tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tokyo Lifestyle Co Ltd

TKLF
Thêm vào danh sách theo dõi
1.970USD
-0.045-2.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.34MVốn hóa
LỗP/E TTM

TKLF Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tokyo Lifestyle Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-56.11%2.12M
-29.23%2.18M
94.69%4.82M
10.26%3.08M
40.14%2.48M
-69.51%2.79M
-90.32%1.77M
31.23%9.15M
11.45%18.26M
15.88%6.97M
--16.38M
--6.02M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-56.11%2.12M
-29.23%2.18M
94.69%4.82M
10.26%3.08M
40.14%2.48M
-69.51%2.79M
-90.32%1.77M
31.23%9.15M
11.45%18.26M
15.88%6.97M
--16.38M
--6.02M
Các khoản phải thu
71.86%196.76M
37.80%155.86M
1.74%114.49M
35.59%113.11M
19.54%112.53M
49.37%83.42M
125.93%94.13M
3.91%55.85M
-12.86%41.66M
47.94%53.75M
--47.82M
--36.33M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
74.11%186.84M
38.26%148.57M
1.82%107.31M
44.86%107.46M
17.39%105.39M
33.91%74.18M
119.13%89.77M
4.54%55.40M
-13.17%40.97M
52.25%52.99M
--47.18M
--34.81M
-Các khoản phải thu khác
100641.14%1.22M
188.66%1.55K
-87.63%1.21K
-94.05%538.00
-97.80%9.76K
-98.00%9.04K
-35.98%444.57K
-40.23%451.20K
9.81%694.43K
-50.44%754.89K
--632.38K
--1.52M
Hàng tồn kho
230.23%14.43M
-27.59%5.34M
-0.98%4.37M
-50.26%7.38M
-38.59%4.41M
-33.32%14.83M
-77.07%7.19M
-36.95%22.24M
15.59%31.35M
-12.52%35.27M
--27.12M
--40.32M
Chi phí trả trước
-54.75%6.13M
-4.33%12.05M
392.68%13.54M
264.72%12.60M
-22.42%2.75M
-70.35%3.45M
-66.63%3.54M
107.32%11.65M
170.40%10.62M
-8.31%5.62M
--3.93M
--6.13M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
59.92%219.44M
28.85%175.43M
12.32%137.22M
30.30%136.16M
14.57%122.17M
5.67%104.49M
4.65%106.63M
-2.68%98.88M
6.98%101.89M
14.43%101.61M
--95.24M
--88.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.00%12.43M
22.08%17.62M
29.25%16.79M
0.22%14.43M
-16.97%12.99M
0.24%14.40M
-10.73%15.65M
-3.83%14.36M
30.31%17.53M
25.79%14.94M
--13.45M
--11.87M
-Tài sản cố định
-23.37%15.68M
19.84%21.24M
26.71%20.46M
--17.73M
--16.15M
----
----
----
----
----
--14.58M
--12.86M
-Khấu hao lũy kế
-11.35%3.25M
10.01%3.63M
16.26%3.67M
--3.30M
--3.15M
----
----
----
----
----
--1.13M
--989.08K
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước dài hạn
-30.06%1.24M
-60.20%1.64M
-56.81%1.78M
-0.00%4.13M
-17.65%4.12M
-20.42%4.13M
-32.16%5.00M
49.40%5.19M
112.63%7.37M
12.43%3.47M
--3.46M
--3.09M
Tài sản dài hạn khác
-0.36%1.77M
-47.70%2.16M
-56.81%1.78M
-0.00%4.13M
-17.65%4.12M
-26.96%4.13M
-36.62%5.00M
44.79%5.65M
101.59%7.89M
17.61%3.90M
--3.91M
--3.32M
Tổng tài sản dài hạn
-31.11%14.20M
-3.25%21.85M
3.94%20.61M
-8.34%22.58M
-50.48%19.83M
22.70%24.63M
56.53%40.05M
4.72%20.08M
44.56%25.58M
26.18%19.17M
--17.70M
--15.19M
Tổng tài sản
48.03%233.64M
24.28%197.28M
11.15%157.83M
22.93%158.74M
-3.19%142.00M
8.55%129.13M
15.06%146.68M
-1.51%118.96M
12.87%127.47M
16.15%120.78M
--112.94M
--103.99M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
--540.64K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
2.52%4.64M
94.04%6.52M
70.82%4.53M
137.97%3.36M
43.86%2.65M
15.03%1.41M
-50.82%1.84M
-59.67%1.23M
334.26%3.75M
11.27%3.05M
--862.95K
--2.74M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-11.15%52.20M
5.17%64.27M
6.55%58.75M
4.66%61.11M
-13.57%55.14M
-7.17%58.39M
51.51%63.79M
-7.21%62.90M
-36.11%42.10M
1.84%67.79M
--65.91M
--66.56M
-Nợ ngắn hạn
-13.10%50.32M
-0.62%58.58M
8.77%57.90M
8.08%58.95M
-12.21%53.23M
7.62%54.54M
50.35%60.64M
-23.54%50.68M
-38.04%40.33M
0.99%66.28M
--65.08M
