tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UP Fintech Holding Ltd

TIGR
Thêm vào danh sách theo dõi
4.730USD
-0.140-2.87%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
814.47MVốn hóa
4.89P/E TTM

TIGR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của UP Fintech Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
47.56%595.97M
100.98%791.02M
34.59%578.66M
30.42%511.94M
12.54%403.89M
22.00%393.58M
59.09%429.95M
21.11%392.53M
57.51%358.87M
16.18%322.60M
5.00%270.26M
-1.12%324.10M
-34.87%227.84M
3.20%277.66M
-18.39%257.40M
5.62%327.78M
100.24%349.81M
237.79%269.06M
414.70%315.39M
369.13%310.35M
431.68%174.70M
34.08%79.65M
99.76%61.28M
98.71%66.15M
-77.33%32.86M
72.66%59.41M
-52.70%30.67M
--33.29M
--144.92M
--34.41M
--64.85M
Tổng tài sản ngắn hạn
21.33%8.79B
28.82%8.15B
46.24%9.22B
79.28%8.49B
83.84%7.24B
71.49%6.33B
83.84%6.31B
28.38%4.74B
4.04%3.94B
-1.30%3.69B
13.00%3.43B
6.89%3.69B
5.45%3.79B
14.29%3.74B
-24.68%3.04B
-28.41%3.45B
-15.28%3.59B
52.00%3.27B
89.92%4.03B
312.75%4.82B
525.45%4.24B
179.60%2.15B
--2.12B
--1.17B
92.72%677.77M
648.01%769.75M
----
----
--351.69M
--102.91M
--104.64M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.50%24.07M
15.78%17.44M
-5.14%26.90M
60.98%29.47M
-5.24%28.49M
5.60%15.06M
9.10%28.36M
-32.65%18.31M
0.73%30.06M
-29.64%14.26M
6.34%25.99M
9.50%27.18M
53.23%29.85M
72.42%20.27M
40.04%24.44M
44.56%24.83M
14.71%19.48M
-30.74%11.76M
0.89%17.45M
3.71%17.17M
-0.48%16.98M
11.17%16.97M
13.81%17.30M
102.08%16.56M
215.68%17.06M
1043.86%15.27M
1190.98%15.20M
--8.19M
--5.41M
--1.33M
--1.18M
-Tài sản cố định
----
19.12%28.63M
----
----
----
--24.04M
----
--26.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.33M
--2.06M
-Khấu hao lũy kế
----
24.72%11.20M
----
----
----
--8.98M
----
--7.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--997.99K
--878.88K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%2.49M
-18.85%11.09M
0.00%2.49M
-81.82%2.49M
0.00%2.49M
-0.41%13.67M
0.00%2.49M
450.11%13.71M
0.00%2.49M
8.20%13.73M
0.00%2.49M
0.00%2.49M
0.00%2.49M
11.47%12.69M
2.94%2.49M
2.94%2.49M
2.94%2.49M
370.04%11.38M
0.00%2.42M
0.00%2.42M
0.00%2.42M
0.00%2.42M
0.00%2.42M
--2.42M
--2.42M
143.20%2.42M
184.55%2.42M
----
----
--995.65K
--850.96K
Tổng tài sản
21.14%8.86B
28.71%8.23B
45.87%9.30B
78.74%8.57B
82.93%7.32B
70.61%6.39B
82.99%6.37B
28.03%4.79B
4.03%4.00B
-1.35%3.75B
12.77%3.48B
6.75%3.74B
5.61%3.84B
14.33%3.80B
-24.23%3.09B
-27.92%3.51B
-14.91%3.64B
51.50%3.32B
88.37%4.08B
302.89%4.87B
496.56%4.28B
170.97%2.19B
323.26%2.16B
144.56%1.21B
92.98%717.07M
602.22%809.06M
346.46%511.32M
--493.80M
--371.57M
--115.22M
--114.53M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--4.20M
--111.18M
--161.50M
--160.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--4.20M
--111.18M
--161.50M
--160.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.48%7.96B
31.24%7.30B
49.69%8.48B
89.42%7.80B
93.79%6.44B
80.25%5.56B
99.88%5.66B
32.49%4.12B
3.36%3.33B
-2.99%3.09B
13.92%2.83B
6.97%3.11B
5.82%3.22B
16.93%3.18B
-28.53%2.49B
-32.07%2.91B
-23.44%3.04B
39.39%2.72B
80.66%3.48B
337.19%4.28B
703.73%3.97B
232.10%1.95B
--1.93B
--978.14M
215.41%494.04M
3359.02%587.59M
----
----
--156.63M
--16.99M
--16.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-67.05%52.77M
-68.03%51.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1.67%160.16M
1.67%159.51M
1.67%158.84M
1.66%158.18M
1.66%157.53M
1.65%156.89M
1.65%156.24M
1.65%155.59M
1.64%154.96M
3.69%154.34M
3.81%153.70M
-9.37%153.07M
246.89%152.45M
--148.84M
--148.06M
--168.90M
--43.95M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-67.05%52.77M
-68.03%51.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1.67%160.16M
1.67%159.51M
1.67%158.84M
1.66%158.18M
