tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Travere Therapeutics Inc

TVTX
Thêm vào danh sách theo dõi
62.760USD
-1.980-3.06%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
5.91BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:01 (ET)62.960USD+0.180+0.29%

Tình hình tài chính của TVTX

Theo dõi tình hình tài chính của Travere Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.91B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-280.77
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.22
Doanh thu
490.73M
Lợi nhuận ròng
-321.55M
ROE
-69.38%
ROA
-8.27%

Ngày công bố lợi nhuận của Travere Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.14
Doanh thu / Dự báo
169.58M/159.59M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-159.58%-0.37
13.44%-0.40
104.17%0.03
140.88%0.29
84.22%-0.14
73.55%-0.47
38.50%-0.72
-135.67%-0.70
19.60%-0.91
-39.29%-1.76
-15.00%-1.18
--1.98
---1.13
---1.27
---1.02
---3.34
----
----
----
----
Doanh thu
48.17%169.58M
55.63%127.20M
73.41%129.69M
162.11%164.86M
111.49%114.45M
97.54%81.73M
65.98%74.79M
69.56%62.90M
68.08%54.12M
33.95%41.37M
53.58%45.06M
32.13%37.09M
-40.56%32.20M
-36.30%30.89M
-48.75%29.34M
-58.84%28.07M
-0.82%54.17M
2.28%48.49M
12.29%57.25M
33.40%68.22M
Lợi nhuận ròng
-172.81%-34.80M
10.00%-37.10M
104.53%2.73M
146.90%25.71M
81.88%-12.76M
69.70%-41.23M
33.17%-60.26M
-136.36%-54.81M
17.78%-70.41M
-57.60%-136.06M
-36.99%-90.17M
316.40%150.74M
-27.74%-85.63M
-13.64%-86.33M
-27.63%-65.82M
-95.45%-69.66M
-71.82%-67.03M
-41.03%-75.97M
57.60%-51.57M
-58.05%-35.64M
Biên lợi nhuận ròng
-84.11%-20.52%
42.95%-28.78%
78.96%-16.95%
117.91%15.59%
91.34%-11.14%
84.65%-50.44%
59.01%-80.59%
63.82%-87.05%
59.35%-128.71%
-5.11%-328.61%
32.64%-196.62%
---240.57%
---316.60%
---312.63%
---291.88%
---306.83%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.25%96.45%
4.45%98.47%
1.50%98.03%
1.67%99.04%
2.58%98.67%
-2.17%94.28%
7.47%96.59%
0.92%97.41%
0.73%96.19%
11.30%96.36%
-7.39%89.87%
--96.53%
--95.49%
--86.58%
--97.04%
--95.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.24%75.41%
-18.70%56.21%
-19.25%51.51%
-22.97%57.81%
-0.30%68.40%
21.46%69.14%
33.39%63.79%
65.87%75.05%
34.24%68.61%
22.36%56.92%
-14.36%47.82%
--45.25%
--51.11%
--46.52%
--55.84%
--51.65%
----
----
----
----
Doanh thu
48.17%169.58M
55.63%127.20M
73.41%129.69M
162.11%164.86M
111.49%114.45M
97.54%81.73M
65.98%74.79M
69.56%62.90M
68.08%54.12M
33.95%41.37M
53.58%45.06M
32.13%37.09M
-40.56%32.20M
-36.30%30.89M
-48.75%29.34M
-58.84%28.07M
-0.82%54.17M
2.28%48.49M
12.29%57.25M
33.40%68.22M
Lợi nhuận hoạt động
131.26%3.95M
13.50%-36.91M
45.35%-32.43M
144.50%24.93M
81.13%-12.65M
42.15%-42.67M
28.37%-59.33M
39.49%-56.03M
35.50%-67.05M
24.23%-73.77M
4.46%-82.84M
-12.08%-92.58M
-71.69%-103.95M
-70.67%-97.37M
-77.34%-86.70M
-362.85%-82.60M
-79.09%-60.54M
-46.42%-57.05M
-93.91%-48.89M
-24.37%-17.85M
Lợi nhuận ròng
-172.81%-34.80M
10.00%-37.10M
104.53%2.73M
146.90%25.71M
81.88%-12.76M
69.70%-41.23M
33.17%-60.26M
-136.36%-54.81M
17.78%-70.41M
-57.60%-136.06M
-36.99%-90.17M
316.40%150.74M
-27.74%-85.63M
-13.64%-86.33M
-27.63%-65.82M
-95.45%-69.66M
-71.82%-67.03M
-41.03%-75.97M
57.60%-51.57M
-58.05%-35.64M
Tài sản ngắn hạn
62.06%615.14M
4.95%392.68M
5.01%437.56M
14.28%371.11M
2.87%379.57M
-22.22%374.17M
-32.44%416.70M
-52.68%324.74M
-31.93%368.98M
-20.47%481.08M
26.79%616.77M
28.31%686.23M
-7.62%542.05M
-4.15%604.90M
-16.54%486.44M
-7.64%534.84M
6.73%586.78M
11.69%631.09M
42.01%582.83M
16.36%579.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.79%152.03M
-31.25%125.44M
-20.35%159.90M
-28.92%135.07M
56.30%189.54M
5.33%182.46M
12.84%200.75M
36.29%190.04M
