tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tootsie Roll Industries Inc

TR
Thêm vào danh sách theo dõi
39.020USD
-0.360-0.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.95BVốn hóa
29.40P/E TTM

Tình hình tài chính của TR

Theo dõi tình hình tài chính của Tootsie Roll Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tootsie Roll Industries Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.24/--
Doanh thu / Dự báo
151.54M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
732.52M
1.29%
EPS(YoY)
1.33
16.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4.94%0.24
24.72%0.38
9.52%0.49
13.22%0.24
14.99%0.25
-23.02%0.31
-4.03%0.45
7.36%0.21
19.70%0.22
17.90%0.40
--0.47
--0.20
--0.18
--0.34
--0.67
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.08%151.54M
1.50%196.28M
3.00%232.71M
2.89%155.09M
-3.08%148.46M
-1.98%193.37M
-9.57%225.93M
-5.88%150.74M
-5.50%153.18M
3.98%197.28M
17.21%249.85M
11.65%160.15M
15.26%162.09M
12.98%189.72M
15.75%213.17M
24.24%143.44M
36.24%140.64M
30.31%167.92M
16.71%184.16M
43.18%115.46M
Lợi nhuận ròng
-2.20%17.66M
27.91%28.79M
8.57%35.66M
12.17%17.54M
14.05%18.06M
-23.45%22.51M
-4.47%32.84M
6.21%15.64M
18.16%15.83M
16.02%29.40M
29.37%34.38M
22.83%14.73M
11.42%13.40M
26.52%25.34M
7.46%26.58M
22.41%11.99M
11.70%12.03M
33.98%20.03M
0.24%24.73M
32.57%9.79M
Biên lợi nhuận ròng
-4.29%11.63%
25.91%14.65%
5.41%15.32%
8.98%11.30%
17.55%12.15%
-21.89%11.64%
5.62%14.53%
12.84%10.37%
25.11%10.34%
11.60%14.90%
--13.76%
--9.19%
--8.26%
--13.35%
--10.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.20%33.85%
-8.64%35.72%
0.02%34.12%
8.76%36.42%
8.17%35.33%
12.22%39.10%
0.03%34.11%
1.93%33.49%
5.26%32.66%
0.72%34.84%
--34.10%
--32.85%
--31.03%
--34.59%
--33.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.76%0.68%
-7.76%0.68%
-7.43%0.69%
-6.98%0.72%
-5.07%0.74%
-7.28%0.73%
-6.35%0.75%
-6.28%0.78%
-6.86%0.78%
-5.64%0.79%
--0.80%
--0.83%
--0.84%
--0.84%
--0.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.08%151.54M
1.50%196.28M
3.00%232.71M
2.89%155.09M
-3.08%148.46M
-1.98%193.37M
-9.57%225.93M
-5.88%150.74M
-5.50%153.18M
3.98%197.28M
17.21%249.85M
11.65%160.15M
15.26%162.09M
12.98%189.72M
15.75%213.17M
24.24%143.44M
36.24%140.64M
30.31%167.92M
16.71%184.16M
43.18%115.46M
Lợi nhuận hoạt động
0.66%23.21M
-13.75%33.39M
-8.16%32.37M
-21.47%12.12M
107.56%23.06M
36.42%38.72M
-23.22%35.24M
4.62%15.44M
-13.18%11.11M
3.74%28.38M
28.99%45.90M
-45.31%14.75M
-38.58%12.80M
35.60%27.36M
20.04%35.59M
290.76%26.98M
100.14%20.84M
75.77%20.18M
16.12%29.64M
1300.41%6.90M
Lợi nhuận ròng
-2.20%17.66M
27.91%28.79M
8.57%35.66M
12.17%17.54M
14.05%18.06M
-23.45%22.51M
-4.47%32.84M
6.21%15.64M
18.16%15.83M
16.02%29.40M
29.37%34.38M
22.83%14.73M
11.42%13.40M
26.52%25.34M
7.46%26.58M
22.41%11.99M
11.70%12.03M
33.98%20.03M
0.24%24.73M
32.57%9.79M
Tài sản ngắn hạn
-1.79%323.24M
-3.64%321.47M
-11.71%303.21M
12.62%364.77M
0.18%329.12M
-2.07%333.61M
2.19%343.40M
2.95%323.88M
7.90%328.54M
10.23%340.65M
3.70%336.06M
12.05%314.59M
10.46%304.50M
15.18%309.03M
16.61%324.07M
1.19%280.76M
-5.70%275.66M
-16.38%268.30M
-11.72%277.90M
-14.02%277.47M
Tổng nợ ngắn hạn
15.87%90.59M
12.79%98.45M
11.81%107.02M
5.46%91.50M
-10.42%78.18M
-8.01%87.29M
-9.39%95.72M
-4.65%86.76M
12.85%87.27M
5.27%94.89M
4.05%105.63M
10.33%91.00M
-3.65%77.33M
12.71%90.13M
