tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toyota Motor Corp

TM
Thêm vào danh sách theo dõi
176.800USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
230.43BVốn hóa
9.03P/E TTM

Tình hình tài chính của TM

Theo dõi tình hình tài chính của Toyota Motor Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Toyota Motor Corp

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/4.76
Doanh thu / Dự báo
--/79.94B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
336.26B
6.72%
EPS(YoY)
19.59
-16.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.91%4.00
-42.94%6.26
68.45%4.85
-29.73%4.46
-33.20%3.33
61.14%10.98
-55.95%2.88
-9.85%6.35
62.31%4.99
80.21%6.81
--6.54
--7.05
--3.07
--3.78
--0.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.86%80.29B
7.42%87.36B
9.38%83.95B
11.54%84.72B
8.51%80.99B
-0.25%81.32B
-2.96%76.75B
-1.12%75.96B
1.90%74.64B
18.05%81.52B
18.55%79.09B
17.17%76.82B
4.93%73.25B
0.75%69.06B
-2.67%66.71B
-9.57%65.56B
-3.84%69.81B
-12.18%68.54B
7.39%68.54B
69.47%72.49B
Lợi nhuận ròng
19.62%5.21B
-43.29%8.16B
64.30%6.32B
-32.01%5.82B
-35.26%4.35B
56.58%14.39B
-56.47%3.85B
-10.43%8.56B
61.09%6.73B
78.38%9.19B
181.27%8.84B
67.90%9.55B
-9.12%4.18B
-26.06%5.15B
-44.79%3.14B
-30.64%5.69B
-37.39%4.59B
-13.22%6.97B
28.41%5.69B
455.36%8.20B
Biên lợi nhuận ròng
16.25%6.68%
-45.96%9.65%
79.27%7.86%
-38.22%7.12%
-38.81%5.75%
55.42%17.87%
-62.03%4.38%
-8.43%11.52%
72.07%9.39%
50.60%11.49%
--11.55%
--12.58%
--5.46%
--7.63%
--6.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.72%15.14%
-7.44%17.77%
-25.35%15.91%
-12.65%17.92%
-7.17%18.86%
-13.91%19.20%
2.80%21.31%
4.88%20.51%
25.84%20.32%
12.52%22.30%
--20.73%
--19.56%
--16.15%
--19.82%
--15.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.21%40.94%
-1.54%41.16%
-0.22%40.86%
-0.61%41.13%
2.15%41.44%
3.69%41.81%
2.57%40.95%
3.57%41.38%
2.61%40.57%
1.41%40.32%
--39.92%
--39.95%
--39.54%
--39.76%
--40.01%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.86%80.29B
7.42%87.36B
9.38%83.95B
11.54%84.72B
8.51%80.99B
-0.25%81.32B
-2.96%76.75B
-1.12%75.96B
1.90%74.64B
18.05%81.52B
18.55%79.09B
17.17%76.82B
4.93%73.25B
0.75%69.06B
-2.67%66.71B
-9.57%65.56B
-3.84%69.81B
-12.18%68.54B
7.39%68.54B
69.47%72.49B
Lợi nhuận hoạt động
-50.36%3.63B
-3.06%7.73B
-26.53%5.69B
-3.97%8.06B
-2.52%7.31B
-29.92%7.98B
-22.09%7.75B
2.84%8.40B
58.27%7.50B
68.04%11.38B
144.26%9.95B
82.74%8.16B
18.73%4.74B
-1.92%6.77B
-40.21%4.07B
-50.97%4.47B
-38.71%3.99B
-27.01%6.91B
42.89%6.81B
6940.68%9.11B
Lợi nhuận ròng
19.62%5.21B
-43.29%8.16B
64.30%6.32B
-32.01%5.82B
-35.26%4.35B
56.58%14.39B
-56.47%3.85B
-10.43%8.56B
61.09%6.73B
78.38%9.19B
181.27%8.84B
67.90%9.55B
-9.12%4.18B
-26.06%5.15B
-44.79%3.14B
-30.64%5.69B
-37.39%4.59B
-13.22%6.97B
28.41%5.69B
455.36%8.20B
Tài sản ngắn hạn
9.12%269.83B
15.11%261.90B
10.04%263.30B
15.90%257.44B
7.78%247.27B
0.75%227.52B
15.09%239.28B
10.75%222.12B
15.14%229.42B
19.58%225.82B
16.61%207.92B
7.58%200.55B
2.19%199.26B
0.29%188.85B
-4.10%178.30B
-3.32%186.43B
-5.23%194.99B
-10.32%188.30B
-6.92%185.93B
1.80%192.84B
Tổng nợ ngắn hạn
7.87%211.74B
10.95%207.81B
7.72%209.81B
8.28%203.36B
1.79%196.29B
-2.41%187.31B
8.12%194.77B
3.84%187.81B
6.87%192.84B
10.84%191.92B
7.41%180.15B
6.63%180.86B
0.50%180.43B
-1.26%173.16B
-3.16%167.72B
-4.00%169.61B
-7.39%179.53B
-12.15%175.38B
-7.49%173.20B
0.85%176.68B
Tổng tài sản
6.51%664.88B
8.47%653.33B
6.26%659.74B
11.00%649.04B
4.81%624.22B
