tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Twist Bioscience Corp

TWST
Thêm vào danh sách theo dõi
91.550USD
+0.220+0.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

TWST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Twist Bioscience Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-35.21%-17.56M
-15.80%-24.81M
22.89%-11.81M
78.05%-1.40M
33.14%-12.99M
6.73%-21.43M
26.00%-15.32M
72.76%-6.38M
56.14%-19.42M
57.51%-22.97M
-1534.10%-20.70M
31.39%-23.41M
-4.60%-44.29M
-15.90%-54.07M
96.36%-1.27M
-22.05%-34.13M
-72.47%-42.34M
-87.12%-46.65M
-38.10%-34.80M
-19.14%-27.96M
58.16%-24.55M
28.59%-24.93M
-7.89%-25.20M
-6.28%-23.47M
-181.90%-58.67M
-61.01%-34.91M
-39.90%-23.36M
---22.08M
-26.06%-20.81M
-35.39%-21.68M
-45.71%-16.70M
---16.51M
---16.02M
---11.46M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.93%-44.02M
3.44%-30.51M
21.69%-27.14M
123.83%20.39M
13.55%-39.33M
26.54%-31.59M
25.06%-34.66M
-49.09%-85.57M
23.10%-45.49M
-2.83%-43.01M
9.53%-46.24M
5.16%-57.40M
2.49%-59.16M
8.21%-41.82M
-23.94%-51.12M
-51.15%-60.52M
-59.99%-60.67M
-38.49%-45.56M
-69.59%-41.24M
-41.94%-40.04M
-19.36%-37.92M
40.87%-32.90M
22.01%-24.32M
-1.04%-28.21M
-22.50%-31.77M
-145.76%-55.64M
-57.46%-31.18M
---27.92M
-53.70%-25.93M
-33.67%-22.64M
-16.42%-19.80M
---16.87M
---16.94M
---17.01M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
0.16%6.41M
-2.92%6.19M
-9.80%6.00M
-88.61%6.07M
-22.88%6.40M
-21.92%6.38M
-42.94%6.66M
339.56%53.23M
18.16%8.30M
54.40%8.17M
135.56%11.66M
172.50%12.11M
74.05%7.03M
68.00%5.29M
103.70%4.95M
61.95%4.44M
63.88%4.04M
49.22%3.15M
28.69%2.43M
59.16%2.74M
58.05%2.46M
40.27%2.11M
26.86%1.89M
8.63%1.72M
-0.26%1.56M
2.24%1.50M
12.04%1.49M
--1.59M
10.46%1.56M
14.46%1.47M
6.58%1.33M
--1.42M
--1.29M
--1.25M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--11.18M
---132.00K
---500.00K
---10.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-159.93%-498.00K
-1580.00%-336.00K
-85.05%220.00K
444.91%1.15M
71.69%831.00K
-106.41%-20.00K
-12.69%1.47M
54.80%-334.00K
184.47%484.00K
108.68%312.00K
-86.12%1.69M
74.92%-739.00K
89.16%-573.00K
-170.23%-3.59M
1062.44%12.15M
-209.64%-2.95M
-984.11%-5.29M
-432.50%-1.33M
-583.52%-1.26M
374.18%2.69M
220.56%598.00K
181.69%400.00K
219.72%261.00K
-157.89%-980.00K
-10.96%-496.00K
82.05%142.00K
-379.49%-218.00K
---380.00K
-845.00%-447.00K
-16.13%78.00K
168.97%78.00K
--60.00K
--93.00K
--29.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
231.86%1.61M
-64.18%-13.44M
-512.54%-6.98M
-69.89%3.78M
-135.32%-1.22M
-1638.53%-8.19M
-358.50%-1.14M
4.55%12.56M
287.27%3.46M
104.58%532.00K
-82.53%441.00K
141.12%12.02M
20.36%-1.85M
-10.17%-11.62M
163.35%2.52M
295.95%4.98M
-83.97%-2.32M
-562.44%-10.55M
51.36%-3.99M
-2190.99%-2.54M
96.09%-1.26M
-110.38%-1.59M
-360.08%-8.20M
-108.26%-111.00K
-3220.54%-32.20M
705.85%15.33M
435.88%3.15M
--1.34M
151.55%1.03M
-150.84%-2.53M
-77.21%588.00K
---2.00M
---1.01M
--2.58M
