tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tim SA

TIMB
Thêm vào danh sách theo dõi
18.790USD
-0.100-0.53%
Giờ giao dịch 09/14, 09:55ET
8.98BVốn hóa
11.45P/E TTM

Tình hình tài chính của TIMB

Theo dõi tình hình tài chính của Tim SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.98B
Cổ tức TTM
0.26
P/E TTM
11.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.64
Doanh thu
4.76B
Lợi nhuận ròng
585.10M
ROE
17.55%
ROA
7.50%

Ngày công bố lợi nhuận của Tim SA

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.40/0.41
Doanh thu / Dự báo
1.38B/1.34B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.92%0.40
15.56%0.32
38.61%0.51
52.87%0.46
14.91%0.36
29.55%0.28
-17.84%0.37
-0.96%0.30
18.44%0.31
32.20%0.22
113.68%0.45
--0.30
--0.26
--0.16
--0.21
--0.09
----
----
----
----
Doanh thu
18.35%1.38B
18.50%1.29B
12.85%1.28B
6.43%1.23B
-3.62%1.16B
-11.52%1.09B
-10.38%1.14B
-6.68%1.16B
2.04%1.21B
13.46%1.23B
14.50%1.27B
15.85%1.24B
8.37%1.18B
20.42%1.09B
28.64%1.11B
24.02%1.07B
31.74%1.09B
13.49%901.35M
-0.65%860.02M
5.84%863.28M
Lợi nhuận ròng
11.48%191.91M
14.04%155.02M
37.34%246.48M
52.72%221.70M
14.91%172.16M
29.54%135.94M
-17.88%179.46M
-1.02%145.17M
18.38%149.82M
32.22%104.95M
113.76%218.53M
71.70%146.67M
122.35%126.56M
2.69%79.37M
-43.81%102.23M
-55.03%85.42M
-55.03%56.92M
52.53%77.29M
-2.99%181.93M
161.96%189.95M
Biên lợi nhuận ròng
-5.81%13.92%
-3.77%12.01%
21.70%19.24%
43.49%18.00%
19.23%14.78%
46.40%12.48%
-8.36%15.81%
6.06%12.54%
16.01%12.40%
16.53%8.52%
86.69%17.25%
--11.82%
--10.68%
--7.31%
--9.24%
--7.21%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
30.12%55.35%
29.63%52.37%
5.14%45.71%
5.20%45.27%
0.93%42.54%
1.99%40.40%
4.53%43.48%
4.83%43.03%
12.34%42.15%
11.38%39.61%
12.09%41.59%
--41.05%
--37.51%
--35.56%
--37.11%
--35.89%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.27%28.85%
3.53%28.96%
4.83%29.05%
-0.58%28.52%
-1.18%28.48%
-2.82%27.98%
-4.44%27.72%
-7.96%28.68%
-10.25%28.83%
-10.23%28.79%
-8.09%29.00%
--31.16%
--32.12%
--32.07%
--31.56%
--31.84%
----
----
----
----
Doanh thu
18.35%1.38B
18.50%1.29B
12.85%1.28B
6.43%1.23B
-3.62%1.16B
-11.52%1.09B
-10.38%1.14B
-6.68%1.16B
2.04%1.21B
13.46%1.23B
14.50%1.27B
15.85%1.24B
8.37%1.18B
20.42%1.09B
28.64%1.11B
24.02%1.07B
31.74%1.09B
13.49%901.35M
-0.65%860.02M
5.84%863.28M
Lợi nhuận hoạt động
22.02%337.49M
33.82%308.12M
12.68%316.17M
31.30%351.69M
2.20%276.59M
-4.73%230.24M
-2.74%280.60M
-0.15%267.85M
20.76%270.63M
44.05%241.67M
49.03%288.49M
70.34%268.25M
42.80%224.11M
16.94%167.76M
5.29%193.58M
5.54%157.48M
12.83%156.94M
21.64%143.46M
-3.65%183.84M
17.53%149.21M
Lợi nhuận ròng
11.48%191.91M
14.04%155.02M
37.34%246.48M
52.72%221.70M
14.91%172.16M
29.54%135.94M
-17.88%179.46M
-1.02%145.17M
18.38%149.82M
32.22%104.95M
113.76%218.53M
71.70%146.67M
122.35%126.56M
2.69%79.37M
-43.81%102.23M
-55.03%85.42M
-55.03%56.92M
52.53%77.29M
-2.99%181.93M
161.96%189.95M
Tài sản ngắn hạn
-3.05%2.40B
19.64%2.72B
19.93%2.46B
28.15%2.65B
33.23%2.48B
10.28%2.27B
-12.79%2.05B
-4.11%2.07B
-4.13%1.86B
5.35%2.06B
19.87%2.35B
24.85%2.15B
16.54%1.94B
-31.85%1.96B
-29.07%1.96B
-25.56%1.72B
-34.95%1.66B
60.86%2.87B
37.89%2.76B
35.41%2.32B
Tổng nợ ngắn hạn
3.43%2.83B
14.94%2.97B
33.67%2.78B
29.25%2.76B
30.10%2.74B
1.41%2.58B
-21.80%2.08B
-21.73%2.13B
-24.12%2.10B
-3.54%2.55B
6.99%2.66B
42.98%2.73B
50.55%2.77B
43.21%2.64B
30.27%2.48B
51.96%1.91B