--65.63M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-37.57%86.27K
22.32%119.70K
-18.98%138.18K
-57.71%97.86K
-53.88%170.55K
-16.95%231.41K
15.36%369.79K
19.26%278.64K
83.27%320.56K
32.44%233.63K
--174.90K
--176.41K
Nợ phải trả hoãn lại
-70.89%2.34M
5.21%7.55M
14470.19%8.03M
8247.38%7.18M
-62.27%55.09K
-49.47%85.99K
39.52%146.02K
2.83%170.16K
-43.74%104.66K
-53.18%165.47K
--186.05K
--353.46K
Nợ ngắn hạn khác
-44.41%6.98M
33.55%14.08M
363.94%12.56M
603.20%10.54M
36.07%2.71M
7.18%1.50M
-48.37%1.99M
-56.45%1.40M
267.21%3.85M
3.90%3.21M
--1.05M
--3.09M
Tổng nợ ngắn hạn
65.95%168.37M
31.16%141.16M
8.61%101.46M
23.80%107.62M
-4.72%93.41M
21.21%86.93M
72.56%98.04M
-8.87%71.72M
-30.40%56.82M
1.60%78.70M
--81.63M
--77.47M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
63.60%17.19M
34.00%11.53M
29.28%10.51M
-5.98%8.60M
-30.80%8.13M
-7.16%9.15M
-49.87%11.74M
-33.69%9.86M
179.94%23.43M
95.67%14.86M
--8.37M
--7.60M
-Nợ dài hạn
77.13%11.52M
16.67%6.48M
15.34%6.50M
-24.13%5.55M
-45.41%5.64M
-10.31%7.32M
-51.10%10.33M
-36.92%8.16M
227.93%21.12M
148.89%12.93M
--6.44M
--5.20M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
41.63%5.67M
65.53%5.05M
60.85%4.00M
66.41%3.05M
75.70%2.49M
7.97%1.83M
-38.65%1.42M
-12.02%1.70M
19.71%2.31M
-19.57%1.93M
--1.93M
--2.40M
Nợ dài hạn khác
-12.13%1.29M
-17.56%1.35M
-24.02%1.47M
-23.74%1.64M
-23.68%1.93M
-9.23%2.15M
20.46%2.54M
451.93%2.37M
626.36%2.10M
39.85%429.73K
--289.73K
--307.27K
Tổng nợ dài hạn
80.43%24.10M
16.74%13.85M
6.53%13.36M
-16.62%11.86M
-35.20%12.54M
12.20%14.23M
-26.15%19.35M
-20.14%12.68M
188.84%26.20M
88.32%15.88M
--9.07M
--8.43M
Tổng các khoản nợ
67.63%192.47M
29.73%155.00M
8.36%114.82M
18.11%119.48M
-9.74%105.95M
19.86%101.16M
41.40%117.39M
-10.77%84.40M
-8.47%83.02M
10.11%94.58M
--90.71M
--85.90M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%81.15K
-90.41%81.15K
-99.51%81.15K
-94.24%846.12K
13.76%16.72M
0.00%14.69M
0.00%14.69M
340.37%14.69M
508.05%14.69M
243.99%3.34M
--2.42M
--970.02K
Lợi nhuận giữ lại
0.33%54.82M
9.73%53.25M
74.47%54.64M
97.17%48.53M
38.23%31.32M
-20.28%24.61M
-32.14%22.66M
31.13%30.87M
65.11%33.39M
43.38%23.54M
--20.22M
--16.42M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-18.20%-13.84M
-9.35%-11.06M
2.37%-11.71M
10.78%-10.12M
-48.62%-11.99M
-3.05%-11.34M
-122.38%-8.07M
-1520.02%-11.00M
-799.30%-3.63M
-197.22%-679.22K
---403.50K
--698.67K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--99.83K
--7.56K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.30%41.17M
7.69%42.27M
19.34%43.01M
40.37%39.26M
23.09%36.04M
-19.08%27.97M
-34.13%29.28M
31.92%34.56M
99.92%44.45M
44.84%26.20M
--22.23M
--18.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TKLF?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tokyo Lifestyle Co Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tokyo Lifestyle Co Ltd có 2.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tokyo Lifestyle Co Ltd là bao nhiêu?

Tokyo Lifestyle Co Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 114.82M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 101.46M nợ ngắn hạ và 13.36M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tokyo Lifestyle Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tokyo Lifestyle Co Ltd là 233.64M, bao gồm 219.44M tài sản ngắn hạn và 14.20M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tokyo Lifestyle Co Ltd là bao nhiêu?

Tokyo Lifestyle Co Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 41.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.