tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Telos Corp

TLS
Thêm vào danh sách theo dõi
3.950USD
-0.730-15.60%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
295.21MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TLS

Theo dõi tình hình tài chính của Telos Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
295.21M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-11.10
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.36
Doanh thu
164.81M
Lợi nhuận ròng
-52.52M
ROE
-23.28%
ROA
-17.40%

Ngày công bố lợi nhuận của Telos Corp

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.02
Doanh thu / Dự báo
47.74M/45.17M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
106.77%0.01
123.16%0.03
-73.35%-0.22
92.49%-0.03
-20.77%-0.13
-13.27%-0.12
-28.86%-0.13
-211.26%-0.39
6.81%-0.11
33.73%-0.10
64.24%-0.10
---0.12
---0.12
---0.16
---0.28
---0.58
----
----
----
----
Doanh thu
32.74%47.74M
55.94%47.74M
77.37%46.78M
116.31%51.44M
26.21%35.97M
3.37%30.62M
-35.77%26.37M
-34.28%23.78M
-13.41%28.50M
-15.91%29.62M
-13.27%41.06M
-43.10%36.19M
-41.01%32.91M
-29.78%35.22M
-26.08%47.34M
-7.81%63.59M
4.00%55.79M
-10.04%50.16M
42.69%64.05M
45.41%68.98M
Lợi nhuận ròng
106.93%660.00K
123.51%2.02M
-74.82%-16.31M
92.46%-2.11M
-22.69%-9.52M
-16.62%-8.60M
-33.67%-9.33M
-223.51%-28.05M
3.33%-7.76M
31.34%-7.38M
62.90%-6.98M
-2.57%-8.67M
43.33%-8.02M
35.33%-10.75M
-242.73%-18.82M
-61.91%-8.46M
19.75%-14.16M
-12.44%-16.62M
-242.04%-5.49M
-2511.00%-5.22M
Biên lợi nhuận ròng
105.22%1.38%
115.08%4.24%
1.44%-34.87%
96.52%-4.11%
2.79%-26.46%
-12.82%-28.10%
-108.11%-35.38%
-392.23%-117.96%
-11.64%-27.22%
18.35%-24.91%
57.23%-17.00%
---23.97%
---24.38%
---30.51%
---39.74%
---23.14%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.39%34.96%
-8.54%36.39%
-13.15%34.97%
12.06%39.94%
-2.61%33.17%
7.52%39.79%
17.34%40.26%
-0.90%35.64%
-9.30%34.06%
-3.32%37.01%
-11.22%34.31%
--35.96%
--37.55%
--38.28%
--38.65%
--35.83%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.74%4.76%
-10.89%5.11%
-9.18%5.46%
-17.45%4.95%
-8.63%5.21%
3.44%5.74%
11.61%6.02%
5.20%5.99%
2.55%5.71%
-1.78%5.54%
-39.93%5.39%
--5.70%
--5.56%
--5.65%
--8.97%
--5.34%
----
----
----
----
Doanh thu
32.74%47.74M
55.94%47.74M
77.37%46.78M
116.31%51.44M
26.21%35.97M
3.37%30.62M
-35.77%26.37M
-34.28%23.78M
-13.41%28.50M
-15.91%29.62M
-13.27%41.06M
-43.10%36.19M
-41.01%32.91M
-29.78%35.22M
-26.08%47.34M
-7.81%63.59M
4.00%55.79M
-10.04%50.16M
42.69%64.05M
45.41%68.98M
Lợi nhuận hoạt động
103.14%310.00K
116.13%1.46M
63.82%-3.59M
85.62%-2.47M
-14.33%-9.88M
-6.79%-9.02M
-24.32%-9.93M
-82.67%-17.16M
8.69%-8.64M
34.87%-8.45M
58.59%-7.99M
-6.93%-9.39M
32.55%-9.47M
20.76%-12.97M
-256.40%-19.28M
-72.64%-8.78M
19.66%-14.04M
-21.29%-16.37M
44.14%-5.41M
-212.74%-5.09M
Lợi nhuận ròng
106.93%660.00K
123.51%2.02M
-74.82%-16.31M
92.46%-2.11M
-22.69%-9.52M
-16.62%-8.60M
-33.67%-9.33M
-223.51%-28.05M
3.33%-7.76M
31.34%-7.38M
62.90%-6.98M
-2.57%-8.67M
43.33%-8.02M
35.33%-10.75M
-242.73%-18.82M
-61.91%-8.46M
19.75%-14.16M
-12.44%-16.62M
-242.04%-5.49M
-2511.00%-5.22M
Tài sản ngắn hạn
-5.79%96.83M
1.57%95.63M
3.28%94.41M
3.54%102.83M
-6.72%102.78M
-23.53%94.14M
-34.70%91.42M
-27.09%99.32M
-25.89%110.19M
-20.73%123.12M
-16.65%139.99M
-27.54%136.21M
-19.47%148.68M
-17.27%155.31M
-12.39%167.96M
-2.24%187.99M
3.48%184.62M
22.57%187.74M
33.03%191.71M
317.42%192.30M
Tổng nợ ngắn hạn
4.91%40.64M
57.17%36.98M
66.18%36.78M
36.56%37.27M
67.26%38.73M
-22.56%23.53M
-43.53%22.14M
-7.74%27.29M
-38.79%23.16M
-21.80%30.38M
-13.85%39.20M
-48.47%29.58M
-30.20%37.83M
-29.42%38.85M
-10.68%45.50M
5.52%57.41M
40.20%54.20M
7.96%55.05M
