%-1.69B
-294.69%-2.38B
101.68%28.00M
53.93%-1.03B
-139.03%-2.11B
864.57%1.23B
-50.41%-1.67B
-123.80%-2.23B
59.62%-884.00M
Tài chính thuần
-264.75%-890.00M
54.75%-1.15B
16.84%-1.66B
11.03%-1.24B
81.43%-244.00M
-238.67%-2.54B
-64.69%-2.00B
-25.09%-1.40B
-2426.92%-1.31B
666.11%1.83B
-7.14%-1.22B
13.22%-1.12B
98.07%-52.00M
114.92%239.00M
2.24%-1.13B
-373.62%-1.29B
-158.98%-2.70B
-13.94%-1.60B
-37.44%-1.16B
164.74%470.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng doanh thu đạt 17.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.64B.

Tài sản ngắn hạn của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tài sản ngắn hạn là 13.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.49.

Tổng tài sản của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Texas Instruments Inc là 34.59B, bao gồm 13.75B tài sản ngắn hạn và 20.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng nghĩa vụ của Texas Instruments Inc là 18.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Texas Instruments Inc là 16.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Texas Instruments Inc là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.96.

Giá trị đầu tư ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, giá trị đầu tư ròng của Texas Instruments Inc là -1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, giá trị huy động vốn ròng của Texas Instruments Inc là -5.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.49.

Thu nhập ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, lợi nhuận ròng là 4.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Biên lợi nhuận ròng của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.82.

Biên lợi nhuận gộp của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 29.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Texas Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Instruments Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.