tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thryv Holdings Inc

THRY
Thêm vào danh sách theo dõi
3.820USD
+0.070+1.87%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
169.42MVốn hóa
11.53P/E TTM

Tình hình tài chính của THRY

Theo dõi tình hình tài chính của Thryv Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Thryv Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/146.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
785.01M
-4.75%
EPS(YoY)
0.01
100.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
146.37%0.10
-214.22%-0.22
104.88%0.13
106.68%0.32
-192.54%-0.22
102.64%0.19
-240.93%-2.65
-66.66%0.15
-11.05%0.24
-402.43%-7.35
---0.78
--0.46
--0.27
---1.46
--3.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.55%167.68M
2.69%191.62M
12.07%201.56M
-6.08%210.47M
-22.37%181.37M
-20.99%186.60M
-2.16%179.85M
-10.87%224.08M
-4.86%233.62M
-15.47%236.16M
-34.50%183.82M
-24.72%251.42M
-20.37%245.56M
14.29%279.37M
-5.60%280.65M
14.76%334.00M
9.90%308.38M
-1.01%244.44M
23.70%297.29M
-4.14%291.05M
Lợi nhuận ròng
147.22%4.54M
-222.54%-9.66M
105.89%5.65M
151.10%13.93M
-214.17%-9.62M
103.06%7.88M
-255.21%-96.07M
-65.28%5.55M
-9.56%8.42M
-410.54%-257.54M
-303.66%-27.05M
-72.45%15.98M
-72.21%9.31M
-1091.45%-50.45M
-62.72%13.28M
138.11%58.00M
-8.20%33.51M
-95.37%5.09M
24668.28%35.62M
112.48%24.36M
Biên lợi nhuận ròng
151.08%2.71%
-219.33%-5.04%
105.25%2.81%
167.34%6.62%
-247.07%-5.30%
103.87%4.22%
-263.05%-53.42%
-61.04%2.48%
-4.94%3.61%
-503.94%-109.05%
---14.71%
--6.36%
--3.79%
---18.06%
--11.35%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.93%65.16%
3.16%68.02%
8.74%67.71%
5.06%69.66%
0.01%65.77%
-2.51%65.93%
10.43%62.26%
4.14%66.31%
4.31%65.76%
5.60%67.63%
--56.38%
--63.67%
--63.04%
--64.04%
--65.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.27%37.27%
-7.80%36.81%
-18.71%38.21%
-3.25%40.08%
-3.82%42.49%
-10.38%39.93%
28.28%47.01%
5.24%41.42%
14.13%44.17%
11.69%44.55%
--36.65%
--39.36%
--38.70%
--39.89%
--39.05%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.55%167.68M
2.69%191.62M
12.07%201.56M
-6.08%210.47M
-22.37%181.37M
-20.99%186.60M
-2.16%179.85M
-10.87%224.08M
-4.86%233.62M
-15.47%236.16M
-34.50%183.82M
-24.72%251.42M
-20.37%245.56M
14.29%279.37M
-5.60%280.65M
14.76%334.00M
9.90%308.38M
-1.01%244.44M
23.70%297.29M
-4.14%291.05M
Lợi nhuận hoạt động
233.75%4.06M
241.13%10.16M
466.01%20.04M
-5.74%29.54M
-109.74%-3.03M
-126.96%-7.20M
71.75%-5.47M
-25.73%31.34M
3.68%31.13M
-51.64%26.71M
-162.35%-19.38M
-49.48%42.20M
-41.92%30.03M
371.71%55.25M
-55.98%31.08M
47.08%83.52M
-23.11%51.71M
-58.63%11.71M
126.70%70.60M
-33.63%56.79M
Lợi nhuận ròng
147.22%4.54M
-222.54%-9.66M
105.89%5.65M
151.10%13.93M
-214.17%-9.62M
103.06%7.88M
-255.21%-96.07M
-65.28%5.55M
-9.56%8.42M
-410.54%-257.54M
-303.66%-27.05M
-72.45%15.98M
-72.21%9.31M
-1091.45%-50.45M
-62.72%13.28M
138.11%58.00M
-8.20%33.51M
-95.37%5.09M
24668.28%35.62M
112.48%24.36M
Tài sản ngắn hạn
-0.95%200.75M
-15.12%178.86M
-16.03%193.92M
-27.45%189.07M
-26.30%202.69M
-21.04%210.72M
-15.89%230.94M
-15.77%260.62M
-29.23%275.02M
-29.46%266.87M
-29.07%274.57M
-22.63%309.40M
-9.39%388.63M
2.07%378.32M
-1.06%387.09M
-0.05%399.91M
-7.49%428.92M
0.26%370.64M
-7.78%391.25M
-16.20%400.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.80%163.26M
-8.49%179.59M
-23.70%169.35M
-30.78%157.90M
-20.99%189.40M
-25.43%196.26M
-5.92%221.95M
