tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Trex Co Inc

TREX
Thêm vào danh sách theo dõi
43.360USD
-0.570-1.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.58BVốn hóa
24.09P/E TTM

Tình hình tài chính của TREX

Theo dõi tình hình tài chính của Trex Co Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Trex Co Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.63
Doanh thu / Dự báo
--/413.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.17B
1.98%
EPS(YoY)
1.78
-19.26%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.66%0.58
-76.27%0.02
28.87%0.48
-11.55%0.71
-31.23%0.56
-54.89%0.09
-37.68%0.37
13.01%0.80
116.81%0.82
118.66%0.20
--0.60
--0.71
--0.38
--0.09
--1.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.00%343.40M
-3.88%161.13M
22.09%285.35M
3.01%387.80M
-9.00%339.99M
-14.36%167.63M
-23.08%233.72M
5.59%376.47M
56.52%373.63M
1.90%195.75M
61.21%303.84M
-7.69%356.54M
-29.63%238.72M
-36.80%192.09M
-43.89%188.47M
23.96%386.25M
38.16%339.23M
33.15%303.96M
45.08%335.87M
41.22%311.60M
Lợi nhuận ròng
1.60%61.40M
-76.44%2.30M
27.66%51.77M
-12.75%75.91M
-32.15%60.43M
-55.48%9.77M
-37.87%40.55M
12.93%87.00M
116.55%89.07M
117.83%21.95M
352.51%65.27M
-13.36%77.04M
-42.24%41.13M
-59.74%10.08M
-80.46%14.42M
44.89%88.92M
46.69%71.21M
-42.19%25.03M
72.78%73.80M
29.96%61.37M
Biên lợi nhuận ròng
0.59%17.88%
-75.49%1.43%
4.56%18.14%
-15.30%19.57%
-25.44%17.78%
-48.02%5.83%
-19.22%17.35%
6.95%23.11%
38.36%23.84%
113.77%11.21%
--21.48%
--21.61%
--17.23%
--5.25%
--19.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.06%40.48%
-7.40%30.24%
2.65%40.94%
-8.68%40.78%
-10.76%40.51%
-9.50%32.66%
-7.43%39.88%
1.77%44.65%
14.76%45.40%
5.84%36.09%
--43.08%
--43.88%
--39.56%
--34.09%
--37.04%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.25%22.11%
-39.96%9.19%
38.72%7.66%
221.72%15.96%
56.84%27.05%
2494.89%15.30%
-2.54%5.52%
-74.24%4.96%
-47.11%17.25%
-97.52%0.59%
--5.67%
--19.26%
--32.61%
--23.78%
--9.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.00%343.40M
-3.88%161.13M
22.09%285.35M
3.01%387.80M
-9.00%339.99M
-14.36%167.63M
-23.08%233.72M
5.59%376.47M
56.52%373.63M
1.90%195.75M
61.21%303.84M
-7.69%356.54M
-29.63%238.72M
-36.80%192.09M
-43.89%188.47M
23.96%386.25M
38.16%339.23M
33.15%303.96M
45.08%335.87M
41.22%311.60M
Lợi nhuận hoạt động
1.02%83.50M
-70.22%4.60M
36.47%74.11M
-11.47%103.50M
-30.54%82.66M
-45.05%15.46M
-37.12%54.30M
11.58%116.90M
108.98%119.01M
-6.39%28.13M
346.30%86.36M
-11.07%104.77M
-40.02%56.95M
-60.43%30.05M
-80.27%19.35M
43.05%117.81M
47.24%94.95M
30.56%75.94M
72.29%98.10M
29.91%82.36M
Lợi nhuận ròng
1.60%61.40M
-76.44%2.30M
27.66%51.77M
-12.75%75.91M
-32.15%60.43M
-55.48%9.77M
-37.87%40.55M
12.93%87.00M
116.55%89.07M
117.83%21.95M
352.51%65.27M
-13.36%77.04M
-42.24%41.13M
-59.74%10.08M
-80.46%14.42M
44.89%88.92M
46.69%71.21M
-42.19%25.03M
72.78%73.80M
29.96%61.37M
Tài sản ngắn hạn
-2.05%580.03M
-2.67%310.41M
-4.23%337.79M
4.53%453.46M
15.35%592.19M
85.14%318.91M
29.17%352.72M
17.42%433.81M
11.73%513.37M
-39.95%172.25M
11.27%273.07M
15.72%369.44M
5.11%459.48M
-28.48%286.84M
-40.58%245.40M
-15.31%319.25M
6.60%437.16M
24.55%401.05M
20.45%413.02M
13.85%376.95M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.84%566.40M
-26.80%250.71M
12.32%282.18M
71.59%419.36M
62.94%601.56M
276.09%342.48M
37.80%251.22M
-24.29%244.40M
-17.55%369.19M
-68.66%91.06M
0.90%182.31M
132.52%322.80M
213.08%447.76M
227.61%290.60M
15.81%180.68M
