Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
tru
/
TransUnion
TRU
Thêm vào danh sách theo dõi
78.620
USD
-1.650
-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
15.06B
Vốn hóa
21.57
P/E TTM
TransUnion
78.620
-1.650
-2.06%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.87%
MFS Investment Management
7.29%
Wellington Management Company, LLP
6.08%
Dodge & Cox
5.10%
Independent Franchise Partners LLP
4.74%
Khác
68.92%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
7.87%
MFS Investment Management
7.29%
Wellington Management Company, LLP
6.08%
Dodge & Cox
5.10%
Independent Franchise Partners LLP
4.74%
Khác
68.92%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
49.45%
Investment Advisor/Hedge Fund
44.52%
Hedge Fund
7.50%
Family Office
2.35%
Family Office
2.35%
Pension Fund
2.23%
Research Firm
1.68%
Family Office
1.04%
Bank and Trust
1.02%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
1233
206.41M
107.06%
-20.73M
2025Q4
1199
209.46M
107.86%
-2.05M
2025Q3
1150
196.76M
101.32%
-10.54M
2025Q2
1144
196.27M
100.76%
-8.73M
2025Q1
1166
197.83M
101.40%
-7.25M
2024Q4
1130
194.21M
99.55%
-15.69M
2024Q3
1110
199.71M
102.48%
-13.02M
2024Q2
1078
200.96M
103.43%
-16.84M
2024Q1
1090
206.40M
106.29%
-13.41M
2023Q4
1106
207.04M
106.84%
+3.39M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
15.17M
7.86%
-158.92K
-1.04%
Dec 31, 2025
MFS Investment Management
14.06M
7.29%
-2.73M
-16.26%
Dec 31, 2025
Wellington Management Company, LLP
11.72M
6.07%
-238.11K
-1.99%
Dec 31, 2025
Dodge & Cox
9.84M
5.1%
+9.84M
--
Dec 31, 2025
Independent Franchise Partners LLP
9.14M
4.74%
+4.56M
+99.70%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
7.05M
3.65%
-9.09K
-0.13%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
6.83M
3.54%
+50.23K
+0.74%
Dec 31, 2025
Meritage Group LP
5.33M
2.76%
-133.57K
-2.44%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
Brookstone Growth Stock ETF
2.76%
VanEck Morningstar Wide Moat ETF
2.11%
VanEck Morningstar Global Wide Moat ETF
1.71%
Nuveen ESG Mid-Cap Value ETF
1.39%
VanEck Morningstar SMID Moat ETF
1.15%
Global X Guru Index ETF
1.1%
Invesco S&P MidCap 400 Pure Growth ETF
0.96%
Vanguard S&P Mid-Cap 400 Growth Index Fund
0.95%
State Street SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF
0.94%
iShares S&P Mid-Cap 400 Growth ETF
0.89%
Xem thêm
Brookstone Growth Stock ETF
Tỷ trọng
2.76%
VanEck Morningstar Wide Moat ETF
Tỷ trọng
2.11%
VanEck Morningstar Global Wide Moat ETF
Tỷ trọng
1.71%
Nuveen ESG Mid-Cap Value ETF
Tỷ trọng
1.39%
VanEck Morningstar SMID Moat ETF
Tỷ trọng
1.15%
Global X Guru Index ETF
Tỷ trọng
1.1%
Invesco S&P MidCap 400 Pure Growth ETF
Tỷ trọng
0.96%
Vanguard S&P Mid-Cap 400 Growth Index Fund
Tỷ trọng
0.95%
State Street SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF
Tỷ trọng
0.94%
iShares S&P Mid-Cap 400 Growth ETF
Tỷ trọng
0.89%