tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tiptree Inc

TIPT
Thêm vào danh sách theo dõi
17.570USD
-0.280-1.57%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
664.58MVốn hóa
15.20P/E TTM

Tình hình tài chính của TIPT

Theo dõi tình hình tài chính của Tiptree Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tiptree Inc

Mới phát hành
Th04 30, 2026
EPS / Dự báo
0.38/--
Doanh thu / Dự báo
-261.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
-1.08M
-275.61%
EPS(YoY)
0.93
-35.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
152.33%0.38
-70.25%0.16
-47.12%0.17
45.07%0.50
-38.81%0.15
181.13%0.52
452.09%0.32
114.06%0.35
939.55%0.24
674.97%0.19
--0.06
--0.16
---0.03
--0.02
---0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.08%-261.00K
-100.32%-1.07M
16.17%395.38M
3.98%388.26M
1.33%345.83M
18.44%339.01M
29.53%340.36M
42.62%373.39M
45.11%341.27M
24.84%286.23M
16.31%262.77M
23.27%261.82M
13.35%235.18M
6.43%229.28M
23.99%225.92M
6.12%212.39M
0.70%207.48M
16.86%215.43M
17.43%182.21M
52.44%200.14M
Lợi nhuận ròng
155.30%14.25M
-69.70%5.88M
-46.00%6.38M
47.88%18.85M
-37.84%5.58M
184.11%19.40M
452.73%11.82M
114.31%12.75M
945.29%8.98M
683.93%6.83M
-84.75%2.14M
126.54%5.95M
-10.63%-1.06M
315.59%871.00K
611.00%14.03M
-386.29%-22.41M
-103.43%-960.00K
-102.83%-404.00K
-84.10%1.97M
110.86%7.83M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
-34.36%3.95%
36.13%8.01%
-19.42%3.75%
53.60%8.65%
78.24%6.02%
30.02%5.88%
247.31%4.65%
111.16%5.63%
--3.37%
--4.53%
--1.34%
--2.67%
---0.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
-0.48%97.30%
-0.67%97.20%
-0.58%97.00%
0.16%97.54%
0.33%97.76%
0.56%97.85%
0.33%97.57%
-0.26%97.39%
--97.44%
--97.31%
--97.25%
--97.64%
--96.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-87.84%1.03%
-85.95%1.05%
12.10%7.91%
9.83%8.02%
8.86%8.51%
-4.22%7.50%
-4.86%7.06%
-11.56%7.30%
-8.49%7.82%
14.63%7.83%
--7.42%
--8.26%
--8.54%
--6.83%
--7.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.08%-261.00K
-100.32%-1.07M
16.17%395.38M
3.98%388.26M
1.33%345.83M
18.44%339.01M
29.53%340.36M
42.62%373.39M
45.11%341.27M
24.84%286.23M
16.31%262.77M
23.27%261.82M
13.35%235.18M
6.43%229.28M
23.99%225.92M
6.12%212.39M
0.70%207.48M
16.86%215.43M
17.43%182.21M
52.44%200.14M
Lợi nhuận hoạt động
-136.52%-9.26M
-122.97%-9.69M
4.06%38.28M
29.69%52.71M
-14.64%25.35M
40.34%42.19M
73.98%36.78M
71.69%40.65M
263.38%29.70M
24.80%30.07M
-15.86%21.14M
311.94%23.67M
958.51%8.17M
121.20%24.09M
601.03%25.13M
-49.92%5.75M
-102.42%-952.00K
-55.67%10.89M
-74.21%3.58M
158.80%11.47M
Lợi nhuận ròng
155.30%14.25M
-69.70%5.88M
-46.00%6.38M
47.88%18.85M
-37.84%5.58M
184.11%19.40M
452.73%11.82M
114.31%12.75M
945.29%8.98M
683.93%6.83M
-84.75%2.14M
126.54%5.95M
-10.63%-1.06M
315.59%871.00K
611.00%14.03M
-386.29%-22.41M
-103.43%-960.00K
-102.83%-404.00K
-84.10%1.97M
110.86%7.83M
Tài sản ngắn hạn
--36.25M
--54.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--27.93M
--29.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
19.73%6.97B
20.11%6.84B
16.54%6.42B
15.89%6.15B
12.13%5.82B
10.81%5.69B
14.05%5.51B
14.46%5.30B
20.47%5.19B
27.22%5.14B