-Thay đổi các khoản phải thu
-32.79%-14.24M
250.45%6.83M
-144.08%-7.21M
-97.82%87.00K
-1531.96%-10.72M
-156.30%-4.54M
-63.02%-2.95M
-27.88%4.00M
83.38%-657.00K
296.63%8.06M
-373.72%-1.81M
186.07%5.54M
-117.98%-3.95M
-101.67%-4.10M
328.28%662.00K
-1008.26%-6.44M
18.15%-1.81M
-329.86%-2.03M
97.77%-290.00K
-139.15%-581.00K
-24.65%-2.21M
193.05%884.00K
-2158.06%-13.03M
142.05%1.48M
-74.22%-1.78M
39.06%-950.00K
48.94%-577.00K
---3.53M
-2.72%-1.02M
-130.28%-1.56M
-312.41%-1.13M
---993.00K
---677.00K
---274.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-122.21%-590.00K
-924.11%-4.62M
-153.72%-2.37M
-368.54%-5.08M
446.71%2.66M
-53.37%560.00K
2.77%4.41M
-46.81%1.89M
-89.60%486.00K
122.74%1.20M
15.89%4.29M
129.35%3.56M
207.45%4.67M
37.40%-5.28M
135.00%3.70M
128.86%1.55M
-79.64%-4.35M
-651.87%-8.44M
-1308.57%-10.57M
-123.94%-5.37M
27.64%-2.42M
-1204.65%-1.12M
147.71%875.00K
-129.04%-2.40M
-400.99%-3.35M
-118.42%-86.00K
-3.27%-1.83M
---1.05M
232.22%1.11M
204.71%467.00K
-11000.00%-1.78M
---841.00K
---446.00K
---16.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-1081.99%-11.13M
-3006.43%-7.74M
-434.22%-1.90M
-1251.49%-2.71M
62.79%1.13M
77.69%-249.00K
125.41%567.00K
168.31%235.00K
268.12%696.00K
5.18%-1.12M
-1305.95%-2.23M
74.12%-344.00K
68.54%-414.00K
-1193.41%-1.18M
141.95%185.00K
-219.30%-1.33M
-91.28%-1.32M
95.55%-91.00K
-1522.58%-441.00K
163.26%1.11M
-171.37%-688.00K
29.96%-2.04M
-96.43%31.00K
-389.16%-1.76M
364.11%964.00K
-696.99%-2.92M
190.04%868.00K
--609.00K
37.29%-365.00K
-506.67%-366.00K
-167.78%-964.00K
---582.00K
--90.00K
---360.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-140.98%-641.00K
163.20%225.00K
-2253.66%-965.00K
-88.34%19.00K
-3055.56%-266.00K
-218.67%-356.00K
-112.58%-41.00K
204.49%163.00K
-98.73%9.00K
-39.88%300.00K
-26.58%326.00K
-105.28%-156.00K
10.12%707.00K
-84.56%499.00K
119.14%444.00K
231.61%2.96M
539.73%642.00K
5376.27%3.23M
-1684.62%-2.32M
-885.09%-2.25M
43.41%-146.00K
-4.84%59.00K
91.99%-130.00K
9.16%-228.00K
-228.36%-258.00K
115.82%62.00K
-353.44%-1.62M
---251.00K
235.81%201.00K
-253.15%-392.00K
380.70%640.00K
---148.00K
---111.00K
---228.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-168.01%-1.32M
318.97%1.32M
342.52%1.14M
464.44%4.14M
283.41%1.94M
60.67%-601.00K
75.46%-468.00K
-66.68%734.00K
-99.06%-1.05M
-1312.70%-1.53M
81.62%-1.91M
3.82%2.20M
-161.20%-530.00K
470.59%126.00K
-640.80%-10.38M
169.05%2.12M
92.87%866.00K
-105.02%-34.00K
36.88%1.92M
-361.09%-3.07M
156.84%449.00K
258.20%677.00K
1198.15%1.40M
1253.92%1.18M
-103.61%-790.00K
40.00%189.00K
-48.08%108.00K
---102.00K
-139.51%-388.00K
258.82%135.00K
223.08%208.00K
---162.00K
---85.00K
---169.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-35.21%-17.56M
-15.80%-24.81M
22.89%-11.81M
78.05%-1.40M
33.14%-12.99M
6.73%-21.43M
26.00%-15.32M
72.76%-6.38M
56.14%-19.42M
57.51%-22.97M
-1534.10%-20.70M
31.39%-23.41M
-4.60%-44.29M
-15.90%-54.07M
96.36%-1.27M
