tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UP Fintech Holding Ltd

TIGR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.730USD
-0.140-2.87%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
814.47MVốn hóa
4.89P/E TTM

Tình hình tài chính của TIGR

Theo dõi tình hình tài chính của UP Fintech Holding Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của UP Fintech Holding Ltd

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.15/0.23
Doanh thu / Dự báo
154.88M/142.84M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
612.06M
56.32%
EPS(YoY)
0.97
155.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2018Q4
FY2017Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-187.18%-0.15
54.93%0.25
169.77%0.30
1321.82%0.23
119.39%0.17
1487.34%0.16
31.99%0.11
-80.63%0.02
52.91%0.08
-246.30%-0.01
292.41%0.09
--0.09
--0.05
--0.01
--0.02
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.32%154.88M
41.48%175.57M
73.33%175.16M
58.65%138.72M
55.30%122.61M
77.34%124.10M
44.06%101.05M
32.37%87.44M
19.03%78.95M
9.59%69.98M
26.60%70.15M
23.52%66.05M
26.03%66.33M
2.67%63.85M
-8.84%55.41M
-11.22%53.48M
-35.25%52.63M
31.85%62.19M
59.58%60.78M
98.74%60.23M
----
----
Lợi nhuận ròng
-188.28%-26.85M
61.25%45.23M
203.12%53.82M
1497.65%41.43M
146.71%30.42M
1628.19%28.05M
34.00%17.75M
-80.33%2.59M
54.83%12.33M
-247.70%-1.84M
297.12%13.25M
1586.48%13.19M
235.47%7.96M
123.10%1.24M
-83.74%3.34M
95.88%-887.05K
-127.92%-5.88M
-166.42%-5.38M
329.85%20.52M
-829.21%-21.51M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-169.19%-17.26%
13.60%25.84%
73.73%30.81%
854.67%29.97%
58.02%24.95%
1042.86%22.75%
-6.99%17.73%
-84.41%3.14%
30.56%15.79%
-223.40%-2.41%
223.97%19.06%
--20.14%
--12.09%
--1.95%
--5.88%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.98%85.03%
5.54%86.13%
4.86%84.92%
2.90%83.61%
6.29%83.38%
10.38%81.61%
2.09%80.98%
0.14%81.26%
-6.23%78.44%
-10.32%73.94%
-8.21%79.32%
--81.14%
--83.66%
--82.45%
--86.42%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-70.64%0.64%
-21.01%1.97%
-30.30%1.74%
-43.12%1.88%
-44.42%2.19%
-40.41%2.50%
-44.44%2.49%
-20.60%3.30%
-2.28%3.94%
3.04%4.19%
-9.86%4.49%
--4.16%
--4.03%
--4.06%
--4.98%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
26.32%154.88M
41.48%175.57M
73.33%175.16M
58.65%138.72M
55.30%122.61M
77.34%124.10M
44.06%101.05M
32.37%87.44M
19.03%78.95M
9.59%69.98M
26.60%70.15M
23.52%66.05M
26.03%66.33M
2.67%63.85M
-8.84%55.41M
-11.22%53.48M
-35.25%52.63M
31.85%62.19M
59.58%60.78M
98.74%60.23M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
17.47%47.55M
56.79%53.69M
145.17%63.78M
945.01%50.43M
202.59%40.48M
2222.57%34.25M
181.54%26.02M
-52.34%4.83M
11.42%13.38M
-74.35%1.47M
142.23%9.24M
631.87%10.13M
302.56%12.01M
188.07%5.75M
75.13%3.81M
73.25%-1.90M
-120.41%-5.93M
-198.22%-6.53M
-70.47%2.18M
-233.30%-7.12M
----
----
Lợi nhuận ròng
-188.28%-26.85M
61.25%45.23M
203.12%53.82M
1497.65%41.43M
146.71%30.42M
1628.19%28.05M
34.00%17.75M
-80.33%2.59M
54.83%12.33M
-247.70%-1.84M
297.12%13.25M
1586.48%13.19M
235.47%7.96M
123.10%1.24M
-83.74%3.34M
95.88%-887.05K
-127.92%-5.88M
-166.42%-5.38M
329.85%20.52M
-829.21%-21.51M
----
----
Tài sản ngắn hạn
21.33%8.79B
28.82%8.15B
46.24%9.22B
79.28%8.49B
83.84%7.24B
71.49%6.33B
83.84%6.31B
28.38%4.74B
4.04%3.94B
-1.30%3.69B
13.00%3.43B
6.89%3.69B
5.45%3.79B
14.29%3.74B
-24.68%3.04B
-28.41%3.45B
-15.28%3.59B
52.00%3.27B
89.92%4.03B
312.75%4.82B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.48%7.96B
31.24%7.30B
49.69%8.48B
89.42%7.80B
93.79%6.44B
80.25%5.56B
99.88%5.66B
32.49%4.12B
3.36%3.33B
-2.99%3.09B
13.92%2.83B
6.97%3.11B
5.82%3.22B
16.93%3.18B
-28.53%2.49B
-32.07%2.91B
-23.44%3.04B
39.39%2.72B
80.66%3.48B
337.19%4.28B
----
----
Tổng tài sản
21.14%8.86B
28.71%8.23B
45.87%9.30B
78.74%8.57B
82.93%7.32B
70.61%6.39B
82.99%6.37B
28.03%4.79B
4.03%4.00B
-1.35%3.75B
12.77%3.48B
6.75%3.74B
5.61%3.84B
14.33%3.80B
-24.23%3.09B
-27.92%3.51B
-14.91%3.64B
51.50%3.32B
88.37%4.08B
302.89%4.87B
----
----
Tổng các khoản nợ
21.19%8.01B
28.40%7.36B
45.50%8.48B
82.20%7.81B
89.28%6.61B
76.25%5.73B
94.57%5.83B
31.01%4.29B
3.31%3.49B
-2.84%3.25B
13.09%3.00B
6.61%3.27B
5.74%3.38B
16.38%3.35B
-27.05%2.65B
-31.04%3.07B
-20.43%3.20B
46.93%2.87B
87.96%3.63B
351.56%4.45B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
20.64%847.67M
31.42%870.18M
49.79%815.54M
49.55%759.42M
39.03%702.63M
33.65%662.12M
11.75%544.44M
7.42%507.80M
9.27%505.37M
9.70%495.42M
10.85%487.19M
7.70%472.75M
4.64%462.49M
1.12%451.63M
-1.20%439.50M
5.38%438.96M
70.93%441.99M
89.50%446.63M
91.82%444.82M
87.28%416.54M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-969.54%-14.90M
--1.71M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-666.20%-19.95M
---2.60M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
46.08%2.20M
--1.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tổng doanh thu đạt 612.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 391.54M.

Tài sản ngắn hạn của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tài sản ngắn hạn là 8.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.82.

Tổng nghĩa vụ của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tổng nghĩa vụ của UP Fintech Holding Ltd là 7.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của UP Fintech Holding Ltd là 870.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.42.

Thu nhập hoạt động thuần của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UP Fintech Holding Ltd là 208.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.57.

Giá trị đầu tư ròng của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, giá trị đầu tư ròng của UP Fintech Holding Ltd là -5.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.13.

Giá trị huy động vốn ròng của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, giá trị huy động vốn ròng của UP Fintech Holding Ltd là -2.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -102.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.25.

Thu nhập ròng của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, lợi nhuận ròng là 170.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.42.

Biên lợi nhuận ròng của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, biên lợi nhuận ròng là 28.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.80.

Biên lợi nhuận gộp của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, biên lợi nhuận gộp là 84.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UP Fintech Holding Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 208.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.