tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toast Inc

TOST
Thêm vào danh sách theo dõi
32.270USD
-0.590-1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.72BVốn hóa
45.78P/E TTM

Tình hình tài chính của TOST

Theo dõi tình hình tài chính của Toast Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Toast Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.20
Doanh thu / Dự báo
--/1.87B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.15B
24.05%
EPS(YoY)
0.59
1628.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
120.40%0.21
943.01%0.59
80.45%0.18
447.78%0.14
164.18%0.10
184.42%0.06
271.74%0.10
113.60%0.03
1.82%-0.15
65.40%-0.07
---0.06
---0.19
---0.15
---0.19
---0.34
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.91%1.63B
22.05%1.63B
25.13%1.63B
24.80%1.55B
24.37%1.34B
29.15%1.34B
26.45%1.30B
26.99%1.24B
31.26%1.07B
34.90%1.04B
37.23%1.03B
44.89%978.00M
53.08%819.00M
49.16%768.00M
54.61%752.00M
58.92%675.00M
89.72%535.00M
112.29%514.87M
105.43%486.38M
192.53%424.73M
----
Lợi nhuận ròng
125.00%126.00M
215.63%101.00M
87.50%105.00M
471.43%80.00M
167.47%56.00M
188.89%32.00M
280.65%56.00M
114.29%14.00M
-2.47%-83.00M
64.00%-36.00M
68.37%-31.00M
-81.48%-98.00M
-252.17%-81.00M
-68127.21%-100.00M
61.19%-98.00M
60.15%-54.00M
76.77%-23.00M
100.24%147.00K
-303.30%-252.50M
-152.27%-135.52M
----
Biên lợi nhuận ròng
84.56%7.73%
132.40%5.56%
49.84%6.43%
357.88%5.16%
154.25%4.19%
168.83%2.39%
242.85%4.29%
111.25%1.13%
21.93%-7.72%
73.31%-3.47%
---3.00%
---10.02%
---9.89%
---13.02%
---8.91%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.97%27.42%
4.03%25.89%
7.21%26.45%
9.83%25.29%
11.73%25.88%
14.09%24.89%
12.67%24.67%
8.27%23.03%
9.02%23.16%
6.04%21.81%
--21.90%
--21.27%
--21.25%
--20.57%
--17.98%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.85%0.10%
-54.06%0.10%
-40.04%0.13%
-37.70%0.14%
-35.97%0.16%
--0.21%
--0.22%
--0.23%
--0.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.91%1.63B
22.05%1.63B
25.13%1.63B
24.80%1.55B
24.37%1.34B
29.15%1.34B
26.45%1.30B
26.99%1.24B
31.26%1.07B
34.90%1.04B
37.23%1.03B
44.89%978.00M
53.08%819.00M
49.16%768.00M
54.61%752.00M
58.92%675.00M
89.72%535.00M
112.29%514.87M
105.43%486.38M
192.53%424.73M
----
Lợi nhuận hoạt động
120.00%110.00M
157.14%90.00M
147.06%84.00M
636.36%81.00M
433.33%50.00M
225.00%35.00M
156.67%34.00M
116.42%11.00M
83.52%-15.00M
72.00%-28.00M
30.23%-60.00M
31.63%-67.00M
8.08%-91.00M
14.90%-100.00M
-62.94%-86.00M
-93.61%-98.00M
-1880.00%-99.00M
-121.50%-117.51M
-32.80%-52.78M
4.68%-50.62M
----
Lợi nhuận ròng
125.00%126.00M
215.63%101.00M
87.50%105.00M
471.43%80.00M
167.47%56.00M
188.89%32.00M
280.65%56.00M
114.29%14.00M
-2.47%-83.00M
64.00%-36.00M
68.37%-31.00M
-81.48%-98.00M
-252.17%-81.00M
-68127.21%-100.00M
61.19%-98.00M
60.15%-54.00M
76.77%-23.00M
100.24%147.00K
-303.30%-252.50M
-152.27%-135.52M
----
Tài sản ngắn hạn
22.15%2.59B
35.14%2.67B
38.46%2.50B
33.24%2.32B
28.53%2.12B
25.80%1.98B
21.76%1.80B
19.52%1.74B
17.26%1.65B
11.58%1.57B
5.56%1.48B
-2.09%1.46B
-4.67%1.41B
-5.25%1.41B
-6.34%1.40B
177.85%1.49B
--1.48B
--1.49B
--1.50B
--534.82M
----
Tổng nợ ngắn hạn
26.07%1.06B
19.48%969.00M
21.79%911.00M
21.47%894.00M
18.37%844.00M
22.32%811.00M
30.31%748.00M
26.03%736.00M
32.53%713.00M
33.67%663.00M
25.60%574.00M
27.79%584.00M
33.17%538.00M
40.91%496.00M
59.36%457.00M
