USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
163.92MVốn hóa
3.93P/E TTM
Tình hình tài chính của TOYO
Theo dõi tình hình tài chính của TOYO Co., Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của TOYO Co., Ltd
Mới phát hành
Th08 19, 2026
Doanh thu / Dự báo
118.18M/192.57M
Doanh thu(YoY)
427.38M
141.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tổng doanh thu đạt 427.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.96M.
Tài sản ngắn hạn của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tài sản ngắn hạn là 171.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.25.
Tổng tài sản của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TOYO Co., Ltd là 441.43M, bao gồm 171.85M tài sản ngắn hạn và 269.59M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tổng nghĩa vụ của TOYO Co., Ltd là 330.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.07.
Tổng vốn chủ sở hữu của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của TOYO Co., Ltd là 111.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.17.
Thu nhập hoạt động thuần của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TOYO Co., Ltd là 59.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 566.33.
Giá trị đầu tư ròng của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, giá trị đầu tư ròng của TOYO Co., Ltd là -98.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.42.
Giá trị huy động vốn ròng của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, giá trị huy động vốn ròng của TOYO Co., Ltd là 9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 535.45.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.31.
Thu nhập ròng của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, lợi nhuận ròng là 34.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10.
Biên lợi nhuận ròng của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.02.
Biên lợi nhuận gộp của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, biên lợi nhuận gộp là 22.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.16.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.15.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 40.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.45.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.62.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TOYO Co., Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của TOYO Co., Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 59.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 566.33.