-22.05%-34.13M
-72.47%-42.34M
-87.12%-46.65M
-38.10%-34.80M
-19.14%-27.96M
58.16%-24.55M
28.59%-24.93M
-7.89%-25.20M
-6.28%-23.47M
-181.90%-58.67M
-61.01%-34.91M
-39.90%-23.36M
---22.08M
-26.06%-20.81M
-35.39%-21.68M
-45.71%-16.70M
---16.51M
---16.02M
---11.46M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
213.39%12.99M
339.77%9.97M
520.73%12.43M
849.74%9.16M
587.23%4.14M
50.60%2.27M
-16.34%2.00M
-78.60%965.00K
-93.34%603.00K
-87.26%1.51M
-85.46%2.39M
-88.91%4.51M
-71.68%9.05M
-7.50%11.82M
103.51%16.46M
485.45%40.64M
280.55%31.97M
252.25%12.78M
263.55%8.09M
143.75%6.94M
206.94%8.40M
76.34%3.63M
-42.61%2.23M
-44.88%2.85M
-27.40%2.74M
7.08%2.06M
270.30%3.88M
--5.17M
664.71%3.77M
27.20%1.92M
-70.87%1.05M
--493.00K
--1.51M
--3.59M
Chi phí vốn
213.39%12.99M
339.77%9.97M
520.73%12.43M
849.74%9.16M
587.23%4.14M
50.60%2.27M
-16.34%2.00M
-78.60%965.00K
-93.34%603.00K
-87.26%1.51M
-85.46%2.39M
-88.91%4.51M
-71.68%9.05M
-7.50%11.82M
103.51%16.46M
485.45%40.64M
280.55%31.97M
252.25%12.78M
263.55%8.09M
143.75%6.94M
206.94%8.40M
76.34%3.63M
-42.85%2.23M
-44.93%2.85M
-27.40%2.74M
7.08%2.06M
271.82%3.89M
--5.17M
652.50%3.77M
27.20%1.92M
-70.87%1.05M
--501.00K
--1.51M
--3.59M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
210.98%12.89M
339.77%9.97M
520.73%12.43M
849.74%9.16M
587.23%4.14M
50.60%2.27M
-16.34%2.00M
-78.60%965.00K
-93.34%603.00K
-87.26%1.51M
-85.46%2.39M
-88.91%4.51M
-71.68%9.05M
-7.50%11.82M
103.51%16.46M
485.45%40.64M
280.55%31.97M
252.25%12.78M
263.55%8.09M
143.75%6.94M
206.94%8.40M
76.34%3.63M
-42.61%2.23M
-44.88%2.85M
-27.40%2.74M
7.08%2.06M
270.30%3.88M
--5.17M
664.71%3.77M
27.20%1.92M
-70.87%1.05M
--493.00K
--1.51M
--3.59M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
--2.50M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---8.16M
--0.00
---483.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-89.62%282.00K
-94.40%41.00K
-96.65%24.00K
-1175.59%-2.73M
158.62%2.72M
-87.09%732.00K
391.10%717.00K
-98.90%254.00K
-109.23%-4.64M
16.86%5.67M
-99.42%146.00K
-48.27%23.18M
168.86%50.21M
102.36%4.85M
-21.88%25.00M
-60.00%44.80M
-77.22%18.68M
-386.24%-205.64M
134.62%32.00M
292.11%112.00M
160.29%81.99M
-392.42%-42.29M
-3536.58%-92.44M
-232.41%-58.30M
376.56%31.50M
122.66%14.46M
85.39%2.69M
---17.54M
-178.01%-11.39M
-756.33%-63.84M
113.36%1.45M
--14.60M
--9.73M
---10.86M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---5.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-791.02%-12.71M
-546.68%-9.93M
-865.21%-12.40M
-1221.66%-9.40M
72.79%-1.43M
-136.88%-1.54M
42.81%-1.28M
-103.81%-711.00K
-112.73%-5.24M
159.75%4.17M
-180.74%-2.25M
348.47%18.67M
409.61%41.16M
96.92%-6.97M
-88.36%2.78M
-96.02%4.16M
-118.06%-13.29M
-393.42%-226.58M
125.26%23.91M
271.02%104.58M
155.85%73.59M
-470.18%-45.92M
-7875.48%-94.67M
-169.31%-61.15M
289.73%28.76M
118.86%12.40M
-393.81%-1.19M
---22.71M
-207.46%-15.16M
-900.45%-65.76M
102.80%404.00K