80.92%457.00M
--404.00M
--352.00M
--286.78M
--252.60M
----
Tổng tài sản
20.67%3.09B
30.61%3.15B
33.41%2.97B
28.40%2.77B
24.95%2.56B
22.98%2.41B
21.43%2.23B
20.06%2.15B
14.32%2.05B
11.19%1.96B
5.34%1.83B
2.57%1.79B
3.52%1.79B
1.50%1.76B
5.05%1.74B
151.38%1.75B
--1.73B
--1.74B
--1.66B
--696.16M
----
Tổng các khoản nợ
23.91%1.10B
18.31%1.02B
18.59%957.00M
8.83%949.00M
4.95%891.00M
12.96%863.00M
17.81%807.00M
21.79%872.00M
21.81%849.00M
15.23%764.00M
10.13%685.00M
19.33%716.00M
17.94%697.00M
2.95%663.00M
-3.98%622.00M
29.75%600.00M
--591.00M
--644.00M
--647.78M
--462.41M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
18.95%1.99B
37.48%2.12B
41.83%2.01B
41.70%1.82B
39.07%1.67B
29.40%1.54B
23.59%1.42B
18.91%1.28B
9.56%1.20B
8.74%1.19B
2.68%1.15B
-6.17%1.08B
-3.94%1.10B
0.64%1.10B
10.85%1.12B
391.98%1.15B
--1.14B
--1.09B
--1.01B
--233.75M
----
Thu nhập hoạt động ròng
67.09%132.00M
31.97%194.00M
51.38%165.00M
79.84%223.00M
495.00%79.00M
59.78%147.00M
127.08%109.00M
148.00%124.00M
63.64%-20.00M
584.21%92.00M
169.57%48.00M
338.10%50.00M
-17.02%-55.00M
40.57%-19.00M
-300.05%-69.00M
---21.00M
-840.00%-47.00M
---31.97M
---17.25M
----
---5.00M
Đầu tư ròng
-440.91%-75.00M
-913.33%-152.00M
-144.44%-4.00M
-850.00%-38.00M
175.86%22.00M
-1400.00%-15.00M
129.03%9.00M
66.67%-4.00M
30.95%-29.00M
98.63%-1.00M
-282.35%-31.00M
69.23%-12.00M
-1300.00%-42.00M
84.15%-73.00M
537.69%17.00M
---39.00M
62.50%-3.00M
---460.58M
---3.88M
----
---8.00M
Tài chính thuần
-410.96%-227.00M
-672.73%-63.00M
147.50%19.00M
15.38%-22.00M
0.00%73.00M
120.00%11.00M
-433.33%-40.00M
-1200.00%-26.00M
52.08%73.00M
150.00%5.00M
300.00%12.00M
-115.38%-2.00M
65.52%48.00M
-35.19%2.00M
-100.63%-6.00M
--13.00M
141.67%29.00M
--3.09M
--957.26M
----
--12.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tổng doanh thu đạt 6.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.96B.

Tài sản ngắn hạn của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tài sản ngắn hạn là 2.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.14.

Tổng tài sản của Toast Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toast Inc là 3.15B, bao gồm 2.67B tài sản ngắn hạn và 476.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tổng nghĩa vụ của Toast Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Toast Inc là 2.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Toast Inc là 308.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.38.

Giá trị đầu tư ròng của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, giá trị đầu tư ròng của Toast Inc là -172.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, giá trị huy động vốn ròng của Toast Inc là 7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1628.83.

Thu nhập ròng của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, lợi nhuận ròng là 342.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1700.00.

Biên lợi nhuận ròng của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1351.02.

Biên lợi nhuận gộp của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1243.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1315.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Toast Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Toast Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 308.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.