-10.64%121.27M
32.60%173.23M
25.14%177.91M
6.41%139.43M
9.01%135.71M
9.35%130.65M
14.57%142.16M
15.79%131.03M
28.37%124.49M
40.53%119.47M
33.92%124.09M
50.03%113.16M
Tổng tài sản
43.95%799.36M
1.16%555.19M
1.86%605.19M
6.77%538.58M
0.76%555.31M
-17.29%548.80M
-24.69%594.13M
-39.44%504.41M
-25.16%551.12M
-17.90%663.55M
17.30%788.91M
14.68%832.85M
-5.52%736.43M
-2.44%808.23M
-13.40%672.59M
-6.30%726.22M
4.38%779.49M
8.42%828.40M
27.85%776.63M
11.97%775.08M
Tổng các khoản nợ
48.28%774.84M
-11.53%456.46M
-8.35%490.36M
-13.06%465.02M
-2.50%522.56M
-12.47%515.98M
-9.02%535.05M
-3.29%534.86M
-13.54%535.97M
-4.78%589.48M
-6.61%588.10M
-11.58%553.08M
-0.46%619.94M
-0.19%619.09M
32.71%629.73M
33.75%625.54M
50.26%622.78M
54.54%620.26M
19.76%474.52M
19.68%467.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
-25.12%24.52M
200.79%98.73M
94.37%114.83M
341.56%73.56M
116.19%32.75M
-55.69%32.82M
-70.58%59.08M
-110.89%-30.45M
-87.00%15.15M
-60.84%74.07M
368.62%200.81M
177.89%279.77M
-25.67%116.48M
-9.13%189.14M
-85.82%42.85M
-67.25%100.68M
-52.84%156.71M
-42.61%208.14M
43.04%302.11M
1.98%307.37M
Thu nhập hoạt động ròng
1065.38%58.07M
4.33%-40.37M
311.93%60.68M
133.64%14.32M
112.48%4.98M
64.51%-42.19M
55.52%-28.63M
61.51%-42.56M
42.37%-39.93M
-46.58%-118.90M
-17.81%-64.37M
-179.75%-110.57M
-88.28%-69.30M
-46.63%-81.12M
-103.30%-54.64M
-223.27%-39.52M
-666.59%-36.81M
-108.96%-55.32M
-93.78%-26.88M
376.07%32.06M
Đầu tư ròng
-4353.34%-206.29M
-47.81%21.55M
-30.54%-104.84M
87.73%86.59M
-83.05%4.85M
-60.64%41.29M
-341.79%-80.31M
163.31%46.13M
221.47%28.61M
383.21%104.90M
50.47%-18.18M
-822.85%-72.86M
39.76%-23.55M
-211.68%-37.04M
-597.98%-36.70M
-69.01%10.08M
45.55%-39.10M
131.37%33.16M
105.87%7.37M
175.33%32.52M
Tài chính thuần
12613.02%187.52M
13.07%4.20M
-80.82%26.68M
-142141.30%-65.34M
88.62%1.48M
808.19%3.72M
36223.50%139.12M
112.30%46.00K
-69.03%782.00K
-100.24%-525.00K
-30.49%383.00K
-116.42%-374.00K
203.85%2.52M
91.02%217.60M
-98.52%551.00K
-26.04%2.28M
-14.33%831.00K
-42.02%113.91M
44.38%37.25M
604.81%3.08M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 490.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.18M.

Tài sản ngắn hạn của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 437.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Tổng tài sản của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Travere Therapeutics Inc là 605.19M, bao gồm 437.56M tài sản ngắn hạn và 167.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Travere Therapeutics Inc là 490.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Travere Therapeutics Inc là 114.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Travere Therapeutics Inc là -62.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.48.

Giá trị đầu tư ròng của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Travere Therapeutics Inc là 27.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Travere Therapeutics Inc là -33.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.97.

Thu nhập ròng của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -25.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.06.

Biên lợi nhuận ròng của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -10.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.55.

Biên lợi nhuận gộp của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 97.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -57.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Travere Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Travere Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -62.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.