tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Twist Bioscience Corp

TWST
Thêm vào danh sách theo dõi
91.550USD
+0.220+0.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TWST

Theo dõi tình hình tài chính của Twist Bioscience Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Twist Bioscience Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.49
Doanh thu / Dự báo
--/114.49M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
376.57M
20.32%
EPS(YoY)
-1.30
63.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-8.21%-0.71
6.47%-0.50
24.00%-0.45
123.09%0.34
16.26%-0.66
28.61%-0.53
26.80%-0.59
-46.26%-1.47
24.43%-0.79
-0.95%-0.75
---0.81
---1.01
---1.04
---0.74
---4.04
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.31%110.72M
16.89%103.70M
16.88%99.01M
17.91%96.06M
23.23%92.79M
24.08%88.71M
26.53%84.71M
27.81%81.46M
25.13%75.30M
31.81%71.50M
16.82%66.95M
13.59%63.74M
25.04%60.18M
29.09%54.24M
51.00%57.31M
60.24%56.11M
54.23%48.13M
49.21%42.02M
17.02%37.95M
65.12%35.02M
Lợi nhuận ròng
-11.93%-44.02M
3.44%-30.51M
21.69%-27.14M
123.83%20.39M
13.55%-39.33M
26.54%-31.59M
25.06%-34.66M
-49.09%-85.57M
23.10%-45.49M
-2.83%-43.01M
9.53%-46.24M
5.16%-57.40M
2.49%-59.16M
8.21%-41.82M
-23.94%-51.12M
-51.15%-60.52M
-59.99%-60.67M
-38.49%-45.56M
-69.59%-41.24M
-41.94%-40.04M
Biên lợi nhuận ròng
6.19%-39.76%
17.39%-29.42%
33.00%-27.41%
120.21%21.23%
29.85%-42.38%
40.79%-35.61%
40.77%-40.91%
-16.65%-105.04%
38.54%-60.41%
21.99%-60.15%
---69.08%
---90.05%
---98.30%
---77.10%
---107.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.01%51.59%
7.78%52.05%
13.76%51.35%
23.34%53.40%
20.95%49.60%
19.21%48.29%
23.22%45.13%
26.04%43.30%
33.33%41.01%
-11.41%40.51%
--36.63%
--34.35%
--30.76%
--45.72%
--41.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.31%110.72M
16.89%103.70M
16.88%99.01M
17.91%96.06M
23.23%92.79M
24.08%88.71M
26.53%84.71M
27.81%81.46M
25.13%75.30M
31.81%71.50M
16.82%66.95M
13.59%63.74M
25.04%60.18M
29.09%54.24M
51.00%57.31M
60.24%56.11M
54.23%48.13M
49.21%42.02M
17.02%37.95M
65.12%35.02M
Lợi nhuận hoạt động
6.98%-38.66M
5.03%-32.90M
16.95%-29.93M
31.53%-30.12M
14.99%-41.56M
26.25%-34.64M
22.68%-36.04M
9.65%-43.99M
22.19%-48.89M
3.67%-46.98M
19.69%-46.62M
25.54%-48.69M
5.96%-62.83M
17.02%-48.77M
-37.44%-58.05M
-62.55%-65.39M
-75.81%-66.82M
-79.20%-58.77M
-76.21%-42.23M
-42.68%-40.23M
Lợi nhuận ròng
-11.93%-44.02M
3.44%-30.51M
21.69%-27.14M
123.83%20.39M
13.55%-39.33M
26.54%-31.59M
25.06%-34.66M
-49.09%-85.57M
23.10%-45.49M
-2.83%-43.01M
9.53%-46.24M
5.16%-57.40M
2.49%-59.16M
8.21%-41.82M
-23.94%-51.12M
-51.15%-60.52M
-59.99%-60.67M
-38.49%-45.56M
-69.59%-41.24M
-41.94%-40.04M
Tài sản ngắn hạn
-4.43%323.44M
-12.00%303.88M
-3.98%332.97M
-6.10%339.78M
-8.99%338.44M
-11.51%345.31M
-18.26%346.78M
-18.79%361.83M
-24.00%371.87M
-27.98%390.23M
-28.87%424.26M
-28.61%445.54M
-26.36%489.27M
40.74%541.86M
9.15%596.48M
8.24%624.12M
9.27%664.38M
-39.31%385.01M
63.20%546.50M
67.34%576.61M
Tổng nợ ngắn hạn
60.02%119.98M
15.50%80.44M
28.73%91.41M
18.05%87.07M
11.09%74.98M
6.77%69.65M
-3.16%71.01M
1.28%73.76M
-6.40%67.49M
-22.20%65.23M
-19.13%73.32M
-21.43%72.82M
-14.80%72.11M
4.75%83.84M
43.79%90.66M
69.03%92.69M
109.27%84.63M
115.71%80.03M
75.00%63.05M
74.76%54.83M
Tổng tài sản
13.53%676.21M
4.85%638.09M
4.48%641.86M
0.86%643.61M
-15.26%595.62M
-16.95%608.58M
-20.88%614.32M
-21.25%638.12M
-17.69%702.85M
-19.47%732.82M
-19.24%776.40M
-17.28%810.33M
-16.42%853.92M