-4.13%228.10M
-19.25%239.70M
-12.41%263.19M
-20.27%235.91M
-18.95%237.94M
-13.34%296.83M
-2.16%300.49M
-7.69%295.89M
-14.75%293.58M
-1.05%342.54M
48.09%307.13M
28.37%320.53M
22.09%344.37M
Tổng tài sản
-1.42%693.74M
-3.31%688.59M
7.19%701.80M
-12.45%687.70M
-10.56%703.73M
-9.07%712.16M
-37.07%654.75M
-28.67%785.48M
-32.88%786.84M
-33.51%783.17M
-19.34%1.04B
-16.59%1.10B
-14.42%1.17B
-9.43%1.18B
-6.36%1.29B
-6.50%1.32B
-11.32%1.37B
7.04%1.30B
13.46%1.38B
8.57%1.41B
Tổng các khoản nợ
-8.26%468.33M
-8.69%470.45M
-14.19%480.72M
-21.51%472.82M
-17.63%510.50M
-18.28%515.25M
-12.91%560.22M
-13.56%602.42M
-20.26%619.77M
-20.76%630.47M
-25.88%643.29M
-23.31%696.90M
-23.30%777.21M
-19.29%795.61M
-19.11%867.96M
-20.46%908.72M
-22.96%1.01B
-3.18%985.79M
-8.85%1.07B
-9.63%1.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.65%225.41M
10.78%218.14M
133.86%221.08M
17.38%214.88M
15.66%193.23M
28.96%196.92M
-76.19%94.53M
-54.72%183.06M
-57.71%167.07M
-60.05%152.70M
-5.88%397.10M
-1.77%404.33M
10.83%395.05M
21.46%382.27M
38.59%421.93M
52.62%411.61M
55.52%356.44M
59.94%314.71M
726.06%304.44M
638.91%269.70M
Thu nhập hoạt động ròng
114.05%1.47M
-15.06%22.21M
-38.17%22.25M
33.00%29.56M
-292.74%-10.48M
-41.35%26.14M
-21.63%35.98M
-12.60%22.22M
-83.17%5.44M
0.51%44.58M
-2.97%45.91M
-7.80%25.43M
10.17%32.31M
-9.54%44.35M
19.08%47.32M
-59.21%27.58M
106.47%29.33M
-15.73%49.03M
-48.20%39.74M
29.43%67.60M
Đầu tư ròng
4.18%-6.93M
88.45%-9.90M
10.16%-7.64M
13.20%-7.77M
0.69%-7.23M
-717.38%-85.69M
4.52%-8.50M
50.25%-8.95M
-41.71%-7.28M
-6.03%-10.48M
8.35%-8.90M
-180.15%-17.99M
80.25%-5.14M
-713.83%-9.89M
-40.40%-9.71M
39.31%-6.42M
85.38%-26.00M
88.67%-1.22M
-72.48%-6.92M
-174.70%-10.58M
Tài chính thuần
-79.01%2.58M
-122.49%-14.54M
60.29%-13.87M
-149.43%-22.34M
888.13%12.28M
306.23%64.66M
6.06%-34.93M
49.96%-8.96M
90.86%-1.56M
6.13%-31.36M
-2.68%-37.19M
35.78%-17.90M
-367.07%-17.05M
31.03%-33.40M
-0.70%-36.22M
59.21%-27.87M
-96.67%6.39M
-3.44%-48.43M
50.42%-35.96M
-42.36%-68.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 785.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 824.16M.

Tài sản ngắn hạn của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 178.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.12.

Tổng tài sản của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Thryv Holdings Inc là 688.59M, bao gồm 178.86M tài sản ngắn hạn và 509.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Thryv Holdings Inc là 470.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Thryv Holdings Inc là 218.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Thryv Holdings Inc là 56.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.

Giá trị đầu tư ròng của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Thryv Holdings Inc là -32.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Thryv Holdings Inc là -38.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -300.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.35.

Thu nhập ròng của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 307.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.41.

Biên lợi nhuận ròng của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.43.

Biên lợi nhuận gộp của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thryv Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 56.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.