tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Triplepoint Venture Growth BDC Corp

TPVG
Thêm vào danh sách theo dõi
4.520USD
-0.030-0.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
183.51MVốn hóa
4.27P/E TTM

TPVG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Triplepoint Venture Growth BDC Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-75.27%8.57M
-55.63%20.36M
-58.51%20.03M
23.71%62.39M
27861.29%34.67M
-70.06%45.90M
-54.02%48.28M
-35.68%50.43M
-99.78%124.00K
197.79%153.33M
1430.43%105.00M
81.93%78.41M
11.74%57.29M
0.42%51.49M
-70.29%6.86M
28.87%43.10M
-55.40%51.27M
34.15%51.27M
-7.09%23.09M
75.28%33.44M
35.74%114.96M
88.41%38.22M
-15.41%24.86M
53.69%19.08M
135.43%84.69M
499.79%20.29M
121.32%29.39M
148.40%12.41M
358.84%35.97M
-24.58%3.38M
158.06%13.28M
-59.31%5.00M
-74.01%7.84M
-42.34%4.48M
-64.51%5.14M
-27.12%12.28M
148.07%30.16M
--7.78M
--14.50M
--16.85M
--12.16M
Tiền mặt bị hạn chế
-93.27%474.00K
-17.74%27.00M
2869.55%8.58M
-39.00%147.00K
1001.41%7.04M
79.84%32.83M
-98.34%289.00K
-97.81%241.00K
90.18%639.00K
134.90%18.25M
114.56%17.46M
--11.02M
--336.00K
-1.32%7.77M
--8.14M
--0.00
-100.00%0.00
21.94%7.88M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
27.96%1.14M
4.91%6.46M
-97.32%836.00K
-67.62%3.87M
-85.25%887.00K
-6.26%6.16M
3890.04%31.24M
100.71%11.96M
-42.61%6.01M
18.92%6.57M
-76.47%783.00K
-91.63%5.96M
62.25%10.48M
-28.30%5.52M
-46.90%3.33M
2070.34%71.19M
118.06%6.46M
--7.70M
--6.26M
--3.28M
--2.96M
Tài sản dài hạn
Tổng tài sản
9.83%807.09M
10.04%839.65M
7.34%835.51M
2.20%788.25M
-6.11%734.84M
-22.05%763.04M
-22.05%778.35M
-25.65%771.27M
-25.21%782.63M
-3.52%978.83M
1.51%998.48M
12.50%1.04B
21.59%1.05B
9.36%1.01B
23.71%983.61M
34.51%922.06M
13.96%860.58M
35.72%927.67M
17.72%795.11M
-4.64%685.52M
-5.96%755.15M
-0.09%683.51M
14.27%675.43M
36.85%718.84M
44.85%803.02M
46.48%684.15M
34.68%591.08M
4.49%525.27M
0.85%554.38M
-8.47%467.05M
5.09%438.88M
16.74%502.68M
22.32%549.73M
17.52%510.28M
0.79%417.61M
9.24%430.60M
17.93%449.43M
--434.22M
--414.35M
--394.17M
--381.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
10.95%6.38M
----
----
----
-1.98%5.75M
----
----
----
--5.87M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
84.20%158.00M
----
----
--170.78M
-1.41%85.78M
-16.73%80.78M
-65.67%23.00M
-100.00%0.00
45.00%87.00M
12.79%97.00M
-41.74%67.00M
-55.26%25.50M
13.21%60.00M
377.78%86.00M
--115.00M
--57.00M
--53.00M
--18.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
84.20%158.00M
----
----
--170.78M
-1.41%85.78M
-16.73%80.78M
-65.67%23.00M
-100.00%0.00
45.00%87.00M
12.79%97.00M
-41.74%67.00M
-55.26%25.50M
13.21%60.00M
377.78%86.00M
--115.00M
--57.00M
--53.00M
--18.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
17.92%446.18M
17.61%469.08M
16.17%468.83M
5.02%423.59M
-12.44%378.39M
-34.39%398.83M
-33.03%403.59M
-36.22%403.36M
-29.41%432.13M
7.22%607.90M
17.54%602.66M
27.37%632.44M
47.04%612.21M
21.28%566.98M
45.52%512.75M
85.84%496.52M
22.03%416.34M
79.04%467.50M
38.21%352.34M
87.16%267.18M
-14.62%341.19M
-22.23%261.11M
247.67%254.94M
95.02%142.76M
446.91%399.63M
360.30%335.75M
0.70%73.33M
0.70%73.20M
0.70%73.07M
0.70%72.94M
0.71%72.82M
35.92%72.69M
35.92%72.56M
35.93%72.43M
35.92%72.30M
0.71%53.48M
0.71%53.38M
--53.29M
--53.19M
--53.10M
--53.01M
-Nợ dài hạn
17.92%446.18M
17.61%469.08M
16.17%468.83M
5.02%423.59M
-12.44%378.39M
-34.39%398.83M
-33.03%403.59M
-36.22%403.36M
-29.41%432.13M
7.22%607.90M
17.54%602.66M
27.37%632.44M
47.04%612.21M
21.28%566.98M
45.52%512.75M
85.84%496.52M
22.03%416.34M
79.04%467.50M
38.21%352.34M
87.16%267.18M
-14.62%341.19M
-22.23%261.11M
247.67%254.94M
95.02%142.76M
446.91%399.63M
360.30%335.75M
0.70%73.33M
0.70%73.20M
0.70%73.07M
0.70%72.94M
0.71%72.82M
