tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toast Inc

TOST
Thêm vào danh sách theo dõi
32.270USD
-0.590-1.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.72BVốn hóa
45.78P/E TTM

TOST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Toast Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.87%1.77B
40.51%1.99B
45.99%1.86B
39.62%1.70B
33.54%1.49B
26.07%1.42B
23.50%1.27B
23.13%1.22B
17.37%1.11B
10.09%1.12B
-2.18%1.03B
-16.03%990.00M
-21.49%950.00M
-19.35%1.02B
-21.32%1.05B
192.39%1.18B
--1.21B
--1.27B
--1.34B
--403.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
9.25%1.10B
49.83%1.35B
78.32%1.36B
72.79%1.19B
73.88%1.00B
49.26%903.00M
48.05%761.00M
41.60%691.00M
28.16%578.00M
10.60%605.00M
-20.19%514.00M
-29.99%488.00M
-40.42%451.00M
-32.39%547.00M
-51.88%644.00M
72.86%697.00M
--757.00M
--809.00M
--1.34B
--403.23M
-Đầu tư ngắn hạn
38.84%672.00M
24.12%638.00M
-2.15%500.00M
-3.79%508.00M
-9.87%484.00M
-0.96%514.00M
-0.97%511.00M
5.18%528.00M
7.62%537.00M
9.49%519.00M
26.16%516.00M
4.15%502.00M
10.15%499.00M
3.72%474.00M
--409.00M
--482.00M
--453.00M
--457.00M
----
----
Các khoản phải thu
-36.11%138.00M
-47.74%127.00M
36.78%238.00M
30.99%224.00M
37.58%216.00M
91.34%243.00M
83.16%174.00M
48.70%171.00M
61.86%157.00M
64.94%127.00M
21.79%95.00M
69.12%115.00M
73.21%97.00M
40.00%77.00M
1.21%78.00M
-2.45%68.00M
--56.00M
--55.00M
--77.07M
--69.71M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.95%138.00M
10.43%127.00M
15.24%121.00M
19.80%121.00M
37.21%118.00M
66.67%115.00M
10.53%105.00M
-12.17%101.00M
-11.34%86.00M
-10.39%69.00M
21.79%95.00M
69.12%115.00M
73.21%97.00M
40.00%77.00M
47.92%78.00M
41.62%68.00M
--56.00M
--55.00M
--52.73M
--48.02M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--409.00K
--448.00K
-Các khoản phải thu khác
57.14%154.00M
10.16%141.00M
69.57%117.00M
47.14%103.00M
38.03%98.00M
120.69%128.00M
--69.00M
--70.00M
--71.00M
--58.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
--23.93M
--20.83M
Hàng tồn kho
22.52%136.00M
-3.39%114.00M
-1.89%104.00M
-6.36%103.00M
-7.50%111.00M
0.00%118.00M
8.16%106.00M
2.80%110.00M
7.14%120.00M
7.27%118.00M
3.16%98.00M
72.58%107.00M
154.55%112.00M
161.90%110.00M
145.70%95.00M
82.55%62.00M
--44.00M
--42.00M
--38.66M
--33.96M
Chi phí trả trước
23.81%52.00M
--39.00M
12.90%35.00M
12.12%37.00M
27.27%42.00M
----
-73.95%31.00M
-74.22%33.00M
-77.40%33.00M
-84.52%24.00M
16.67%119.00M
-9.22%128.00M
8.15%146.00M
68.48%155.00M
137.65%102.00M
405.09%141.00M
--135.00M
--92.00M
--42.92M
--27.92M
Tài sản ngắn hạn khác
87.88%496.00M
102.03%398.00M
19.18%261.00M
21.84%251.00M
16.81%264.00M
11.30%197.00M
58.70%219.00M
79.13%206.00M
119.42%226.00M
302.27%177.00M
86.49%138.00M
219.44%115.00M
221.88%103.00M
46.67%44.00M
--74.00M
--36.00M
--32.00M
--30.00M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
22.15%2.59B
35.14%2.67B
38.46%2.50B
33.24%2.32B
28.53%2.12B
25.80%1.98B
21.76%1.80B
19.52%1.74B
17.26%1.65B
11.58%1.57B
5.56%1.48B
-2.09%1.46B
-4.67%1.41B
-5.25%1.41B
-6.34%1.40B
177.85%1.49B
--1.48B
--1.49B
--1.50B
--534.82M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
18.97%138.00M
7.32%132.00M
-2.38%123.00M
-4.07%118.00M
0.00%116.00M
10.81%123.00M
36.96%126.00M
43.02%123.00M
-20.00%116.00M
-19.57%111.00M
-28.13%92.00M
-27.73%86.00M
19.83%145.00M
15.00%138.00M
202.02%128.00M
261.61%119.00M
--121.00M
--120.00M
--42.38M
--32.91M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.55%126.00M
