tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Telesat Corp

TSAT
Thêm vào danh sách theo dõi
37.260USD
-0.180-0.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TSAT

Theo dõi tình hình tài chính của Telesat Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Telesat Corp

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.80
Doanh thu / Dự báo
--/56.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
305.28M
-23.53%
EPS(YoY)
-7.73
-76.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-190.66%-2.18
0.79%-6.19
-281.70%-1.71
-43.61%1.05
5.61%-0.75
-1212.99%-6.24
1799.55%0.94
-76.26%1.86
-274.84%-0.80
-57.91%0.56
---0.06
--7.85
--0.46
--1.33
---3.81
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.57%63.93M
-23.24%68.69M
-27.24%71.66M
-30.52%77.22M
-23.86%84.76M
-26.98%89.48M
-22.95%98.49M
-16.90%111.15M
-18.12%111.32M
-19.63%122.54M
-4.71%127.83M
-7.32%133.76M
-5.55%135.96M
2.48%152.48M
-13.27%134.14M
-4.80%144.33M
-8.55%143.95M
-6.19%148.78M
1.95%154.66M
-1.00%151.60M
----
----
Lợi nhuận ròng
-196.17%-33.41M
-3.84%-91.70M
-296.38%-25.01M
-40.89%15.28M
-4.46%-11.28M
-1283.98%-88.30M
1806.71%12.73M
-75.14%25.85M
-281.90%-10.80M
-55.57%7.46M
98.29%-746.15K
7001.84%103.98M
-45.21%5.94M
-58.06%16.79M
-3.82%-43.61M
-103.52%-1.51M
-68.58%10.84M
-80.02%40.03M
-152.28%-42.01M
-64.08%42.77M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-293.39%-173.39%
-31.84%-460.66%
-344.49%-119.81%
-16.06%71.18%
-28.15%-44.07%
-1626.59%-349.41%
2719.83%49.00%
-70.63%84.80%
-321.99%-34.39%
-47.93%22.89%
---1.87%
--288.74%
--15.49%
--43.96%
---31.21%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.66%54.78%
-22.63%53.27%
-17.11%58.19%
-13.70%60.51%
-6.67%62.72%
2.57%68.85%
7.35%70.20%
3.95%70.12%
0.39%67.20%
9.99%67.12%
--65.39%
--67.46%
--66.93%
--61.03%
--67.93%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.73%54.46%
18.65%52.90%
3.32%47.78%
0.66%47.18%
-7.72%47.06%
-12.50%44.59%
-9.41%46.24%
-11.13%46.87%
-13.60%51.00%
-14.25%50.95%
--51.04%
--52.75%
--59.02%
--59.42%
--60.08%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-24.57%63.93M
-23.24%68.69M
-27.24%71.66M
-30.52%77.22M
-23.86%84.76M
-26.98%89.48M
-22.95%98.49M
-16.90%111.15M
-18.12%111.32M
-19.63%122.54M
-4.71%127.83M
-7.32%133.76M
-5.55%135.96M
2.48%152.48M
-13.27%134.14M
-4.80%144.33M
-8.55%143.95M
-6.19%148.78M
1.95%154.66M
-1.00%151.60M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-87.53%2.48M
-81.60%5.21M
-89.13%4.50M
-70.20%13.65M
-58.89%19.86M
-45.58%28.31M
-24.98%41.36M
-21.62%45.82M
-18.74%48.31M
-7.90%52.02M
-0.49%55.14M
-2.37%58.47M
12.23%59.46M
-58.15%56.48M
-11.25%55.41M
11.70%59.89M
-32.78%52.98M
71.07%134.95M
-16.80%62.43M
-28.57%53.61M
----
----
Lợi nhuận ròng
-196.17%-33.41M
-3.84%-91.70M
-296.38%-25.01M
-40.89%15.28M
-4.46%-11.28M
-1283.98%-88.30M
1806.71%12.73M
-75.14%25.85M
-281.90%-10.80M
-55.57%7.46M
98.29%-746.15K
7001.84%103.98M
-45.21%5.94M
-58.06%16.79M
-3.82%-43.61M
-103.52%-1.51M
-68.58%10.84M
-80.02%40.03M
-152.28%-42.01M
-64.08%42.77M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-24.87%629.95M
-14.88%607.74M
-33.75%595.98M
-45.26%634.90M
-39.61%838.49M
-46.79%713.98M
-35.25%899.65M
-20.64%1.16B
1.49%1.39B
1.72%1.34B
3.18%1.39B
16.98%1.46B
7.51%1.37B
2.79%1.32B
1.30%1.35B
--1.25B
61.52%1.27B
--1.28B
--1.33B
----
--787.87M
----
Tổng nợ ngắn hạn
1584.24%2.51B
1250.84%2.42B
-29.78%144.90M
-33.97%124.95M
25.25%148.82M
76.32%179.38M
33.76%206.34M
69.55%189.23M
-16.52%118.82M
-19.54%101.73M
3.02%154.27M
-1.26%111.61M
2.50%142.33M
-12.43%126.44M
-1.07%149.74M
--113.04M
