tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Interface Inc

TILE
Thêm vào danh sách theo dõi
34.600USD
-0.830-2.34%
Giờ giao dịch 09/09, 12:57ET
2.00BVốn hóa
15.92P/E TTM

Tình hình tài chính của TILE

Theo dõi tình hình tài chính của Interface Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Interface Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
0.89/0.64
Doanh thu / Dự báo
395.70M/390.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.39B
5.41%
EPS(YoY)
1.99
33.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.61%0.89
82.64%0.41
10.21%0.42
62.74%0.79
44.37%0.56
-8.61%0.22
11.24%0.38
189.16%0.49
43.32%0.39
2055.58%0.24
183.27%0.34
--0.17
--0.27
---0.01
---0.41
--0.74
----
----
----
----
Doanh thu
5.37%395.70M
11.31%331.04M
4.29%349.39M
5.88%364.53M
8.33%375.52M
2.65%297.41M
3.04%335.01M
10.70%344.27M
5.17%346.63M
-2.05%289.74M
-3.11%325.12M
-5.11%311.01M
-4.91%329.58M
2.70%295.79M
-1.20%335.56M
4.81%327.76M
17.58%346.61M
13.72%288.00M
22.64%339.65M
12.23%312.71M
Lợi nhuận ròng
57.88%51.41M
81.60%23.61M
9.90%24.39M
62.92%46.15M
45.04%32.56M
-8.30%13.00M
11.61%22.19M
190.15%28.32M
43.83%22.45M
2061.13%14.18M
183.19%19.88M
-29.36%9.76M
-5.59%15.61M
-105.52%-723.00K
-210.74%-23.90M
27.58%13.82M
7.92%16.53M
88.86%13.10M
10.02%21.58M
83.19%10.83M
Biên lợi nhuận ròng
49.83%12.99%
63.15%7.13%
7.44%6.98%
53.22%12.66%
33.24%8.67%
-10.67%4.37%
8.02%6.50%
160.09%8.26%
35.77%6.51%
2127.28%4.89%
181.99%6.01%
--3.18%
--4.79%
---0.24%
---7.34%
--4.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.45%41.95%
2.60%38.28%
5.69%38.58%
6.29%39.40%
11.40%39.41%
-2.09%37.31%
-3.62%36.51%
4.57%37.07%
4.29%35.37%
17.56%38.10%
20.54%37.88%
--35.45%
--33.92%
--32.41%
--31.42%
--34.53%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-30.60%16.99%
-34.15%17.20%
-40.27%15.88%
-14.61%23.75%
-24.67%24.48%
-21.86%26.12%
-23.04%26.58%
-25.91%27.82%
-17.70%32.50%
-17.43%33.43%
-16.91%34.54%
--37.55%
--39.48%
--40.48%
--41.57%
--42.48%
----
----
----
----
Doanh thu
5.37%395.70M
11.31%331.04M
4.29%349.39M
5.88%364.53M
8.33%375.52M
2.65%297.41M
3.04%335.01M
10.70%344.27M
5.17%346.63M
-2.05%289.74M
-3.11%325.12M
-5.11%311.01M
-4.91%329.58M
2.70%295.79M
-1.20%335.56M
4.81%327.76M
17.58%346.61M
13.72%288.00M
22.64%339.65M
12.23%312.71M
Lợi nhuận hoạt động
15.20%62.85M
33.60%32.33M
29.06%38.25M
27.28%53.68M
43.01%54.56M
-6.71%24.20M
-15.70%29.63M
36.11%42.17M
45.26%38.15M
169.68%25.94M
60.04%35.15M
10.91%30.98M
-25.67%26.26M
-66.02%9.62M
-39.54%21.96M
-3.30%27.94M
23.28%35.34M
56.08%28.31M
86.50%36.33M
106.34%28.89M
Lợi nhuận ròng
57.88%51.41M
81.60%23.61M
9.90%24.39M
62.92%46.15M
45.04%32.56M
-8.30%13.00M
11.61%22.19M
190.15%28.32M
43.83%22.45M
2061.13%14.18M
183.19%19.88M
-29.36%9.76M
-5.59%15.61M
-105.52%-723.00K
-210.74%-23.90M
27.58%13.82M
7.92%16.53M
88.86%13.10M
10.02%21.58M
83.19%10.83M
Tài sản ngắn hạn
-2.72%625.57M
-2.96%562.26M
-1.68%554.84M
14.29%695.09M
8.66%643.09M
2.36%579.44M
-3.35%564.30M
3.81%608.16M
1.77%591.82M
-7.47%566.06M
-5.38%583.86M
-2.86%585.84M
-7.21%581.50M
4.80%611.77M
7.81%617.04M
12.58%603.09M
14.64%626.69M
12.82%583.78M
15.53%572.34M
4.01%535.71M
Tổng nợ ngắn hạn
10.72%247.52M
10.05%231.29M
9.39%237.06M
1.62%240.21M
4.12%223.55M
1.18%210.17M
0.93%216.72M
12.46%236.39M
10.49%214.70M
-6.21%207.73M
-2.61%214.72M
-11.65%210.19M
-22.07%194.32M
-9.92%221.48M