-4.51%127.00M
-4.44%129.00M
-4.41%130.00M
-4.35%132.00M
-4.32%133.00M
-4.26%135.00M
-4.90%136.00M
-4.17%138.00M
2.21%139.00M
2.17%141.00M
64.37%143.00M
61.80%144.00M
51.11%136.00M
50.12%138.00M
-15.99%87.00M
--89.00M
--90.00M
--91.93M
--103.56M
Tài sản dài hạn khác
22.68%238.00M
22.60%217.00M
36.59%224.00M
28.66%202.00M
31.97%194.00M
28.26%177.00M
35.54%164.00M
41.44%157.00M
50.00%147.00M
72.50%138.00M
65.75%121.00M
91.38%111.00M
108.51%98.00M
100.00%80.00M
903.30%73.00M
509.69%58.00M
--47.00M
--40.00M
--7.28M
--9.51M
Tổng tài sản dài hạn
13.57%502.00M
9.93%476.00M
12.00%476.00M
8.17%450.00M
10.22%442.00M
11.60%433.00M
20.06%425.00M
22.35%416.00M
3.62%401.00M
9.60%388.00M
4.42%354.00M
28.79%340.00M
50.58%387.00M
41.60%354.00M
111.43%339.00M
63.62%264.00M
--257.00M
--250.00M
--160.34M
--161.34M
Tổng tài sản
20.67%3.09B
30.61%3.15B
33.41%2.97B
28.40%2.77B
24.95%2.56B
22.98%2.41B
21.43%2.23B
20.06%2.15B
14.32%2.05B
11.19%1.96B
5.34%1.83B
2.57%1.79B
3.52%1.79B
1.50%1.76B
5.05%1.74B
151.38%1.75B
--1.73B
--1.74B
--1.66B
--696.16M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
32.37%319.00M
19.17%230.00M
39.64%236.00M
50.00%228.00M
36.93%241.00M
50.78%193.00M
38.52%169.00M
21.60%152.00M
26.62%176.00M
29.29%128.00M
18.45%122.00M
12.61%125.00M
47.87%139.00M
86.79%99.00M
131.10%103.00M
245.70%111.00M
--94.00M
--53.00M
--44.57M
--32.11M
Chi phí trích trước
19.78%551.00M
13.41%575.00M
17.19%518.00M
16.33%520.00M
16.16%460.00M
19.58%507.00M
27.01%442.00M
29.19%447.00M
38.46%396.00M
41.33%424.00M
27.47%348.00M
37.30%346.00M
29.41%286.00M
63.04%300.00M
78.69%273.00M
79.46%252.00M
--221.00M
--184.00M
--152.78M
--140.42M
Dự phòng ngắn hạn
45.45%48.00M
--46.00M
37.93%40.00M
26.92%33.00M
26.92%33.00M
----
0.00%29.00M
18.18%26.00M
36.84%26.00M
107.14%29.00M
--29.00M
--22.00M
--19.00M
55.56%14.00M
----
----
----
--9.00M
--8.03M
--6.96M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-25.00%3.00M
-40.00%3.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--838.00K
--910.00K
-Nợ ngắn hạn
-25.00%3.00M
-40.00%3.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
-20.00%4.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
25.86%73.00M
15.25%68.00M
1.61%63.00M
-3.23%60.00M
16.00%58.00M
51.28%59.00M
63.16%62.00M
51.22%62.00M
16.28%50.00M
0.00%39.00M
-5.00%38.00M
-4.65%41.00M
2.38%43.00M
-11.36%39.00M
-14.65%40.00M
-8.29%43.00M
--42.00M
--44.00M
--46.87M
--46.88M
Nợ ngắn hạn khác
32.53%440.00M
36.51%344.00M
30.38%339.00M
33.75%321.00M
31.75%332.00M
28.57%252.00M
37.57%260.00M
27.66%240.00M
25.37%252.00M
28.95%196.00M
32.17%189.00M
22.08%188.00M
47.79%201.00M
43.40%152.00M
43.77%143.00M
79.16%154.00M
--136.00M
--106.00M
--99.47M
--85.96M
Tổng nợ ngắn hạn
26.07%1.06B
19.48%969.00M
21.79%911.00M
21.47%894.00M
18.37%844.00M
22.32%811.00M
30.31%748.00M
26.03%736.00M
32.53%713.00M
33.67%663.00M
25.60%574.00M
27.79%584.00M
33.17%538.00M
40.91%496.00M
59.36%457.00M
80.92%457.00M
--404.00M
--352.00M
--286.78M
--252.60M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-22.73%17.00M
-16.67%20.00M
-33.33%18.00M
-34.48%19.00M
-26.67%22.00M
-27.27%24.00M
22.73%27.00M
16.00%29.00M
-61.04%30.00M
-58.75%33.00M
-72.84%22.00M
-67.95%25.00M
0.00%77.00M
3.90%80.00M
--81.00M
--78.00M
--77.00M
--77.00M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.73%17.00M
-16.67%20.00M
-33.33%18.00M
-34.48%19.00M
-26.67%22.00M
-27.27%24.00M
22.73%27.00M