15.75%909.97M
36.93%961.38M
35.07%979.66M
50.84%1.02B
12.38%786.17M
76.02%702.10M
77.66%725.30M
Tổng các khoản nợ
42.19%221.12M
19.23%181.99M
19.25%168.90M
12.54%165.41M
8.96%155.51M
6.91%152.64M
-7.41%141.63M
-3.80%146.98M
-4.85%142.72M
-12.75%142.77M
-11.06%152.97M
-3.90%152.78M
-5.23%149.99M
2.29%163.65M
41.82%171.99M
38.43%158.99M
150.80%158.28M
159.65%159.99M
93.67%121.28M
93.70%114.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.41%455.09M
0.03%456.10M
0.06%472.96M
-2.63%478.20M
-21.43%440.11M
-22.73%455.94M
-24.18%472.69M
-25.31%491.14M
-20.43%560.13M
-20.94%590.04M
-21.02%623.43M
-19.88%657.55M
-18.47%703.93M
19.19%746.33M
35.91%789.38M
34.44%820.68M
40.57%863.36M
-1.85%626.18M
72.73%580.82M
74.94%610.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.21%-17.56M
-15.80%-24.81M
22.89%-11.81M
78.05%-1.40M
33.14%-12.99M
6.73%-21.43M
26.00%-15.32M
72.76%-6.38M
56.14%-19.42M
57.51%-22.97M
-1534.10%-20.70M
31.39%-23.41M
-4.60%-44.29M
-15.90%-54.07M
96.36%-1.27M
-22.05%-34.13M
-72.47%-42.34M
-87.12%-46.65M
-38.10%-34.80M
-19.14%-27.96M
Đầu tư ròng
-791.02%-12.71M
-546.68%-9.93M
-865.21%-12.40M
-1221.66%-9.40M
72.79%-1.43M
-136.88%-1.54M
42.81%-1.28M
-103.81%-711.00K
-112.73%-5.24M
159.75%4.17M
-180.74%-2.25M
348.47%18.67M
409.61%41.16M
96.92%-6.97M
-88.36%2.78M
-96.02%4.16M
-118.06%-13.29M
-393.42%-226.58M
125.26%23.91M
271.02%104.58M
Tài chính thuần
29.47%4.14M
-98.34%298.00K
53.68%5.57M
-37.21%1.83M
74.84%3.20M
1318.19%17.94M
720.59%3.63M
539.94%2.91M
19.87%1.83M
-272.91%-1.47M
-64.35%442.00K
49.58%-661.00K
-99.44%1.52M
60.93%-395.00K
-21.27%1.24M
-71.37%-1.31M
18619.23%271.62M
-100.31%-1.01M
-71.74%1.57M
-100.71%-765.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tổng doanh thu đạt 376.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.97M.

Tài sản ngắn hạn của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tài sản ngắn hạn là 332.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.98.

Tổng tài sản của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Twist Bioscience Corp là 641.86M, bao gồm 332.97M tài sản ngắn hạn và 308.89M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tổng nghĩa vụ của Twist Bioscience Corp là 168.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Twist Bioscience Corp là 472.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Twist Bioscience Corp là -136.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.54.

Giá trị đầu tư ròng của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, giá trị đầu tư ròng của Twist Bioscience Corp là -24.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -706.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, giá trị huy động vốn ròng của Twist Bioscience Corp là 28.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 314.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.90.

Thu nhập ròng của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, lợi nhuận ròng là -77.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.79.

Biên lợi nhuận ròng của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, biên lợi nhuận ròng là -20.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.07.

Biên lợi nhuận gộp của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Twist Bioscience Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Twist Bioscience Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -136.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.