tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toyota Motor Corp

TM
Thêm vào danh sách theo dõi
198.030USD
+3.170+1.63%
Giờ giao dịch 10/22, 11:50(ET)
234.50BVốn hóa
10.11P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Toyota Motor Corp (TM)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Toyota Motor Corp đã tạo ra 257.73B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Vehicles. Khu vực Northern America đóng góp lớn nhất, mang lại 137.07B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Toyota Motor Corp đã ghi nhận doanh thu 57.23B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2024-03-31, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Vehicles. Khu vực Northern America đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 37.77B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Vehicles
Parts
Overseas Production Part
Others-Mobile Car
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Vehicles
257.73B(85.94%)
241.98B(85.80%)
243.91B(85.81%)
209.85B(84.06%)
211.35B(83.20%)
193.44B(83.38%)
208.31B(84.60%)
208.08B(85.32%)
Parts
23.94B(7.98%)
22.45B(7.96%)
21.91B(7.71%)
21.18B(8.49%)
21.43B(8.44%)
19.33B(8.33%)
19.96B(8.11%)
18.88B(7.74%)
Overseas Production Part
10.01B(3.34%)
10.54B(3.74%)
11.04B(3.89%)
12.64B(5.06%)
13.39B(5.27%)
12.14B(5.23%)
11.01B(4.47%)
5.64B(2.31%)
Others-Mobile Car
8.20B(2.73%)
7.05B(2.50%)
7.39B(2.60%)
5.96B(2.39%)
7.85B(3.09%)
7.09B(3.06%)
6.95B(2.82%)
11.27B(4.62%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Northern America
Japan
Asia
Europe
Other
Elimination
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
Northern America
137.07B(55.12%)
124.17B(53.95%)
121.95B(54.35%)
99.84B(49.87%)
97.02B(48.93%)
87.96B(46.78%)
95.84B(47.61%)
95.49B(48.29%)
93.38B(48.41%)
92.60B(49.03%)
90.13B(51.25%)
85.81B(46.90%)
79.23B(41.72%)
74.28B(37.47%)
58.80B(32.80%)
Japan
72.88B(29.31%)
70.31B(30.55%)
70.53B(31.44%)
67.42B(33.67%)
73.14B(36.88%)
80.99B(43.07%)
87.41B(43.42%)
85.88B(43.42%)
83.69B(43.39%)
81.21B(43.00%)
71.52B(40.67%)
75.88B(41.47%)
85.16B(44.84%)
95.27B(48.06%)
92.34B(51.51%)
Asia
52.85B(21.25%)
51.84B(22.52%)
52.62B(23.45%)
52.30B(26.12%)
51.44B(25.94%)
42.97B(22.85%)
44.02B(21.87%)
43.59B(22.04%)
40.59B(21.04%)
39.50B(20.91%)
37.27B(21.19%)
41.23B(22.53%)
44.66B(23.52%)
48.88B(24.66%)
39.46B(22.01%)
Europe
42.89B(17.25%)
40.08B(17.41%)
38.08B(16.97%)
30.28B(15.13%)
32.87B(16.58%)
28.00B(14.89%)
28.82B(14.32%)
27.56B(13.94%)
26.53B(13.76%)
23.24B(12.30%)
20.88B(11.87%)
24.48B(13.38%)
26.09B(13.74%)
24.12B(12.17%)
24.28B(13.54%)
Other
30.56B(12.29%)
28.69B(12.46%)
28.85B(12.86%)
24.75B(12.36%)
24.90B(12.55%)
16.76B(8.91%)
18.62B(9.25%)
20.13B(10.18%)
20.95B(10.86%)
18.16B(9.62%)
16.73B(9.51%)
20.41B(11.16%)
21.27B(11.20%)
23.17B(11.69%)
20.40B(11.38%)
Elimination
-87.58B(-35.22%)
-84.91B(-36.89%)
-87.68B(-39.08%)
-74.37B(-37.15%)
-81.06B(-40.88%)
-68.65B(-36.51%)
-73.40B(-36.46%)
-74.89B(-37.87%)
-72.25B(-37.46%)
-65.85B(-34.87%)
-60.66B(-34.49%)
-64.84B(-35.44%)
-66.48B(-35.01%)
-67.49B(-34.05%)
-56.01B(-31.24%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.