20.19%1.84B
31.38%1.84B
19.18%1.91B
5.56%1.25B
Tổng tài sản
5.69%11.08B
12.71%11.15B
14.02%10.40B
7.69%10.78B
8.52%10.48B
-8.65%9.90B
-19.94%9.12B
-10.01%10.01B
-16.99%9.66B
-3.08%10.83B
6.72%11.39B
10.15%11.12B
12.66%11.64B
8.04%11.18B
19.32%10.67B
24.98%10.10B
17.05%10.33B
41.69%10.35B
11.52%8.94B
13.95%8.08B
Tổng các khoản nợ
6.39%6.23B
14.82%6.44B
24.25%6.02B
15.27%6.04B
14.74%5.86B
-4.00%5.61B
-19.64%4.84B
-13.23%5.24B
-19.55%5.11B
-5.70%5.84B
2.74%6.03B
11.31%6.04B
15.15%6.35B
23.98%6.20B
32.24%5.87B
52.77%5.43B
36.38%5.51B
59.46%5.00B
24.74%4.44B
20.52%3.55B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.79%4.85B
9.94%4.71B
2.43%4.38B
-0.65%4.74B
1.54%4.63B
-14.09%4.29B
-20.29%4.27B
-6.18%4.77B
-13.92%4.56B
0.19%4.99B
11.60%5.36B
8.80%5.08B
9.81%5.29B
-6.85%4.98B
6.60%4.80B
3.17%4.67B
0.72%4.82B
28.33%5.35B
0.98%4.51B
9.27%4.53B
Thu nhập hoạt động ròng
15.13%513.77M
15.69%413.83M
0.07%701.29M
7.62%600.69M
1.95%446.27M
40.88%357.72M
-21.56%700.80M
-11.98%558.15M
29.18%437.75M
-17.32%253.91M
54.96%893.41M
6.70%634.09M
104.12%338.87M
91.39%307.11M
12.49%576.53M
21.94%594.25M
-56.23%166.02M
-49.74%160.47M
-20.69%512.53M
38.02%487.33M
Đầu tư ròng
-2480.26%-341.80M
24.43%-171.62M
489.20%215.23M
84.31%-49.47M
109.65%14.36M
-53.58%-227.12M
90.51%-55.30M
0.35%-315.23M
11.94%-148.87M
-231.81%-147.88M
-39.05%-582.45M
-28.42%-316.35M
79.90%-169.06M
170.79%112.19M
-0.27%-418.89M
-55.89%-246.34M
-66.87%-841.25M
-1.36%-158.48M
-11.74%-417.78M
59.47%-158.02M
Tài chính thuần
-57.73%-438.07M
18.70%-164.14M
-178.41%-678.92M
-17.36%-247.81M
-4.95%-277.73M
38.24%-201.90M
41.68%-243.86M
-2.12%-211.14M
1.41%-264.63M
-44.89%-326.91M
-281.70%-418.12M
-49.18%-206.76M
-357.50%-268.42M
4.27%-225.63M
-196.69%-109.54M
48.36%-138.60M
-67.35%104.24M
-71.97%-235.70M
159.96%113.29M
-92.18%-268.38M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tổng doanh thu đạt 4.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72B.

Tài sản ngắn hạn của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tài sản ngắn hạn là 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.93.

Tổng tài sản của Tim SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tim SA là 10.40B, bao gồm 2.46B tài sản ngắn hạn và 7.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tổng nghĩa vụ của Tim SA là 6.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tổng vốn chủ sở hữu của Tim SA là 4.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tim SA là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.

Giá trị đầu tư ròng của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, giá trị đầu tư ròng của Tim SA là -636.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, giá trị huy động vốn ròng của Tim SA là -1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.08.

Thu nhập ròng của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, lợi nhuận ròng là 770.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.74.

Biên lợi nhuận ròng của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, biên lợi nhuận ròng là 16.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.68.

Biên lợi nhuận gộp của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, biên lợi nhuận gộp là 53.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tim SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tim SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.