30.80%50.94M
-5.21%54.41M
Tổng tài sản
-15.33%139.75M
-11.49%139.90M
-11.61%139.86M
-1.23%164.28M
-9.51%165.04M
-19.09%158.06M
-24.18%158.24M
-18.76%166.33M
-15.90%182.38M
-11.47%195.35M
-12.09%208.70M
-17.24%204.74M
-10.37%216.86M
-9.58%220.65M
-3.53%237.40M
1.95%247.40M
9.93%241.96M
25.63%244.02M
33.87%246.08M
182.72%242.67M
Tổng các khoản nợ
-0.63%46.34M
35.74%43.36M
41.21%43.91M
21.06%44.61M
40.32%46.63M
-22.00%31.95M
-37.42%31.10M
-9.51%36.85M
-32.63%33.23M
-19.31%40.96M
-23.60%49.70M
-42.14%40.72M
-27.09%49.32M
-26.40%50.76M
-1.19%65.04M
-1.14%70.37M
22.12%67.65M
1.00%68.96M
16.07%65.83M
-67.59%71.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.11%93.41M
-23.46%96.53M
-24.53%95.95M
-7.57%119.67M
-20.61%118.41M
-18.32%126.11M
-20.04%127.14M
-21.06%129.48M
-10.97%149.15M
-9.12%154.40M
-7.75%159.00M
-7.35%164.02M
-3.89%167.54M
-2.95%169.90M
-4.38%172.35M
3.23%177.03M
5.84%174.31M
38.98%175.06M
41.82%180.25M
228.16%171.49M
Thu nhập hoạt động ròng
27.09%8.83M
41.76%8.66M
175.87%7.98M
229.18%9.15M
186.98%6.95M
1844.57%6.11M
-312.31%-10.52M
-936.88%-7.08M
-94.26%-7.99M
-250.00%-350.00K
237.23%4.95M
-92.94%846.00K
-152.18%-4.11M
-140.16%-100.00K
-707.74%-3.61M
-7.74%11.99M
123.44%7.88M
103.62%249.00K
104.22%594.00K
16.85%12.99M
Đầu tư ròng
4.52%-2.22M
2.57%-2.28M
59.97%-1.71M
10.25%-2.55M
57.78%-2.32M
43.67%-2.34M
-34.85%-4.27M
26.13%-2.84M
-41.66%-5.50M
9.55%-4.15M
26.70%-3.17M
-6.13%-3.84M
-59.45%-3.88M
-37.29%-4.59M
19.74%-4.32M
61.93%-3.62M
-16.57%-2.43M
-26.31%-3.34M
-290.78%-5.38M
-266.86%-9.51M
Tài chính thuần
-14.33%-6.20M
-1577.88%-9.33M
-2989.06%-12.14M
-974.70%-4.55M
-1583.85%-5.42M
34.28%-556.00K
84.14%-393.00K
14.89%-423.00K
68.43%-322.00K
60.76%-846.00K
-230.01%-2.48M
91.16%-497.00K
65.56%-1.02M
33.40%-2.16M
168.51%1.91M
-1539.07%-5.62M
-108.27%-2.96M
-17.41%-3.24M
-102.50%-2.78M
43.31%-343.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tổng doanh thu đạt 164.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.27M.

Tài sản ngắn hạn của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tài sản ngắn hạn là 94.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.28.

Tổng tài sản của Telos Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Telos Corp là 139.86M, bao gồm 94.41M tài sản ngắn hạn và 45.45M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tổng nghĩa vụ của Telos Corp là 43.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Telos Corp là 95.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Telos Corp là -24.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.49.

Giá trị đầu tư ròng của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, giá trị đầu tư ròng của Telos Corp là -8.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, giá trị huy động vốn ròng của Telos Corp là -22.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1042.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.40.

Thu nhập ròng của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, lợi nhuận ròng là -36.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.42.

Biên lợi nhuận ròng của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, biên lợi nhuận ròng là -22.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.28.

Biên lợi nhuận gộp của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, biên lợi nhuận gộp là 37.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -32.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Telos Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Telos Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -24.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.