16.00%29.00M
-61.04%30.00M
-58.75%33.00M
-72.84%22.00M
-67.95%25.00M
0.00%77.00M
3.90%80.00M
--81.00M
--78.00M
--77.00M
--77.00M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
75.00%14.00M
33.33%12.00M
-25.00%6.00M
-41.67%7.00M
-72.35%8.00M
-72.55%9.00M
--8.00M
--12.00M
--28.94M
--32.78M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
-8.00%23.00M
14.29%32.00M
-12.50%28.00M
-66.36%36.00M
-76.42%25.00M
-58.82%28.00M
-64.04%32.00M
0.00%107.00M
29.27%106.00M
-21.84%68.00M
5.95%89.00M
64.62%107.00M
-25.45%82.00M
-59.53%87.00M
-76.73%84.00M
-69.02%65.00M
--110.00M
--215.00M
--361.00M
--209.82M
Tổng nợ dài hạn
-14.89%40.00M
0.00%52.00M
-22.03%46.00M
-59.56%55.00M
-65.44%47.00M
-48.51%52.00M
-46.85%59.00M
3.03%136.00M
-14.47%136.00M
-39.52%101.00M
-32.73%111.00M
-7.69%132.00M
-14.97%159.00M
-42.81%167.00M
-54.29%165.00M
-31.85%143.00M
--187.00M
--292.00M
--361.00M
--209.82M
Tổng các khoản nợ
23.91%1.10B
18.31%1.02B
18.59%957.00M
8.83%949.00M
4.95%891.00M
12.96%863.00M
17.81%807.00M
21.79%872.00M
21.81%849.00M
15.23%764.00M
10.13%685.00M
19.33%716.00M
17.94%697.00M
2.95%663.00M
-3.98%622.00M
29.75%600.00M
--591.00M
--644.00M
--647.78M
--462.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-2.92%3.13B
7.43%3.38B
10.51%3.37B
10.35%3.28B
10.69%3.22B
11.82%3.15B
11.50%3.05B
12.86%2.98B
13.85%2.91B
13.73%2.82B
14.08%2.74B
12.98%2.64B
12.55%2.56B
12.90%2.48B
13.58%2.40B
889.31%2.33B
--2.27B
--2.19B
--2.11B
--235.92M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--848.89M
Lợi nhuận giữ lại
26.61%-1.14B
21.32%-1.26B
16.69%-1.36B
13.24%-1.47B
9.26%-1.55B
1.17%-1.60B
-3.09%-1.64B
-8.74%-1.69B
-17.01%-1.71B
-17.86%-1.62B
-24.28%-1.59B
-31.98%-1.56B
-29.60%-1.46B
-24.95%-1.38B
-15.77%-1.28B
-38.62%-1.18B
---1.13B
---1.10B
---1.10B
---850.52M
Vốn dự trữ
-2.92%3.13B
7.43%3.38B
10.51%3.37B
10.35%3.28B
10.69%3.22B
11.82%3.15B
11.50%3.05B
12.86%2.98B
13.85%2.91B
13.73%2.82B
14.08%2.74B
12.98%2.64B
12.55%2.56B
12.90%2.48B
13.58%2.40B
889.31%2.33B
--2.27B
--2.19B
--2.11B
--235.92M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--665.00K
--665.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---1.00M
300.00%2.00M
0.00%3.00M
300.00%2.00M
100.00%0.00
---1.00M
250.00%3.00M
50.00%-1.00M
---1.00M
100.00%0.00
50.00%-2.00M
60.00%-2.00M
100.00%0.00
-100.00%-2.00M
-8988.89%-4.00M
-4485.96%-5.00M
---3.00M
---1.00M
--45.00K
--114.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
18.95%1.99B
37.48%2.12B
41.83%2.01B
41.70%1.82B
39.07%1.67B
29.40%1.54B
23.59%1.42B
18.91%1.28B
9.56%1.20B
8.74%1.19B
2.68%1.15B
-6.17%1.08B
-3.94%1.10B
0.64%1.10B
10.85%1.12B
391.98%1.15B
--1.14B
--1.09B
--1.01B
--233.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TOST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Toast Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Toast Inc có 1.10B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Toast Inc là bao nhiêu?

Toast Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.02B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 969.00M nợ ngắn hạ và 52.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Toast Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toast Inc là 3.15B, bao gồm 2.67B tài sản ngắn hạn và 476.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Toast Inc là bao nhiêu?

Toast Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.12B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.