-15.79%220.47M
1.30%237.90M
8.61%249.36M
13.26%245.87M
35.44%261.81M
-4.07%234.84M
Tổng tài sản
-0.62%1.27B
1.17%1.21B
3.05%1.21B
7.02%1.33B
5.11%1.28B
-0.14%1.19B
-4.82%1.17B
3.46%1.24B
-0.31%1.22B
-4.76%1.19B
-2.87%1.23B
-3.14%1.20B
-7.12%1.22B
-4.32%1.25B
-4.78%1.27B
-3.77%1.24B
-0.66%1.31B
1.12%1.31B
1.84%1.33B
-1.27%1.29B
Tổng các khoản nợ
-15.83%591.88M
-15.84%571.20M
-16.99%565.85M
-4.33%709.57M
-8.07%703.20M
-11.27%678.73M
-15.23%681.67M
-8.89%741.70M
-8.39%764.95M
-13.68%764.94M
-11.14%804.15M
-11.44%814.08M
-13.56%835.05M
-6.02%886.18M
-6.38%904.97M
-3.49%919.21M
-2.08%966.07M
-3.84%942.90M
-1.31%966.66M
-6.51%952.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.97%678.37M
23.68%634.59M
30.98%640.67M
23.80%620.95M
27.45%575.02M
19.72%513.07M
14.84%489.15M
29.41%501.56M
17.21%451.17M
16.76%428.55M
17.82%425.95M
20.58%387.56M
10.80%384.91M
0.04%367.03M
-0.51%361.54M
-4.56%321.42M
3.51%347.38M
16.54%366.88M
11.29%363.40M
17.34%336.78M
Thu nhập hoạt động ròng
27.29%38.35M
15.32%13.54M
29.62%49.31M
0.66%76.73M
39.88%30.13M
-6.97%11.74M
36.76%38.04M
14.99%76.23M
17.44%21.54M
-57.35%12.62M
-1.28%27.82M
140.27%66.29M
267.68%18.34M
267.18%29.58M
24.50%28.18M
-4.65%27.59M
-51.40%4.99M
-171.20%-17.70M
3.81%22.63M
-55.37%28.94M
Đầu tư ròng
-65.90%-12.20M
-38.30%-10.33M
-51.43%-20.71M
-107.84%-10.66M
23.19%-7.35M
-274.66%-7.47M
-54.25%-13.68M
13.20%-5.13M
-1082.96%-9.57M
65.11%-1.99M
-73.12%-8.87M
-41.08%-5.91M
122.41%974.00K
-19.47%-5.71M
51.96%-5.12M
20.91%-4.19M
37.00%-4.35M
8.30%-4.78M
27.06%-10.66M
53.45%-5.29M
Tài chính thuần
-7.77%-5.47M
-42.85%-12.38M
-307.12%-145.30M
99.52%-255.00K
29.40%-5.07M
70.89%-8.67M
-16.19%-35.69M
-65.44%-52.59M
74.37%-7.18M
-41.55%-29.78M
-240.02%-30.72M
0.59%-31.78M
-250.49%-28.03M
-826.85%-21.04M
-16.13%-9.03M
-0.67%-31.97M
323.36%18.62M
122.29%2.89M
37.93%-7.78M
30.67%-31.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tổng doanh thu đạt 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.32B.

Tài sản ngắn hạn của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tài sản ngắn hạn là 554.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tổng tài sản của Interface Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Interface Inc là 1.21B, bao gồm 554.84M tài sản ngắn hạn và 651.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tổng nghĩa vụ của Interface Inc là 565.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Interface Inc là 640.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Interface Inc là 170.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.99.

Giá trị đầu tư ròng của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, giá trị đầu tư ròng của Interface Inc là -46.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, giá trị huy động vốn ròng của Interface Inc là -159.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.32.

Thu nhập ròng của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, lợi nhuận ròng là 116.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.53.

Biên lợi nhuận ròng của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.67.

Biên lợi nhuận gộp của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Interface Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Interface Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 170.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.