tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TRX Gold Corp

TRX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.775USD
-0.044-5.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
254.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TRX

Theo dõi tình hình tài chính của TRX Gold Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TRX Gold Corp

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.04
Doanh thu / Dự báo
32.85M/34.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
57.61M
39.98%
EPS(YoY)
0.00
244.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1258.11%0.01
-666.82%-0.07
-520.54%-0.01
-26.15%0.01
86.99%0.00
-229.17%-0.01
2500.00%0.00
33.33%0.01
-331.06%-0.01
3794.44%0.01
-100.75%0.00
--0.01
--0.00
--0.00
--0.02
---0.01
----
----
----
----
----
Doanh thu
163.33%32.85M
274.13%34.07M
100.49%25.12M
72.54%23.50M
22.92%12.47M
14.07%9.11M
33.22%12.53M
48.27%13.62M
8.92%10.15M
-20.93%7.98M
-3.23%9.40M
52.41%9.19M
62.54%9.32M
202.88%10.10M
--9.72M
--6.03M
--5.73M
--3.33M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
1402.29%2.84M
-708.25%-20.38M
-524.87%-4.17M
-25.55%2.44M
86.84%-218.00K
-231.23%-2.52M
2615.38%981.00K
42.23%3.28M
-342.78%-1.66M
3942.00%1.92M
-100.76%-39.00K
198.26%2.31M
-111.73%-374.00K
95.01%-50.00K
339.11%5.16M
---2.35M
1230.84%3.19M
-285.44%-1.00M
-93.54%-2.16M
----
104.17%239.55K
Biên lợi nhuận ròng
187.68%25.48%
-89.72%-40.43%
-111.58%-1.97%
-7.08%22.40%
154.28%8.86%
-188.58%-21.31%
4213.09%17.06%
-4.08%24.11%
-306.52%-16.32%
4959.26%24.06%
-100.78%-0.41%
--25.13%
---4.01%
---0.50%
--53.10%
---15.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
68.78%59.15%
163.99%61.74%
46.99%56.54%
10.84%53.44%
-18.03%35.05%
-42.60%23.39%
-2.34%38.47%
9.16%48.22%
3.15%42.76%
-16.05%40.74%
-27.37%39.39%
--44.17%
--41.45%
--48.53%
--54.23%
--61.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-42.46%3.10%
-15.65%3.26%
26.57%3.52%
76.22%2.39%
7953.82%5.39%
4987.44%3.86%
3003.93%2.78%
1032.55%1.36%
-49.24%0.07%
-55.00%0.08%
-52.13%0.09%
--0.12%
--0.13%
--0.17%
--0.19%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
163.33%32.85M
274.13%34.07M
100.49%25.12M
72.54%23.50M
22.92%12.47M
14.07%9.11M
33.22%12.53M
48.27%13.62M
8.92%10.15M
-20.93%7.98M
-3.23%9.40M
52.41%9.19M
62.54%9.32M
202.88%10.10M
--9.72M
--6.03M
--5.73M
--3.33M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
493.58%15.71M
1391.95%16.05M
267.38%12.52M
120.85%11.17M
-10.91%2.65M
-182.52%-1.24M
126.36%3.41M
158.11%5.06M
32.06%2.97M
-47.82%1.50M
-56.64%1.51M
40.70%1.96M
34.51%2.25M
1204.98%2.88M
248.10%3.47M
--1.39M
179.36%1.67M
86.21%-261.00K
-99.91%-2.34M
----
55.22%-2.11M
Lợi nhuận ròng
1402.29%2.84M
-708.25%-20.38M
-524.87%-4.17M
-25.55%2.44M
86.84%-218.00K
-231.23%-2.52M
2615.38%981.00K
42.23%3.28M
-342.78%-1.66M
3942.00%1.92M
-100.76%-39.00K
198.26%2.31M
-111.73%-374.00K
95.01%-50.00K
339.11%5.16M
---2.35M
1230.84%3.19M
-285.44%-1.00M
-93.54%-2.16M
----
104.17%239.55K
Tài sản ngắn hạn
206.00%66.52M
191.41%55.55M
113.04%35.88M
45.32%25.84M
29.60%21.74M
17.90%19.06M
-1.97%16.84M
3.44%17.78M
4.65%16.77M
-7.26%16.17M
10.10%17.18M
8.46%17.19M
8.91%16.03M
8.92%17.43M
54.54%15.61M
2.81%15.85M
-23.27%14.72M
-32.31%16.01M
165.95%10.10M
185.31%15.42M
----
Tổng nợ ngắn hạn
7.52%30.22M
-5.38%23.45M
61.95%33.03M
15.29%24.54M
28.80%28.11M
42.57%24.78M
6.52%20.39M
19.50%21.28M
12.28%21.82M
6.32%17.38M
34.38%19.15M
3.25%17.81M
90.98%19.44M
55.63%16.35M
141.16%14.25M
132.73%17.25M
51.40%10.18M
10.81%10.50M
-44.88%5.91M