--14.11M
--8.21M
---14.45M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
29.47%4.14M
-98.34%298.00K
53.68%5.57M
-37.21%1.83M
74.84%3.20M
1318.19%17.94M
720.59%3.63M
539.94%2.91M
19.87%1.83M
-272.91%-1.47M
-64.35%442.00K
49.58%-661.00K
-99.44%1.52M
60.93%-395.00K
-21.27%1.24M
-71.37%-1.31M
18619.23%271.62M
-100.31%-1.01M
-71.74%1.57M
-100.71%-765.00K
-99.23%1.45M
15793.10%326.92M
90.37%5.57M
28.21%108.06M
11607.77%188.04M
-97.18%2.06M
-55.52%2.93M
--84.28M
-102.98%-1.63M
2642.26%73.00M
519.87%6.58M
--54.75M
--2.66M
--1.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-87.03%-1.56M
0.00%-833.00K
0.00%-833.00K
0.00%-834.00K
0.00%-833.00K
0.00%-833.00K
0.12%-833.00K
-0.12%-834.00K
---833.00K
---833.00K
---834.00K
---833.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--431.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-60.00%-8.00K
66.67%-2.00K
75.00%-2.00K
57.14%-3.00K
99.67%-5.00K
99.75%-6.00K
99.29%-8.00K
99.31%-7.00K
-21.71%-1.54M
-142.64%-2.42M
30.50%-1.13M
51.11%-1.01M
-100.47%-1.26M
60.95%-999.00K
37.99%-1.63M
17.11%-2.07M
7692.70%268.33M
-100.80%-2.56M
-157.82%-2.62M
-102.34%-2.50M
-101.90%-3.53M
26353.13%321.67M
---1.02M
26.97%106.98M
22613.56%185.96M
-98.33%1.22M
--0.00
--84.25M
---826.00K
--72.78M
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1471.40%6.98M
--55.97M
--2.99M
--444.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
29.52%4.15M
-89.83%300.00K
53.40%5.58M
-37.26%1.83M
-4.85%3.20M
210.20%2.95M
131.23%3.63M
725.78%2.92M
20.70%3.36M
57.45%951.00K
-45.15%1.57M
-53.74%353.00K
-15.29%2.79M
-80.55%604.00K
-43.02%2.87M
-70.31%763.00K
-43.46%3.29M
-48.96%3.10M
-32.25%5.03M
34.13%2.57M
100.03%5.82M
263.44%6.08M
97.39%7.42M
121.76%1.92M
11536.00%2.91M
660.91%1.67M
9302.50%3.76M
--864.00K
-82.14%25.00K
54.93%220.00K
-78.61%40.00K
--140.00K
--142.00K
--187.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---434.00K
---1.36M
---470.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
29.47%4.14M
-98.34%298.00K
53.68%5.57M
-37.21%1.83M
74.84%3.20M
1318.19%17.94M
720.59%3.63M
539.94%2.91M
19.87%1.83M
-272.91%-1.47M
-64.35%442.00K
49.58%-661.00K
-99.44%1.52M
60.93%-395.00K
-21.27%1.24M
-71.37%-1.31M
18619.23%271.62M
-100.31%-1.01M
-71.74%1.57M
-100.71%-765.00K
-99.23%1.45M
15793.10%326.92M
90.37%5.57M
28.21%108.06M
11607.77%188.04M
-97.18%2.06M
-55.52%2.93M
--84.28M
-102.98%-1.63M
2642.26%73.00M
519.87%6.58M
--54.75M
--2.66M
--1.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-32.61%150.99M
-19.08%185.43M
-15.75%203.91M
-13.51%212.95M
-16.74%224.06M
-20.79%229.13M
-22.38%242.04M
-22.47%246.22M
-15.66%269.12M
-23.93%289.28M
-17.46%311.84M
-22.39%317.56M
65.16%319.09M
-18.64%380.26M
-20.76%377.82M
2.08%409.20M
-44.85%193.20M
395.89%467.36M
128.67%476.81M
116.61%400.86M
1199.64%350.32M
98.84%94.25M
202.26%208.52M
527.57%185.06M
-59.83%26.95M
-41.87%47.40M
-24.40%68.98M
--29.49M
155.21%67.09M
159.43%81.54M
61.73%91.25M
