tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tim SA

TIMB
Thêm vào danh sách theo dõi
18.880USD
-0.010-0.05%
Giờ giao dịch 09/14, 10:41ET
9.02BVốn hóa
11.51P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Tim SA (TIMB)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Tim SA đã tạo ra 6.49B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Mobile - Total. Khu vực Brazil (Country) đóng góp lớn nhất, mang lại 26.62B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Tim SA đã ghi nhận doanh thu 1.96B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Mobile - Total. Khu vực Brazil (Country) đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 1.38B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mobile - Total
Telecommunications Services - Fixed
Other
Deductions
Mobile/Subscription
Mobile/Additional Service
Mobile/Long Distance
Mobile/Use of Network
Mobile Phones - Other
Sale of Products/Gadgets
Fixed Lines
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Mobile - Total
6.49B(136.29%)
6.14B(129.95%)
6.01B(125.96%)
5.13B(123.07%)
4.16B(124.23%)
4.18B(124.64%)
5.61B(127.44%)
5.90B(126.80%)
6.31B(124.11%)
5.79B(129.27%)
6.64B(129.05%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Telecommunications Services - Fixed
419.16M(8.81%)
365.55M(7.74%)
390.86M(8.19%)
367.12M(8.81%)
339.36M(10.14%)
341.03M(10.18%)
424.69M(9.64%)
420.11M(9.03%)
402.80M(7.92%)
338.29M(7.55%)
301.22M(5.85%)
383.03M(4.62%)
496.56M(5.38%)
--(--)
--(--)
Other
294.51M(6.19%)
313.62M(6.64%)
311.81M(6.53%)
255.25M(6.12%)
202.61M(6.05%)
207.01M(6.18%)
345.39M(7.84%)
319.56M(6.87%)
368.86M(7.25%)
395.37M(8.82%)
794.75M(15.44%)
1.90B(22.93%)
2.13B(23.07%)
103.05M(1.07%)
137.37M(1.35%)
Deductions
-2.44B(-51.28%)
-2.09B(-44.34%)
-1.94B(-40.68%)
-1.58B(-38.00%)
-1.35B(-40.42%)
-1.37B(-40.99%)
-1.98B(-44.92%)
-1.99B(-42.70%)
-2.00B(-39.28%)
-2.05B(-45.64%)
-2.59B(-50.34%)
-4.04B(-48.76%)
-4.51B(-48.89%)
-4.60B(-47.92%)
-4.59B(-44.90%)
Mobile/Subscription
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.68B(56.45%)
5.24B(56.77%)
5.68B(59.08%)
6.14B(60.08%)
Mobile/Additional Service
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.81B(33.93%)
2.48B(26.87%)
2.26B(23.47%)
1.89B(18.53%)
Mobile/Long Distance
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.32B(15.87%)
1.54B(16.73%)
1.65B(17.15%)
1.90B(18.62%)
Mobile/Use of Network
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.12B(13.49%)
1.74B(18.88%)
2.03B(21.15%)
2.30B(22.53%)
Mobile Phones - Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
120.78M(1.46%)
109.46M(1.19%)
--(--)
--(--)
Sale of Products/Gadgets
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.74B(18.15%)
1.52B(14.87%)
Fixed Lines
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
752.77M(7.84%)
911.79M(8.93%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Brazil (Country)
FY2025
Brazil (Country)
26.62B(100.00%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.