tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Talphera Inc

TLPH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.305USD
+0.045+3.57%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
65.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TLPH

Theo dõi tình hình tài chính của Talphera Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Talphera Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
0.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.00K
--
EPS(YoY)
-0.34
33.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.91%-0.04
21.26%-0.06
16.34%-0.11
30.82%-0.10
38.28%-0.10
70.95%-0.07
-57.97%-0.13
63.50%-0.15
78.63%-0.16
72.63%-0.25
---0.08
---0.40
---0.75
---0.90
--6.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--0.00
--27.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--281.00K
--117.00K
--253.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-99.73%2.00K
36.11%1.86M
-84.85%443.00K
Lợi nhuận ròng
1.43%-2.56M
-101.71%-3.77M
-32.30%-4.44M
8.83%-3.49M
34.42%-2.59M
58.60%-1.87M
-147.09%-3.35M
12.45%-3.83M
51.50%-3.95M
33.02%-4.52M
80.44%-1.36M
-106.92%-4.37M
6.02%-8.15M
14.82%-6.74M
17.18%-6.94M
741.07%63.15M
3.15%-8.67M
11.22%-7.92M
6.22%-8.38M
-49.12%-9.85M
Biên lợi nhuận ròng
----
---51296.43%
---443600.00%
----
---9874.07%
----
----
----
----
---1603.20%
---1211.97%
---1750.20%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--12.62%
--12.14%
--16.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--1.00K
--0.00
--27.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--281.00K
--117.00K
--253.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-99.73%2.00K
36.11%1.86M
-84.85%443.00K
Lợi nhuận hoạt động
-35.39%-3.95M
-15.25%-3.45M
8.72%-3.42M
13.51%-3.69M
31.18%-2.92M
30.05%-3.00M
-13.30%-3.75M
-7.58%-4.27M
20.48%-4.24M
26.65%-4.28M
26.84%-3.31M
21.47%-3.97M
-7.94%-5.33M
28.57%-5.84M
47.61%-4.52M
49.54%-5.05M
46.01%-4.94M
11.56%-8.18M
4.47%-8.63M
-46.55%-10.02M
Lợi nhuận ròng
1.43%-2.56M
-101.71%-3.77M
-32.30%-4.44M
8.83%-3.49M
34.42%-2.59M
58.60%-1.87M
-147.09%-3.35M
12.45%-3.83M
51.50%-3.95M
33.02%-4.52M
80.44%-1.36M
-106.92%-4.37M
6.02%-8.15M
14.82%-6.74M
17.18%-6.94M
741.07%63.15M
3.15%-8.67M
11.22%-7.92M
6.22%-8.38M
-49.12%-9.85M
Tài sản ngắn hạn
245.47%21.34M
121.94%20.90M
79.77%21.92M
-52.01%7.70M
-69.05%6.18M
-18.65%9.42M
-15.44%12.20M
81.50%16.04M
14.98%19.95M
-52.88%11.58M
-41.23%14.42M
-72.38%8.84M
-59.46%17.35M
-51.34%24.57M
-52.58%24.54M
-45.74%32.00M
-39.97%42.81M
7.81%50.49M
8.28%51.75M
21.29%58.97M
Tổng nợ ngắn hạn
102.36%4.03M
43.90%3.81M
16.29%3.21M
-19.67%2.63M
-40.52%1.99M
-41.33%2.65M
-22.72%2.76M
-22.42%3.27M
-64.66%3.34M
-67.23%4.51M
-77.16%3.57M
-76.14%4.22M
-44.44%9.46M
-25.60%13.77M
-8.32%15.65M
16.47%17.69M
9.58%17.03M
4.96%18.51M
3.08%17.07M
-7.56%15.19M
Tổng tài sản
101.10%30.16M
62.97%29.72M
46.29%30.74M
-33.56%16.52M
-47.88%14.99M
-10.59%18.24M
-9.66%21.01M
40.23%24.86M
9.43%28.77M
-57.05%20.39M
-51.85%23.26M
-68.42%17.73M
-63.47%26.29M
-39.04%47.49M
-33.15%48.31M
-29.47%56.13M
-17.60%71.97M
17.49%77.89M
9.19%72.26M
18.08%79.59M
Tổng các khoản nợ
24.28%11.68M
23.93%12.68M
1.69%11.56M
-18.46%9.89M
-24.46%9.40M
62.72%10.23M
129.57%11.37M
65.97%12.13M
3.22%12.44M
-75.50%6.29M
-76.15%4.95M
-68.22%7.31M
-89.07%12.05M
-77.44%25.67M
-81.98%20.77M
-80.11%22.99M
-3.85%110.24M
-6.77%113.79M
-7.05%115.28M
-9.38%115.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
230.02%18.48M
112.91%17.04M
98.91%19.18M
-47.94%6.63M
-65.72%5.60M
-43.28%8.00M
-47.34%9.64M
22.18%12.73M
14.69%16.33M
-35.34%14.11M
-33.53%18.31M
-68.56%10.42M
137.21%14.24M
160.78%21.81M
164.02%27.54M
192.09%33.14M
-40.13%-38.27M
35.62%-35.89M
25.64%-43.02M
40.15%-35.99M
Thu nhập hoạt động ròng
2.02%-3.40M
-8.07%-2.44M
14.51%-2.51M
36.05%-2.95M
-20.36%-3.47M
42.92%-2.25M
0.81%-2.94M
13.56%-4.61M
45.09%-2.88M
27.05%-3.95M
43.49%-2.96M
39.02%-5.33M
41.24%-5.25M
32.37%-5.41M
-32.84%-5.24M
-4.78%-8.75M
7.97%-8.93M
-26.51%-8.00M
51.46%-3.94M
13.86%-8.35M
Đầu tư ròng
---2.71M
--3.47M
-3069.17%-17.82M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--600.00K
117.08%5.91M
-782.50%-2.73M
-237.26%-3.65M
-100.00%0.00
-70.31%2.72M
-98.02%400.00K
159.92%2.66M
166.78%4.44M
283.28%9.17M
215.79%20.18M
-176.87%-4.44M
-447.94%-6.65M
-65.46%2.39M
Tài chính thuần
80960.00%4.04M
--1.40M
56536.67%16.99M
--4.35M
-100.04%-5.00K
100.00%0.00
-99.66%30.00K
100.00%0.00
679.83%12.01M
-101.28%-68.00K
646.06%8.94M
-60.01%-3.33M
0.53%-2.07M
-55.25%5.30M
33.48%-1.64M
-0.05%-2.08M
-106.09%-2.08M
50.71%11.84M
-132.72%-2.46M
-413.08%-2.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tổng doanh thu đạt 28.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.00K.

Tài sản ngắn hạn của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tài sản ngắn hạn là 20.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.94.

Tổng tài sản của Talphera Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Talphera Inc là 29.72M, bao gồm 20.90M tài sản ngắn hạn và 8.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tổng nghĩa vụ của Talphera Inc là 12.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Talphera Inc là 17.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Talphera Inc là -13.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.

Giá trị đầu tư ròng của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, giá trị đầu tư ròng của Talphera Inc là -14.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -479.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, giá trị huy động vốn ròng của Talphera Inc là 22.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.03.

Thu nhập ròng của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, lợi nhuận ròng là -14.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -114.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -59.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Talphera Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Talphera Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.