tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Titan America SA

TTAM
Thêm vào danh sách theo dõi
15.480USD
-0.420-2.64%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.85BVốn hóa
15.40P/E TTM

TTAM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Titan America SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-55.82%65.73M
59.34%228.25M
1646.54%211.75M
1510.34%195.64M
--148.77M
--143.25M
--12.12M
--12.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-75.54%36.38M
59.34%228.25M
1646.54%211.75M
1510.34%195.64M
--148.77M
--143.25M
--12.12M
--12.15M
-Đầu tư ngắn hạn
--29.35M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
26.53%215.34M
11.15%180.54M
19.30%153.72M
28.20%166.67M
--170.19M
--162.44M
--128.86M
--130.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-42.86%79.83M
3.10%141.99M
12.86%54.31M
168.46%136.47M
--139.71M
--137.73M
--48.12M
--50.84M
-Các khoản phải thu khác
--94.17M
----
0.27%58.10M
----
----
----
--57.94M
--67.92M
Hàng tồn kho
5.72%231.93M
0.90%222.10M
-0.54%226.41M
3.72%216.22M
--219.38M
--220.13M
--227.64M
--208.46M
Chi phí trả trước
67.69%16.97M
47.40%17.12M
26.16%18.05M
13.17%10.61M
--10.12M
--11.62M
--14.31M
--9.38M
Tài sản ngắn hạn khác
---2.03M
---2.03M
---2.02M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-3.28%530.60M
20.37%648.05M
58.74%609.96M
58.38%589.96M
--548.60M
--538.39M
--384.26M
--372.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
36.80%1.31B
8.79%1.00B
8.70%996.17M
6.66%972.81M
--954.22M
--921.85M
--916.42M
--912.04M
-Tài sản cố định
----
----
6.17%2.29B
----
----
----
--2.15B
--2.16B
-Khấu hao lũy kế
----
----
4.30%1.29B
----
----
----
--1.24B
--1.25B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
16.69%292.43M
-0.50%250.05M
-0.46%250.58M
-0.64%250.39M
--250.61M
--251.31M
--251.73M
--252.00M
Tài sản dài hạn khác
90.86%14.64M
-28.74%8.99M
-9.30%9.14M
19.97%9.43M
--7.67M
--12.62M
--10.08M
--7.86M
Tổng tài sản dài hạn
31.48%1.63B
8.11%1.28B
8.62%1.28B
7.35%1.26B
--1.24B
--1.19B
--1.18B
--1.18B
Tổng tài sản
20.83%2.16B
11.94%1.93B
20.92%1.89B
19.64%1.85B
--1.79B
--1.72B
--1.57B
--1.55B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
28.74%192.74M
12.45%150.35M
62.50%14.18M
1275.17%134.04M
--149.72M
--133.70M
--8.73M
--9.75M
Chi phí trích trước
16.18%26.72M
-2.54%29.51M
-11.08%22.12M
-7.39%30.53M
--23.00M
--30.28M
--24.88M
--32.96M
Dự phòng ngắn hạn
-2.19%9.20M
-28.73%8.75M
-11.74%8.90M
-2.18%9.17M
--9.41M
--12.28M
--10.08M
--9.38M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-43.35%16.13M
-66.10%16.61M
-64.01%16.55M
-88.58%17.55M
--28.47M
--48.99M
--45.99M
--153.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-5.03%11.41M
-10.32%10.74M
-9.83%11.17M
-4.51%11.36M
--12.02M
--11.98M
--12.39M
--11.90M
Nợ phải trả hoãn lại
3428.57%9.88M
977.33%7.41M
-11.51%6.78M
-7.74%8.35M
--280.00K
--688.00K
--7.66M
--9.05M
Nợ ngắn hạn khác
32.88%211.82M
13.53%166.51M
12.80%29.86M
437.88%151.56M
--159.41M
--146.66M
--26.47M
--28.18M
Tổng nợ ngắn hạn
20.77%254.69M
-7.19%216.82M
-15.82%201.22M
-41.44%199.87M
--210.90M
--233.61M
--239.05M
--341.30M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
25.46%73.24M
20.78%63.21M
22.30%68.54M
0.99%60.22M
--58.38M
--52.33M
--56.04M
--59.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
28.95%502.04M
6.39%382.11M
8.99%390.44M
71.20%390.08M
--389.33M
--359.16M
--358.22M
--227.86M
-Nợ dài hạn
28.95%502.04M
6.39%382.11M
8.99%390.44M
71.20%390.08M
--389.33M
--359.16M
--358.22M
--227.86M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
--0.00
--347.00K
Phúc lợi nhân viên
----
----
38.77%7.10M
----
----
----
--5.12M
--4.76M
Các khoản nợ phát sinh
-14.18%23.36M
401.63%22.42M
236.18%28.30M
800.55%27.69M
--27.22M
--4.47M
--8.42M
--3.08M
Nợ dài hạn khác
51.11%98.24M
21.95%70.11M
22.17%68.87M
11.52%67.22M
--65.01M
--57.49M
--56.37M
--60.28M
Tổng nợ dài hạn
29.05%821.65M
13.54%651.84M
14.10%658.59M
48.11%656.93M
--636.71M
--574.12M
--577.19M
--443.55M
Tổng các khoản nợ
26.99%1.08B
7.54%868.65M
5.34%859.81M
9.17%856.79M
--847.61M
--807.73M
--816.24M
--784.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
3.98%2.71B
----
----
----
--2.61B
--194.02M
Lợi nhuận giữ lại
----
----
9.71%-1.68B
----
----
----
---1.86B
--564.31M
Vốn dự trữ
----
----
1.60%865.92M
----
----
----
--852.28M
--168.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
-1.18%3.36M
----
----
----
--3.40M
--4.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.31%1.09B
15.81%1.06B
37.87%1.03B
30.41%994.61M
--944.03M
--916.44M
--750.01M
--762.66M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TTAM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Titan America SA có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Titan America SA có 36.38M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Titan America SA là bao nhiêu?

Titan America SA báo cáo tổng nợ phải trả là 859.81M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 201.22M nợ ngắn hạ và 658.59M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Titan America SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Titan America SA là 1.89B, bao gồm 609.96M tài sản ngắn hạn và 1.28B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Titan America SA là bao nhiêu?

Titan America SA báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.03B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.