20.86%4.83B
24.16%4.63B
19.66%4.31B
12.24%4.04B
18.23%3.99B
16.23%3.73B
18.09%3.60B
20.14%3.60B
20.88%3.38B
29.47%3.21B
Tổng các khoản nợ
21.05%6.22B
20.83%6.09B
17.02%5.67B
15.74%5.42B
11.86%5.14B
10.42%5.04B
13.21%4.85B
14.63%4.69B
21.90%4.59B
30.14%4.56B
23.29%4.28B
27.47%4.09B
17.08%3.77B
9.60%3.51B
16.74%3.47B
14.28%3.21B
21.34%3.22B
21.99%3.20B
22.32%2.98B
31.56%2.81B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.81%750.50M
14.56%752.40M
12.99%741.42M
17.04%723.37M
14.17%683.46M
13.91%656.77M
20.72%656.20M
13.19%618.07M
10.54%598.64M
8.06%576.57M
4.62%543.57M
3.95%546.07M
41.34%541.56M
33.33%533.57M
29.20%519.57M
29.70%525.34M
-3.58%383.15M
7.13%400.18M
11.18%402.14M
16.67%405.05M
Thu nhập hoạt động ròng
74.96%-8.34M
-315.17%-150.53M
121.24%135.43M
-54.66%21.25M
-153.14%-33.32M
416.35%69.96M
7.03%61.22M
801.98%46.88M
45.67%62.70M
-135.54%-22.11M
-50.84%57.20M
-104.93%-6.68M
-71.12%43.05M
240.41%62.22M
187.72%116.34M
14.52%135.45M
445.43%149.07M
-74.60%18.28M
411.85%40.44M
236.93%118.27M
Đầu tư ròng
215.48%20.87M
166.03%116.73M
19.30%-132.96M
228.46%28.14M
-144.66%-18.07M
-76.88%-176.79M
-228.85%-164.76M
12.62%-21.91M
116.35%40.47M
-416.69%-99.95M
143.71%127.87M
-413.83%-25.07M
-1221.39%-247.52M
73.31%-19.34M
169.57%52.47M
94.16%-4.88M
55.78%-18.73M
-24.81%-72.47M
-156.86%-75.42M
-843.17%-83.51M
Tài chính thuần
-113.05%-8.00M
-110.46%-2.54M
216.36%3.56M
70.25%-6.81M
668.46%61.30M
-67.12%24.27M
92.58%-3.06M
-989.82%-22.89M
-89.81%7.98M
779.44%73.80M
-1455.60%-41.27M
-88.83%2.57M
162.79%78.30M
-114.63%-10.86M
-107.68%-2.65M
166.95%23.03M
-19694.13%-124.70M
5003.17%74.23M
-26.56%34.53M
20.77%-34.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tổng doanh thu đạt -1.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 615.00K.

Tài sản ngắn hạn của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tài sản ngắn hạn là 54.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.70.

Tổng nghĩa vụ của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tổng nghĩa vụ của Tiptree Inc là 6.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tiptree Inc là 752.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.56.

Thu nhập hoạt động thuần của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tiptree Inc là -48.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.27.

Giá trị đầu tư ròng của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, giá trị đầu tư ròng của Tiptree Inc là -6.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tiptree Inc là 55.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 782.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.75.

Thu nhập ròng của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, lợi nhuận ròng là 34.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.55.

Biên lợi nhuận ròng của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, biên lợi nhuận ròng là 1939.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tiptree Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tiptree Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -48.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.