-13.46%138.86M
--144.39M
--151.36M
----
--160.45M
----
Tổng tài sản
-5.00%4.91B
-0.66%4.82B
9.02%4.91B
5.26%4.92B
10.32%5.17B
4.76%4.86B
-4.93%4.50B
-4.16%4.67B
-2.75%4.69B
-3.05%4.63B
-2.69%4.74B
0.05%4.87B
-1.70%4.82B
-5.32%4.78B
-3.03%4.87B
--4.87B
6.34%4.90B
--5.05B
--5.02B
----
--4.61B
----
Tổng các khoản nợ
8.64%3.69B
13.54%3.53B
26.38%3.32B
18.11%3.26B
17.21%3.40B
8.64%3.11B
-11.84%2.62B
-11.71%2.76B
-15.64%2.90B
-16.44%2.86B
-16.50%2.98B
-9.49%3.12B
-2.85%3.44B
-7.47%3.43B
-5.51%3.57B
--3.45B
4.64%3.54B
--3.70B
--3.77B
----
--3.38B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.12%1.22B
-25.95%1.29B
-15.21%1.59B
-13.27%1.66B
-0.84%1.77B
-1.50%1.75B
6.75%1.88B
9.31%1.91B
29.26%1.79B
30.85%1.77B
35.06%1.76B
23.25%1.75B
1.31%1.38B
0.61%1.35B
4.45%1.30B
--1.42B
11.02%1.37B
--1.35B
--1.25B
----
--1.23B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-97.36%2.66M
-1765.16%-22.06M
-403.97%-8.05M
-233.22%-22.32M
79.83%100.86M
-112.25%-1.18M
-104.07%-1.60M
-122.67%-6.70M
20.78%56.09M
-80.71%9.65M
-42.72%39.18M
48.43%29.54M
37.95%46.44M
36.32%50.04M
--68.40M
--19.90M
-59.04%33.66M
-35.77%36.71M
----
----
6.48%82.19M
--57.15M
Đầu tư ròng
47.99%-87.06M
58.52%-161.65M
59.63%-90.20M
9.09%-132.57M
-1048.33%-167.39M
-904.52%-389.70M
-192.41%-223.45M
-368.99%-145.83M
21.21%-14.58M
-187.86%-38.79M
2591.12%241.80M
-164.09%-31.09M
-151.24%-18.50M
88.57%-13.48M
---9.71M
---11.77M
313.64%36.11M
-905.82%-117.86M
----
----
-1442.96%-16.90M
---11.72M
Tài chính thuần
-63.38%88.40M
2547.16%207.35M
386.49%45.42M
93.95%-5.89M
9599.03%241.40M
62.25%-8.47M
86.52%-15.85M
18.82%-97.36M
-67.08%-2.54M
-82.37%-22.45M
-2943.36%-117.58M
-89.89%-119.93M
83.74%-1.52M
-1499.07%-12.31M
--4.14M
---63.16M
-384.17%-9.35M
99.77%-769.72K
----
----
39.63%-1.93M
---337.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tổng doanh thu đạt 305.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 399.22M.

Tài sản ngắn hạn của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tài sản ngắn hạn là 607.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.88.

Tổng tài sản của Telesat Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Telesat Corp là 4.82B, bao gồm 607.74M tài sản ngắn hạn và 4.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tổng nghĩa vụ của Telesat Corp là 3.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Telesat Corp là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Telesat Corp là 43.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.64.

Giá trị đầu tư ròng của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, giá trị đầu tư ròng của Telesat Corp là -556.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, giá trị huy động vốn ròng của Telesat Corp là 491.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 512.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.65.

Thu nhập ròng của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, lợi nhuận ròng là -113.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.03.

Biên lợi nhuận ròng của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, biên lợi nhuận ròng là -126.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.51.

Biên lợi nhuận gộp của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, biên lợi nhuận gộp là 58.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 53.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Telesat Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telesat Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 43.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.