tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Theriva Biologics Inc

TOVX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.211USD
+0.001+0.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TOVX

Theo dõi tình hình tài chính của Theriva Biologics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Theriva Biologics Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-2.08
89.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
96.80%-0.05
92.48%-0.12
93.38%-0.45
81.96%-1.93
79.36%-1.55
80.17%-1.59
-40.56%-6.81
-27.92%-10.72
-1.73%-7.53
9.34%-8.03
---4.85
---8.38
---7.40
---8.86
---22.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
52.73%-2.04M
21.16%-3.51M
43.55%-4.36M
-57.02%-13.06M
16.28%-4.32M
18.92%-4.45M
-133.91%-7.73M
-63.57%-8.32M
-15.34%-5.17M
1.90%-5.49M
31.61%-3.30M
-2.33%-5.08M
-4.80%-4.48M
-6.23%-5.59M
-47.57%-4.83M
-55.49%-4.97M
62.71%-4.27M
-68.74%-5.26M
-21.85%-3.27M
3.82%-3.19M
Biên lợi nhuận ròng
---681.33%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.18%4.34%
944.14%4.52%
1265.33%5.55%
1193.77%4.73%
966.12%4.84%
6.21%0.43%
16.33%0.41%
8.78%0.37%
36.23%0.45%
5.33%0.41%
--0.35%
--0.34%
--0.33%
--0.39%
--0.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
51.85%-2.13M
54.96%-2.06M
11.83%-4.44M
-197.10%-13.13M
18.08%-4.42M
16.98%-4.58M
-19.39%-5.04M
24.05%-4.42M
-4.13%-5.39M
-0.55%-5.52M
19.09%-4.22M
-29.28%-5.82M
-27.79%-5.18M
-4.22%-5.49M
-59.18%-5.21M
-40.82%-4.50M
-59.72%-4.05M
-146.95%-5.26M
-55.14%-3.27M
-10.66%-3.20M
Lợi nhuận ròng
52.73%-2.04M
21.16%-3.51M
43.55%-4.36M
-57.02%-13.06M
16.28%-4.32M
18.92%-4.45M
-133.91%-7.73M
-63.57%-8.32M
-15.34%-5.17M
1.90%-5.49M
31.61%-3.30M
-2.33%-5.08M
-4.80%-4.48M
-6.23%-5.59M
-47.57%-4.83M
-55.49%-4.97M
62.71%-4.27M
-68.74%-5.26M
-21.85%-3.27M
3.82%-3.19M
Tài sản ngắn hạn
34.31%16.76M
7.28%17.47M
-49.30%9.90M
-25.22%14.74M
-42.39%12.48M
-40.59%16.28M
-43.82%19.53M
-48.07%19.71M
-46.26%21.66M
-39.80%27.40M
-34.07%34.77M
-30.83%37.97M
-32.33%40.30M
-33.89%45.52M
-28.31%52.73M
-27.43%54.89M
-24.26%59.55M
767.89%68.86M
1004.13%73.56M
744.48%75.63M
Tổng nợ ngắn hạn
25.97%10.26M
32.02%10.01M
50.25%11.00M
80.99%12.39M
35.60%8.15M
12.57%7.58M
-16.24%7.32M
-25.03%6.85M
-30.28%6.01M
-4.56%6.74M
-33.72%8.74M
-31.14%9.13M
-21.47%8.62M
98.65%7.06M
317.47%13.19M
532.22%13.26M
417.25%10.98M
19.82%3.55M
4.98%3.16M
-38.82%2.10M
Tổng tài sản
18.93%38.25M
8.17%38.24M
-23.12%30.84M
-15.48%35.83M
-34.00%32.16M
-35.98%35.35M
-34.83%40.11M
-35.23%42.39M
-28.22%48.73M
-23.16%55.22M
-21.79%61.55M
-20.51%65.45M
-23.72%67.89M
2.13%71.86M
4.76%78.69M
6.57%82.33M
12.58%89.00M
736.68%70.36M
942.91%75.12M
706.25%77.25M
Tổng các khoản nợ
37.12%22.85M
40.35%22.86M
55.74%24.10M
70.96%25.21M
14.08%16.66M
4.92%16.29M
-12.39%15.47M
-16.68%14.74M
-15.57%14.61M
-10.26%15.52M
-14.04%17.66M
-14.33%17.70M
-17.51%17.30M
248.94%17.30M
350.47%20.55M
486.18%20.66M
840.45%20.97M
57.27%4.96M
39.44%4.56M
-6.35%3.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.63%15.40M
-19.32%15.38M
-72.65%6.74M
-61.57%10.62M
-54.58%15.50M
-51.97%19.07M
-43.86%24.64M
-42.11%27.65M
-32.54%34.12M
-27.25%39.70M
-24.53%43.88M
-22.57%47.75M
-25.64%50.59M
-16.58%54.56M
-17.59%58.15M
-16.35%61.67M
-11.45%68.03M
1143.97%65.41M
1694.51%70.56M
1167.07%73.73M
Thu nhập hoạt động ròng
48.36%-2.46M
38.56%-2.88M
-10.38%-4.32M
-36.50%-4.71M
2.56%-4.76M
28.28%-4.69M
-32.51%-3.91M
11.31%-3.45M
12.99%-4.88M
-21.85%-6.54M
33.73%-2.95M
10.65%-3.89M
-14.44%-5.61M
-11.60%-5.37M
-106.68%-4.46M
-67.80%-4.36M
-47.30%-4.90M
-53.58%-4.81M
-5.17%-2.16M
-28.13%-2.60M
Đầu tư ròng
--0.00
--0.00
---19.00K
-1500.00%-16.00K
--0.00
----
----
88.89%-1.00K
100.00%0.00
38.46%-56.00K
-1072.73%-129.00K
35.71%-9.00K
99.81%-8.00K
---91.00K
---11.00K
---14.00K
-30471.43%-4.28M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
Tài chính thuần
25.85%3.87M
120728.57%8.46M
-103.98%-148.00K
284.15%6.81M
--3.07M
100.48%7.00K
371500.00%3.72M
-16.99%1.77M
100.00%0.00
55.69%-1.46M
-99.96%1.00K
--2.14M
96.00%-55.00K
---3.29M
--2.73M
--0.00
-101.86%-1.38M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tài sản ngắn hạn là 17.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.28.

Tổng tài sản của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Theriva Biologics Inc là 38.24M, bao gồm 17.47M tài sản ngắn hạn và 20.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tổng nghĩa vụ của Theriva Biologics Inc là 22.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Theriva Biologics Inc là 15.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Theriva Biologics Inc là -24.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.80.

Giá trị đầu tư ròng của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, giá trị đầu tư ròng của Theriva Biologics Inc là -35.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3400.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Theriva Biologics Inc là 18.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 231.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.07.

Thu nhập ròng của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, lợi nhuận ròng là -25.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 944.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -146.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Theriva Biologics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Theriva Biologics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.