-30.01%7.41M
----
Tổng tài sản
55.00%174.08M
48.36%158.37M
26.23%129.55M
18.60%117.25M
21.27%112.31M
21.03%106.74M
17.88%102.63M
17.41%98.86M
10.03%92.61M
11.10%88.20M
15.56%87.06M
17.20%84.20M
28.24%84.17M
26.72%79.38M
39.60%75.34M
27.12%71.84M
16.02%65.64M
5.76%62.64M
43.21%53.97M
48.19%56.52M
----
Tổng các khoản nợ
22.13%52.94M
17.15%45.94M
60.66%55.06M
30.90%42.96M
44.18%43.35M
61.52%39.21M
34.24%34.27M
41.81%32.82M
15.84%30.07M
13.30%24.28M
39.47%25.53M
11.88%23.14M
100.29%25.95M
61.46%21.43M
112.27%18.30M
104.95%20.69M
35.92%12.96M
8.48%13.27M
-35.83%8.62M
-23.94%10.09M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
75.66%121.14M
66.49%112.43M
8.97%74.50M
12.49%74.29M
10.26%68.97M
5.64%67.53M
11.10%68.36M
8.16%66.04M
7.44%62.55M
10.29%63.92M
7.89%61.53M
19.35%61.06M
10.51%58.22M
17.39%57.96M
25.78%57.03M
10.20%51.16M
11.99%52.68M
5.06%49.37M
87.01%45.34M
86.68%46.42M
----
Thu nhập hoạt động ròng
156.01%8.76M
337.54%8.85M
68.84%4.02M
40.14%8.46M
9.82%3.42M
96.69%2.02M
-53.67%2.38M
119.66%6.03M
-1.24%3.12M
-78.48%1.03M
-22.70%5.14M
16.65%2.75M
56.84%3.15M
209.46%4.78M
324.97%6.65M
--2.35M
201.31%2.01M
166.70%1.54M
-68.86%-2.96M
----
-7.71%-1.98M
Đầu tư ròng
-47.50%-7.87M
-538.84%-12.25M
-8.73%-4.02M
34.80%-3.41M
-60.16%-5.33M
-39.59%-1.92M
8.87%-3.70M
-147.82%-5.22M
39.68%-3.33M
67.33%-1.37M
32.74%-4.06M
43.45%-2.11M
-23.59%-5.52M
-35.28%-4.21M
-135.51%-6.04M
---3.73M
-78.75%-4.47M
-157.83%-3.11M
-110.77%-2.56M
----
-69.92%-2.50M
Tài chính thuần
59.29%-217.00K
2333.63%19.86M
720.00%1.40M
-475.86%-835.00K
-592.21%-533.00K
-3940.91%-889.00K
40.94%-225.00K
32.87%-145.00K
-193.90%-77.00K
-120.00%-22.00K
-141.14%-381.00K
64.94%-216.00K
582.35%82.00K
-100.15%-10.00K
---158.00K
---616.00K
97.52%-17.00K
-71.62%6.58M
-100.00%0.00
----
-154.64%-684.77K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tổng doanh thu đạt 57.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.16M.

Tài sản ngắn hạn của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tài sản ngắn hạn là 25.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.32.

Tổng tài sản của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TRX Gold Corp là 117.25M, bao gồm 25.84M tài sản ngắn hạn và 91.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tổng nghĩa vụ của TRX Gold Corp là 42.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tổng vốn chủ sở hữu của TRX Gold Corp là 74.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.49.

Thu nhập hoạt động thuần của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TRX Gold Corp là 15.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.80.

Giá trị đầu tư ròng của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, giá trị đầu tư ròng của TRX Gold Corp là -14.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.64.

Giá trị huy động vốn ròng của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, giá trị huy động vốn ròng của TRX Gold Corp là -2.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -297.12.

Thu nhập ròng của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, lợi nhuận ròng là 687.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.17.

Biên lợi nhuận ròng của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.64.

Biên lợi nhuận gộp của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 241.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TRX Gold Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TRX Gold Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.