1.66%157.53M
1.65%156.89M
1.65%156.24M
1.65%155.59M
1.64%154.96M
3.69%154.34M
3.81%153.70M
-9.37%153.07M
246.89%152.45M
--148.84M
--148.06M
--168.90M
--43.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
21.19%8.01B
28.40%7.36B
45.50%8.48B
82.20%7.81B
89.28%6.61B
76.25%5.73B
94.57%5.83B
31.01%4.29B
3.31%3.49B
-2.84%3.25B
13.09%3.00B
6.61%3.27B
5.74%3.38B
16.38%3.35B
-27.05%2.65B
-31.04%3.07B
-20.43%3.20B
46.93%2.87B
87.96%3.63B
351.56%4.45B
700.87%4.02B
229.38%1.96B
545.01%1.93B
249.82%985.24M
217.83%501.85M
3396.94%594.03M
1664.65%299.58M
--281.64M
--157.90M
--16.99M
--16.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.33%639.09M
2.45%634.23M
23.08%630.64M
23.00%627.52M
23.01%624.52M
22.47%619.06M
1.93%512.39M
2.03%510.19M
1.95%507.70M
1.97%505.47M
2.08%502.69M
2.24%500.05M
2.74%498.02M
2.35%495.73M
2.87%492.45M
3.46%489.12M
64.91%484.72M
65.96%484.36M
64.93%478.69M
63.73%472.76M
2.41%293.93M
2.12%291.85M
1.89%290.23M
2.88%288.75M
2.67%287.01M
572.04%285.79M
581.35%284.84M
--280.66M
--279.55M
--42.53M
--41.81M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
137.26%197.25M
345.59%224.00M
710.02%178.65M
2912.60%124.70M
5872.26%83.14M
553.31%50.27M
334.56%22.05M
118.16%4.14M
103.85%1.39M
74.91%-11.09M
79.33%-9.40M
53.32%-22.80M
24.66%-36.12M
-4.67%-44.20M
-23.48%-45.50M
14.88%-48.83M
-33.70%-47.95M
25.81%-42.23M
43.33%-36.85M
16.69%-57.37M
48.73%-35.86M
22.01%-56.92M
10.23%-65.01M
3.21%-68.86M
-0.99%-69.95M
-9.93%-72.98M
-12.41%-72.42M
---71.14M
---69.27M
---66.39M
---64.43M
Vốn dự trữ
2.33%639.07M
2.45%634.20M
23.08%630.61M
23.00%627.49M
23.01%624.50M
22.47%619.03M
1.93%512.36M
2.03%510.17M
1.95%507.68M
1.97%505.45M
2.08%502.66M
2.24%500.03M
2.74%497.99M
2.35%495.71M
2.87%492.43M
3.46%489.10M
64.91%484.69M
65.97%484.34M
64.94%478.67M
63.73%472.74M
2.41%293.91M
2.12%291.83M
1.89%290.21M
2.88%288.72M
2.67%286.99M
572.07%285.77M
581.39%284.82M
--280.64M
--279.53M
--42.52M
--41.80M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
0.00%2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
206.72%8.63M
179.32%9.45M
-45.79%2.81M
135.96%3.93M
-0.78%-8.09M
-268.68%-11.92M
151.63%5.19M
-30.57%-10.94M
-335.75%-8.03M
-44.89%-3.23M
-93.18%-10.05M
-1089.44%-8.38M
-124.92%-1.84M
-133.48%-2.23M
-201.10%-5.20M
-74.48%846.82K
174.72%7.39M
127.72%6.67M
1334.07%5.15M
225.43%3.32M
158.67%2.69M
437.85%2.93M
110.38%358.86K
-325.35%-2.65M
-1181.88%-4.59M
-58.98%-866.42K
-736.61%-3.46M
---622.00K
---357.88K
---544.99K
---413.43K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-7.08%4.86M
-32.20%4.67M
-19.54%5.62M
-17.32%5.44M
-19.15%5.23M
6.89%6.89M
14.02%6.98M
8.97%6.58M
40.12%6.47M
43.27%6.45M
7416.56%6.13M
--6.04M
--4.62M
--4.50M
---83.73K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
205.55%8.49M
125.03%7.35M
-26.61%2.75M
-97.49%3.08M
-97.70%2.78M
--3.27M
--3.75M
--122.63M
--120.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.64%847.67M
31.42%870.18M
49.79%815.54M
49.55%759.42M
39.03%702.63M
33.65%662.12M
11.75%544.44M
7.42%507.80M
9.27%505.37M
9.70%495.42M
10.85%487.19M
7.70%472.75M
4.64%462.49M
1.12%451.63M
-1.20%439.50M
5.38%438.96M
70.93%441.99M
89.50%446.63M
91.82%444.82M
87.28%416.54M
20.15%258.59M
9.61%235.69M
9.52%231.89M
4.83%222.42M
0.73%215.22M
118.90%215.03M
117.06%211.74M
--212.16M
--213.67M
--98.23M
--97.55M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TIGR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

UP Fintech Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, UP Fintech Holding Ltd có 595.97M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của UP Fintech Holding Ltd là bao nhiêu?

UP Fintech Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 870.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.