tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Traws Pharma Inc

TRAW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.450USD
+0.009+2.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TRAW

Theo dõi tình hình tài chính của Traws Pharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Traws Pharma Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.53/-0.74
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.79M
1134.51%
EPS(YoY)
0.83
102.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-124.71%-0.53
-102.17%-0.58
96.10%-0.34
99.91%-0.11
136.58%2.17
634.45%26.60
-56.25%-8.81
-2301.64%-121.63
14.05%-5.92
23.12%-4.98
---5.64
---5.06
---6.89
---6.48
---16.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4694.74%2.73M
1.79%57.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
-1.75%56.00K
-13.64%57.00K
1.79%57.00K
Lợi nhuận ròng
-137.74%-5.69M
-106.59%-5.40M
64.19%-3.04M
99.49%-625.00K
402.69%15.08M
2058.10%81.93M
-78.84%-8.47M
-2797.48%-123.14M
13.71%-4.98M
22.80%-4.18M
12.21%-4.74M
-5.62%-4.25M
-40.10%-5.78M
-44.00%-5.42M
-56.33%-5.40M
4.89%-4.02M
12.58%-4.12M
41.45%-3.76M
44.67%-3.45M
42.79%-4.23M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
99.98%-33.48%
523.70%37701.75%
-615.15%-53432.14%
-78.84%-14868.42%
-2797.48%-216040.35%
13.71%-8898.21%
22.80%-7471.43%
---8314.04%
---7456.14%
---10312.50%
---9678.57%
---7967.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
4694.74%2.73M
1.79%57.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
0.00%56.00K
0.00%57.00K
0.00%57.00K
0.00%56.00K
-1.75%56.00K
-13.64%57.00K
1.79%57.00K
Lợi nhuận hoạt động
-33.50%-6.95M
-39.60%-7.37M
52.50%-4.05M
78.77%-1.25M
0.17%-5.20M
-18.29%-5.28M
-67.73%-8.54M
-27.64%-5.88M
15.07%-5.21M
22.18%-4.46M
9.79%-5.09M
-11.89%-4.61M
-48.52%-6.14M
-52.38%-5.73M
-41.38%-5.64M
11.30%-4.12M
-0.83%-4.13M
39.84%-3.76M
36.40%-3.99M
36.71%-4.64M
Lợi nhuận ròng
-137.74%-5.69M
-106.59%-5.40M
64.19%-3.04M
99.49%-625.00K
402.69%15.08M
2058.10%81.93M
-78.84%-8.47M
-2797.48%-123.14M
13.71%-4.98M
22.80%-4.18M
12.21%-4.74M
-5.62%-4.25M
-40.10%-5.78M
-44.00%-5.42M
-56.33%-5.40M
4.89%-4.02M
12.58%-4.12M
41.45%-3.76M
44.67%-3.45M
42.79%-4.23M
Tài sản ngắn hạn
-69.96%5.67M
-68.02%7.98M
7.87%9.63M
-17.68%15.37M
3.87%18.86M
10.11%24.95M
-66.97%8.92M
-38.68%18.67M
-48.19%18.15M
-42.41%22.66M
-38.26%27.01M
-36.61%30.45M
-31.80%35.04M
-29.01%39.35M
-27.00%43.75M
8.69%48.03M
5.61%51.38M
180.18%55.43M
139.73%59.94M
57.89%44.19M
Tổng nợ ngắn hạn
26.99%13.21M
-3.36%11.15M
-5.52%7.89M
-25.81%7.35M
10.39%10.40M
25.09%11.53M
-13.71%8.35M
14.35%9.91M
2.15%9.42M
14.59%9.22M
31.87%9.67M
34.15%8.67M
55.08%9.22M
31.58%8.05M
4.43%7.34M
-13.86%6.46M
-18.81%5.95M
-38.98%6.12M
-24.38%7.03M
-14.31%7.50M
Tổng tài sản
-57.22%8.16M
-57.47%10.62M
39.25%12.44M
-16.40%15.62M
4.90%19.06M
10.05%24.96M
-66.95%8.94M
-38.67%18.69M
-48.17%18.17M
-42.39%22.68M
-38.24%27.04M
-36.62%30.47M
-31.82%35.06M
-29.03%39.37M
-27.02%43.78M
8.33%48.07M
5.27%51.42M
177.58%55.48M
137.99%59.99M
57.37%44.38M
Tổng các khoản nợ
3.09%13.47M
-80.13%11.25M
-28.00%7.90M
-41.53%7.36M
7.45%13.06M
371.17%56.59M
-12.40%10.97M
8.79%12.59M
-0.23%12.16M
8.57%12.01M
20.29%12.52M
20.65%11.57M
33.39%12.19M
18.22%11.06M
0.82%10.41M
-15.77%9.59M
-21.90%9.13M
-32.24%9.36M
-20.54%10.32M
-9.40%11.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
-188.52%-5.31M
98.01%-629.00K
323.56%4.54M
35.46%8.26M
-0.25%6.00M
-396.38%-31.63M
-114.00%-2.03M
-67.73%6.10M
-73.71%6.01M
-62.30%10.67M
-56.50%14.52M
-50.89%18.90M
-45.90%22.88M
-38.62%28.31M
-32.81%33.37M
16.64%38.48M
13.82%42.29M
646.88%46.12M
306.60%49.67M
111.05%32.99M
Thu nhập hoạt động ròng
52.62%-2.58M
31.73%-2.76M
65.05%-4.01M
39.31%-5.98M
-22.90%-5.44M
8.80%-4.04M
-156.79%-11.48M
-119.42%-9.85M
2.62%-4.42M
-14.06%-4.43M
-14.59%-4.47M
-6.55%-4.49M
-5.75%-4.54M
8.93%-3.88M
8.60%-3.90M
2.16%-4.21M
35.38%-4.30M
22.00%-4.26M
25.96%-4.27M
19.96%-4.31M
Đầu tư ròng
----
--0.00
---2.58M
----
----
--0.00
100.00%0.00
---3.65M
----
--0.00
---14.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
Tài chính thuần
14492.31%1.90M
-99.21%158.00K
---62.00K
-77.89%3.10M
--13.00K
--19.98M
--0.00
--14.00M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-112.54%-35.00K
633.77%19.94M
-99.56%7.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, tổng doanh thu đạt 2.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 226.00K.

Tài sản ngắn hạn của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, tài sản ngắn hạn là 7.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.02.

Tổng tài sản của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Traws Pharma Inc là 10.62M, bao gồm 7.98M tài sản ngắn hạn và 2.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, tổng nghĩa vụ của Traws Pharma Inc là 11.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Traws Pharma Inc là -629.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Traws Pharma Inc là -17.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.

Giá trị đầu tư ròng của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Traws Pharma Inc là -2.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Traws Pharma Inc là 3.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.57.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.37.

Thu nhập ròng của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, lợi nhuận ròng là 6.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.56.

Biên lợi nhuận ròng của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, biên lợi nhuận ròng là 328.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 51.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Traws Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Traws Pharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.