35.92%72.69M
35.92%72.56M
35.93%72.43M
35.92%72.30M
0.71%53.48M
0.71%53.38M
--53.29M
--53.19M
--53.10M
--53.01M
Tổng các khoản nợ
17.59%456.11M
16.45%486.03M
16.03%480.46M
5.09%439.57M
-12.12%387.87M
-34.02%417.35M
-33.68%414.07M
-36.42%418.29M
-30.21%441.36M
6.38%632.52M
16.55%624.38M
27.07%657.90M
46.70%632.44M
20.56%594.59M
47.28%535.73M
83.34%517.74M
22.01%431.12M
74.22%493.18M
36.71%363.76M
-9.87%282.39M
-13.40%353.35M
-19.50%283.07M
4.09%266.08M
81.51%313.31M
87.88%408.03M
165.34%351.64M
148.49%255.64M
-34.54%172.62M
-30.66%217.18M
-51.87%132.52M
-49.28%102.88M
23.18%263.69M
32.98%313.22M
26.09%275.34M
1.45%202.85M
17.38%214.06M
44.87%235.54M
--218.36M
--199.95M
--182.36M
--162.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.11%515.32M
0.13%514.80M
0.14%515.78M
0.18%515.36M
3.91%514.75M
4.22%514.12M
7.57%515.07M
9.01%514.42M
5.09%495.39M
4.75%493.31M
1.61%478.81M
13.60%471.89M
13.60%471.40M
13.61%470.93M
13.70%471.22M
0.36%415.41M
0.36%414.95M
0.41%414.53M
0.40%414.43M
0.39%413.92M
0.36%413.45M
23.86%412.82M
23.90%412.79M
23.96%412.32M
24.05%411.95M
0.52%333.30M
0.62%333.18M
40.85%332.62M
40.92%332.10M
40.70%331.58M
42.44%331.14M
1.72%236.15M
1.72%235.66M
1.72%235.66M
0.46%232.48M
-1.00%232.16M
-1.57%231.68M
--231.68M
--231.41M
--234.51M
--235.37M
Lợi nhuận giữ lại
2.06%-164.34M
4.30%-161.18M
-6.58%-160.72M
-3.24%-166.68M
-8.86%-167.78M
-14.58%-168.43M
-44.02%-150.80M
-74.61%-161.44M
-168.30%-154.13M
-188.33%-147.00M
-348.71%-104.71M
-734.33%-92.46M
-496.04%-57.45M
-355.40%-50.98M
-237.86%-23.34M
-2.71%-11.08M
224.54%14.51M
261.15%19.96M
592.21%16.93M
-58.65%-10.79M
31.31%-11.65M
-1458.24%-12.39M
-251.63%-3.44M
-133.96%-6.80M
-432.19%-16.95M
-126.91%-795.00K
45.66%2.27M
2967.08%20.03M
4353.33%5.10M
2407.81%2.95M
106.36%1.56M
102.67%653.00K
99.47%-120.00K
99.84%-128.00K
66.08%-24.50M
63.84%-24.43M
43.73%-22.72M
---77.79M
---72.23M
---67.56M
---40.37M
Vốn dự trữ
0.11%514.91M
0.13%514.40M
0.14%515.37M
0.18%514.96M
3.91%514.35M
4.22%513.72M
7.57%514.67M
9.01%514.02M
5.09%495.01M
4.75%492.93M
1.61%478.44M
13.60%471.54M
13.60%471.05M
13.60%470.57M
13.70%470.86M
0.36%415.10M
0.36%414.64M
0.41%414.22M
0.40%414.12M
0.39%413.61M
0.36%413.14M
23.86%412.51M
23.90%412.49M
23.96%412.02M
24.05%411.64M
0.52%333.05M
0.62%332.93M
40.86%332.38M
40.92%331.85M
40.70%331.33M
42.43%330.89M
1.71%235.97M
1.71%235.49M
1.71%235.49M
0.46%232.32M
-1.00%232.00M
-1.57%231.52M
--231.52M
--231.25M
--234.35M
--235.21M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-51.21%3.31M
-75.10%2.19M
-80.51%960.00K
-100.96%-592.00K
-87.72%6.78M
-80.39%8.80M
-79.06%4.92M
--61.97M
--55.22M
--44.86M
--23.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.16%350.98M
2.30%353.62M
-2.53%355.05M
-1.22%348.68M
1.67%346.97M
-0.18%345.69M
-2.63%364.27M
-6.97%352.98M
-17.56%341.27M
-17.53%346.31M
-16.47%374.10M
-6.16%379.43M
-3.61%413.95M
-3.35%419.94M
3.83%447.88M
0.30%404.32M
6.88%429.46M
8.50%434.49M
5.37%431.35M
-0.59%403.13M
1.72%401.80M
20.43%400.44M
22.03%409.36M
14.99%405.52M
17.14%395.00M
-0.61%332.51M
-0.17%335.45M
47.56%352.65M
42.58%337.20M
42.39%334.53M
56.46%336.00M
10.37%238.99M
10.57%236.50M
8.84%234.94M
0.17%214.76M
2.23%216.53M
-2.12%213.89M
--215.86M
--214.39M
--211.81M
--218.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TPVG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Triplepoint Venture Growth BDC Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Triplepoint Venture Growth BDC Corp có 8.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Triplepoint Venture Growth BDC Corp là bao nhiêu?

Triplepoint Venture Growth BDC Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 353.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.