-19.08%138.82M
-39.30%143.02M
-16.60%88.70M
41.69%156.01M
53.49%171.56M
Tổng tài sản
5.40%1.73B
9.75%1.45B
14.62%1.45B
21.10%1.54B
26.93%1.64B
41.96%1.32B
27.13%1.27B
18.71%1.27B
14.11%1.29B
-0.09%932.88M
18.40%996.81M
20.57%1.07B
16.53%1.13B
1.45%933.71M
-11.70%841.90M
-1.28%887.29M
8.01%972.40M
19.45%920.32M
32.75%953.45M
33.95%898.82M
Tổng các khoản nợ
0.40%734.05M
-11.60%419.18M
8.09%410.00M
46.28%548.60M
49.57%731.12M
119.30%474.16M
24.30%379.32M
-15.97%375.03M
-14.68%488.81M
-47.94%216.21M
6.94%305.16M
81.55%446.29M
127.96%572.94M
112.69%415.36M
22.66%285.36M
-1.69%245.82M
-18.96%251.33M
7.32%195.29M
33.57%232.64M
45.94%250.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.41%995.76M
21.66%1.03B
17.41%1.04B
10.54%989.26M
13.17%910.08M
18.62%850.14M
28.37%887.90M
43.52%894.90M
43.55%804.15M
38.26%716.67M
24.28%691.65M
-2.80%623.52M
-22.31%560.18M
-28.51%518.35M
-22.79%556.54M
-1.13%641.48M
22.18%721.07M
23.19%725.03M
32.49%720.81M
29.84%648.78M
Thu nhập hoạt động ròng
23.11%-118.42M
872.88%65.49M
48.30%196.89M
28.95%249.75M
11.51%-154.01M
-108.37%-8.47M
-26.43%132.76M
-13.24%193.69M
-50.73%-174.04M
459.19%101.19M
231.69%180.44M
92.27%223.25M
-256.30%-115.47M
-119.43%-28.17M
-58.57%54.40M
-6.61%116.11M
151.82%73.88M
-17.04%145.00M
192.78%131.30M
62.66%124.33M
Đầu tư ròng
68.85%-24.91M
47.06%-45.08M
26.99%-57.15M
-43.80%-51.02M
-112.59%-79.97M
-60.17%-85.16M
-156.12%-78.28M
17.80%-35.48M
4.03%-37.61M
12.50%-53.17M
26.46%-30.56M
2.50%-43.16M
-75.84%-39.19M
-73.90%-60.77M
-40.49%-41.56M
-23.95%-44.27M
61.44%-22.29M
52.21%-34.94M
20.23%-29.58M
10.42%-35.72M
Tài chính thuần
-39.40%144.02M
-134.06%-27.95M
-212.75%-133.91M
-23.79%-198.17M
11.70%237.65M
261.87%82.09M
71.35%-42.82M
10.95%-160.08M
45.47%212.75M
-153.17%-50.71M
-533.13%-149.46M
-5.52%-179.78M
288.82%146.25M
513.77%95.38M
55.58%-23.61M
-86.48%-170.38M
-189.14%-77.46M
-47922.92%-23.05M
-69125.97%-53.15M
-207.96%-91.37M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tổng doanh thu đạt 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.15B.

Tài sản ngắn hạn của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tài sản ngắn hạn là 310.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.78.

Tổng tài sản của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Trex Co Inc là 1.45B, bao gồm 310.41M tài sản ngắn hạn và 1.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tổng nghĩa vụ của Trex Co Inc là 419.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Trex Co Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Trex Co Inc là 266.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.16.

Giá trị đầu tư ròng của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, giá trị đầu tư ròng của Trex Co Inc là -233.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, giá trị huy động vốn ròng của Trex Co Inc là -122.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -233.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.26.

Thu nhập ròng của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, lợi nhuận ròng là 190.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.14.

Biên lợi nhuận ròng của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Biên lợi nhuận gộp của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Trex Co Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Trex Co Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 266.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.