--26.29M
--31.43M
--56.42M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-135.18%-26.13M
-578.89%-34.44M
-43.20%-18.48M
-116.37%-9.04M
51.48%-11.11M
74.84%-5.07M
42.79%-12.90M
26.98%-4.18M
-1396.73%-22.90M
67.03%-20.16M
-1025.23%-22.56M
81.76%-5.72M
-100.71%-1.53M
77.69%-61.17M
125.80%2.44M
-141.31%-31.38M
327.39%216.00M
-207.06%-274.16M
91.73%-9.45M
223.76%75.95M
-68.03%50.54M
1352.62%256.07M
-429.35%-114.27M
-40.61%23.46M
520.41%158.10M
-41.55%-20.44M
-122.34%-21.59M
--39.50M
-171.85%-37.61M
-181.03%-14.44M
60.92%-9.71M
--52.34M
---5.14M
---24.85M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-105.77%-6.00K
116.98%9.00K
123.29%163.00K
-3650.00%-71.00K
260.00%104.00K
-145.69%-53.00K
252.08%73.00K
100.63%2.00K
-189.04%-65.00K
-56.72%116.00K
84.91%-48.00K
-204.76%-320.00K
247.62%73.00K
222.89%268.00K
-139.10%-318.00K
-205.00%-105.00K
-56.25%21.00K
1560.00%83.00K
-592.59%-133.00K
733.33%100.00K
277.78%48.00K
-44.44%5.00K
-10.00%27.00K
--12.00K
---27.00K
--9.00K
--30.00K
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-41.37%124.85M
-32.61%150.99M
-19.08%185.43M
-15.75%203.91M
-13.51%212.95M
-16.74%224.06M
-20.79%229.13M
-22.38%242.04M
-22.47%246.22M
-15.66%269.12M
-23.93%289.28M
-17.46%311.84M
-22.39%317.56M
65.16%319.09M
-18.64%380.26M
-20.76%377.82M
2.08%409.20M
-44.85%193.20M
395.89%467.36M
128.67%476.81M
116.61%400.86M
1199.64%350.32M
98.84%94.25M
202.26%208.52M
527.57%185.06M
-59.83%26.95M
-41.87%47.40M
--68.98M
-62.50%29.49M
155.21%67.09M
158.25%81.54M
--78.63M
--26.29M
--31.57M
Dòng tiền tự do
-78.32%-30.55M
-46.81%-34.79M
-39.94%-24.24M
-43.88%-10.56M
14.46%-17.13M
3.20%-23.70M
25.00%-17.32M
73.70%-7.34M
62.46%-20.03M
62.85%-24.48M
-30.28%-23.10M
62.66%-27.92M
28.22%-53.34M
-10.87%-65.89M
58.67%-17.73M
-114.22%-74.77M
-125.52%-74.31M
-108.10%-59.44M
-56.39%-42.89M
-32.63%-34.90M
46.34%-32.95M
22.75%-28.56M
-0.65%-27.43M
3.44%-26.32M
-149.80%-61.41M
-56.62%-36.97M
-53.59%-27.25M
---27.25M
-44.51%-24.58M
-34.68%-23.61M
-17.88%-17.74M
---17.01M
---17.53M
---15.05M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Twist Bioscience Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Twist Bioscience Corp đã tạo ra -47.63M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Twist Bioscience Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Twist Bioscience Corp đã tăng 25.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Twist Bioscience Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Twist Bioscience Corp đã chi 28.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Twist Bioscience Corp đã thay đổi như thế nào?

Twist Bioscience Corp đã sử dụng 28.54M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TWST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Twist Bioscience Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -75.63M, phản ánh sự thay đổi -9.34% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.