Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
tigo
/
Millicom International Cellular SA
TIGO
Thêm vào danh sách theo dõi
95.510
USD
-0.740
-0.77%
Đóng cửa 07-23 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
16.14B
Vốn hóa
12.97
P/E TTM
Millicom International Cellular SA
95.510
-0.740
-0.77%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Thời gian cập nhật: T4, 13 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Atlas investissement
44.06%
Dodge & Cox
4.85%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.92%
T. Rowe Price International Ltd
2.90%
Brandes Investment Partners, L.P.
2.89%
Khác
42.38%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Atlas investissement
44.06%
Dodge & Cox
4.85%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
2.92%
T. Rowe Price International Ltd
2.90%
Brandes Investment Partners, L.P.
2.89%
Khác
42.38%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Corporation
44.06%
Investment Advisor/Hedge Fund
21.40%
Investment Advisor
20.21%
Pension Fund
1.71%
Hedge Fund
1.35%
Research Firm
1.26%
Bank and Trust
0.34%
Insurance Company
0.21%
Individual Investor
0.18%
Khác
9.28%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
607
78.11M
46.62%
-2.89M
2025Q4
510
73.93M
44.26%
-3.00M
2025Q3
410
78.21M
46.82%
+13.68M
2025Q2
323
133.06M
77.32%
+106.25M
2025Q1
298
131.42M
76.36%
+114.81M
2024Q4
192
14.59M
8.48%
+2.21M
2024Q3
177
11.34M
6.59%
-15.08M
2024Q2
165
9.63M
5.62%
-14.22M
2024Q1
151
9.17M
5.35%
-16.37M
2023Q4
145
8.74M
5.08%
-15.84M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Atlas investissement
73.82M
44.06%
+3.35M
+4.75%
Mar 27, 2026
Dodge & Cox
8.13M
4.85%
-315.50K
-3.73%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.90M
2.92%
+277.31K
+6.00%
Dec 31, 2025
T. Rowe Price International Ltd
4.85M
2.9%
-796.38K
-14.10%
Dec 31, 2025
Brandes Investment Partners, L.P.
4.84M
2.89%
-998.80K
-17.12%
Dec 31, 2025
JP Morgan Asset Management
3.77M
2.25%
+245.00K
+6.94%
Dec 31, 2025
JPMorgan Asset Management U.K. Limited
2.71M
1.62%
+39.67K
+1.48%
Dec 31, 2025
Barclays Capital Luxembourg S.a r.l.
2.52M
1.5%
--
--
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
2.28M
1.36%
+296.32K
+14.94%
Dec 31, 2025
Swedbank Robur Fonder AB
2.01M
1.2%
-381.63K
-15.93%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares U.S. Telecommunications ETF
3.13%
Adaptiv Select ETF
2.97%
Counterpoint Quantitative Equity ETF
2.14%
Alpha Architect International Quantitative Momentum ETF
2.09%
FT Vest Technology Dividend Target Income ETF
1.49%
First Trust Nasdaq Technology Dividend Index Fund
1.22%
One Global ETF
1.1%
WBI BullBear Yield 3000 ETF
1.06%
Even Herd Long Short ETF
0.77%
Anfield US Equity Sector Rotation ETF
0.7%
Xem thêm
iShares U.S. Telecommunications ETF
Tỷ trọng
3.13%
Adaptiv Select ETF
Tỷ trọng
2.97%
Counterpoint Quantitative Equity ETF
Tỷ trọng
2.14%
Alpha Architect International Quantitative Momentum ETF
Tỷ trọng
2.09%
FT Vest Technology Dividend Target Income ETF
Tỷ trọng
1.49%
First Trust Nasdaq Technology Dividend Index Fund
Tỷ trọng
1.22%
One Global ETF
Tỷ trọng
1.1%
WBI BullBear Yield 3000 ETF
Tỷ trọng
1.06%
Even Herd Long Short ETF
Tỷ trọng
0.77%
Anfield US Equity Sector Rotation ETF
Tỷ trọng
0.7%