0.87%602.33B
10.84%620.87B
5.31%584.70B
6.43%595.56B
9.37%597.14B
8.86%560.17B
4.76%555.23B
0.57%559.55B
-1.24%545.96B
-7.29%514.57B
-4.49%529.99B
-1.09%556.38B
-1.62%552.82B
3.62%555.04B
7.10%554.92B
Tổng các khoản nợ
7.44%406.42B
8.21%398.03B
6.50%399.72B
10.15%392.16B
4.30%378.28B
2.33%367.85B
10.32%375.31B
5.16%356.02B
6.93%362.67B
9.28%359.48B
8.17%340.20B
5.32%338.53B
1.80%339.17B
0.25%328.96B
-3.51%314.50B
-2.52%321.42B
-2.89%333.17B
-4.24%328.15B
-0.92%325.93B
3.42%329.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.09%258.46B
8.88%255.30B
5.89%260.02B
12.33%256.88B
5.60%245.94B
-1.33%234.49B
11.63%245.56B
5.53%228.68B
5.68%232.89B
9.52%237.66B
9.95%219.97B
3.90%216.70B
-1.26%220.38B
-3.42%216.99B
-12.67%200.07B
-7.38%208.57B
1.73%223.20B
2.48%224.67B
10.84%229.10B
12.99%225.17B
Thu nhập hoạt động ròng
89.77%10.86B
-18.91%5.36B
-4.70%7.24B
195.76%12.97B
-40.25%5.72B
92.04%6.61B
19.48%7.60B
-55.66%4.39B
12.16%9.57B
190.72%3.44B
-1.74%6.36B
67.69%9.89B
-8.25%8.54B
-82.52%1.18B
-22.00%6.48B
-32.66%5.90B
10.34%9.30B
29.77%6.77B
42.97%8.30B
39.95%8.76B
Đầu tư ròng
513.35%18.05B
-88.64%-5.42B
-152.86%-11.64B
19.08%-12.46B
15.73%-4.37B
73.13%-2.87B
56.65%-4.60B
-89.24%-15.40B
-703.56%-5.18B
-106.48%-10.69B
-342.30%-10.61B
-133.70%-8.14B
90.03%-644.80M
-250.57%-5.18B
68.68%-2.40B
-160.77%-3.48B
31.14%-6.47B
120.31%3.44B
48.67%-7.66B
282.50%5.73B
Tài chính thuần
-79.88%882.31M
-69.81%-2.03B
1436.72%2.99B
-171.52%-5.55B
-24.64%4.38B
-116.36%-1.20B
-95.65%194.73M
-202.44%-2.05B
74.53%5.82B
1167.88%7.32B
289.23%4.47B
-18.82%-676.32M
280.78%3.33B
82.02%-685.01M
-103.22%-2.36B
96.32%-569.18M
-135.96%-1.84B
-341.86%-3.81B
59.32%-1.16B
-171.17%-15.45B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tổng doanh thu đạt 336.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.08B.

Tài sản ngắn hạn của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tài sản ngắn hạn là 269.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Tổng tài sản của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Toyota Motor Corp là 664.88B, bao gồm 269.83B tài sản ngắn hạn và 395.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tổng nghĩa vụ của Toyota Motor Corp là 406.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Toyota Motor Corp là 258.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Toyota Motor Corp là 24.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.57.

Giá trị đầu tư ròng của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, giá trị đầu tư ròng của Toyota Motor Corp là -10.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, giá trị huy động vốn ròng của Toyota Motor Corp là -3.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -375.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 19.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.95.

Thu nhập ròng của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, lợi nhuận ròng là 25.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.32.

Biên lợi nhuận ròng của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, biên lợi nhuận ròng là 7.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.13.

Biên lợi nhuận gộp của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, biên lợi nhuận gộp là 16.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Toyota Motor Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Toyota Motor Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.