7.27%101.52M
9.09%82.47M
21.71%80.26M
14.21%79.97M
21.21%94.64M
-10.21%75.60M
Tổng tài sản
9.29%1.25B
9.31%1.25B
7.18%1.23B
7.15%1.18B
4.41%1.14B
5.79%1.15B
7.53%1.15B
6.64%1.10B
7.24%1.09B
6.44%1.08B
3.85%1.07B
3.28%1.03B
0.67%1.02B
0.02%1.02B
1.07%1.03B
0.62%1.00B
3.46%1.01B
3.46%1.02B
3.40%1.02B
2.10%994.96M
Tổng các khoản nợ
13.80%298.96M
13.24%313.41M
12.19%310.09M
10.40%288.69M
1.29%262.70M
5.93%276.77M
5.35%276.39M
5.06%261.51M
13.64%259.35M
10.76%261.28M
7.95%262.34M
7.25%248.91M
-6.22%228.22M
-5.57%235.90M
-6.14%243.03M
-4.24%232.10M
10.41%243.35M
12.81%249.82M
17.00%258.93M
9.12%242.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.94%948.79M
8.06%940.57M
5.59%918.47M
6.14%892.76M
5.38%879.00M
5.75%870.41M
8.25%869.83M
7.14%841.09M
5.40%834.11M
5.14%823.11M
2.58%803.57M
2.09%785.07M
2.84%791.39M
1.83%782.88M
3.54%783.32M
2.18%769.01M
1.44%769.51M
0.75%768.80M
-0.55%756.52M
0.03%752.59M
Thu nhập hoạt động ròng
219.10%11.49M
6.60%73.33M
1.46%62.22M
32.37%-8.54M
-83.17%3.60M
25.06%68.79M
37.05%61.33M
-639.49%-12.62M
386.03%21.40M
32.69%55.01M
49.26%44.75M
114.45%2.34M
-144.52%-7.48M
-22.00%41.45M
40.25%29.98M
-255.12%-16.19M
9.58%16.81M
4.98%53.15M
61.83%21.38M
-23.18%-4.56M
Đầu tư ròng
-237.60%-12.40M
-410.17%-18.70M
-1458.21%-97.51M
257.93%9.34M
81.64%-3.67M
74.60%-3.67M
-0.95%-6.26M
-731.38%-5.92M
-464.00%-20.00M
7.63%-14.43M
38.77%-6.20M
104.75%937.00K
123.78%5.50M
10.23%-15.63M
54.87%-10.12M
22.70%-19.73M
12.91%-23.10M
-180.52%-17.41M
-535.23%-22.43M
0.00%-25.53M
Tài chính thuần
31.66%-13.16M
63.24%-6.57M
24.23%-6.54M
-32.37%-184.00K
-53.94%-19.25M
-51.58%-17.87M
50.08%-8.63M
99.09%-139.00K
10.02%-12.51M
60.81%-11.79M
-87.44%-17.30M
-276.95%-15.20M
-6.39%-13.90M
-398.44%-30.08M
51.64%-9.23M
59.31%-4.03M
31.68%-13.06M
58.78%-6.03M
-15.59%-19.08M
-133.99%-9.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tổng doanh thu đạt 732.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 723.22M.

Tài sản ngắn hạn của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 321.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.64.

Tổng tài sản của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tootsie Roll Industries Inc là 1.25B, bao gồm 321.47M tài sản ngắn hạn và 932.51M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Tootsie Roll Industries Inc là 313.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tootsie Roll Industries Inc là 940.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tootsie Roll Industries Inc là 100.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.

Giá trị đầu tư ròng của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Tootsie Roll Industries Inc là -110.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tootsie Roll Industries Inc là -32.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.11.

Thu nhập ròng của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, lợi nhuận ròng là 100.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.23.

Biên lợi nhuận ròng của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71.

Biên lợi nhuận gộp của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tootsie Roll Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tootsie Roll Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 100.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.